Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 7 Friends Plus - Đề số 2

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 7 Friends Plus - Đề số 2 (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 7 Friends Plus - Đề số 2. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

I. Choose the word whose bold part is pronounced differently from others. II. Choose the bold word that has a different stress pattern from the others. III. Choose the word or phrase that best completes each sentence. IV. Listen to the first episode of The Survivor. Choose the correct answer, A, B or C. V. Choose the option that best completes each blank in the passage. Write A, B, or C in the blank. VI. Read the passage and decide whether each statement is True or False. VII. Rearrange the w

Đề bài

I. Choose the word whose bold part is pronounced differently from others.

1. A. teacher B. meter C. elephant D. discover

2. A. worry B. go C. slowly D. hello

3. A. track B. act C. war D. backpack

II. Choose the bold word that has a different stress pattern from the others.

4. A. event B. city C. medal D. winner

5. A. uniform B. confident C. positive D. attention

III. Choose the word or phrase that best completes each sentence.

6. The little boy ______ away from the dog.

A. runs B. climbs C. finds

7. You _________ thirsty if you don’t bring a bottle of water.

A. get B. gets C. will get

8. You ______ make noise in the library. That’s the rule.

A. should B. mustn’t C. shouldn’t

9. _________ up the tree quickly!

A. Build B. Climb C. Pick

10. We _________ get up early in the morning. It’s a good idea.

A. should B. must C. shouldn’t

11. If you _________ harder, you will pass the exam.

A. will work B. work C. works

12. A(n) _________ diet contains lots of vegetables and fruits.

A. unhealthy B. healthy C. boring

13. How _________ is your son? He’s 18 months old.

A. old B. high C. fast

14. Charles Dicken was one of the greatest _________ in the English language.

A. scientists B. players C. writers

15. My mom _____________ cook many healthy dishes.

A. can’t B. can C. could

IV. Listen to the first episode of The Survivor. Choose the correct answer, A, B or C.

16. Who is the survivor?

A. A man B. A woman C. A baby

17. How many people are there on the plane?

A. One B. Two C. Three

18. The plane crashed because of __________.

A. the pilot’s problem B. bad weather C. the darkness

19. How is the survivor now?

A. Dead B. Awake C. Alive

20. Where does the nurse come from?

A. England B. America C. India

V. Choose the option that best completes each blank in the passage. Write A, B, or C in the blank.

Agatha Christie

Agatha Christie was a British (21) _________. She was born in England in 1890 and died there in 1976. She first started writing (22) _________she was sixteen. Later, when she was a nurse, she had the idea for a detective story and she published her first novel in 1920. She was a very (23) _________person, so she was happier to stay in and write than to meet people.

Agatha Christie eventually became one of the most (24) _________ writers in history. She wrote more than sixty novels, as well as plays and poetry, and sold more than two billion books. There are translations of her books in more than 100 (25) _________. People love her works because the characters and the mysteries are so interesting.

21. A. player B. writer C. actress

22. A. where B. how C. when

23. A. shy B. left C. went

24. A. horrible B. exciting C. popular

25. A. books B. languages C. stories

VI. Read the passage and decide whether each statement is True or False.

One Monday afternoon in May 2013, Diana Palmore was at home with her husband, Pete, when they heard a tornado coming the town. Diana’s daughter Monica was at the local school and Diana decided to go and pick her before the tornado reached the town. She ran as fast as she could to the school. In her classroom, Monica and her classmates were sitting under their desks. Diana ran in and took Monica. But the tornado was much closer now and it was too dangerous to go outside, so they hid in a bathroom. When the tornado hit, it ripped the roof from the school. Monica and Diana looked up and saw cars and trees flying above the school. ‘It was very scary. The whole school was shaking,’ said Monica.

When the storm passed, Monica and her mum went home but it was in ruins. They couldn’t find Pete. But they could hear him shouting for help. Then they saw his hand in a cupboard under the stairs. He couldn’t breathe, so they had to get him out quickly. Moments after they pulled him out, the whole house collapsed. The family survived a horrible experience with only small injuries. What a lucky escape!

26. There were three members in Diana’s family.

27. Diana and her daughter came home before the tornado reached the town.

28. Monica was in the park when the tornado arrived.

29. All people were scared of the tornado.

30. The whole house was not damaged.

VII. Rearrange the words in a correct order to make a complete sentence.

31. he / swim / could / the / river / in .

__________________________________

32. children / read / most / can’t / until / six / they / are .

__________________________________

33. is/ high / Mount Everest / how / ?

__________________________________

34. run / Carl Lewis / how / could / fast / ?

__________________________________

35. you / guitar / can / play / the / ?

__________________________________

VIII. Choose the best response to complete the conversation between Anna and Mike.

- Are we ready?

- Follow me.

- And here’s your safety vest.

- We’ll go slowly.

- Can you check my helmet?

Mark: So, is this my bike?

Amy: Yes, it is (36) __________.

Mark: A safety vest? Really?

Amy: Yes! And make sure that you wear it when you’re on your bike. Every time.

Mark: OK. (37) __________? It feels too small.

Amy: Let’s see. Yes, it’s fine. It needs to be secure. It’s important to protect your head.

Mark: You won’t go too fast?

Amy: Don’t worry. (38) __________. Try not to be nervous or you won’t enjoy it.

Mark: OK.

Amy: Just remember to stay with the group. You’ll be fine if you follow my instructions. (39) __________?

Mark: Yes.

Amy: Let’s go, then. (40) __________.

-------------------THE END-------------------

Đáp án

HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT

Thực hiện: Ban chuyên môn

1. C

Kiến thức: Phát âm “e”

Giải thích:

A. teacher /ˈtiːtʃə(r)/: giáo viên

B. meter /ˈmiːtə(r)/: mét

C. elephant /ˈelɪfənt/: con voi

D. discover /dɪˈskʌvə(r)/: khám phá

Phần được gạch chân ở phương án C được phát âm /e/, các phương án còn lại phát âm /ə/.

Chọn C

2. A

Kiến thức: Phát âm “o”

Giải thích:

A. worry /ˈwʌri/: lo lắng

B. go /ɡəʊ/: đi

C. slowly /ˈsləʊli/: chậm

D. hello /həˈləʊ/: xin chào

Phần được gạch chân ở phương án A được phát âm /ʌ/, các phương án còn lại phát âm /əʊ/.

Chọn A

3. C

Kiến thức: Phát âm “a”

Giải thích:

A. track /træk/: theo dõi

B. act /ækt/: hành động

C. war /wɔː(r)/: chiến tranh

D. backpack /ˈbækpæk/: ba lô

Phần được gạch chân ở phương án C được phát âm /ɔː/, các phương án còn lại phát âm /æ/.

Chọn C

4. A

Kiến thức: Trọng âm

Giải thích:

A. event /ɪˈvent/: sự kiện => Nhấn âm 2

B. city /ˈsɪti/: thành phố => Nhấn âm 1

C. medal /ˈmedl/: huy chương => Nhấn âm 1

D. winner /ˈwɪnə(r)/: người chiến thắng => Nhấn âm 1

Chọn A

5. D

Kiến thức: Trọng âm

Giải thích:

A. uniform /ˈjuːnɪfɔːm/: đồng phục => Nhấn âm 1

B. confident /ˈkɒnfɪdənt/: tự tin => Nhấn âm 1

C. positive /ˈpɒzətɪv/: tích cực => Nhấn âm 1

D. attention /əˈtenʃn/: sự chú ý => Nhấn âm 2

Chọn D

6. A

Kiến thức: Cụm động từ

Giải thích:

run away (from somebody): rời khỏi ai đó/ nơi nào đó một cách đột ngột, trốn thoát khỏi ai đó/ nơi nào đó

The little boy runs away from the dog.

(Cậu bé chạy trốn khỏi con chó.)

Chọn A

7. C

Kiến thức: Câu điều kiện loại 1

Giải thích:

Cấu trúc: If + S + V(s/es), S + will + V bare

Dùng để dự đoán hành động, sự việc, tình huống có thể xảy ra trong tương lai.

Có “don’t bring” => câu If loại 1 => chia “will get”.

You will get thirsty if you don’t bring a bottle of water.

(Bạn sẽ thấy khát nếu bạn không mang theo chai nước.)

Chọn C

8. B

Kiến thức: Động từ khuyết thiếu

Giải thích:

A. should: nên

B. mustn’t: không được

C. shouldn’t: không nên

You mustn’t make noise in the library. That’s the rule.

(Bạn không được làm ồn trong thư viện. Đó là quy định.)

Chọn B

9. B

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

A. Build: xây dựng

B. Climb: leo trèo

C. Pick: hái

Climb up the tree quickly!

(Leo lên cây nhanh lên!)

Chọn B

10. A

Kiến thức: Động từ khuyết thiếu

Giải thích:

A. should: nên

B. must: phải

C. shouldn’t: không nên

We should get up early in the morning. It’s a good idea.

(Chúng ta nên dậy sớm vào buổi sáng. Đây là một ý kiến hay.)

Chọn A

11. B

Kiến thức: Câu điều kiện loại 1

Giải thích:

Cấu trúc: If + S + V(s/es), S + will + V bare

Dùng để dự đoán hành động, sự việc, tình huống có thể xảy ra trong tương lai.

Có “will”: dấu hiệu của câu If loại 1 => vế If chia động từ thì hiện tại đơn => chọn “work”.

If you work harder, you will pass the exam.

(Nếu bạn làm việc chăm chỉ hơn, bạn sẽ vượt qua kỳ thi.)

Chọn B

12. B

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

A. unhealthy: hại sức khỏe

B. healthy: tốt cho sức khỏe

C. boring: chán nản

A(n) healthy diet contains lots of vegetables and fruits.

(Một chế độ ăn uống lành mạnh có nhiều rau và trái cây.)

Chọn B

13. A

Kiến thức: Hỏi về tuổi

Giải thích:

Cấu trúc: How old + động từ to be + S?

Dùng cấu trúc hỏi tuổi tác => chọn “old”.

How old is your son? He’s 18 months old.

(Con trai của bạn bao nhiêu tuổi rồi? Thằng bé 18 tháng rồi.)

Chọn A

14. C

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

A. scientists: nhà khoa học

B. players: người chơi

C. writers: nhà văn

Charles Dicken was one of the greatest writers in the English language.

(Charles Dicken là một trong những nhà văn vĩ đại nhất viết bằng tiếng Anh.)

Chọn C

15. B

Kiến thức: Động từ khuyết thiếu

Giải thích:

A. can’t: không thể

B. can: có thể(thì hiện tại đơn)

C. could: có thể (thì quá khứ đơn)

Trong câu không có dấu hiệu của thì quá khứ => chia hiện tại

My mom can cook many healthy dishes.

(Mẹ tôi có thể nấu nhiều món ăn tốt cho sức khỏe.)

Chọn B

16. B

Kiến thức: Nghe hiểu

Thông tin: “We’ve got someone here! There’s a person here! ... She’s alive! She’s alive!”

(Chúng tôi có người ở đây! Có một người ở đây! ... Cô ấy còn sống! Cô ấy còn sống!)

Câu hỏi: Who is the survivor?

(Ai là người còn sống?)

Đáp án: A woman (Người phụ nữ)

Chọn B

17. C

Kiến thức: Nghe hiểu

Thông tin: “There were three people on the plane.”

(Có ba người trên máy bay.)

Câu hỏi: How many people are there on the plane?

(Có bao nhiêu người ở trên máy bay?)

Đáp án: Three (Ba)

Chọn C

18. A

Kiến thức: Nghe hiểu

Thông tin: “The police don’t know how the accident happened. They think it was a problem with the pilot.”

(Cảnh sát không biết vụ tai nạn xảy ra như thế nào. Họ nghĩ rằng đây là vấn đề do phi công.)

The plane crashed because of the pilot’s problem.

(Máy bay rơi bởi vì vấn đề của phi công.)

Chọn A

19. C

Kiến thức: Nghe hiểu

Thông tin: “That’s OK, you can tell me when you wake up, Jane.”

(Không sao đâu, bạn có thể cho tôi biết khi bạn thức dậy, Jane.)

=> Jane chưa thức dậy, chỉ đang còn sống.

Câu hỏi: How is the survivor now?

(Người sống sót bây giờ như thế nào?)

Đáp án: Alive (Còn sống)

Chọn C

20. A

Kiến thức: Nghe hiểu

Thông tin: “My name is Jenny Bryson. I’m your nurse. I’m from England, but I live here now.”

(Tên tôi là Jenny Bryson. Tôi là y tá của bạn. Tôi đến từ Anh, nhưng bây giờ tôi sống ở đây.)

Câu hỏi: Where does the nurse come from?

(Y tá đến từ đâu?)

Đáp án: England (nước Anh)

Chọn A

Transcript:

Agent Sanders: Help! Help me! ... Please! Help! Help!

Ambulance driver: We’ve got someone here! There’s a person here! ... She’s alive! She’s alive! Let’s get her out. Ready? One. Two. Three! ... OK. It’s OK. You’re safe now. I’m with the ambulance. You’re safe ... Hello? Listen. Listen. You’re OK … Oh no! No, no, no, no! Help me get her into the ambulance. We need the hospital, now! ... Clear! ... Stay with me. Oh no! No, no, no, no! ... Clear!

Radio: … and now some more information on the aeroplane accident last night. Police say the small private plane crashed at 10 p.m. There were three people on the plane. Two people are dead. One person is in the hospital. The police don’t know how the accident happened. They think it was a problem with the pilot. We will have more news on this story soon ...

Nurse Bryson: Good morning! How are you this morning? ... You’re very lucky. You were in an aeroplane crash. And here you are. You’re alive! ... You didn’t have any identification. We don’t know your name. But, listen. Don’t worry. You are going to be OK ... Can you hear me? The doctor says maybe you can hear me. I don’t know. But I like talking to you. Is that OK? Can I talk to you? ... So, we don’t know your name. We have to give you a name. Your name, for now, is … Jane Doe. Jane Doe. That’s a nice name, isn’t it? ... On your papers it says Jane Doe for now. When you wake up, you can tell me your real name. OK? ... Oh, I forgot to tell you my name! My name is Jenny Bryson. I’m your nurse. I’m from England, but I live here now. I like it here ... Do you like it here, Jane? Not in this hospital, but in this town? Where are you from? ... That’s OK, you can tell me when you wake up, Jane.

Tạm dịch:

Đặc vụ Sanders: Giúp tôi! Giúp tôi! ... Vui lòng! Giúp đỡ! Giúp đỡ!

Tài xế xe cứu thương: Chúng tôi có người ở đây! Có một người ở đây! ... Cô ấy còn sống! Cô ấy còn sống! Hãy đưa cô ấy ra ngoài. Sẵn sàng chứ? Một. Hai. Ba! ... Được rồi. Được rồi. Bây giờ bạn đã an toàn. Tôi đi cùng xe cứu thương. Bạn an toàn rồi... Xin chào? Nghe. Nghe tôi. Bạn không sao… Ồ không! Không, không, không, không! Giúp tôi đưa cô ấy vào xe cấp cứu. Chúng ta cần tới bệnh viện ngay! ... Tránh ra! ... Ở lại đây với tôi. Ôi không! Không, không, không, không! ... Tránh ra nào!

Đài phát thanh: … và bây giờ là một số thông tin thêm về vụ tai nạn máy bay đêm qua. Cảnh sát cho biết chiếc máy bay tư nhân nhỏ bị rơi lúc 10 giờ tối. Có ba người trên máy bay. Hai người đã chết. Một người đang ở trong bệnh viện. Cảnh sát không biết vụ tai nạn xảy ra như thế nào. Họ nghĩ rằng đây là vấn đề do phi công. Chúng tôi sẽ sớm có thêm tin tức về câu chuyện này ...

Y tá Bryson: Chào buổi sáng! Buổi sáng hôm nay của bạn thế nào? ... Bạn rất may mắn. Bạn đã ở trong một vụ tai nạn máy bay. Và bạn ở đây. Bạn còn sống! ... Bạn không có bất kỳ giấy tờ tùy thân nào. Chúng tôi không biết tên của bạn. Nhưng nghe tôi. Đừng lo lắng. Bạn sẽ ổn thôi ... Bạn có nghe thấy tôi không? Bác sĩ nói có lẽ bạn có thể nghe thấy tôi. Tôi không biết nữa. Nhưng tôi thích nói chuyện với bạn. Ổn chứ? Tôi có thể nói chuyện với bạn không? ... À, chúng tôi không biết tên của bạn. Chúng tôi phải đặt cho bạn một cái tên. Hiện tại, tên của bạn là… Jane Doe. Jane Doe. Đó là một cái tên đẹp, đúng không? ... Trên giấy tờ của bạn hiện có ghi Jane Doe. Khi bạn thức dậy, bạn có thể cho tôi biết tên thật của bạn. Được chứ? ... Ồ, tôi quên cho bạn biết tên của tôi! Tên tôi là Jenny Bryson. Tôi là y tá của bạn. Tôi đến từ Anh, nhưng bây giờ tôi sống ở đây. Tôi thích sống ở đây... Bạn có thích ở đây không, Jane? Không phải trong bệnh viện, mà là trong thị trấn này? Bạn đến từ đâu? ... Không sao đâu, bạn có thể cho tôi biết khi bạn thức dậy, Jane.

21. B

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

A. player: người chơi

B. writer: nhà văn

C. actress: nữ diễn viên

Chọn B

22. C

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

A. where: nơi

B. how : như thế nào

C. when: khi

Chọn C

23. A

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

A. shy: rụt rè

B. left: rời đi

C. went: đi

Chọn A

24. C

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

A. horrible: tệ

B. exciting: thú vị

C. popular: nổi tiếng

Chọn C

25. B

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

A. books: sách

B. languages: ngôn ngữ

C. stories: câu chuyện

Chọn B

Đoạn văn hoàn chỉnh:

Agatha Christie

Agatha Christie was a British writer. She was born in England in 1890 and died there in 1976. She first started writing when she was sixteen. Later, when she was a nurse, she had the idea for a detective story and she published her first novel in 1920. She was a very shy person, so she was happier to stay in and write than to meet people.

Agatha Christie eventually became one of the most popular writers in history. She wrote more than sixty novels, as well as plays and poetry, and sold more than two billion books. There are translations of her books in more than 100 languages. People love her works because the characters and the mysteries are so interesting.

Tạm dịch:

Agatha Christie

Agatha Christie là một nhà văn người Anh. Bà sinh ra ở Anh năm 1890 và mất ở đó năm 1976. Lần đầu tiên bà bắt đầu viết khi mới mười sáu tuổi. Sau đó, khi còn là một y tá, bà nảy ra ý tưởng về một câu chuyện trinh thám và xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tiên của mình vào năm 1920. Bà là một người rất nhút nhát nên thích ở nhà và viết lách hơn là gặp gỡ mọi người.

Agatha Christie cuối cùng đã trở thành một trong những nhà văn nổi tiếng nhất trong lịch sử. Bà đã viết hơn sáu mươi tiểu thuyết, cũng như kịch và thơ, và đã bán được hơn hai tỷ cuốn sách. Có những bản dịch sách của bà ra hơn 100 ngôn ngữ. Mọi người yêu thích các tác phẩm của bà vì các nhân vật và những bí ẩn rất thú vị.

26. True

Kiến thức: Đọc hiểu

Thông tin: “One Monday afternoon in May 2013, Diana Palmore was at home with her husband, Pete, when they heard a tornado coming the town. Diana’s daughter Monica was at the local school and Diana decided to go and pick her before the tornado reached the town.”

(Vào một buổi chiều thứ hai của tháng 5 năm 2013, Diana Palmore đang ở nhà cùng chồng là Pete thì họ nghe thấy một cơn lốc xoáy đang ập đến thị trấn. Con gái của Diana, Monica, đang học ở trường trong địa phương và Diana quyết định đến đón con trước khi cơn lốc xoáy đến thị trấn.)

27. False

Kiến thức: Đọc hiểu

Thông tin: “Diana ran in and took Monica. But the tornado was much closer now and it was too dangerous to go outside, so they hid in a bathroom.”

(Diana chạy vào và dắt Monica đi. Nhưng cơn lốc xoáy lúc này đã gần hơn rất nhiều và ở ngoài quá nguy hiểm nên họ trốn trong phòng tắm.)

28. False

Kiến thức: Đọc hiểu

Thông tin: “But the tornado was much closer now and it was too dangerous to go outside, so they hid in a bathroom.”

(Nhưng cơn lốc xoáy lúc này đã gần hơn rất nhiều và ở ngoài quá nguy hiểm nên họ trốn trong phòng tắm.)

29. False

Kiến thức: Đọc hiểu

Thông tin: “‘It was very scary. The whole school was shaking,’ said Monica.”

(“Nó rất đáng sợ. Cả trường đang rung chuyển,” Monica nói.)

30. False

Kiến thức: Đọc hiểu

Thông tin: “Moments after they pulled him out, the whole house collapsed.”

(Khoảnh khắc sau khi họ kéo anh ấy ra, toàn bộ ngôi nhà sụp đổ.)

Tạm dịch:

Vào một buổi chiều thứ hai của tháng 5 năm 2013, Diana Palmore đang ở nhà cùng chồng là Pete thì họ nghe thấy một cơn lốc xoáy đang ập đến thị trấn. Con gái của Diana, Monica, đang học ở trường trong địa phương và Diana quyết định đến đón con trước khi cơn lốc xoáy đến thị trấn. Cô chạy thật nhanh đến trường. Trong lớp học của mình, Monica và các bạn cùng lớp đang ngồi dưới bàn. Diana chạy vào và dắt Monica đi. Nhưng cơn lốc xoáy lúc này đã gần hơn rất nhiều và ở ngoài quá nguy hiểm nên họ trốn trong phòng tắm. Khi cơn lốc xoáy ập đến, nó đã xé toạc mái trường. Monica và Diana nhìn lên thấy ô tô và cây cối bay trên mái trường. “Nó rất đáng sợ. Cả trường đang rung chuyển,” Monica nói.

Khi cơn bão đi qua, Monica và mẹ về nhà nhưng nó đã trở thành đống đổ nát. Họ không thể tìm thấy Pete. Nhưng họ có thể nghe thấy anh ấy kêu cứu. Sau đó, họ nhìn thấy bàn tay của anh trong một cái tủ dưới cầu thang. Anh ấy không thể thở được, vì vậy họ phải nhanh chóng đưa anh ra ngoài. Khoảnh khắc sau khi họ kéo anh ấy ra, toàn bộ ngôi nhà sụp đổ. Gia đình đã sống sót sau một trải nghiệm khủng khiếp chỉ với những vết thương nhỏ. Thật là một cuộc trốn thoát may mắn!

31.

Kiến thức: Sắp xếp câu

Đáp án: He could swim in the river.

(Anh ấy có thể bơi trên dòng sông.)

32.

Kiến thức: Sắp xếp câu

Đáp án: Most children can’t read until they are six.

(Hầu hết trẻ em không thể đọc cho đến khi chúng lên sáu.)

33.

Kiến thức: Sắp xếp câu

Đáp án: How high is Mount Everest?

(Đỉnh Everest cao bao nhiêu?)

34.

Kiến thức: Sắp xếp câu

Đáp án: How fast could Carl Lewis run?

(Carl Lewis có thể chạy nhanh như thế nào?)

35.

Kiến thức: Sắp xếp câu

Đáp án: Can you play the guitar?

(Bạn có thể chơi ghi-ta không?)

36.

Kiến thức: Nghĩa của câu

Đáp án: And here’s your safety vest.

(Và đây là áo bảo hộ của bạn.)

37.

Kiến thức: Nghĩa của câu

Đáp án: Can you check my helmet?

(Bạn có thể kiểm tra mũ bảo hiểm của tôi được không?)

38.

Kiến thức: Nghĩa của câu

Đáp án: We’ll go slowly.

(Chúng tôi sẽ đi chậm.)

39.

Kiến thức: Nghĩa của câu

Đáp án: Are we ready?

(Bạn đã sẵn sàng chưa?)

40.

Kiến thức: Nghĩa của câu

Đáp án: Follow me.

(Đi theo tôi.)

Đối thoại hoàn chỉnh:

Mark: So, is this my bike?

Amy: Yes, it is. And here’s your safety vest.

Mark: A safety vest? Really?

Amy: Yes! And make sure that you wear it when you’re on your bike. Every time.

Mark: OK. Can you check my helmet? It feels too small.

Amy: Let’s see. Yes, it’s fine. It needs to be secure. It’s important to protect your head.

Mark: You won’t go too fast?

Amy: Don’t worry. We’ll go slowly. Try not to be nervous or you won’t enjoy it.

Mark: OK.

Amy: Just remember to stay with the group. You’ll be fine if you follow my instructions. Are we ready?

Mark: Yes.

Amy: Let’s go, then. Follow me.

Tạm dịch:

Mark: Vậy, đây là xe đạp của tôi phải không?

Amy: Đúng vậy. Và đây là áo bảo hộ của bạn.

Mark: Một chiếc áo bảo hộ à? Thật không?

Amy: Vâng! Và đảm bảo rằng bạn mặc nó khi đạp xe. Mọi lần.

Mark: Được. Bạn có thể kiểm tra mũ bảo hiểm của tôi được không? Nó trông quá nhỏ.

Amy: Để tôi xem. Vâng, không sao đâu. Nó cần phải an toàn. Điều quan trọng là phải bảo vệ đầu của bạn.

Mark: Bạn sẽ không đi quá nhanh chứ?

Amy: Đừng lo. Chúng ta sẽ đi chậm. Cố gắng đừng lo lắng nếu không bạn sẽ không thích nó.

Mark: Được.

Amy: Chỉ cần nhớ đi chung với nhóm. Bạn sẽ ổn thôi nếu bạn làm theo hướng dẫn của tôi. Bạn đã sẵn sàng chưa?

Mark: Vâng.

Amy: Vậy thì đi thôi. Đi theo tôi.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 7 Friends Plus - Đề số 2

Bài học Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 7 Friends Plus - Đề số 2 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 7 Friends Plus - Đề số 2, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 7 Friends Plus - Đề số 2, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 7 Friends Plus - Đề số 2 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.