Lesson 1 - Unit 8. Ecology and the Environment - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Lesson 1 - Unit 8. Ecology and the Environment - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Lesson 1 - Unit 8. Ecology and the Environment - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

New Words a. Complete the words with the vowels (a,e,i,o,u) and y.b. Fill in the blanks using the words in Task a.Listening a. Bill is talking to Megan about his biology project. Listen and tick the pictures you hear.b. Now, listen and circle.Grammar a. Underline the mistakes in the sentences. Write the correct words on the lines.b. Write First Conditional sentences.Writing Look at the table. Write three more ideas for things that your school can do to protect the environment, then write a parag

New Words a

a. Complete the words with the vowels (a,e,i,o,u) and y.

(Hoàn thành các từ với các nguyên âm (a, e, i, o, u) và y.)

Lesson 1 - Unit 8. Ecology and the Environment - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World 0 1

Lời giải chi tiết:

1. damage: thiệt hại

2. reuse: tái sử dụng

3. recycle: tái chế

4. reduce: giảm

5. pollute: ô nhiễm

6. ban: cấm

7. protect: bảo vệ

New Words b

b. Fill in the blanks using the words in Task a.

(Điền vào chỗ trống bằng cách sử dụng các từ trong Task a.)

1. We really need to do more to ___________ the environment.

2. A lot of towns and cities __________ plastic bags to help the environment. People don’t mind using their own bags when they go shopping.

3. Schools can do a lot to ___________ the amount of electricity they use.

4. Coal power plants ___________ the air more than many other kinds of power plant.

5. I think we can _____________ more at school if we have the right kinds of bins.

6. When there’s too much pollution, it can ________ people’s health.

7. I think it’s a good idea to _________ things like plastic bottles. I fill up my bottle at home every morning.

Lời giải chi tiết:

1. protect

2. ban

3. reduce

4. pollute

5. recycle

6. damage

7. reuse

1. We really need to do more to protect the environment.

(Chúng ta thực sự cần phải làm nhiều hơn nữa để bảo vệ môi trường.)

2. A lot of towns and cities ban plastic bags to help the environment. People don’t mind using their own bags when they go shopping.

(Rất nhiều thị trấn và thành phố cấm túi ni lông để giúp ích cho môi trường. Mọi người không ngại sử dụng túi của riêng họ khi họ đi mua sắm.)

3. Schools can do a lot to reduce the amount of electricity they use.

(Trường học có thể làm rất nhiều để giảm lượng điện sử dụng.)

4. Coal power plants pollute the air more than many other kinds of power plant.

(Nhà máy điện than gây ô nhiễm không khí hơn nhiều loại nhà máy điện khác.)

5. I think we can recycle more at school if we have the right kinds of bins.

(Tôi nghĩ chúng ta có thể tái chế nhiều hơn ở trường nếu chúng ta có đúng loại thùng.)

6. When there’s too much pollution, it can damage people’s health.

(Khi có quá nhiều ô nhiễm, nó có thể gây hại cho sức khỏe của con người.)

7. I think it’s a good idea to reuse things like plastic bottles. I fill up my bottle at home every morning.

(Tôi nghĩ sử dụng lại những thứ như chai nhựa là một ý kiến hay. Tôi đổ đầy chai ở nhà vào mỗi buổi sáng.)

Listening a

a. Bill is talking to Megan about his biology project. Listen and tick the pictures you hear.

(Bill đang nói chuyện với Megan về dự án sinh học của anh ấy. Nghe và đánh dấu vào những hình ảnh bạn nghe được.)

Lesson 1 - Unit 8. Ecology and the Environment - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World 2 1

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Megan: Hi, Bill. What are you doing?

Bill: Hi, Megan. I'm working on my biology project.

Megan: What do you have to do?

Bill: I have to think of three ways our town can help reduce damage to the environment.

Megan: So, what are your ideas?

Bill: The first one is to ban plastic bags in all supermarkets.

Megan: How will that protect the environment?

Bill: If we ban plastic bags, they'll be less pollution in rivers.

Megan: Yeah, and oceans, too. What's your next idea?

Bill:The town should put out more recycling bins. If we can recycle more, they'll be less damage to the environment and local wildlife.

Megan: I like it. What about your last idea?

Bill: We should throw away things like clothes, books, bottles, and cans.

Megan: What can we do with old clothes, and books?

Bill: We can donate them to homeless charities.

Megan: Okay. But what about bottles and cans? Charities won't want them.

Bill: There are lots of ways to reuse bottles and cans. If you have a garden, you can grow plants in them.

Megan: Your project sounds really cool.

Bill:Thanks. Maybe you can help me find some pictures online.

Megan: Sure.

Tạm dịch:

Megan: Xin chào, Bill. Bạn đang làm gì đấy?

Bill: Chào Megan. Tôi đang thực hiện dự án sinh học của mình.

Megan: Bạn phải làm gì?

Bill: Tôi phải nghĩ ra ba cách mà thị trấn của chúng ta có thể giúp giảm thiệt hại cho môi trường.

Megan: Vậy, ý tưởng của bạn là gì?

Bill:Đầu tiên là cấm túi nhựa trong tất cả các siêu thị.

Megan: Điều đó sẽ bảo vệ môi trường như thế nào?

Bill: Nếu chúng ta cấm túi nhựa, chúng sẽ ít ô nhiễm hơn ở các con sông.

Megan: Vâng, và cả đại dương nữa. Ý tưởng tiếp theo của bạn là gì?

Bill:Thị trấn nên đặt nhiều thùng rác tái chế hơn. Nếu chúng ta có thể tái chế nhiều hơn, chúng sẽ ít gây hại cho môi trường và động vật hoang dã địa phương hơn.

Megan: Tôi thích nó. Còn ý tưởng cuối cùng của bạn thì sao?

Bill: Chúng ta nên vứt bỏ những thứ như quần áo, sách vở, chai lọ và đồ hộp.

Megan:Chúng ta có thể làm gì với quần áo cũ và sách?

Bill:Chúng tôi có thể quyên góp chúng cho các tổ chức từ thiện dành cho người vô gia cư.

Megan: Được rồi. Nhưng những gì về chai và lon? Các tổ chức từ thiện sẽ không muốn chúng.

Bill: Có rất nhiều cách để tái sử dụng chai và lon. Nếu bạn có một khu vườn, bạn có thể trồng cây trong đó.

Megan: Dự án của bạn nghe rất hay.

Bill: Cảm ơn. Có lẽ bạn có thể giúp tôi tìm một số hình ảnh trực tuyến.

Megan: Chắc chắn rồi.

Lời giải chi tiết:

Lesson 1 - Unit 8. Ecology and the Environment - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World 2 2

1. throw away things like clothes, books, bottles, and cans: vứt bỏ những thứ như quần áo, sách vở, chai lọ và đồ hộp.

3. ban plastic bags: cấm túi nhựa trong tất cả các siêu thị

4. donate old clothes, and books to homeless charities: quyên góp quần áo cũ và sách cho các tổ chức từ thiện dành cho người vô gia cư

Listening b

b. Now, listen and circle.

(Bây giờ, hãy lắng nghe và khoanh tròn.)

1. Bill's first idea is to...

(Ý tưởng đầu tiên của Bill là...)

a. ban plastic bags. (cấm túi nhựa)

b. ban plastic bottles. (cấm chai nhựa)

c. use paper bags. (sử dụng túi giấy)

2. Bill says there will be less pollution in...

(Bill nói rằng sẽ có ít ô nhiễm hơn ở...)

a. oceans. (đại dương)

b. parks. (công viên)

c. rivers. (những con sông)

3. Bill's second idea is to...

(Ý tưởng thứ hai của Bill là...)

a. recycle more.(tái chế nhiều hơn)

b. reuse more. (tái sử dụng nhiều hơn)

c. reduce more.(giảm nhiều hơn)

4. Bill says you can donate...

(Bill nói rằng bạn có thể quyên góp...)

a. clothes and shoes. (quần áo và giày dép)

b. books and shoes. (sách và giày)

c. clothes and books. (quần áo và sách)

5. Bill says you can reuse...

(Bill nói bạn có thể tái sử dụng...)

a. bottles and cans.(chai và lon)

b. bags and bottles. (túi và chai)

c. cans and books. (lon và sách)

Lời giải chi tiết:

1. a2. c3. a4. c5. a

1. a

Bill’s first idea is to ban plastic bags.

(Ý tưởng đầu tiên của Bill là cấm túi ni lông.)

2. c

Bill says there will be less pollution in rivers.

(Bill nói rằng sẽ có ít ô nhiễm hơn ở sông ngòi.)

3. a

Bill’s second idea is to recycle more.

(Ý tưởng thứ hai của Bill là tái chế nhiều hơn.)

4. c

Bill says you can donate clothes and books.

(Bill nói rằng bạn có thể quyên góp quần áo và sách.)

5. a

Bill says you can reuse bottles and cans.

(Bill nói rằng bạn có thể sử dụng lại chai và lon.)

Grammar a

a. Underline the mistakes in the sentences. Write the correct words on the lines.

(Gạch chân những lỗi tôi mắc phải trong các câu. Viết các từ đúng vào các dòng.)

1. What will have happened if people don’t stop littering?

___________________

2. If we recycles cans, we will be able to get money for our school.

___________________

3. There will be fewer sick people if we are reducing air pollution.

___________________

4. We will all been happier if the environment is cleaner.

___________________

5. If we were turning off the lights, we can spend less money on electricity.

___________________

6. If we all will start recycling cans, will it help the environment?

___________________

Phương pháp giải:

Câu điều kiện loại 1: If S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên thể)

Lời giải chi tiết:

1. What will have happened if people don’t stop littering?

=> What will happen if people don’t stop littering?

(Điều gì sẽ xảy ra nếu mọi người không ngừng xả rác?)

Giải thích: will + V (nguyên thể)

2. If we recycles cans, we will be able to get money for our school.

=> If we recycle cans, we will be able to get money for our school. 

(Nếu chúng ta tái chế lon, chúng ta sẽ có thể kiếm được tiền cho trường học của mình.)

Giải thích: we + V (nguyên thể)

3. There will be fewer sick people if we are reducing air pollution.

=> There will be fewer sick people if we reduce air pollution.

(Sẽ có ít người ốm hơn nếu chúng ta giảm ô nhiễm không khí.)

Giải thích: If S + V (hiện tại đơn)

4. We will all been happier if the environment is cleaner.

=> We will all be happier if the environment is cleaner.

(Tất cả chúng ta sẽ hạnh phúc hơn nếu môi trường sạch hơn.)

Giải thích: will + V (nguyên thể)

5. If we were turning off the lights, we can spend less money on electricity.

=> If we turn off the lights, we can spend less money on electricity.

(Nếu chúng ta tắt đèn, chúng ta có thể tốn ít tiền hơn cho tiền điện.)

Giải thích: If S + V (hiện tại đơn)

6. If we all will start recycling cans, will it help the environment?

=> If we all start recycling cans, will it help the environment?

(Nếu tất cả chúng ta bắt đầu tái chế lon, nó có giúp ích cho môi trường không?)

Giải thích: If S + V (hiện tại đơn)

Grammar b

b. Write First Conditional sentences.

(Viết câu điều kiện loại 1.)

1. We don’t recycle more plastic. The environment isn’t better.

(Chúng tôi không tái chế nhiều nhựa hơn. Môi trường không tốt hơn.)

____________________________________________________________

2. Many students don’t bring their own water bottles. We won’t reduce plastic pollution.

(Nhiều học sinh không mang theo chai nước của mình. Chúng tôi sẽ không làm giảm ô nhiễm nhựa.)

____________________________________________________________

3. People don’t reuse plastic bags. There are many plastic bags in rivers and oceans.

(Mọi người không tái sử dụng túi nhựa. Có rất nhiều túi ni lông ở sông và đại dương.)

____________________________________________________________

4. There’s lots of plastic trash in our school. Many students use single-use plastic.

(Có rất nhiều thùng rác nhựa trong trường học của chúng tôi. Nhiều học sinh sử dụng đồ nhựa dùng một lần.)

____________________________________________________________

5. Many students don’t turn off the lights when they leave. We use lots of electricity.

(Nhiều sinh viên không tắt đèn khi họ rời đi. Chúng tôi sử dụng rất nhiều điện.)

____________________________________________________________

6. There aren’t many trees in our school. It feels very hot in the summer.

(Không có nhiều cây trong trường học của chúng tôi. Cảm giác rất nóng vào mùa hè.)

____________________________________________________________

Lời giải chi tiết:

1. If we recycle more plastic, the environment will be better.

(Nếu chúng ta tái chế nhiều nhựa hơn, môi trường sẽ tốt hơn.)

2. If students bring their own water bottles, we will reduce plastic pollution.

(Nếu học sinh tự mang theo chai nước, chúng ta sẽ giảm thiểu ô nhiễm nhựa.)

3. If people reuse plastic bags, there will be fewer plastic bags in rivers and oceans.

(Nếu mọi người tái sử dụng túi ni lông, sẽ có ít túi ni lông hơn trên các con sông và đại dương.)

If people reuse plastic bags, there won’t be many plastic bags in rivers and oceans.

(Nếu mọi người tái sử dụng túi ni lông, sẽ không còn nhiều túi ni lông trên các con sông và đại dương.)

4. If students stop using single-use plastic, there will be less plastic trash in our school.

(Nếu học sinh ngừng sử dụng đồ nhựa dùng một lần, thì sẽ có ít thùng rác nhựa hơn trong trường học của chúng ta.)

If students stop using single-use plastic, there won’t be much plastic trash in our school.

(Nếu học sinh ngừng sử dụng đồ nhựa dùng một lần, thì sẽ không có nhiều thùng rác nhựa trong trường học của chúng ta.)

5. If students turn off the lights when they leave, we will use less/save electricity.

(Nếu học sinh tắt đèn khi tan sở, chúng ta sẽ sử dụng ít hơn / tiết kiệm điện hơn.)

If students turn off the lights when they leave, we won’t use much electricity.

(Nếu sinh viên tắt đèn khi họ rời đi, chúng tôi sẽ không sử dụng nhiều điện.)

6. If there are more trees in our school, it feels very hot in the summer.

(Nếu có nhiều cây hơn trong trường của chúng tôi, nó cảm thấy rất nóng vào mùa hè.)

If we plant more trees in our school, it won’t feel very hot in the summer.

(Nếu chúng ta trồng nhiều cây hơn trong trường học của mình, thì mùa hè sẽ không cảm thấy quá nóng.)

Writing

Look at the table. Write three more ideas for things that your school can do to protect the environment, then write a paragraph saying what your school do. Write about at least two ideas.

(Nhìn vào bảng. Viết thêm ba ý cho những việc mà trường bạn có thể làm để bảo vệ môi trường, sau đó viết một đoạn văn nói về những việc trường bạn làm. Viết về ít nhất hai ý tưởng.)

+ reduce the amount of paper used

______________________________________

+ reuse old clothes

______________________________________

+ ban cars near the school

______________________________________

Lời giải chi tiết:

+ reduce the amount of paper used

(giảm lượng giấy sử dụng)

+ put more trash cans inside and around the school

(đặt nhiều thùng rác hơn trong và xung quanh trường)

+ reuse old clothes

(tái sử dụng quần áo cũ)

+ open second-hand bookstore

(mở hiệu sách cũ)

+ ban cars near the school

(cấm ô tô gần trường)

+ organize school buses

(tổ chức đưa đón học sinh)

I think there are a few things my school can do to reduce pollution and protect the environment. First, put more trash cans inside and around the school. If there are more trash cans, our school will be cleaner. Second, open a second-hand bookstore. Students can donate their old textbooks, and others can buy and reuse them. If we reduce the amount of paper used for producing new textbooks, we can save more trees and protect the forests. Finally, organize school buses for students. If parents don’t have to take their children to school by motorbike or car, the air will be less polluted. 

Tạm dịch:

Tôi nghĩ trường tôi có thể làm một số việc để giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ môi trường. Đầu tiên, hãy đặt thêm nhiều thùng rác bên trong và xung quanh trường. Nếu có nhiều thùng rác hơn thì trường chúng ta sẽ sạch đẹp hơn. Thứ hai, mở một cửa hàng sách cũ. Học sinh có thể quyên góp sách giáo khoa cũ của họ, và những người khác có thể mua và sử dụng lại chúng. Nếu chúng ta giảm lượng giấy sử dụng để sản xuất sách giáo khoa mới, chúng ta có thể cứu được nhiều cây hơn và bảo vệ rừng. Cuối cùng là tổ chức xe đưa đón học sinh. Nếu cha mẹ không phải đưa con đi học bằng xe máy, ô tô thì không khí sẽ bớt ô nhiễm hơn.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Lesson 1 - Unit 8. Ecology and the Environment - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World

Bài học Lesson 1 - Unit 8. Ecology and the Environment - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Lesson 1 - Unit 8. Ecology and the Environment - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Lesson 1 - Unit 8. Ecology and the Environment - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Lesson 1 - Unit 8. Ecology and the Environment - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.