Lesson 1 - Unit 1. Family Life - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Lesson 1 - Unit 1. Family Life - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Lesson 1 - Unit 1. Family Life - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

New Words a. Fill in the missing words. b. Now, fill in the blanks using the words in Task a. Listening a. Listen and number the chores in the order you hear them. b. Now, listen and write in the name of the family member that does the chore and how often they do it. Grammar a. Unscramble the sentences. b. Look at the picture and fill in the blanks. Use adverbial phrases of frequency.

New Words a

a. Fill in the missing letters.

(Điền vào các chữ cái còn thiếu.)

Lesson 1 - Unit 1. Family Life - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World 0 1

Lesson 1 - Unit 1. Family Life - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World 0 2

Lời giải chi tiết:

1. dust the furniture: phủi bụi đồ đạc

2. clean the bathroom: làm sạch nhà tắm

3. sweep the floor: quét sàn nhà

4. mop the living room: lau phòng khách

5. put away the clothes: cất quần áo đi

6. vacuum the sofa: hút bụi ghế sofa

7. tidy my room: dọn phòng của tôi

8. do the dishes: rửa bát

New Words b

b. Now, fill in the blanks using the words in Task a.

(Bây giờ, hãy điền vào chỗ trống bằng cách sử dụng các từ trong bài a.)

1. I _______ in the living room once a week. including the TV.

2. Please __________ before you mop it. The broom is in the cupboard.

3. Tonight I need to _________. It’s really messy.

4. After Mom does the laundry. I ___________.

5. Once a week I ____________. including the sink and shower.

6. Can you ____________ floor? Remember to use hot water.

7. After we finish dinner. I’ll __________. You can put them away later.

8. I _____________ on Fridays. I always find potato chips behind the cushions. My little brother is so messy!

Lời giải chi tiết:

Lesson 1 - Unit 1. Family Life - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World 1 1

1. I dust the furniture in the living room once a week, including the TV.

(Tôi lau chùi đồ đạc trong phòng khách mỗi tuần một lần, kể cả TV.)

2. Please sweep the floor before you mop it. The broom is in the cupboard.

(Hãy quét sàn trước khi bạn lau nó. Cây chổi ở trong tủ.)

3. Tonight I need to tidy my room. It’s really messy.

(Tối nay tôi cần dọn phòng của mình. Nó thực sự lộn xộn.)

4. After Mom does the laundry. I put away the clothes.

(Sau khi mẹ giặt quần áo. Tôi cất quần áo đi.)

5. Once a week I clean the bathroom, including the sink and shower.

(Mỗi tuần một lần tôi dọn dẹp phòng tắm, bao gồm cả bồn rửa và vòi hoa sen.)

6. Can you mop the living room floor? Remember to use hot water.

(Bạn có thể lau sàn phòng khách không? Nhớ sử dụng nước nóng.)

7. After we finish dinner, I’ll do the dishes. You can put them away later.

(Sau khi chúng ta ăn tối xong, tôi sẽ rửa chén. Bạn có thể cất chúng đi sau.)

8. I vacuum the sofa on Fridays. I always find potato chips behind the cushions. My little brother is so messy!

(Tôi hút bụi ghế sofa vào thứ Sáu. Tôi luôn tìm thấy khoai tây chiên sau đệm. Em trai tôi thật bừa bộn!)

Listening a

a. Listen and number the chores in the order you hear them.

(Nghe và đánh số các công việc nhà theo thứ tự bạn nghe thấy.)

Lesson 1 - Unit 1. Family Life - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World 2 1

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Boy: Hey Chrity, what's this?

Christy: Oh, it's our schedule of chores for this month. My dad makes it.

Boy:Okay.

Christy: Yeah, our mom's busy now. She has a new job, so we all have to help out.

Boy: I see, so you have to wash the dishes. That's right? How often do you do that?

Christy: I do it every day.

Boy: That's a lot of work. What chores does your sister Sarah do?

Christy: She vacuums the living room.

Boy: How often does Sarah vacuum it?

Christy: She does it 3 times a week.

Boy: What chores does your brother do?

Christy: Which brother I have to remember.

Boy: Oh yeah, your younger brother, Henry. What chores does Henry do?

Christy: He cleans the kitchen floor. He sweeps and then mops it.

Boy: How often does he mop it?

Christy: He does that twice a week.

Boy: I see. And your older brother, Mark. What chores does he do?

Christy: Mark cleans the bathroom.

Boy: How often does he do that?

Christy: Usually, he cleans it 4 times a week.

Boy: Do you have to do anything else?

Christy: Yeah, we all tidy our bedrooms, of course.

Tạm dịch:

Bạn nam: Này Christy, đây là gì vậy?

Christy: Ồ, đó là lịch trình làm việc của chúng mình trong tháng này. Bố mình làm cho nó.

Bạn nam: Mình hiểu rồi.

Christy: Vâng, mẹ mình hiện tại đang bận. Mẹ có một công việc mới, vì vậy tất cả chúng mình phải giúp đỡ.

Bạn nam: Ra vậy, nên bạn phải rửa bát. Đúng không? Bạn làm việc đó bao lâu một lần?

Christy: Mình làm việc đó mỗi ngày.

Bạn nam: Công việc có vẻ nhiều nhỉ. Sarah làm việc nhà gì?

Christy: Em ấy hút bụi phòng khách.

Bạn nam: Sarah thường hút bụi nó bao lâu một lần?

Christy: Em ấy làm điều đó 3 lần một tuần.

Bạn nam: Anh trai của bạn làm những công việc gì?

Christy: Anh nào thì mình phải nhớ nhỉ.

Bạn nam: Ồ được rồi, em trai của bạn, Henry. Henry làm công việc gì?

Christy: Em ấy lau sàn bếp. Em ấy quét và sau đó lau nó.

Bạn nam: Em ấy lau nó bao lâu một lần?

Christy: Em ấy làm điều đó hai lần một tuần.

Bạn nam: Ra vậy. Và anh trai của bạn, Mark. Anh ấy làm những công việc gì?

Christy: Mark dọn dẹp phòng tắm.

Bạn nam: Bao lâu thì anh ấy làm điều đó một lần?

Christy: Thường xuyên, anh ấy làm sạch nó 4 lần một tuần.

Bạn nam: Bạn có phải làm gì nữa không?

Christy: Vâng, tất nhiên, tất cả chúng mình đều dọn dẹp phòng ngủ của mình.

Lời giải chi tiết:

1 - B. wash the dishes: rửa bát

2 - A. vacuum the living room: hút bụi phòng khách

3 - C. clean the kitchen floor, sweep and mop it: làm sạch sàn bếp, quét và lau nó

4 - D. clean the bathroom: làm sạch nhà tắm

Listening b

b. Now, listen and write in the name of the family member that does the chore and how often they do it.

(Bây giờ, hãy nghe và viết tên của thành viên gia đình làm công việc nhà và tần suất họ làm việc đó.) 

Christy Sarah Henry Mark

Lời giải chi tiết:

Picture A:(Hình A)

Name: Sarah (Tên: Sarah)

How often: three times a week (Tần suất: ba lần một tuần)

Picture B: (Hình B)

Name: Christy (Tên: Christy)

How often: every day (Tần suất: mỗi ngày)

Picture C:(Hình C)

Name: Henry (Tên: Henry)

How often: twice a week (Tần suất: hai lần một tuần)

Picture D:(Hình D)

Name: Mark (Tên: Mark)

How often: four times a week (Tần suất: bốn lần một tuần)

Grammar a

a. Unscramble the sentences.

(Sắp xếp lại từ.)

1.do/do?/you/chores/What

2. the/I/clothes./away/put

3. chores/your/brother/What/do?/does

4. dusts/He/furniture./the

Lời giải chi tiết:

1. What chores do you do? (Bạn làm những công việc nhà gì?)

2. I put away the clothes. (Tôi cất quần áo đi.)

3. What chores does your brother do? (Anh trai của bạn làm những công việc nhà gì?)

4. He dusts the furniture. (Anh ấy phủi bụi đồ đạc.)

Grammar b

b. Look at the picture and fill in the blanks. Use adverbial phrases of frequency.

(Nhìn vào hình và điền vào chỗ trống. Sử dụng các cụm từ trạng ngữ về tần suất.)

Lesson 1 - Unit 1. Family Life - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World 5 1

Lời giải chi tiết:

Picture 1:(Hình 1)

- How often do you put away the clothes?

(Bạn có thường cất quần áo không?)

- I do it once a week.

(Tôi làm điều đó một lần một tuần.)

Picture 2:(Hình 2)

- How often does your brother tidy up?

(Anh trai của bạn có thường dọn dẹp không?)

- He does it every day.

(Anh ấy làm điều đó mỗi ngày.)

Picture 3:(Hình 3)

- How often do you sweep the floor?

(Bạn có thường quét sàn không?)

- I do it three times a week.

(Tôi làm điều đó ba lần một tuần.)

Picture 4:(Hình 4)

- How often does your sister dust the furniture?

(Em gái của bạn có thường phủi bụi đồ đạc trong nhà không?)

- She does it twice a week.

(Em ấy làm điều đó hai lần một tuần.)

Writing a

a. Look at the schedule. Write the questions and the answers.

(Nhìn vào lịch trình. Viết các câu hỏi và câu trả lời.)

Lesson 1 - Unit 1. Family Life - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World 6 1

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Các thành viên trong gia đình

Việc nhà

Các ngày

1. anh/ em trai

phủi bụi đồ đạc

thứ Ba, thứ Bảy

2. chị / em gái

làm sạch phòng tắm

thứ Hai

3. mẹ

hút bụi phòng khách

thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu

4. bố

dọn dẹp sân

thứ Bảy, Chủ nhật

Lời giải chi tiết:

1.

A: What chores does your brother do?

(Anh trai bạn làm những công việc nhà gì?)

B: He dusts the furniture.

(Anh ấy phủi bụi đồ đạc trong nhà.)

A: How often does he dust the furniture?

(Anh ta có thường phủi bụi cho đồ đạc trong nhà không?)

B: He does it twice a week, on Tuesdays and Saturdays.

(Anh ấy làm việc đó hai lần một tuần, vào mỗi thứ Ba và mỗi thứ Bảy.)

2.

A: What chores does your sister do?

(Em gái của bạn làm những công việc nhà gì?)

B: She cleans the bathroom.

(Em ấy dọn dẹp phòng tắm.)

A: How often does she clean the bathroom?

(Cô ấy có thường dọn phòng tắm không?)

B: She does it once a week, on Mondays.

(Cô ấy làm điều đó mỗi tuần một lần, vào các ngày thứ Hai.)

3.

A: What chores does your mom do?

(Mẹ bạn làm những công việc nhà gì?)

B: She vacuums the living room.

(Cô ấy hút bụi phòng khách.)

A: How often does she vacuum the living room?

(Cô ấy có thường hút bụi phòng khách không?)

B: She does it three times a week, on Mondays, Wednesdays, and Fridays.

(Cô ấy làm điều đó ba lần một tuần, vào thứ Hai, thứ Tư và thứ Sáu.)

4.

A: What chores does your dad do?

(Bố bạn làm những công việc nhà gì?)

B: He tidies the yard.

(Anh ấy dọn dẹp sân.)

A: How often does he tidy the yard?

(Anh ấy có thường dọn sân không?)

B: He does it twice a week, on Saturdays and Sundays.

(Anh ấy làm điều đó hai lần một tuần, vào mỗi thứ Bảy và mỗi Chủ nhật.)

Writing b

b. Answer the questions.

(Trả lời các câu hỏi.)

1. What chores do you do?

2. How often do you do them?

Lời giải chi tiết:

1. What chores do you do?

(Bạn làm những công việc nhà gì?)

=> I wash the dishes and sweep the floor.

(Tôi rửa bát và quét sàn.)

2. How often do you do them?

(Bạn làm chúng thường xuyên không?)

=> I wash the dishes every day, and I sweep the floor twice a week.

(Tôi rửa bát mỗi ngày, và tôi quét sàn hai lần một tuần.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Lesson 1 - Unit 1. Family Life - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World

Bài học Lesson 1 - Unit 1. Family Life - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Lesson 1 - Unit 1. Family Life - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Lesson 1 - Unit 1. Family Life - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Lesson 1 - Unit 1. Family Life - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.