Welcome back - SBT Tiếng Anh 8 Right on!

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Welcome back - SBT Tiếng Anh 8 Right on! (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Welcome back - SBT Tiếng Anh 8 Right on!. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Choose the correct options. 2. Label the pictures. 3. Underline the odd word out. 4. Match the words to make phrases. 5. Complete the text with the words from the list. 6. Look at the picture. Fill in each gap with the correct preposition. 7. Fill in each gap with in, on or at.

Bài 1

Appearance & Characters

1. Choose the correct options.

(Chọn lựa chọn đúng.)

Welcome back - SBT Tiếng Anh 8 Right on! 0 1

A. This is Martina. She is 1) tall/long and 2) slim/chubby. She has long 3) straight/curly black hair and big brown eyes. She is very 4) selfish/popular; everyone likes her.

B. This is Laura. She is 1) old/young and 2) thin/chubby. She has 3) curly/straight brown hair. She is 4) talkative/ generous; she likes giving things to people.

C. This is Mike. He is in his 1) old/mid-twenties. He has 2) short/long3) black/blond hair. He is 4) cheerful/energetic; he likes doing lots of things and he never feels tired.

D. This is Mark. He is 1) young/old and 2) chubby/slim. He has 3) long/short grey hair. He is 4) impatient/honest; he always tells the truth.

Nghĩa của từ vựng:

- tall: cao

- long: dài

- slim: mảnh khảnh

- chubby: mũm mĩm, mập mạp

- straight: thẳng

- curly: xoăn

- old: già

- young: trẻ

- thin: gầy

- talkative: hay nói

- generous: hào phóng

- mid-twenties: độ tuổi hai mươi

- short: ngắn

- black: đen

- blond: vàng hoe

- cheerful: hào hứng, vui vẻ

- energetic: nhiều năng lượng

- impatient: nóng nảy

- honest: trung thực

Lời giải chi tiết:

A. This is Martina. She is 1) tall and 2) slim. She has long 3) straight black hair and big brown eyes. She is very 4) popular; everyone likes her.

(Đây là Martina. Cô ấy cao và mảnh khảnh. Cô ấy có mái tóc dài, thẳng màu đen và đôi mắt to màu nâu. Cô ấy rất nổi tiếng; mọi người thích cô ấy.)

B. This is Laura. She is 1) young and 2) thin. She has 3) curly brown hair. She is 4) generous; she likes giving things to people.

(Đây là Laura. Cô ấy trẻ và gầy. Cô ấy có mái tóc xoăn màu nâu. Cô ấy hào phóng; cô ấy thích tặng quà cho mọi người.)

C. This is Mike. He is in his 1) mid-twenties. He has 2) short3) blond hair. He is 4) energetic; he likes doing lots of things and he never feels tired.

(Đây là Mike. Anh ấy ở độ tuổi giữa hai mươi. Anh ấy mái tóc ngắn màu vàng. Anh ấy tràn đầy năng lượng; anh ấy thích làm nhiều việc và anh ấy không bao giờ cảm thấy mệt mỏi.)

D. This is Mark. He is 1) old and 2) chubby. He has 3) short grey hair. He is 4) honest; he always tells the truth.

(Đây là Mark. Ông ấy già và mập mạp. Ông ấy có mái tóc ngắn màu xám. Ông ấy trung thực; ông ấy luôn nói sự thật.)

Bài 2

Foods & Drinks

2. Label the pictures.

(Dán nhãn cho các bức tranh.)

Welcome back - SBT Tiếng Anh 8 Right on! 1 1

Lời giải chi tiết:

Welcome back - SBT Tiếng Anh 8 Right on! 1 2

Bài 3

3. Underline the odd word out.

(Gạch chân từ khác loại ra.)

1. fruit and vegetables: grapes - cabbage - rice

2. carbohydrates: orange - bread - pasta

3. proteins: chicken - cereal – steak

Lời giải chi tiết:

Welcome back - SBT Tiếng Anh 8 Right on! 2 1

1. fruit and vegetables: grapes - cabbage – rice

(rau củ quả: nho - bắp cải - gạo)

2. carbohydrates: orange - bread – pasta

(chất dinh dưỡng đa lượng: cam - bánh mì - mì ống)

3. proteins: chicken - cereal – steak

(chất đạm: gà - ngũ cốc - bò bít tết)

Bài 4

Festival activities

4. Match the words to make phrases.

(Nối các từ để tạo thành cụm từ.)

Welcome back - SBT Tiếng Anh 8 Right on! 3 1

Lời giải chi tiết:

Welcome back - SBT Tiếng Anh 8 Right on! 3 2

1 – d. watch a fireworks display

(xem một màn pháo hoa)

2 – e. paint your face

(vẽ khuôn mặt của bạn)

3 – f. eat traditional meal

(ăn bữa ăn truyền thống)

4 – a. play games

(chơi trò chơi)

5 – c. wear traditional clothes

(mặc quần áo truyền thống)

6 – b. listen to a band

(nghe một ban nhạc)

Bài 5

Places in town

5. Complete the text with the words from the list.

(Hoàn thành đoạn văn với các từ trong danh sách.)

Welcome back - SBT Tiếng Anh 8 Right on! 4 1

Wetherby is a small town in England. It is very beautiful. You can buy fresh bread and delicious cakes from the local 1) _______. Opposite the baker's, there is a 2) _______. You can send letters from there. There is also a 3) _______ in the town. You can borrow books from there. Next to it, there is a new 4) _______ with a computer in every classroom. Doctors work at the small 5) _______. There is also a big 6) _______ in the town. You can buy meat, fish, fruit and vegetables there. There isn't a mall in Wetherby, only small shops. For children, there is a 7) _______ with trains, cars, dolls and balls. There is also a 8) _______ with trendy clothes for everyone.

Lời giải chi tiết:

Welcome back - SBT Tiếng Anh 8 Right on! 4 2

Wetherby is a small town in England. It is very beautiful. You can buy fresh bread and delicious cakes from the local 1) baker's. Opposite the baker's, there is a 2) post office. You can send letters from there. There is also a 3) library in the town. You can borrow books from there. Next to it, there is a new 4) school with a computer in every classroom. Doctors work at the small 5) hospital. There is also a big 6) supermarket in the town. You can buy meat, fish, fruit and vegetables there. There isn't a mall in Wetherby, only small shops. For children, there is a 7) toy shop with trains, cars, dolls and balls. There is also a 8) clothes shop with trendy clothes for everyone.

(Wetherby là một thị trấn nhỏ ở Anh. Nó rất đẹp. Bạn có thể mua bánh mì tươi và bánh ngọt ngon từ cửa hàng bánh mì địa phương. Đối diện tiệm bánh mì có bưu điện. Bạn có thể gửi thư từ đó. Ngoài ra còn có một thư viện trong thị trấn. Bạn có thể mượn sách từ đó. Bên cạnh đó, có một trường học mới với một máy tính trong mỗi lớp học. Các bác sĩ làm việc tại bệnh viện nhỏ. Nó cũng có một siêu thị trong thị trấn. Bạn có thể mua thịt, cá, trái cây và rau ở đó. Không có trung tâm mua sắm ở Wetherby, chỉ có những cửa hàng nhỏ. Dành cho trẻ em thì có cửa hàng đồ chơi với xe lửa, ô tô, búp bê và bóng. Ngoài ra còn có cửa hàng quần áo với trang phục hợp thời trang cho mọi người.)

Bài 6

Prepositions of place

6. Look at the picture. Fill in each gap with the correct preposition.

(Nhìn vào bức tranh. Điền vào mỗi chỗ trống với giới từ đúng.)

Welcome back - SBT Tiếng Anh 8 Right on! 5 1

1. The chemist's is _______ the butcher's.

2. The bookshop is _______ the florist's and the butcher's.

3. The school is _______ the post office.

4. The hospital is _______ the park.

5. The theatre is _______ the hospital.

6. The restaurant is _______the chemist's.

7. The bank is _______ the bus station.

8. The theatre is _______ the supermarket and the stadium.

Lời giải chi tiết:

Welcome back - SBT Tiếng Anh 8 Right on! 5 2

1. The chemist's is in front of the butcher's.

(Hiệu thuốc nằm ở phía trước cửa hàng thịt.)

2. The bookshop is between the florist's and the butcher's.

(Hiệu sách nằm giữa cửa hàng bán hoa và cửa hàng bán thịt.)

3. The school is behind the post office.

(Trường học nằm sau bưu điện.)

4. The hospital is next to the park.

(Bệnh viện ở cạnh công viên.)

5. The theatre is opposite the hospital.

(Nhà hát ở đối diện bệnh viện.)

6. The restaurant is next to the chemist's.

(Nhà hàng nằm cạnh hiệu thuốc.)

7. The bank is behind the bus station.

(Ngân hàng ở sau trạm xe buýt.)

8. The theatre is between the supermarket and the stadium.

(Nhà hát nằm giữa siêu thị và sân vận động.)

Bài 7

Prepositions of time

7. Fill in each gap with in, on or at.

(Điền vào mỗi chỗ trống với in, on hoặc at.)

1. It's cold _______ winter.

2. They're having breakfast _______ the moment.

3. My brother is moving to Ho Chi Minh City _______ September.

4. Mum and Dad are often at home _______ the weekend.

5. My sister's birthday is _______ Christmas Day.

6. Bob usually gets up late _______ Sunday morning.

7. We don't have lessons _______ the afternoon.

8. Jill is going to the cinema _______ Friday.

Lời giải chi tiết:

Welcome back - SBT Tiếng Anh 8 Right on! 6 1

Giải thích:

1. Giới từ in đi với các mùa trong năm: in + spring / summer / fall / winter

It's cold in winter.

(Trời lạnh vào mùa đông.)

2. Cụm at the moment = now / at present: ngay lúc này, bây giờ

They're having breakfast at the moment.

(Lúc này họ đang ăn sáng.)

3. Giới từ in + các tháng trong năm

My brother is moving to Ho Chi Minh City in September.

(Anh trai tôi sẽ chuyển đến thành phố Hồ Chí Minh vào tháng 9.)

4. Cụm at the weekend: vào cuối tuần

Mum and Dad are often at home at the weekend.

(Bố mẹ thường ở nhà vào cuối tuần.)

5. Giới từ on + ngày lễ cụ thể + Day: on Christmas Day, on Valentine’s Day …

My sister's birthday is on Christmas Day.

(Sinh nhật của em gái tôi là vào ngày Giáng sinh.)

6. Giới từ on + một khoảng thời gian cụ thể.

Bob usually gets up late on Sunday morning.

(Bob thường dậy muộn vào sáng chủ nhật.)

7. Giới từ in + các buổi trong ngày: in the morning, in the afternoon, in the evening …

We don't have lessons in the afternoon.

(Chúng tôi không có tiết học vào buổi chiều.)

8. Giới từ on + các thứ trong tuần: on Monday / Tuesday / Wednesday / …

Jill is going to the cinema on Friday.

(Jill sẽ đi xem phim vào thứ Sáu.)

Bài 8

Subject/Object personal pronouns - Possessive adjectives - Possessive pronouns

8. Fill in each gap with the correct subject/object personal pronoun or possessive adjective/pronoun.

(Điền vào mỗi chỗ trống với đại từ nhân xưng chủ ngữ / tân ngữ hoặc tính từ / đại từ sở hữu thích hợp.)

Jason’s blog

Hi bloggers!

Welcome to my homepage!

1) _____ name is Jason. 2) _____ am 14 years old. I am from the UK. I am good at physics and maths. 3) _____ are my favourite subjects. My favourite teacher is Mrs Davis. 4) _____ is very cheerful and I really like 5) _____. My best friend is Bob. 6) _____ is 14 years old, too. His favourite sport is skateboarding, but 7) _____ is basketball. What about 8) _____? Please leave a comment below!

Lời giải chi tiết:

Welcome back - SBT Tiếng Anh 8 Right on! 7 1

Jason’s blog

Hi bloggers!

Welcome to my homepage!

1) My name is Jason. 2) I am 14 years old. I am from the UK. I am good at physics and maths. 3) They are my favourite subjects. My favourite teacher is Mrs Davis. 4) She is very cheerful and I really like 5) her. My best friend is Bob. 6) He is 14 years old, too. His favourite sport is skateboarding, but 7) mine is basketball. What about 8) you? Please leave a comment below!

(Blog của Jason

Xin chào các blogger!

Chào mừng đến với trang chủ của tôi!

Tên tôi là Jason. Tôi 14 tuổi. Tôi đến từ nước Anh. Tôi giỏi vật lý và toán học. Chúng là những môn học yêu thích của tôi. Giáo viên yêu thích của tôi là cô Davis. Cô ấy rất vui vẻ và tôi thật sự thích cô ấy. Bạn thân nhất của tôi là Bob. Cậu ấy cũng 14 tuổi. Môn thể thao yêu thích của cậu ấy là trượt ván, nhưng của tôi là bóng rổ. Còn bạn thì sao? Vui lòng để lại một bình luận ở dưới!)

Bài 9

Yes-No questions - Wh- questions

9. Read the text and answer the questions.

(Đọc văn bản và trả lời câu hỏi.)

Amanda's Blog

Hi bloggers! My name is Amanda and I am sixteen years old. I live in Vancouver, Canada. I enjoy reading and I read books in the evening. I like fantasy books and my favourite author is J. K. Rowling. I have one brother and he is eleven years old. He loves playing sports because he is very energetic. My brother and I go to the cinema once a month. My parents are teachers and they work in a secondary school. Tell me about you and your family!

1. Does Amanda enjoy reading books?

2. Does she have one brother and one sister?

3. Is her brother eleven years old?

4. Do her parents work in a primary school?

Lời giải chi tiết:

1. Does Amanda enjoy reading books?

(Amanda có thích đọc sách không?)

Yes, she does.

(Có, cô ấy có thích.)

2. Does she have one brother and one sister?

(Có phải cô ấy có một anh trai và một chị gái không?)

No, she doesn't.

(Không, cô ấy không.)

3. Is her brother eleven years old?

(Anh trai cô ấy mười một tuổi phải không?)

Yes, he is.

(Vâng, đúng vậy.)

4. Do her parents work in a primary school?

(Bố mẹ cô ấy có làm việc ở trường tiểu học không?)

No, they don't. They work in a secondary school.

(Không, họ không. Họ làm việc ở trường cấp hai.)

Tạm dịch:

Xin chào các blogger! Tên tôi là Amanda và tôi mười sáu tuổi. Tôi sống ở Vancouver, Canada. Tôi thích đọc sách và tôi đọc sách vào buổi tối. Tôi thích sách giả tưởng và tác giả yêu thích của tôi là J. K. Rowling. Tôi có một anh trai và anh ấy mười một tuổi. Anh ấy thích chơi thể thao vì anh ấy rất năng động. Anh trai tôi và tôi đi xem phim mỗi tháng một lần. Cha mẹ tôi là giáo viên và họ làm việc tại một trường trung học. Hãy cho tôi biết về bạn và gia đình của bạn!

Bài 10

10. Form Wh-questions for the underlined parts in the text.

(Đặt câu hỏi Wh cho phần gạch chân trong đoạn văn.)

Hi bloggers! My name is Amanda and I am sixteen years old. I live in Vancouver, Canada. I enjoy reading and I read books in the evening. I like fantasy books and my favourite author is J. K. Rowling. I have one brother and he is eleven years old. He loves playing sports because he is very energetic. My brother and I go to the cinema once a month. My parents are teachers and they work in a secondary school. Tell me about you and your family!

Example:

1. How old is Amanda?

(Amanda bao nhiêu tuổi?)

Lời giải chi tiết:

1. How old is Amanda?

(Amanda bao nhiêu tuổi?)

2. Where does she live?

(Cô ấy sống ở đâu?)

3. When does she read books?

(Cô ấy đọc sách khi nào?)

4. What kind of books does she like?

(Cô ấy thích loại sách gì?)

5. Who is her favourite author?

(Tác giả yêu thích của cô ấy là ai?)

6. Why does her brother love playing sports?

(Tại sao anh trai cô ấy thích chơi thể thao?)

7. How often do Amanda and her brother go to the cinema?

(Amanda và anh trai cô ấy đi xem phim bao lâu một lần?)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Welcome back - SBT Tiếng Anh 8 Right on!

Bài học Welcome back - SBT Tiếng Anh 8 Right on! mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Welcome back - SBT Tiếng Anh 8 Right on!, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Welcome back - SBT Tiếng Anh 8 Right on!, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Welcome back - SBT Tiếng Anh 8 Right on! mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.