Lesson 2 - Unit 10. New Ways to Learn - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Lesson 2 - Unit 10. New Ways to Learn - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Lesson 2 - Unit 10. New Ways to Learn - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

New Words a. Look at the code and write the correct words.b. Read the clues and do the crossword puzzle.Listening a. Listen and number the pictures in the order you hear them.b. Now, listen and write True or False. Grammar a. Read and circle.b. Fill in the blanks with the correct form of be going to or will.Writing Write the conversation with will and be going to. Use the prompts.

New Words a

a. Look at the code and write the correct words.

(Nhìn vào mã và viết các từ chính xác.)

Lesson 2 - Unit 10. New Ways to Learn - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World 0 1

Lời giải chi tiết:

1. interactive: tương tác

2. teamwork: làm việc theo nhóm

3. communication: giao tiếp

4. creativity: sáng tạo

5. flexible: linh hoạt

6. problem-solving: giải quyết vấn đề

New Words b

b. Read the clues and do the crossword puzzle.

(Đọc các gợi ý và thực hiện trò chơi ô chữ.)

Lesson 2 - Unit 10. New Ways to Learn - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World 1 1

Lời giải chi tiết:

Lesson 2 - Unit 10. New Ways to Learn - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World 1 2

1. looking for solutions to complicated or difficult issues => problem-solving

(tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề phức tạp hoặc khó khăn => giải quyết vấn đề)

2. getting new ideas from being imaginative => creativity

(có được những ý tưởng mới từ trí tưởng tượng => sự sáng tạo)

3. working with other people => teamwork

(làm việc với người khác => làm việc theo nhóm)

4. able to change easily => flexible

(có thể thay đổi dễ dàng => linh hoạt)

5. exchanging information between a computer user and a program => interactive

( trao đổi thông tin giữa người dùng máy tính và chương trình => tương tác)

6. speaking and listening, for example => communication

( nói và nghe, ví dụ => giao tiếp)

Listening a

a. Listen and number the pictures in the order you hear them.

(Nghe và đánh số các hình ảnh theo thứ tự bạn nghe thấy.)

Lesson 2 - Unit 10. New Ways to Learn - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World 2 1

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Chloe: Hey, Mike. What are you going to talk about in your new ways to learn presentation?

Mike: Hi, Chloe. I'm gonna do listening to podcasts.

Chloe: Okay, what are your benefits?

Mike: First, podcasts are flexible way of learning about things. You can listen to them when you want.

Chloe: Sounds good.

Mike: My second point is that there's so many podcasts so there's something for everyone. What are you gonna present on?

Chloe: Well, I'm going to talk about playing video games in English.

Mike: What's your first benefit going to be?

Chloe: Playing with other people helps improve your communication skills.

Mike: How?

Chloe: You have to chat with other players. Winning an online game it's all about teamwork. Then, I'm going to talk about how games with stories help improve your listening skills.

Mike: Are you going to use video games yourself to learn languages?

Chloe: I don't think I will. I'm definitely going to keep using an app I downloaded though.

Mike: Oh, yeah.

Chloe: Yes, the app improves your problem solving skills. It's really fun.

Mike: My mom wants to try a new way to learn. She's going to do an online course in art.

Chloe: Art? Why?

Mike: Mom thinks doing art will help her creativity skills.

Chloe: Oh, yeah.

Tạm dịch:

Chloe: Này, Mike. Bạn sẽ nói về điều gì trong những cách mới để học thuyết trình?

Mike: Xin chào, Chloe. Tôi sẽ nghe podcast.

Chloe: Được rồi, lợi ích của bạn là gì?

Mike: Đầu tiên, podcast là cách linh hoạt để học hỏi về mọi thứ. Bạn có thể nghe chúng khi bạn muốn.

Chloe: Nghe hay đấy.

Mike: Điểm thứ hai của tôi là có rất nhiều podcast nên sẽ có thứ gì đó cho mọi người. Bạn sẽ trình bày về cái gì?

Chloe: À, tôi sẽ nói về việc chơi trò chơi điện tử bằng tiếng Anh.

Mike: Lợi ích đầu tiên của bạn sẽ là gì?

Chloe: Chơi với người khác giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn.

Mike: Làm thế nào?

Chloe: Bạn phải trò chuyện với những người chơi khác. Chiến thắng một trò chơi trực tuyến là do tinh thần đồng đội. Sau đó, tôi sẽ nói về cách trò chơi với các câu chuyện giúp cải thiện kỹ năng nghe của bạn.

Mike: Bạn có định tự mình sử dụng trò chơi điện tử để học ngôn ngữ không?

Chloe: Tôi không nghĩ là tôi sẽ làm. Mặc dù vậy, tôi chắc chắn sẽ tiếp tục sử dụng một ứng dụng mà tôi đã tải xuống.

Mike: Ồ, vâng.

Chloe: Có, ứng dụng cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề của bạn. Nó thực sự rất vui.

Mike: Mẹ tôi muốn thử một cách học mới. Cô ấy sẽ tham gia một khóa học trực tuyến về vẽ.

Chloe:Vẽ ư? Tại sao?

Mike: Mẹ của tôi nghĩ vẽ sẽ giúp cô ấy có kỹ năng sáng tạo.

Chloe: Ồ, vâng.

Lời giải chi tiết:

1 - A. listening to podcasts (nghe podcast)

2 - C. playing video games in English (chơi trò chơi điện tử bằng tiếng Anh)

3 - D. using an app (sử dụng một ứng dụng)

4 - B. do an online course in art (làm một khóa học trực tuyến về vẽ)

Listening b

b. Now, listen and write True or False.

(Bây giờ, hãy nghe và viết Đúng hoặc Sai.)

1. Podcasts are a flexible way of learning.______________

2. Playing with others helps improve communication skills.______________

3. To win an online game, you need to have good teamwork.______________

4. Chloe’s app won’t help her problem-solving skills.______________

5. Chloe’s mom plans to do an art course online.______________

Lời giải chi tiết:

1. True

2. True

3. True

4. False

5. True

1. Podcasts are a flexible way of learning. => True

(Podcast là một cách học linh hoạt. => Đúng)

2. Playing with others helps improve communication skills. => True

(Chơi với người khác giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp. => Đúng)

3. To win an online game, you need to have good teamwork.=> True

( Để chiến thắng một trò chơi trực tuyến, bạn cần phải có tinh thần đồng đội tốt. => Đúng)

4. Chloe’s app won’t help her problem-solving skills. => False

(Ứng dụng của Chloe sẽ không giúp ích cho kỹ năng giải quyết vấn đề của cô ấy. => Sai)

Thông tin:

5. Chloe’s mom plans to do an art course online. => True

(Mẹ của Chloe dự định mở một khóa học nghệ thuật trực tuyến. => Đúng)

Grammar a

a. Read and circle.

(Đọc và khoanh tròn)

1. Eve: I’ve downloaded this education app. I will/am going to try it this evening.

Dan: I think I will/am going to download it, too.

2. Eve: I am not going to/won’t go bowling on Saturday.

Dan: Really?? I am not going to/won’t go either, then.

3. Eve: I am going to/will go to the mall after school. Do you want to come?

Dan: Yes, I am going to/will.

Lời giải chi tiết:

Lesson 2 - Unit 10. New Ways to Learn - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World 4 1

1. Eve: I’ve downloaded this education app. I am going to try it this evening.

(Eve: Tôi đã tải xuống ứng dụng giáo dục này. Tôi sẽ thử nó vào tối nay.)

Dan: I think I will download it, too.

(Dan: Tôi nghĩ tôi cũng sẽ tải xuống.)

2. Eve: I am not going to go bowling on Saturday.

(Eve: Tôi sẽ không đi chơi bowling vào thứ Bảy.)

Dan: Really?? I won’t go either, then.

(Dan: Thật không ?? Vậy thì tôi cũng sẽ không đi.)

3. Eve: I am going togo to the mall after school. Do you want to come?

(Eve: Tôi sẽ đi đến trung tâm mua sắm sau khi tan học. Bạn có muốn đến không?)

Dan: Yes, I will.

(Dan: Vâng, tôi sẽ.)

Grammar b

b. Fill in the blanks with the correct form of be going to or will.

(Điền vào chỗ trống với hình thức chính xác của “be going to” hoặc “will”.)

1. Eve: This e-learning app looks useful. I think I ____ download it.

Dan: Yes, it’s really good. I _________ use it this evening.

2. Dan: My brother has decided to play StarClass. He __________ start playing it on the weekemd.

Eve: That sounds interesting. Maybe I _____________ play, too.

3. Dan: I’m not sure how to use this app. 

Eve: Really? OK, I ________________ show you.

4. Eve: ______________ you _________________ download any podcasts?

Dan: I’m not sure. Maybe I _______________________.

Lời giải chi tiết:

1. will/am going to

2. is going to/will

3. will

4. Are you going to/will

1. Eve: This e-learning app looks useful. I think I willdownload it.

(Eve: Ứng dụng e-learning này có vẻ hữu ích. Tôi nghĩ tôi sẽ tải xuống.)

Dan: Yes, it’s really good. I am going to use it this evening.

(Dan: Vâng, nó thực sự tốt. Tôi sẽ sử dụng nó vào tối nay.)

2. Dan: My brother has decided to play StarClass. He is going to start playing it on the weekemd.

(Dan: Anh trai tôi đã quyết định chơi StarClass. Anh ấy sẽ bắt đầu chơi nó vào cuối tuần.)

Eve: That sounds interesting. Maybe I will play, too.

(Eve: Nghe thú vị đấy. Có lẽ tôi cũng sẽ chơi.)

3. Dan: I’m not sure how to use this app. 

(Dan: Tôi không chắc về cách sử dụng ứng dụng này.)

 Eve:Really? OK, I will show you.

(Eve: Thật không? Được thôi, tôi sẽ cho bạn xem.)

4. Eve:Are you going to download any podcasts?

(Eve: Bạn có định tải xuống bất kỳ podcast nào không?)

Dan:I’m not sure. Maybe I will.

(Dan: Tôi không chắc. Có thể tôi sẽ.)

Writing

Write the conversation with will and be going to. Use the prompts.

(Viết cuộc trò chuyện với “be going to” hoặc “will”. Sử dụng lời nhắc.)

1. Louise: Hey, Peter/what/do/learn/new way?(1) ___________________________

Peter: Download/app./Use/every day.(2) ___________________________

Louise: Maybe/I/download/too.(3) ___________________________

2. Peter: Hi, Louise./What/you/do/tonight?(4) ___________________________

Louise: Not sure./Maybe/watch/movie/TV. (5) ___________________________

Peter: I/not/think/that/help/you/learn.(6) ___________________________

Lời giải chi tiết:

(1) Hey, Peter. What are you going to do to learn in a new way?

(Này, Peter. Bạn sẽ làm gì để học theo một cách mới?)

(2) I’ve just downloaded this app. I’m going to use it every day.

(Tôi vừa tải xuống ứng dụng này. Tôi sẽ sử dụng nó hàng ngày.)

(3) Maybe I’ll download it, too.

(Có lẽ tôi cũng sẽ tải xuống.)

(4) Hi, Louise. What are you going to do tonight?

(Chào Louise. Bạn định làm gì tối nay?)

(5) I’m not sure. Maybe I’ll watch a movie on TV.

(Tôi không chắc. Có lẽ tôi sẽ xem một bộ phim trên TV.)

(6) I don’t think that will help you learn.

(Tôi không nghĩ rằng điều đó sẽ giúp bạn học được.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Lesson 2 - Unit 10. New Ways to Learn - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World

Bài học Lesson 2 - Unit 10. New Ways to Learn - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Lesson 2 - Unit 10. New Ways to Learn - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Lesson 2 - Unit 10. New Ways to Learn - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Lesson 2 - Unit 10. New Ways to Learn - SBT Tiếng Anh 10 iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.