2e. Grammar - Unit 2: Natural Wonders and Travel - SBT Tiếng Anh 9 Right on!

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 2e. Grammar - Unit 2: Natural Wonders and Travel - SBT Tiếng Anh 9 Right on! (Môn Tiếng Anh Lớp 9)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 2e. Grammar - Unit 2: Natural Wonders and Travel - SBT Tiếng Anh 9 Right on!. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Fill in the gaps with who, where, when, what or how. 2. Rewrite the sentences using Wh-question words + to-infinitives. 3. Fill in each gap with too or enough. 4. Rewrite the sentences using too or enough.

Bài 1

Wh-question words before to-infinitives

(Từ để hỏi wh trước to- động từ nguyên thể)

1. Fill in the gaps with who, where, when, what or how.

1. I don't know _______ to book a flight online, so I'm asking a travel agent.

2. Susie can't decide _______ to book a flight to go on holiday this summer. There are many fascinating destinations.

3. We aren't sure _______ to talk to about booking accommodation for our trip.

4. Elena reminds me ______ to leave for the airport, so I won't miss my flight.

5. They asked the tour guide ________ bring for their trip to the canyon.

Phương pháp giải:

who: ai

where: ở đâu

when: khi nào

what: cái gì

how: như thế nào

Lời giải chi tiết:

1. I don't know how to book a flight online, so I'm asking a travel agent.

(Tôi không biết cách đặt vé máy bay trực tuyến nên tôi hỏi đại lý du lịch.)

2. Susie can't decide where to go on holiday this summer. There are many fascinating destinations.

(Susie không thể quyết định đi đâu vào kỳ nghỉ hè này. Có rất nhiều điểm đến hấp dẫn.)

3. We aren't sure who to talk to about booking accommodation for our trip.

(Chúng tôi không biết phải nói chuyện với ai về việc đặt chỗ ở cho chuyến đi của mình.)

4. Elena reminds me when to leave for the airport, so I won't miss my flight.

(Elena nhắc tôi khi nào phải ra sân bay để tôi không bị lỡ chuyến bay.)

5. They asked the tour guide what to bring for their trip to the canyon.

(Họ hỏi hướng dẫn viên du lịch nên mang theo những gì cho chuyến đi đến hẻm núi.)

Bài 2

2. Rewrite the sentences using Wh-question words + to-infinitives.

(Viết lại câu sử dụng từ để hỏi wh + to – V.)

1. We can't decide what we are going to do for our holiday this year.

(Chúng tôi không thể quyết định xem mình sẽ làm gì trong kỳ nghỉ năm nay.)

We can't decide what to do for our holiday this year.

(Chúng tôi không thể quyết định nên làm gì cho kỳ nghỉ năm nay.)

2. Jenny asked who she could talk to about the facilities at the hotel.

(Jenny hỏi cô ấy có thể nói chuyện với ai về cơ sở vật chất tại khách sạn.)

Jenny asked _____________________.

3. Please tell me where we can find the hiking path to Victoria Falls.

(Xin vui lòng cho tôi biết nơi chúng tôi có thể tìm thấy con đường đi bộ đến Thác Victoria.)

Please tell me ___________________.

4. We wanted to know how we can book our accommodation online.

(Chúng tôi muốn biết làm cách nào để có thể đặt chỗ ở trực tuyến.)

We wanted to know ______________.

5. Can you tell me when I should visit Paricutin Volcano for the best views?

(Bạn có thể cho tôi biết khi nào tôi nên tham quan Núi lửa Paricutin để có tầm nhìn đẹp nhất không?)

Can you tell me __________________.

6. Katy doesn't know where she can find a cheap flight online.

(Katy không biết có thể tìm chuyến bay trực tuyến giá rẻ ở đâu.)

Katy doesn't know ________________.

Lời giải chi tiết:

2. Jenny asked who to talk to about the facilities at the hotel.

(Jenny hỏi ai để nói chuyện về cơ sở vật chất tại khách sạn.)

3. Please tell me where to find the hiking path to Victoria Falls.

(Xin vui lòng cho tôi biết nơi tìm đường đi bộ đến Thác Victoria.)

4. We wanted to know how to book our accommodation online.

(Chúng tôi muốn biết cách đặt chỗ ở trực tuyến.)

5. Can you tell me when to visit Paricutin Volcano for the best views?

(Bạn có thể cho tôi biết khi nào nên ghé thăm Núi lửa Paricutin để có tầm nhìn đẹp nhất không?)

6. Katy doesn't know where to find a cheap flight online.

(Katy không biết tìm chuyến bay giá rẻ trực tuyến ở đâu.)

Bài 3

too - enough

3. Fill in each gap with too or enough.

(Điền vào mỗi chỗ trống với too hoặc enough.)

1. The hikers were close _______ to see the top of Mount Everest.

2. The tour guide is talking ______ fast for me to understand him.

3. George doesn't have ________ money to book a flight to Tokyo.

4. It is _________ dangerous to climb up that rocky mountain.

5. We don't have ________ time to see all the sights on the tour today.

Phương pháp giải:

S + V/be + adj/ adv + ENOUGH + (n) + to V: (không) đủ...để làm gì

S + V/ be + TOO + adj/ adv + (for + O) + to V: ... quá... để làm gì

Lời giải chi tiết:

1. The hikers were close enough to see the top of Mount Everest.

(Những người đi bộ đã đến đủ gần để có thể nhìn thấy đỉnh Everest.)

2. The tour guide is talking too fast for me to understand him.

(Hướng dẫn viên du lịch nói quá nhanh nên tôi không hiểu được.)

3. George doesn't have enough money to book a flight to Tokyo.

(George không có đủ tiền để đặt chuyến bay tới Tokyo.)

4. It is too dangerous to climb up that rocky mountain.

(Leo lên ngọn núi đá đó quá nguy hiểm.)

5. We don't have enough time to see all the sights on the tour today.

(Chúng tôi không có đủ thời gian để ngắm hết các thắng cảnh trong chuyến tham quan ngày hôm nay.)

Bài 4

4. Rewrite the sentences using too or enough.

(Viết lại câu sử dụng too hoặc enough.)

1. Mount Everest isn't easy enough for us to climb.

(Đỉnh Everest không hề dễ dàng để chúng ta leo lên.)

Mount Everest is too difficult for us to climb.

(Đỉnh Everest quá khó để chúng ta leo lên.)

2. The tourist site is too boring for visitors to visit.

(Địa điểm du lịch quá nhàm chán đối với du khách đến tham quan.)

The tourist site isn't _____________________.

3. The package holiday isn't cheap enough to book.

(Kỳ nghỉ trọn gói không đủ rẻ để đặt trước.)

The package holiday is ___________________.

4. The Ba Vì Mountain Range is too far for them to drive to.

(Dãy núi Ba Vì quá xa để họ có thể lái xe tới.)

The Ba Vì Mountain Range isn't ____________.

5. The river isn't safe enough for me to cross here.

(Sông không đủ an toàn để tôi qua đây.)

The river is _____________________________.

6. The weather isn't nice enough to go hiking in the mountain.

(Thời tiết không đủ đẹp để đi leo núi.)

The weather is ___________________________.

Phương pháp giải:

S + V/be + adj/ adv + ENOUGH + (n) + to V: (không) đủ...để làm gì

S + V/ be + TOO + adj/ adv + (for + O) + to V: ... quá... để làm gì

easy (adj): dễ >< difficult (adj): khó

boring (adj): nhàm chán >< interesting (adj): thú vị

cheap (adj): rẻ >< expensive (adj): đắt

far (adj): xa >< close/ near (adj): gần

safe (adj): an toàn >< dangerous (adj): nguy hiểm

nice (adj): đẹp >< bad/ awful (adj): tệ/ xấu

Lời giải chi tiết:

2. The tourist site isn't interesting enough for visitors to visit.

(Địa điểm du lịch không đủ thú vị để du khách ghé thăm.)

3. The package holiday is too expensive to book.

(Kỳ nghỉ trọn gói quá đắt để đặt trước.)

4. The Ba Vì Mountain Range isn't close enough for visitors to visit.

(Dãy núi Ba Vì không đủ gần để du khách thăm thú.)

5. The river is too dangerous for me to cross here.

(Con sông quá nguy hiểm để tôi bang qua.)

6. The weather is too bad/ awful to go hiking in the mountain.

(Thời tiết quá xấu để đi leo núi.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 2e. Grammar - Unit 2: Natural Wonders and Travel - SBT Tiếng Anh 9 Right on!

Bài học 2e. Grammar - Unit 2: Natural Wonders and Travel - SBT Tiếng Anh 9 Right on! mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 2e. Grammar - Unit 2: Natural Wonders and Travel - SBT Tiếng Anh 9 Right on!, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 2e. Grammar - Unit 2: Natural Wonders and Travel - SBT Tiếng Anh 9 Right on!, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 2e. Grammar - Unit 2: Natural Wonders and Travel - SBT Tiếng Anh 9 Right on! mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.