Lesson 1 - Unit 1. Free time - SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Lesson 1 - Unit 1. Free time - SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Lesson 1 - Unit 1. Free time - SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

a. Look at the pictures and do the crossword puzzle. b. Fill in the blanks using the words in Task a. a. Read the passages. Circle the name of the person who likes doing indoor and outdoor activities. b. Now, read and fill in the blanks with the correct names.

New Words a

a. Look at the pictures and do the crossword puzzle.

(Nhìn tranh và giải ô chữ.)

Lesson 1 - Unit 1. Free time - SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World 0 1

Lời giải chi tiết:

1. board games (trò chơi trên bàn cờ)

2. fishing(câu cá)

3. hang out (đi chơi)

4. jogging (chạy bộ)

5. chat (trò chuyện)

6. rock climbing (leo núi)

7. handball (bóng ném)

8. jewelry (trang sức)

New Words b

b. Fill in the blanks using the words in Task a.

(Hãy điền vào chỗ trống bằng cách sử dụng các từ trong bài a.)

1. I often _______ at the coffee shop near my house. I usually stay there for two or three hours with my friends.

2. My sister loves _______. She invited me to go with her many times, but it’s too difficult and scary for me.

3. My parents do exercise by going _______ around the park three times a week.

4. My brothers often _______ online with their friends. They spend too much time talking on their phones and laptops.

5. My friend bought me some _______ for my birthday, and I really love them. I play with my family on the weekends.

6. I don’t like outdoor activities. I prefer doing arts and crafts, such as making _______.

7. Jane loves playing sports. She plays soccer, _______, and tennis.

8. I love going _______ with friends because we can sit next to the water and relax all day. 

Lời giải chi tiết:

Lesson 1 - Unit 1. Free time - SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World 1 1

1. I often hang out at the coffee shop near my house. I usually stay there for two or three hours with my friends.

(Tôi thường đi chơi ở quán cà phê gần nhà. Tôi thường ở đó trong hai hoặc ba giờ với bạn bè của tôi.)

2. My sister loves rock climbing. She invited me to go with her many times, but it’s too difficult and scary for me.

(Em gái tôi thích leo núi. Cô ấy đã nhiều lần mời tôi đi cùng, nhưng điều đó quá khó khăn và đáng sợ đối với tôi.)

3. My parents do exercise by going jogging around the park three times a week.

(Bố mẹ tôi tập thể dục bằng cách chạy bộ quanh công viên ba lần một tuần.)

4. My brothers often chat online with their friends. They spend too much time talking on their phones and laptops.

(Anh trai tôi thường trò chuyện trực tuyến với bạn bè của họ. Họ dành quá nhiều thời gian để nói chuyện trên điện thoại và máy tính xách tay.)

5. My friend bought me some board games for my birthday, and I really love them. I play with my family on the weekends.

(Bạn tôi đã mua cho tôi một số trò chơi cờ bàn vào ngày sinh nhật của tôi và tôi thực sự thích chúng. Tôi chơi với gia đình của tôi vào cuối tuần.)

6. I don’t like outdoor activities. I prefer doing arts and crafts, such as making jewelry.

(Tôi không thích các hoạt động ngoài trời. Tôi thích làm nghệ thuật và thủ công, chẳng hạn như làm đồ trang sức.)

7. Jane loves playing sports. She plays soccer, handball, and tennis.

(Jane thích chơi thể thao. Cô ấy chơi bóng đá, bóng ném và quần vợt.)

8. I love going fishing with friends because we can sit next to the water and relax all day.

(Tôi thích đi câu cá với bạn bè vì chúng tôi có thể ngồi cạnh nước và thư giãn cả ngày.)

Reading a

a. Read the passages. Circle the name of the person who likes doing indoor and outdoor activities.

(Đọc các đoạn văn. Khoanh tròn tên của người thích làm các hoạt động trong nhà và ngoài trời.)

1. Alex 2. Jenny 3. Helen

Lesson 1 - Unit 1. Free time - SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World 2 1

Lời giải chi tiết:

Lesson 1 - Unit 1. Free time - SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World 2 2

=> The person who likes doing indoor and outdoor activities is: Helen

(Người thích làm các hoạt động trong nhà và ngoài trời là: Helen)

Thông tin: Hello. My name is Helen. I love doing a lot of different activities. I enjoy hanging out at the park with my friends. We play sports like handball, and we even do some extreme sports like skateboarding. I also like doing indoor activities. I love chatting with my friends online and playing board games with my family. (Xin chào. Tên tôi là Helen. Tôi thích làm rất nhiều hoạt động khác nhau. Tôi thích đi chơi ở công viên với bạn bè của tôi. Chúng tôi chơi các môn thể thao như bóng ném, và thậm chí chúng tôi còn chơi một số môn thể thao mạo hiểm như trượt ván. Tôi cũng thích làm các hoạt động trong nhà. Tôi thích trò chuyện trực tuyến với bạn bè và chơi các trò chơi cờ với gia đình.)

Reading b

b. Now, read and fill in the blanks with the correct names.

(Bây giờ, đọc và điền vào chỗ trống với tên chính xác.)

1. _______ doesn’t like making jewelry.

2. _______ loves hanging out at the park.

3. _______ thinks sports are boring.

4. _______ enjoys making things.

5. _______ loves chatting with friends online.

Lời giải chi tiết:

1. Jenny doesn’t like making jewelry.

(Jenny không thích làm đồ trang sức.)

Thông tin: I really don’t like making jewelry because it always looks ugly when I make it!

(Tôi thực sự không thích làm đồ trang sức vì nó luôn trông xấu xí khi tôi làm ra nó!)

2. Helen loves hanging out at the park.

(Helen thích đi chơi ở công viên.)

Thông tin: I enjoy hanging out at the park with my friends.

(Tôi thích đi chơi ở công viên với bạn bè của tôi.)

3. Alex thinks sports are boring.

(Alex nghĩ thể thao thật nhàm chán.)

Thông tin: I don’t play sports like handball or soccer because I think they’re boring.

(Tôi không chơi các môn thể thao như bóng ném hay bóng đá vì tôi nghĩ chúng nhàm chán.)

4. Alex enjoys making things.

(Alex thích làm mọi thứ.)

Thông tin: I prefer making things because I sell them away as gifts.

(Tôi thích làm nhiều thứ hơn vì tôi bán chúng để làm quà tặng.)

5. Helen loves chatting with friends online.

(Helen thích tán gẫu với bạn bè trên mạng.)

Thông tin: I love chatting with my friends online and playing board games with my family.

(Tôi thích trò chuyện trực tuyến với bạn bè và chơi các trò chơi cờ với gia đình.)

Grammar

a. Unscramble the sentences.

(Sắp xếp lại từ.)

1. love / making / I / jewelry.

__________________________________________________________________

2. you / Do / enjoy / handball? / playing

__________________________________________________________________

3. or board / prefer / Do / sports / playing / you / games?

__________________________________________________________________

4. don’t / doing / I / enjoy / extreme / sports. / really

__________________________________________________________________

5. designing / clothes / prefer / I / and bags.

__________________________________________________________________

Lời giải chi tiết:

1. I love making jewelry.

(Tôi thích làm đồ trang sức.)

2. Do you enjoy playing handball?

(Bạn có thích chơi bóng ném không?)

3. Do you prefer playing sports or board games?

(Bạn thích chơi thể thao hay trò chơi cờ hơn?)

4. I don’t really enjoy doing extreme sports.

(Tôi không thực sự thích chơi thể thao mạo hiểm.)

5. I prefer designing clothes and bags.

(Tôi thích thiết kế quần áo và túi xách hơn.)

Writing

Write about activities you like and don’t like doing.

(Viết về các hoạt động bạn thích và không thích làm.)

Lời giải chi tiết:

I like hanging out at the park and playing soccer with my friends. I don’t really like doing arts and crafts. I prefer sports and other outdoor activities. I really love jogging.

(Tôi thích đi chơi ở công viên và chơi bóng đá với bạn bè. Tôi không thực sự thích làm nghệ thuật và thủ công. Tôi thích thể thao và các hoạt động ngoài trời khác. Tôi thực sự yêu thích chạy bộ.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Lesson 1 - Unit 1. Free time - SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World

Bài học Lesson 1 - Unit 1. Free time - SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Lesson 1 - Unit 1. Free time - SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Lesson 1 - Unit 1. Free time - SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Lesson 1 - Unit 1. Free time - SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.