Lesson 2 - Unit 9. Travel and Tourism - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Lesson 2 - Unit 9. Travel and Tourism - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Lesson 2 - Unit 9. Travel and Tourism - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

New Words a. Match the words with the descriptions.b. Fill in the blanks with the words from Task a. Make changes to the verb form if needed.Listening a. Aiden is talking to Emma about his Christmas vacation. Did he enjoy the trip?b. Now, listen and answer the questions.Grammar a. Combine the sentences using when or while.b. Fill in the blanks with the correct form of the verbs.Writing Look at the pictures. Write 120 to 150 words about Honami’s trip to India.

New Words a

a. Match the words with the descriptions.

(Nối các từ với các mô tả.)

Lesson 2 - Unit 9. Travel and Tourism - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World 0 1

Lời giải chi tiết:

Lesson 2 - Unit 9. Travel and Tourism - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World 0 2

1. food poisoning => b. sickness caused by bad food

(ngộ độc thực phẩm => b. bệnh tật do thức ăn không tốt)

2. steal => d. take something from a person or shop without permission

(ăn cắp => d. lấy một cái gì đó từ một người hoặc cửa hàng mà không được phép)

3. break down => e. (of a machine or vehicle) stop working

(phá vỡ => e. (của máy móc hoặc phương tiện) ngừng hoạt động)

4. fire alarm => c. a bell or other device that gives people warning of a fire in a building

(chuông báo cháy => c. chuông hoặc thiết bị khác giúp mọi người cảnh báo về đám cháy trong một tòa nhà)

5. delay => a. make someone or something late

(trì hoãn => a. làm cho ai đó hoặc cái gì đó muộn)

New Words b

b. Fill in the blanks with the words from Task a. Make changes to the verb form if needed.

(Điền vào chỗ trống với các từ trong Task a. Thực hiện các thay đổi đối với dạng động từ nếu cần.)

1. The plane had a problem, so our flight was _____________ until midnight.

2. Don’t eat those shrimp. They’ll give you ________________.

3. When you hear the _____________, exit using the stairs. Do not use the elevator.

4. Can I borrow your money? Someone ____________ my wallet last night.

5. My motorbike _________, so I had to walk to work.

Lời giải chi tiết:

1. delayed

2. food poisoning

3. fire alarm

4. stole

5. broke down

1. The plane had a problem, so our flight was delayed until midnight.

(Máy bay gặp sự cố nên chuyến bay của chúng tôi bị hoãn đến nửa đêm.)

2. Don’t eat those shrimp. They’ll give you food poisoning.

(Đừng ăn những con tôm đó. Chúng sẽ khiến bạn bị ngộ độc thực phẩm.)

3. When you hear the fire alarm, exit using the stairs. Do not use the elevator.

(Khi bạn nghe thấy chuông báo cháy, hãy thoát ra ngoài bằng cầu thang bộ. Không sử dụng thang máy.)

4. Can I borrow your money? Someone stole my wallet last night.

(Tôi có thể mượn tiền của bạn không? Ai đó đã lấy trộm ví của tôi đêm qua.)

5. My motorbike broke down, so I had to walk to work.

(Xe máy của tôi bị hỏng, vì vậy tôi phải đi bộ đến nơi làm việc.)

Listening a

a. Aiden is talking to Emma about his Christmas vacation. Did he enjoy the trip?

(Aiden đang nói chuyện với Emma về kỳ nghỉ Giáng sinh của anh ấy. Anh ấy có tận hưởng chuyến đi không?)

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Emma: Hi, Aiden. How was your trip to Alaska?

Aiden: Uhmm, it didn't go very well.

Emma: Really, what happened?

Aiden: On Christmas Eve, my wife got food poisoning. I had to drive her to a hospital twenty kilometers away during a snowstorm. She had to stay there for two days so Christmas was ruined.

Emma: Oh no, I'm so sorry.

Aiden:Then, my son Ben fell down the stairs and hurt his arm. Luckily, it wasn't broken.

Emma: Uh, poor Ben.

Aiden: On Christmas day, while we were visiting my wife at the hospital, someone broke into our rental home and stole my laptop, Ben’s camera and the TV.The police were called in but there wasn't much that they could do.

Emma: What about your money and passports?

Aiden: Fortunately, I had those with me but that wasn't the end of it. While we were driving back to the airport, our car broke down in the forest. We had to leave it there and walk five kilometers to the next gas station to ask for help.

Emma: What happened next? Did you miss your flight back.?

Aiden: Well, the flight was delayed for six hours because of the heavy snow so in the end, we were lucky, I guess.

Tạm dịch:

Emma: Xin chào, Aiden. Chuyến đi của bạn đến Alaska như thế nào?

Aiden: Uhmm, nó không suôn sẻ lắm.

Emma: Thật sao, chuyện gì đã xảy ra?

Aiden: Vào đêm Giáng sinh, vợ tôi bị ngộ độc thực phẩm. Tôi phải chở cô ấy đến bệnh viện cách đó hai mươi km trong một trận bão tuyết. Cô phải ở đó hai ngày nên lễ Giáng sinh đã bị phá hỏng.

Emma: Ồ không, tôi rất xin lỗi.

Aiden: Sau đó, con trai tôi, Ben bị ngã cầu thang và bị thương ở cánh tay. May mắn thay, nó không bị hỏng.

Emma: Uh, Ben tội nghiệp.

Aiden: Vào ngày lễ Giáng sinh, khi chúng tôi đến thăm vợ tôi ở bệnh viện, ai đó đã đột nhập vào căn nhà cho thuê của chúng tôi và lấy trộm máy tính xách tay, máy ảnh của Ben và TV của tôi. Cảnh sát đã được gọi đến nhưng họ không thể làm gì được.

Emma: Còn tiền và hộ chiếu của bạn thì sao?

Aiden: May mắn thay, tôi đã có những thứ đó với tôi nhưng đó không phải là kết thúc của nó. Trong khi chúng tôi lái xe trở lại sân bay, xe của chúng tôi bị hỏng trong rừng. Chúng tôi phải để nó ở đó và đi bộ năm km đến trạm xăng kế tiếp để nhờ giúp đỡ.

Emma: Chuyện gì xảy ra tiếp theo? Bạn có bị lỡ chuyến bay về không.?

Aiden: Chà, chuyến bay bị hoãn sáu tiếng vì tuyết rơi dày đặc nên cuối cùng, chúng tôi đã gặp may, tôi đoán vậy.

Lời giải chi tiết:

He enjoyed the trip.

(Anh ấy rất thích chuyến đi.)

Listening b

b. Now, listen and answer the questions.

(Bây giờ, hãy lắng nghe và trả lời các câu hỏi.)

1. What happened to Aiden’s wife? (Chuyện gì đã xảy ra với vợ của Aiden?)

____________________________________________________________

2. What did Ben hurt when he fell down the stairs? (Ben bị thương gì khi ngã cầu thang?)

____________________________________________________________

3. What was stolen while Ben and Aiden were in the hospital? (Cái gì đã bị đánh cắp khi Ben và Aiden đang ở bệnh viện?)

____________________________________________________________

4. Where did their car break down? (Xe của họ bị hỏng ở đâu?)

____________________________________________________________

5. How long was the plane delayed? (Máy bay đã bị hoãn bao lâu?)

____________________________________________________________

Lời giải chi tiết:

1. She got food poisoning. (Cô ấy bị ngộ độc thực phẩm.)

2. his arm. (cánh tay của mình.)

3. a laptop, camera, and TV. (máy tính xách tay, máy ảnh và TV.)

4. in a forest. (trong một khu rừng.)

5. for six hours. (trong sáu giờ.)

Grammar a

a. Combine the sentences using when or while.

(Kết hợp các câu sử dụng when hoặc while.)

1. I was taking picture in the park. A monkey stole my camera. (Tôi đang chụp ảnh trong công viên. Một con khỉ đã lấy trộm máy ảnh của tôi.)

____________________________________________________________

2. (I went to take a bath.) I was standing in the bathroom. The fire alarm rang. ((Tôi đi tắm.) Tôi đang đứng trong phòng tắm. Chuông báo cháy vang lên.)

____________________________________________________________

3. Helen was writing an email to her boss. Her laptop crashed. (Helen đang viết một email cho sếp của cô ấy. Máy tính xách tay của cô ấy bị treo.)

____________________________________________________________

4. (Mr. Johnson went on a business trip.) He was in a meeting. He started feeling sick. ((Ông Johnson đã đi công tác.) He was in a meeting. Anh ấy bắt đầu cảm thấy ốm.)

____________________________________________________________

5. We were waiting at the airport. They announced that our phone was delayed. (Chúng tôi đã đợi ở sân bay. Họ thông báo rằng điện thoại của chúng tôi đã bị trì hoãn.)

____________________________________________________________

Lời giải chi tiết:

1. I was taking pictures in the park when a monkey stole my camera. 

(Tôi đang chụp ảnh trong công viên thì một con khỉ lấy trộm máy ảnh của tôi.)

2. I went to take a bath. While I was standing in the bathroom, the fire alarm rang.

(Tôi đi tắm. Khi tôi đang đứng trong phòng tắm, chuông báo cháy vang lên.)

3. Helen was writing an email to her boss when her laptop crashed.

(Helen đang viết email cho sếp thì máy tính xách tay của cô ấy bị treo.)

4. Mr. Johnson went on a business trip. While he was in a meeting, he started feeling sick.

(Ông Johnson đi công tác. Trong khi đang họp, anh ấy bắt đầu cảm thấy ốm.)

5. We were waiting at the airport when they announced that our plane was delayed.

(Chúng tôi đang đợi ở sân bay thì họ thông báo rằng máy bay của chúng tôi bị hoãn.)

Grammar b

b. Fill in the blanks with the correct form of the verbs.

(Điền vào chỗ trống với dạng đúng của các động từ.)

1. The teacher ________ (explain) a math problem when a bird ________ (fly) in.

2. Louisa and her son were at home. While Louisa _________ (read) the magazine, her son ________ (start) to cry.

3. Everyone _________ (watch) a gameshow when the TV ________ (turn) off.

4. I stopped at the station kiosk. While I __________ (buy) magazines, someone _________ (steal) my bike.

5. They __________ (sleep) when the fire alarm __________ (go) off.

Lời giải chi tiết:

1. was explaining/flew

2. was reading/started

3. was watching/turned

4. was buying/stole

5. were sleeping/went

1. The teacher was explaining a math problem when a bird flew in.

(Cô giáo đang giải một bài toán thì có một con chim bay đến.)

2. Louisa and her son were at home. While Louisa was reading the magazine, her son started to cry.

(Louisa và con trai cô ấy đã ở nhà. Trong khi Louisa đang đọc tạp chí, con trai cô bắt đầu khóc.)

3. Everyone was watching a gameshow when the TV turned off.

(Mọi người đang xem một gameshow thì TV đã tắt.)

4. I stopped at the station kiosk. While I was buying magazines, someone stole my bike.

(Tôi dừng lại ở ki-ốt nhà ga. Trong khi tôi đang mua tạp chí, ai đó đã lấy trộm chiếc xe đạp của tôi.)

5. They were sleeping when the fire alarm went off.

(Họ đang ngủ khi chuông báo cháy vang lên.)

Writing

Look at the pictures. Write 120 to 150 words about Honami’s trip to India.

(Nhìn vào những bức tranh. Viết từ 120 đến 150 từ về chuyến đi của Honami đến Ấn Độ.)

Lesson 2 - Unit 9. Travel and Tourism - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World 6 1

Honami’s trip to India was full of events.First, she was staying in Delhi when she had food poisoning. Then , on Day 3, she visited the Taj Mahal. While she was taking photos, her wallet was stolen. Next, she was travelling from Agra to Jaipur when the bus broke down, Then, on Day 5, she visited Ranthambhore National Park. While Honami was sitting in a car, a tiger crossed the road in front of her. After that, she was taking a boat ride on Lake Pichola when her camera fell into the water. On the final day, Honami went to the airport to fly home, While she was waiting at the airport, her flight was delayed.

Tạm dịch:

Chuyến đi của Honami đến Ấn Độ đầy biến cố. Đầu tiên, cô ấy đang ở Delhi thì bị ngộ độc thực phẩm. Sau đó, vào ngày 3, cô đến thăm Taj Mahal. Trong khi cô ấy đang chụp ảnh, ví của cô ấy đã bị đánh cắp. Tiếp theo, cô đang đi từ Agra đến Jaipur thì xe buýt bị hỏng, Sau đó, vào ngày 5, cô đến thăm Vườn quốc gia Ranthambhore. Trong khi Honami đang ngồi trên xe hơi, một con hổ băng qua đường trước mặt cô. Sau đó, cô đang đi thuyền trên Hồ Pichola thì máy ảnh của cô rơi xuống nước. Vào ngày cuối cùng, Honami đến sân bay để bay về nhà, trong khi cô ấy đang đợi ở sân bay, chuyến bay của cô ấy đã bị hoãn.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Lesson 2 - Unit 9. Travel and Tourism - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World

Bài học Lesson 2 - Unit 9. Travel and Tourism - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Lesson 2 - Unit 9. Travel and Tourism - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Lesson 2 - Unit 9. Travel and Tourism - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Lesson 2 - Unit 9. Travel and Tourism - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.