3e. Grammar - Unit 3. Healthy lifestyle - SBT Tiếng Anh 9 Right on!
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 3e. Grammar - Unit 3. Healthy lifestyle - SBT Tiếng Anh 9 Right on! (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 3e. Grammar - Unit 3. Healthy lifestyle - SBT Tiếng Anh 9 Right on!. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Match the if-clauses (1-5) to the main clauses (a-e) to make meaningful sentences. 2. Write the sentences in conditional type 1.3. Choose the correct options.
Bài 1
Modals in conditional type 1
(Động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1)
1. Match the if-clauses (1-5) to the main clauses (a-e) to make meaningful sentences.
(Nối các mệnh đề if (1-5) với mệnh đề chính (a-e) để tạo thành các câu có nghĩa.)
1. If you want to avoid injuries, (Nếu bạn muốn tránh chấn thương,) 2. If you see Sue, (Nếu bạn thấy Sue,) 3. If you want to lose weight, (Nếu bạn muốn giảm cân,) 4. If you finish housework early, (Nếu bạn hoàn thành việc nhà sớm,) 5. If you want to win the match, (Nếu bạn muốn thắng trận đấu,) | a. you can watch a movie. (bạn có thể xem phim.) b. you must stop eating fatty food. (bạn phải ngừng ăn đồ ăn nhiều chất béo.) c. you might practise every day. (bạn có thể luyện tập hàng ngày.) d. you should do a warm-up. (bạn nên khởi động.) e. you may notice something different about her. (bạn có thể nhận thấy điều gì đó khác biệt ở cô ấy.) |
Lời giải chi tiết:
1 - d. If you want to avoid injuries, you should do a warm-up.
(Nếu muốn tránh chấn thương, bạn nên khởi động.)
2 - e. If you see Sue, you may notice something different about her.
(Nếu bạn nhìn thấy Sue, bạn có thể nhận thấy điều gì đó khác biệt ở cô ấy.)
3 - b. If you want to lose weight, you must stop eating fatty food.
(Nếu muốn giảm cân, bạn phải ngừng ăn thực phẩm nhiều chất béo.)
4 - a. If you finish housework early, you can watch a movie.
(Nếu bạn hoàn thành việc nhà sớm, bạn có thể xem phim.)
5 - c. If you want to win the match, you might practise every day.
(Nếu ban muốn thắng trận đấu, bạn có thể luyện tập hàng ngày.)
Bài 2
2. Write the sentences in conditional type 1.
(Viết câu điều kiện loại 1.)
1. You need advice on healthy eating. You can contact a nutritionist.
(Bạn cần lời khuyên về việc ăn uống lành mạnh. Bạn có thể liên hệ với một chuyên gia dinh dưỡng.)
If you need advice on healthy eating, you can contact a nutritionist.
(Nếu cần lời khuyên về việc ăn uống lành mạnh, bạn có thể liên hệ với chuyên gia dinh dưỡng.)
2. Mark wants to learn karate. He should join a martial arts class.
(Mark muốn học karate. Anh ấy nên tham gia một lớp học võ thuật.)
____________________________
3. They may use the equipment in the fitness class. They must put it back.
(Họ có thể sử dụng thiết bị trong lớp thể dục. Họ phải đặt nó trở lại.)
____________________________
4. You don't revise for the test. You might get a bad grade.
(Bạn không ôn tập để chuẩn bị cho bài kiểm tra. Bạn có thể bị điểm kém.)
____________________________
5. Lisa wants to eat a balanced diet. She shouldn't eat sweets every day.
(Lisa muốn ăn uống cân bằng. Cô ấy không nên ăn đồ ngọt mỗi ngày.)
____________________________
6. You don't start exercising. You can't lose any weight.
(Bạn không bắt đầu tập thể dục Bạn không thể giảm được cân nào.)
____________________________
Phương pháp giải:
Cấu trúc câu điều kiện loại 1: If + S + V (hiện tại đơn), S + động từ khuyết thiếu + V (nguyên thể)
Lời giải chi tiết:
2. If Mark wants to learn karate, he should join a martial arts class.
(Nếu Mark muốn học karate, anh ấy nên tham gia một lớp võ thuật.)
3. If the use the equipment in the fitness class, they must put it back.
(Nếu sử dụng thiết bị trong lớp thể dục thì phải cất lại.)
4. If you don’t revise for the test, you might get a bad grade.
(Nếu bạn không ôn tập để kiểm tra, bạn có thể bị điểm kém.)
5. If Lisa wants to eat a balanced diet, she shouldn’t eat sweets every day.
(Nếu Lisa muốn có một chế độ ăn uống cân bằng thì cô ấy không nên ăn đồ ngọt mỗi ngày.)
6. If you don’t start exercising, you can’t lose any weight.
(Nếu bạn không bắt đầu tập thể dục, bạn sẽ không thể giảm được cân nào.)
Bài 3
Phrasal verbs (Cụm động từ)
3. Choose the correct options.
(Chọn phương án đúng.)
1. Do you ________ at the gym every day?
A. look out
B. work out
C. carry out
D. get out
2. Simon is thinking of _________ yoga.
A. putting on
B. looking up
C. going on
D. taking up
3. My mum always _________ from football practice.
A. gives me up
B. takes me up
C. gets me up
D. picks me up
4. Can you _______ my dog while I'm away?
A. look out
B. look for
C. look after
D. look over
5. Come on, Sally! You can finish the race. Don't ________.
A. give up
B. take off
C. throw away
D. work out
6. You should always ______ running shoes before you buy them.
A. give away
B. put off
C. try on
D. look after
7. I’m sure capoeira started in Brazil. I _________ online yesterday.
A. picked it up
B. looked it up
C. turned it on
D. tired it on
8. I’m really hot. I think I’ll _______ my jumper.
A. take off
B. take over
C. take up
D. take away
Lời giải chi tiết:
1. B | 2. D | 3. D | 4. C |
5. A | 6. C | 7. B | 8. A |
1. B
A. look out: cẩn thận
B. work out: luyện tập
C. carry out: tiến hành
D. get out: ra ngoài
Do you work out at the gym every day?
(Bạn luyện tập ở phòng gym mỗi ngày à?)
2. D
A. putting on: mặc vào (quần áo)
B. looking up: tra cứu
C. going on: tiếp tục
D. taking up: bắt đầu (một thói quen/ sở thích)
Simon is thinking of taking up yoga.
(Simon đang nghĩ về việc bắt đầu tập yoga.)
3. D
A. gives me up: từ bỏ
B. takes me up: bắt đầu/ học
C. gets me up: đánh thức
D. picks me up: đón
My mum always picks me up from football practice.
(Mẹ tôi luôn đón tôi về sau khi tôi tập đá bóng xong.)
4. C
A. look out: cẩn thận
B. look for: tìm kiếm
C. look after: chăm sóc
D. look over: kiểm tra
Can you look after my dog while I'm away?
(Bạn có thể chăm sóc chú chó của tôi khi tôi đi xa được không?)
5. A
A. give up: từ bỏ
B. take off: cất cánh (máy bay)/ cởi (quần áo)
C. throw away: ném đi/ vứt đi
D. work out: tập luyện
Come on, Sally! You can finish the race. Don't give up.
(Thôi nào, Sally! Bạn có thể hoàn thành cuộc đua mà. Đừng từ bỏ.)
6. C
A. give away: cho đi
B. put off: trì hoãn
C. try on: thử
D. look after: chăm sóc
You should always try on running shoes before you buy them.
(Bạn nên luôn thử giày chạy bộ trước khi mua chúng.)
7. B
A. picked it up: nhặt lên
B. looked it up: tra cứu
C. turned it on: mở lên
D. tired it on: mệt mỏi
I’m sure capoeira started in Brazil. I looked it up online yesterday.
(Tôi chắc chắn capoeira bắt đầu ở Brazil. Tôi đã tra cứu nó trên mạng hôm qua.)
8. A
A. take off: cất cánh (máy bay)/ cởi (quần áo)
B. take over: tiếp quản
C. take up: bắt đầu (sở thích, thói quen)
D. take away: mang đi
I’m really hot. I think I’ll take off my jumper.
(Tôi thật sự nóng. Tôi nghĩ tôi sẽ cởi áo len của mình ra.)
Bài 4
4. Correct ONE mistake in each sentence in your notebook.
(Sửa lại MỘT lỗi sai trong mỗi câu vào vở bài tập.)
1. You don't play tennis anymore. Why don't you give up your old tennis racquet?
2. Here's your coat. Put on it.
3. I'm looking after my keys. I can't find them anywhere.
4. If you go running in the park, you must look up for bikes.
5. Can you try on the TV? The football match is starting soon.
Lời giải chi tiết:
1. give up: từ bỏ => give away: vứt đi/ cho đi
You don't play tennis anymore. Why don't you give away your old tennis racquet?
(Bạn không chơi quần vợt nữa. Tại sao bạn không cho đi cây vợt tennis cũ của mình?)
2. put on it => put it on: mặc cái gì vào
Here's your coat. Put on it.
(Áo khoác của bạn đây. Mặc nó vào đi.)
3. look after: chăm sóc => look for: tìm kiếm
I'm looking for my keys. I can't find them anywhere.
(Tôi đang tìm chìa khóa của mình. Tôi không thấy chúng ở đâu cả.)
4. look up: tra cứu => look out: cẩn thận
If you go running in the park, you must look out for bikes.
(Nếu bạn chạy bộ trong công viên, bạn phải chú ý đến xe đạp.)
5. try on: thử => turn on: mở lên
Can you turn on the TV? The football match is starting soon.
(Bạn có thể mở TV lên không? Trận bóng đá sẽ sớm bắt đầu.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 3e. Grammar - Unit 3. Healthy lifestyle - SBT Tiếng Anh 9 Right on!
Bài học 3e. Grammar - Unit 3. Healthy lifestyle - SBT Tiếng Anh 9 Right on! mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 3e. Grammar - Unit 3. Healthy lifestyle - SBT Tiếng Anh 9 Right on!, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 3e. Grammar - Unit 3. Healthy lifestyle - SBT Tiếng Anh 9 Right on!, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 3e. Grammar - Unit 3. Healthy lifestyle - SBT Tiếng Anh 9 Right on! mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.