Welcome - Grammar Bank - SBT Tiếng Anh 9 Right on!
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Welcome - Grammar Bank - SBT Tiếng Anh 9 Right on! (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Welcome - Grammar Bank - SBT Tiếng Anh 9 Right on!. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Fill in each gap with a/an, the or - (zero article). 2. Choose the correct options. 3. Complete the dialogue with how much, how many, some, any, much, many, a little and a few.
Bài 1
a/an - the - zero article
1. Fill in each gap with a/an, the or - (zero article).
(Điền vào mỗi chỗ trống bằng a/an, the hoặc - (mạo từ số 0).)
1. Tâm wants to be _______ astronaut when he’s older.
2. _______ Azores are a group of islands in _______ Atlantic Ocean.
3. I want to go hiking in _______ Rocky Mountains in _______ USA.
4. My cousin has got _______ black cat. _______ cat sleeps on her bed.
5. Chi lives in _______ Quy Nhơn City, but she spends every summer in her hometown on _______ Lý Sơn Island.
6. My dad is _______ actor at _______ Grand Theatre and mu mum is _______ teacher at my school.
7. The biggest lake in _______ world is _______ Caspian Sea in _______ Asia. It is bigger than _______ Germany.
8. When we’re in _______ UK, we will visit _______ Tower of London and _______ Science Museum.
Lời giải chi tiết:
1. an | 2. The/the | 3. the/the | 4. a/The |
5. - / - | 6. an/the/a | 7. the/the/-/- | 8. the/the/the |
1. Tâm wants to be an astronaut when he’s older.
(Tâm muốn trở thành phi hành gia khi lớn hơn.)
2. The Azores are a group of islands in the Atlantic Ocean.
(Azores là một nhóm đảo ở Đại Tây Dương.)
3. I want to go hiking in the Rocky Mountains in the USA.
(Tôi muốn đi leo núi ở dãy núi Rocky ở Mỹ.)
4. My cousin has got a black cat. The cat sleeps on her bed.
(Anh họ tôi có một con mèo đen. Con mèo ngủ trên giường của cô ấy.)
5. Chi lives in Quy Nhơn City, but she spends every summer in her hometown on Lý Sơn Island.
(Chi sống ở thành phố Quy Nhơn, nhưng mùa hè nào cô cũng về quê ở đảo Lý Sơn.)
6. My dad is an actor at the Grand Theatre and mu mum is a teacher at my school.
(Bố tôi là diễn viên ở Nhà hát Lớn và mẹ tôi là giáo viên ở trường tôi.)
7. The biggest lake in the world is the Caspian Sea in Asia. It is bigger than Germany.
(Hồ lớn nhất thế giới là Biển Caspian ở Châu Á. Nó lớn hơn Đức.)
8. When we’re in the UK, we will visit the Tower of London and the Science Museum.
(Khi ở Vương quốc Anh, chúng ta sẽ ghé thăm Tháp Luân Đôn và Bảo tàng Khoa học.)
Bài 2
Quantifiers
2. Choose the correct options.
(Chọn các phương án đúng.)
1. Liên hasn’t got some/any pets.
2. Can you add a little/a few salt to the soup, please?
3. There are lots of/much students at my school.
4. Are there many/some apples in the fruit bowl?
5. How many/much water do you drink every day?
6. How much/many brothers and sisters have you got?
7. There isn’t much/many food in the fridge at the moment.
8. I’ve got little/few money. I can’t buy the new comic book.
Lời giải chi tiết:
1. any | 2. a little | 3. lots of | 4. many |
5. much | 6. many | 7. much | 8. little |
1. Liên hasn’t got any pets.
(Liên không có thú cưng nào cả.)
2. Can you add a little salt to the soup, please?
(Bạn có thể thêm một chút muối vào súp được không?)
3. There are lots of students at my school.
(Có rất nhiều học sinh ở trường tôi.)
4. Are there many apples in the fruit bowl?
(Có nhiều táo trong bát hoa quả không?)
5. How much water do you drink every day?
(Bạn uống bao nhiêu nước mỗi ngày?)
6. How many brothers and sisters have you got?
(Bạn có bao nhiêu anh chị em?)
7. There isn’t much food in the fridge at the moment.
(Hiện tại trong tủ lạnh không còn nhiều thức ăn.)
8. I’ve got little money. I can’t buy the new comic book.
(Tôi có ít tiền. Tôi không thể mua cuốn truyện tranh mới.)
Bài 3
3. Complete the dialogue with how much, how many, some, any, much, many, a little and a few.
(Hoàn thành đoạn hội thoại với how much, how many, some, any, much, many, a little và a few.)
A: Can I invite my friends for dinner tonight?
B: Sure. (1) _______ friends do you want to invite?
A: Three: Jenny. Kate and Emily.
B: That’s fine. I can make a pizza. Have we got (2) _______ flour?
A: Let’s see. … Yes. We’ve got one bag. (3) _______ flour do you need?
B: About 500 grams, so one bag is enough. I need (4) _______ olive oil, too. What do you want on top of the pizza?
A: Tomato sauce and cheese, please. Can we have olives, too?
B: Of course, but I think there are only (5) _______ olives in the jar.
A: You’re right - there aren’t (6) _______ olives. I can buy some on my way home from school.
B: Can you buy (7) _______ mill, too? There isn’t (8) _______ in the fridge.
A: Sure, Mum.
Lời giải chi tiết:
1. How many | 2. any | 3. How much | 4. a little |
5. a few | 6. many | 7. some | 8. much |
A: Can I invite my friends for dinner tonight?
B: Sure. How many friends do you want to invite?
A: Three: Jenny. Kate and Emily.
B: That’s fine. I can make a pizza. Have we got any flour?
A: Let’s see. … Yes. We’ve got one bag. How much flour do you need?
B: About 500 grams, so one bag is enough. I need a little olive oil, too. What do you want on top of the pizza?
A: Tomato sauce and cheese, please. Can we have olives, too?
B: Of course, but I think there are only a few olives in the jar.
A: You’re right - there aren’t many olives. I can buy some on my way home from school.
B: Can you buy some mill, too? There isn’t much in the fridge.
A: Sure, Mum.
Tạm dịch:
A: Tôi có thể mời bạn bè đi ăn tối tối nay được không?
B: Chắc chắn rồi. Bạn muốn mời bao nhiêu người bạn?
A: Ba: Jenny. Kate và Emily.
B: Không sao đâu. Tôi có thể làm một chiếc bánh pizza. Chúng ta có bột mì không?
Đáp: Hãy xem nào. … Đúng. Chúng tôi có một túi. Bạn cần bao nhiêu bột mì?
B: Khoảng 500 gram, vậy một túi là đủ. Tôi cũng cần một ít dầu ô liu. Bạn muốn gì trên chiếc bánh pizza?
A: Cho xin nước sốt cà chua và phô mai. Chúng ta có thể ăn ô-liu nữa không?
B: Tất nhiên rồi, nhưng tôi nghĩ chỉ có một ít ô liu trong lọ thôi.
A: Bạn nói đúng - không có nhiều ô liu. Tôi có thể mua một ít trên đường từ trường về nhà.
B: Bạn có thể mua thêm cối xay được không? Không có nhiều thứ trong tủ lạnh.
A: Chắc chắn rồi mẹ ạ.
Bài 4
Simple/Compound/Complex sentences
4. Choose the correct options.
(Chọn các phương án đúng.)
Dear Tom,
My name is Bảo (1) but/and I’m 14 years old. I really want an e-pal from the UK (2) because /if I want to practise my English. I have English lessons three times a week, (3) or/but I don’t only learn English at school. (4) Although/As soon as I wake up, I listen to English songs. In the evening, I often play computer games (5) or/but read English books. I play games (6) after/so I finish my homework. I play online, (7) if/so I can talk to the other players (8) or/and we always use English. (9) Before/Because I go to bed, I read a book in English (10) although/when some words are difficult!
Write back.
Bảo
Lời giải chi tiết:
1. and | 2. because | 3. but | 4. As soon as | 5. or |
6. after | 7. so | 8. and | 9. Before | 10. although |
Dear Tom,
My name is Bảo and I’m 14 years old. I really want an e-pal from the UK because I want to practise my English. I have English lessons three times a week, but I don’t only learn English at school. As soon as I wake up, I listen to English songs. In the evening, I often play computer games or read English books. I play games after I finish my homework. I play online, so I can talk to the other players and we always use English. Before I go to bed, I read a book in English although some words are difficult!
Write back.
Bảo
Tạm dịch:
Tom thân mến,
Tên tôi là Bảo và tôi 14 tuổi. Tôi thực sự muốn có một e-pal từ Vương quốc Anh vì tôi muốn thực hành tiếng Anh của mình. Tôi học tiếng Anh ba lần một tuần, nhưng tôi không chỉ học tiếng Anh ở trường. Ngay khi thức dậy, tôi nghe các bài hát tiếng Anh. Vào buổi tối, tôi thường chơi game trên máy tính hoặc đọc sách tiếng Anh. Tôi chơi trò chơi sau khi làm xong bài tập về nhà. Tôi chơi trực tuyến nên có thể nói chuyện với những người chơi khác và chúng tôi luôn sử dụng tiếng Anh. Trước khi đi ngủ, tôi đọc một cuốn sách bằng tiếng Anh mặc dù có một số từ khó!
Viết lại.
Bảo
Bài 5
5. Rewire the sentences using the words in brackets. Add commas where necessary. Write compound (compound sentence)or complex (complex sentence).
(Viết lại câu sử dụng từ trong ngoặc. Thêm dấu phẩy khi cần thiết. Viết câu ghép (câu ghép) hoặc phức (câu phức).)
1. I took an umbrella with me. It might rain. (BECAUSE)
______________________________________________________________
2. We can go to the cinema. We can play computer games. (OR)
______________________________________________________________
3. We went shopping at the mall. Then we had coffee at a cafe. (BEFORE)
______________________________________________________________
4. He eats healthy food. He doesn’t like green vegetables. (BUT)
______________________________________________________________
5. Trinh had dinner. She finished her homework first. (AS SOON AS)
______________________________________________________________
6. Yên wants to be a basketball player. She practices every day. (SO)
______________________________________________________________
7. I enjoy swimming in the sea. My sister enjoys going hiking in the forest. (AND)
______________________________________________________________
8. Dan watched the football match. He isn’t interested in football. (ALTHOUGH)
______________________________________________________________
Lời giải chi tiết:
1. I took an umbrella with me. It might rain.
(Tôi mang theo ô. Trời có thể mưa.)
=> I took an umbrella with me because it might rain. (complex)
(Tôi mang theo ô vì trời có thể mưa. (câu phức))
2. We can go to the cinema. We can play computer games.
(Chúng ta có thể đi xem phim. Chúng ta có thể chơi trò chơi trên máy tính.)
=> We can go to the cinema or we can play computer games. (compound)
(Chúng ta có thể đi xem phim hoặc chơi trò chơi trên máy tính. (câu ghép))
3. We went shopping at the mall. Then we had coffee at a cafe.
(Chúng tôi đi mua sắm ở trung tâm thương mại. Sau đó chúng tôi uống cà phê ở một quán cà phê.)
=> We went shopping at the mall before we had coffee at a cafe. (complex)
(Chúng tôi đã đi mua sắm ở trung tâm thương mại trước khi uống cà phê ở quán cà phê. (câu phức))
4. He eats healthy food. He doesn’t like green vegetables.
(Anh ấy ăn thực phẩm lành mạnh. Anh ấy không thích rau xanh.)
=> He eats healthy food but he doesn’t like green vegetables. (compound)
(Anh ấy ăn đồ ăn lành mạnh nhưng anh ấy không thích rau xanh. (câu ghép))
5. Trinh had dinner. She finished her homework first.
(Trinh đã ăn tối. Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà trước tiên.)
=> Trinh had dinner as soon as he finished her homework first. (complex)
(Trinh ăn tối ngay sau khi anh ấy làm xong bài tập về nhà trước. (câu phức))
6. Yên wants to be a basketball player. She practices every day.
(Yên muốn trở thành cầu thủ bóng rổ. Cô ấy luyện tập mỗi ngày)
=> Yên wants to be a basketball player, so she practices every day. (compound)
(Yên muốn trở thành vận động viên bóng rổ nên cô ấy luyện tập hàng ngày. (câu ghép))
7. I enjoy swimming in the sea. My sister enjoys going hiking in the forest.
(Tôi thích bơi ở biển. Em gái tôi thích đi bộ đường dài trong rừng.)
=> I enjoy swimming in the sea and my sister enjoys going hiking in the forest. (compound)
(Tôi thích bơi ở biển và chị tôi thích đi bộ trong rừng. (câu ghép))
8. Dan watched the football match. He isn’t interested in football.
(Dan xem trận bóng đá. Anh ấy không quan tâm đến bóng đá.)
=> Dan watched the football match although he isn’t interested in football. (complex)
(Dan xem trận bóng đá mặc dù anh ấy không quan tâm đến bóng đá. (câu phức))
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Welcome - Grammar Bank - SBT Tiếng Anh 9 Right on!
Bài học Welcome - Grammar Bank - SBT Tiếng Anh 9 Right on! mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Welcome - Grammar Bank - SBT Tiếng Anh 9 Right on!, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Welcome - Grammar Bank - SBT Tiếng Anh 9 Right on!, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Welcome - Grammar Bank - SBT Tiếng Anh 9 Right on! mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.