5e. Grammar - Unit 5. Living Environment - SBT Tiếng Anh 9 Right on!
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 5e. Grammar - Unit 5. Living Environment - SBT Tiếng Anh 9 Right on! (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 5e. Grammar - Unit 5. Living Environment - SBT Tiếng Anh 9 Right on!. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Fill in the gaps with who, whom, which, that and whose. 2. Combine the sentences using defining relative clauses. 3. Fill in the gaps with who, whom, which and whose.
Bài 1
Defining relative clauses
1. Fill in the gaps with who, whom, which, that and whose.
(Điền vào chỗ trống với who, whom, which, that và whose.)
1. The boy _______ is planting trees over there is my brother.
2. The bus _______ drove past us just now is an electric vehicle.
3. The city planner _______ project greatly improved the city used to be a scientist.
4. I would like to live in a city _______ has many walking and cycling paths.
5. Mr Harris is the man _______ runs the volunteer group in my area.
6. She is the farmer _______ we spoke to about urban farming.
Phương pháp giải:
- Who: được dùng để thay thế cho chủ ngữ chỉ người được nhắc đến đằng trước. Ngoài ra, Who còn có thể dùng để chỉ vật nuôi, thể hiện sự yêu quý và thân thiết.
- Whom: được dùng để thay thế cho tân ngữ chỉ người, hoặc vật nuôi.
- Whose: được dùng để thay thế cho tính từ sở hữu trong câu. Đứng trước Whose là một từ chỉ người.
- Which: là Cái nào, được dùng để thay thế cho chủ thể chỉ người và vật được nhắc đến trước đó.
- That: là Người mà/ cái mà/ mà, được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người và chỉ vật.
Lời giải chi tiết:
1. who/that | 2. which/that | 3. whose |
4. which/that | 5. who/that | 6. whom/that |
1. The boy who/that is planting trees over there is my brother. (Cậu bé đang trồng cây đằng kia là anh trai tôi.)
2. The bus which/that drove past us just now is an electric vehicle.(Chiếc xe buýt vừa chạy ngang qua chúng ta là một chiếc xe điện.)
3. The city planner whose project greatly improved the city used to be a scientist.(Người quy hoạch thành phố có dự án cải thiện đáng kể thành phố từng là một nhà khoa học.)
4. I would like to live in a city which/that has many walking and cycling paths.(Tôi muốn sống ở một thành phố có nhiều đường đi bộ và đi xe đạp.)
5. Mr Harris is the man who/that runs the volunteer group in my area.(Ông Harris là người điều hành nhóm tình nguyện ở khu vực của tôi.)
6. She is the farmer whom/that we spoke to about urban farming. (Cô ấy là người nông dân mà chúng tôi đã nói chuyện về nông nghiệp đô thị.)
Bài 2
2. Combine the sentences using defining relative clauses.
(Kết hợp các câu sử dụng mệnh đề quan hệ xác định.)
1. The girl always uses clean transport. Her uncle is on the city council.
The girl __________________________________________________.
2. The man picks up rubbish around the lake every weekend. He lives next to us.
The man _________________________________________________.
3. The green building is eco-friendly. It uses solar energy.
The green building _________________________________________.
4. The volunteer told us many interesting things. We met her last week.
The volunteer _____________________________________________.
5. Judy looks after the dogs. She found them on the street near her house.
Judy looks after the dogs ____________________________________.
6. The mayor is very popular. His waste solutions changed our town.
The mayor _______________________________________________.
Lời giải chi tiết:
1. The girl always uses clean transport. Her uncle is on the city council.
(Cô gái luôn sử dụng phương tiện giao thông sạch sẽ. Chú của cô ấy ở trong hội đồng thành phố.)
The girl whose uncle is on the city council always uses clean transport.
(Cô gái có chú là thành viên hội đồng thành phố luôn sử dụng phương tiện giao thông sạch sẽ.)
2. The man picks up rubbish around the lake every weekend. He lives next to us.
(Người đàn ông nhặt rác quanh hồ vào mỗi cuối tuần. Anh ấy sống cạnh chúng tôi.)
The man who/that lives next to us picks up rubbish around the lake every weekend.
(Người đàn ông sống cạnh chúng tôi nhặt rác quanh hồ vào mỗi cuối tuần.)
3. The green building is eco-friendly. It uses solar energy.
(Công trình xanh thân thiện với môi trường. Nó sử dụng năng lượng mặt trời.)
The green building which/that uses solar energy is eco-friendly.
(Tòa nhà xanh sử dụng năng lượng mặt trời là thân thiện với môi trường.)
4. The volunteer told us many interesting things. We met her last week.
(Người tình nguyện đã kể cho chúng tôi nhiều điều thú vị. Chúng tôi đã gặp cô ấy vào tuần trước.)
The volunteer whom/that we met her last week told us many interesting things.
(Người tình nguyện viên mà chúng tôi gặp cô ấy tuần trước đã kể cho chúng tôi nghe nhiều điều thú vị.)
5. Judy looks after the dogs. She found them on the street near her house.
(Judy chăm sóc chó. Cô tìm thấy chúng trên con phố gần nhà cô.)
Judy looks after the dogs which/that she found on the street near her house.
(Judy chăm sóc những con chó mà cô ấy tìm thấy trên đường gần nhà.)
6. The mayor is very popular. His waste solutions changed our town.
(Thị trưởng rất nổi tiếng. Giải pháp xử lý rác thải của anh ấy đã thay đổi thị trấn của chúng tôi.)
The mayor whose waste solutions changed our town is very popular.
(Vị thị trưởng có giải pháp xử lý rác thải đã thay đổi thị trấn của chúng tôi rất nổi tiếng.)
Bài 3
Non-defining relative clauses
3. Fill in the gaps with who, whom, which and whose.
(Điền vào chỗ trống với who, whom, which, that và whose.)
1. Central Park, _______ is in Sydney, is a famous green building.
2. Mr Smith’s new car, _______ he bought last week, uses green energy.
3. Annie, _______ sits in front of me in the class, always rides her bike to school.
4. Kelly, _______ I met in the clean-up event, works for a public service.
5. Mr and Mrs Carter, _______ son is my classmate, are my parents’ good friends
6. These architects, _______ built the low-cost housing, received an award.
Phương pháp giải:
- Who: được dùng để thay thế cho chủ ngữ chỉ người được nhắc đến đằng trước. Ngoài ra, Who còn có thể dùng để chỉ vật nuôi, thể hiện sự yêu quý và thân thiết.
- Whom: được dùng để thay thế cho tân ngữ chỉ người, hoặc vật nuôi.
- Whose: được dùng để thay thế cho tính từ sở hữu trong câu. Đứng trước Whose là một từ chỉ người.
- Which: là Cái nào, được dùng để thay thế cho chủ thể chỉ người và vật được nhắc đến trước đó.
- That: là Người mà/ cái mà/ mà, được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người và chỉ vật.
Lời giải chi tiết:
1. which | 2. which | 3. who |
4. whom | 5. whose | 6. who |
1. Central Park, which is in Sydney, is a famous green building.
(Công viên Trung tâm ở Sydney là một công trình xanh nổi tiếng.)
2. Mr Smith’s new car, which he bought last week, uses green energy.
(Chiếc ô tô mới của ông Smith mà ông ấy mua tuần trước sử dụng năng lượng xanh.)
3. Annie, who sits in front of me in the class, always rides her bike to school.
(Annie, người ngồi trước tôi trong lớp, luôn đạp xe đến trường.)
4. Kelly, whom I met in the clean-up event, works for a public service.
(Kelly, người mà tôi gặp trong sự kiện dọn dẹp, làm việc cho một cơ quan dịch vụ công.)
5. Mr and Mrs Carter, whose son is my classmate, are my parents’ good friends
(Ông bà Carter, có con trai là bạn cùng lớp của tôi, là bạn tốt của bố mẹ tôi)
6. These architects, who built the low-cost housing, received an award.
(Những kiến trúc sư xây dựng nhà ở giá rẻ này đã nhận được giải thưởng.)
Bài 4
4. Combine the sentences using non-defining relative clauses.
(Kết hợp các câu sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định.)
1. Louise Restaurant serves French food. It’s in my neighbourhood.
______________________________________________________________________
2. Jonathan is a volunteer. I walk to school with him every day.
______________________________________________________________________
3. I’m going to join the Green Clean-up Club. My teacher recommended it to me.
______________________________________________________________________
4. My sister is four years older than me. She is at university.
______________________________________________________________________
5. James is a talented engineer. His job is to design public transport systems.
______________________________________________________________________
6. This walking path encourages people to walk. It is big and beautiful.
______________________________________________________________________
Lời giải chi tiết:
1. Louise Restaurant serves French food. It’s in my neighbourhood.
(Nhà hàng Louise phục vụ món ăn Pháp. Nó ở trong khu phố của tôi.)
=> Louise Restaurant, which is in my neighbourhood, serves French food.
(Nhà hàng Louise ở khu phố của tôi phục vụ đồ ăn Pháp.)
2. Jonathan is a volunteer. I walk to school with him every day.
(Jonathan là tình nguyện viên. Tôi đi bộ đến trường với anh ấy mỗi ngày.)
=> Jonathan, whom I walk to school with every day, is a volunteer.
(Jonathan, người mà tôi đi bộ đến trường hàng ngày, là một tình nguyện viên.)
3. I’m going to join the Green Clean-up Club. My teacher recommended it to me.
(Tôi sẽ tham gia Câu lạc bộ Làm sạch Xanh. Giáo viên của tôi đã giới thiệu nó cho tôi.)
=> I’m going to join the Green Clean-up Club, which my teacher recommended to me.
(Tôi sẽ tham gia Câu lạc bộ Làm sạch Xanh mà giáo viên đã giới thiệu cho tôi.)
4. My sister is four years older than me. She is at university.
(Chị tôi hơn tôi bốn tuổi. Cô ấy đang ở trường đại học.)
=> My sister, who is four years older than me, is at university.
(Chị gái tôi hơn tôi bốn tuổi đang học đại học.)
5. James is a talented engineer. His job is to design public transport systems.
(James là một kỹ sư tài năng. Công việc của anh là thiết kế hệ thống giao thông công cộng.)
=> James, whose job is to design public transport systems, is a talented engineer.
(James, người có công việc thiết kế hệ thống giao thông công cộng, là một kỹ sư tài năng.)
6. This walking path encourages people to walk. It is big and beautiful.
(Con đường đi bộ này khuyến khích mọi người đi bộ. Nó to và đẹp.)
=> This walking path, which is big and beautiful, encourages people to walk.
(Con đường đi bộ này to và đẹp khuyến khích mọi người đi bộ.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 5e. Grammar - Unit 5. Living Environment - SBT Tiếng Anh 9 Right on!
Bài học 5e. Grammar - Unit 5. Living Environment - SBT Tiếng Anh 9 Right on! mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 5e. Grammar - Unit 5. Living Environment - SBT Tiếng Anh 9 Right on!, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 5e. Grammar - Unit 5. Living Environment - SBT Tiếng Anh 9 Right on!, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 5e. Grammar - Unit 5. Living Environment - SBT Tiếng Anh 9 Right on! mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.