3b. Grammar - Unit 3. The Environment - SBT Tiếng Anh 8 Right on!

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 3b. Grammar - Unit 3. The Environment - SBT Tiếng Anh 8 Right on! (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 3b. Grammar - Unit 3. The Environment - SBT Tiếng Anh 8 Right on!. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Choose the correct options. 2. Put the verbs in brackets into the correct forms. Use will, be going to, the Present Simple or the Present Continuous. 3. Put the verbs in brackets into the correct forms. Use will, be going to, the Present Simple or the Present Continuous. 4. Put the verbs in brackets into the correct forms. Use will or the Present Simple.

Bài 1

1. Choose the correct options.

(Chọn các phương án đúng.)

1. It's hot in here. I will/am going to open the window.

2. Helen will/is going to do research in the rainforest this summer.

3. I think Max will/is going to help us clean up the beach.

4. Look out! That tree will/is going to fall down!

5. I hope we will/are going to save some of the endangered animals.

6. I promise I will/am going to take you to the zoo.

7. The health food shop will close/closes at 8:00 p.m. on Fridays.

8. Rob plants/is planting trees in the park tomorrow.

9. Max and Lily are learning Spanish. They willvolunteer/are going to volunteer in Spain next month.

10. We are going to visit/are visiting the national park next weekend. We booked tickets online.

Lời giải chi tiết:

3b. Grammar - Unit 3. The Environment - SBT Tiếng Anh 8 Right on! 0 1

Giải thích:

1. Hành động “open the window” được đưa ra ngay tại thời điểm nói (hành động nhất thời) nên ta chọn will.

It's hot in here. I will open the window.

(Ở đây nóng. Tôi sẽ mở cửa sổ.)

2. Câu có “this summer – mùa hè này” => câu diễn tả hành động mang tính kế hoạch, có dự định nên ta chọn is going to.

Helen is going to do research in the rainforest this summer.

(Helen sẽ làm nghiên cứu trong rừng nhiệt đới vào mùa hè này.)

3. Câu có động từ “think” diễn tả một dự đoán dựa trên quan điểm cá nhân nên ta chọn will.

I think Max will help us clean up the beach.

(Tôi nghĩ Max sẽ giúp chúng ta dọn dẹp bãi biển.)

4. Hành động “fall down” trong câu mang tính dự đoán dựa trên những gì nhìn thấy tại thời điểm nói nên ta chọn is going to.

Look out! That tree is going to fall down!

(Coi chừng! Cây đó sắp đổ rồi!)

5. Câu có động từ “hope” diễn tả mong muốn mang tính chủ quan nên ta chọn will.

I hope we will save some of the endangered animals.

(Tôi hy vọng chúng ta sẽ cứu được một số loài động vật đang bị đe dọa.)

6. Câu có động từ “promise” diễn tả hành động mang tính chủ quan nên ta chọn will.

I promise I will take you to the zoo.

(Tôi hứa tôi sẽ đưa bạn đến sở thú.)

7. Câu diễn tả một sự việc diễn ra thường xuyên theo lịch trình nên ta dùng động từ hiện tại đơn => chọn closes.

The health food shop closes at 8:00 p.m. on Fridays.

(Cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe đóng cửa lúc 8:00 tối vào những ngày thứ Sáu.)

8. Câu có từ “tomorrow” diễn tả một sự việc được nói trước, có dự định cụ thể và sẽ diễn ra trong tương lai gần nên ta chọn is planting.

Rob is planting trees in the park tomorrow.

(Rob sẽ trồng cây trong công viên vào ngày mai.)

9. Câu có “next month” diễn tả hành động mang tính kế hoạch, có dự định cụ thể nên ta chọn are going to volunteer.

Max and Lily are learning Spanish. They are going to volunteer in Spain next month.

(Max và Lily đang học tiếng Tây Ban Nha. Họ sẽ đi tình nguyện ở Tây Ban Nha vào tháng tới.)

10. Câu có “next month” diễn tả hành động mang tính kế hoạch, có dự định cụ thể và khả năng xảy ra rất cao (vì đã đặt vé rồi) nên ta chọn động từ ở thì hiện tại tiếp diễn are visiting.

We are visiting the national park next weekend. We booked tickets online.

(Chúng tôi sẽ đến thăm công viên quốc gia vào cuối tuần tới. Chúng tôi đã đặt vé trực tuyến.)

Bài 2

2. Put the verbs in brackets into the correct forms. Use will, be going to, the Present Simple or the Present Continuous.

(Chia động từ trong ngoặc ở dạng đúng. Dùng will, be going to, thì Hiện tại đơn hoặc Hiện tại tiếp diễn.)

1. He _______ (buy) a car next year. He's saving money.

2. I'm afraid I _______ (not/have) time to volunteer this weekend.

3. Students _______ (pick up) rubbish at the park this Sunday.

4. The plane _______ (leave) at 6 o'clock tomorrow morning.

5. I'm tired. I _______ (go) home.

6. Be careful! You _______ (fall) off the chair!

Lời giải chi tiết:

3b. Grammar - Unit 3. The Environment - SBT Tiếng Anh 8 Right on! 1 1

1. He is going to buy a car next year. He's saving money.

(Anh ấy sẽ mua một chiếc ô tô vào năm tới. Anh ấy đang tiết kiệm tiền.)

2. I'm afraid I won't have time to volunteer this weekend.

(Tôi sợ rằng tôi sẽ không có thời gian để làm tình nguyện vào cuối tuần này.)

3. Students are picking up rubbish at the park this Sunday.

(Học sinh sẽ nhặt rác ở công viên vào Chủ Nhật này.)

4. The plane leaves at 6 o'clock tomorrow morning.

(Máy bay khởi hành lúc 6 giờ sáng mai.)

5. I'm tired. I will go home.

(Tôi mệt rồi. Tôi sẽ về nhà.)

6. Be careful! You are going to fall off the chair!

(Hãy cẩn thận! Bạn sẽ ngã khỏi ghế!)

Bài 3

3. Put the verbs in brackets into the correct forms. Use will, be going to, the Present Simple or the Present Continuous.

(Chia động từ trong ngoặc ở dạng đúng. Dùng will, be going to, thì Hiện tại đơn hoặc Hiện tại tiếp diễn.)

Hey Ellie,

How are you? I'm writing to tell you about what I 1) _______ (do) this summer. My family and I 2) _______ (not/travel) this summer. Instead, I 3) _______ (volunteer) for an environmental group in my city. We 4) _______ (pick up) rubbish at the park this weekend. I promise I 5) _______ (send) you some photos. I'm sure I 6) _______ (have) a great summer!

Bye for now.

Toby

Lời giải chi tiết:

3b. Grammar - Unit 3. The Environment - SBT Tiếng Anh 8 Right on! 2 1

Hey Ellie,

How are you? I'm writing to tell you about what I 1) am going to do this summer. My family and I 2) aren't going to travel this summer. Instead, I 3) am going to volunteer for an environmental group in my city. We 4) are picking up rubbish at the park this weekend. I promise I 5) will send you some photos. I'm sure I 6) will have a great summer!

Bye for now.

Toby

(Này Ellie,

Bạn có khỏe không? Tôi viết thư này để kể cho bạn nghe về những gì tôi sẽ làm trong mùa hè này. Gia đình tôi và tôi sẽ không đi du lịch vào mùa hè này. Thay vào đó, tôi sẽ tình nguyện cho một hội nhóm về môi trường trong thành phố của tôi. Chúng tôi sẽ nhặt rác ở công viên vào cuối tuần này. Tôi hứa tôi sẽ gửi cho bạn một số bức ảnh. Tôi chắc rằng tôi sẽ có một mùa hè tuyệt vời!

Tạm biệt nhé.

Toby)

Bài 4

4. Put the verbs in brackets into the correct forms. Use will or the Present Simple.

(Chia động từ trong ngoặc ở dạng đúng. Dùng will hoặc Thì hiện tại đơn.)

1. Michael _______ (get) a job to protect endangered animals as soon as he _______ (leave) university.

2. We _______ (watch) the TV show on climate change after we _______ (eat) dinner.

3. Harry _______ (clean up) the beach when he _______ (join) the environmental club.

4. Sue _______ (study) rainforests before she _______ (visit) the Amazon rainforest.

5. As soon as James _______ (arrive), we _______ (feed) the animals at the shelter.

Lời giải chi tiết:

3b. Grammar - Unit 3. The Environment - SBT Tiếng Anh 8 Right on! 3 1

1. Michael will get a job to protect endangered animals as soon as he leaves university.

(Michael sẽ kiếm được một công việc bảo vệ các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng ngay sau khi anh ấy rời trường đại học.)

2. We will watch the TV show on climate change after we eat dinner.

(Chúng tôi sẽ xem chương trình truyền hình về biến đổi khí hậu sau khi ăn tối.)

3. Harry will clean up the beach when he joins the environmental club.

(Harry sẽ dọn dẹp bãi biển khi anh ấy tham gia câu lạc bộ môi trường.)

4. Sue will study rainforests before she visits the Amazon rainforest.

(Sue sẽ nghiên cứu về rừng nhiệt đới trước khi cô ấy đến thăm rừng nhiệt đới Amazon.)

5. As soon as James arrives, we will feed the animals at the shelter.

(Ngay sau khi James đến, chúng tôi sẽ cho động vật ăn ở nơi trú ẩn.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 3b. Grammar - Unit 3. The Environment - SBT Tiếng Anh 8 Right on!

Bài học 3b. Grammar - Unit 3. The Environment - SBT Tiếng Anh 8 Right on! mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 3b. Grammar - Unit 3. The Environment - SBT Tiếng Anh 8 Right on!, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 3b. Grammar - Unit 3. The Environment - SBT Tiếng Anh 8 Right on!, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 3b. Grammar - Unit 3. The Environment - SBT Tiếng Anh 8 Right on! mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.