Lesson 3 - Unit 8. Traditions of ethnic groups in Vietnam- SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Lesson 3 - Unit 8. Traditions of ethnic groups in Vietnam- SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Lesson 3 - Unit 8. Traditions of ethnic groups in Vietnam- SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

a. Listen to Nga and Paul talking. What do they mainly talk about?b. Now, listen and write True or False.

Listening a

a. Listen to Nga and Paul talking. What do they mainly talk about?

(Hãy nghe Nga và Paul nói chuyện. Họ chủ yếu nói về điều gì?)

1. what they did on their trips to two ethnic villages (họ đã làm gì trong chuyến đi đến hai làng dân tộc)

2. what Nga did on her trip to an ethnic village (Nga đã làm gì trong chuyến đi đến một làng dân tộc)

3. what Paul should do on his trip to an ethnic village (Paul nên làm gì trong chuyến đi đến một làng dân tộc)

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Paul: How was your trip, Nga?

Nga: Oh, it was really interesting.

Paul: Where did you go?

Nga: We went to Toom Sara Village in Đà Nẵng. It’s a peaceful village with lots of stilt houses, flowers, and trees.

Paul: Great, did you stay in a hotel or a homestay?

Nga: We stayed in a homestay with a Cơ Tu family. We stayed in a small stilt house.

Paul: What did you do there?

Nga: We joined lots of interesting activities. We watched a traditional music show and visited the Cơ Tu weekend market. We also had a barbecue and sat around a big fire in their yard.

Paul: Oh, that sounds cool. Did you eat lots of delicious food there?

Nga: Yes, we tried some Cơ Tu traditional foods. The food was delicious! I loved cơm lam and grilled meat, but my favorite dish was bánh sừng trâu.

Paul: Wow! Did you learn anything new?

Nga: Sure, we learned how to play the Cơ Tu musical instruments like góng and drums. It was really fun.

Tạm dịch:

Paul: Chuyến đi của bạn thế nào, Nga?

Nga: Ồ, nó thực sự rất thú vị.

Paul: Bạn đã đi đâu?

Nga: Chúng tôi đã đến Làng Toom Sara ở Đà Nẵng. Đó là một ngôi làng yên bình với rất nhiều nhà sàn, hoa và cây cối.

Paul: Tuyệt, bạn ở khách sạn hay nhà trọ?

Nga: Tụi mình ở trọ với một gia đình Cơ Tu. Chúng tôi ở trong một ngôi nhà sàn nhỏ.

Paul: Bạn đã làm gì ở đó?

Nga: Chúng tôi đã tham gia rất nhiều hoạt động thú vị. Chúng tôi đã xem một chương trình ca nhạc truyền thống và thăm chợ cuối tuần Cơ Tu. Chúng tôi cũng tổ chức tiệc nướng ngoài trời và ngồi quanh đống lửa lớn trong sân của họ.

Paul: Ồ, nghe hay đấy. Bạn đã ăn rất nhiều món ăn ngon ở đó?

Nga: Vâng, chúng tôi đã thử một số món ăn truyền thống của Cơ Tu. Thức ăn rất ngon! Tôi thích cơm lam và thịt nướng, nhưng món tôi thích nhất là bánh sừng trâu.

Paul: Chà! Bạn có học được điều gì mới không?

Nga: Chắc chắn rồi, chúng tôi đã học cách chơi nhạc cụ Cơ Tu như chiêng và trống. Nó thực sự rất vui.

Lời giải chi tiết:

2. what Nga did on her trip to an ethnic village(Nga đã làm gì trong chuyến đi đến một làng dân tộc)

Thông tin: Nga: We joined lots of interesting activities. We watched a traditional music show and visited the Cơ Tu weekend market. We also had a barbecue and sat around a big fire in their yard. / we tried some Cơ Tu traditional foods. The food was delicious! I loved cơm lam and grilled meat, but my favorite dish was bánh sừng trâu. / We learned how to play the Cơ Tu musical instruments like góng and drums.

(Nga: Chúng tôi đã tham gia rất nhiều hoạt động thú vị. Chúng tôi đã xem một chương trình ca nhạc truyền thống và thăm chợ cuối tuần Cơ Tu. Chúng tôi cũng tổ chức tiệc nướng ngoài trời và ngồi quanh đống lửa lớn trong sân của họ. / chúng tôi đã thử một số món ăn truyền thống của Cơ Tu. Thức ăn rất ngon! Tôi thích cơm lam và thịt nướng, nhưng món tôi thích nhất là bánh sừng trâu. / Chúng tôi học cách chơi các nhạc cụ Cơ Tu như chiêng và trống.)

Listening b

b. Now, listen and write True or False.

(Bây giờ, hãy nghe và viết Đúng hoặc Sai.)

Lesson 3 - Unit 8. Traditions of ethnic groups in Vietnam- SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World 1 1

Lời giải chi tiết:

Lesson 3 - Unit 8. Traditions of ethnic groups in Vietnam- SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World 1 2

1. Nga took a trip to a peaceful village in Đà Lạt. => False.

(Nga dạo một vòng làng quê yên bình Đà Lạt. => Sai.)

Thông tin: We went to Toom Sara Village in Đà Nẵng. It’s a peaceful village with lots of stilt houses, flowers, and trees.

(Chúng tôi đã đến Làng Toom Sara ở Đà Nẵng. Đó là một ngôi làng yên bình với rất nhiều nhà sàn, hoa và cây cối.)

2. Nga stayed in a homestay with a local family. => True.

(Nga ở trọ với một gia đình người địa phương. => Đúng.)

Thông tin: We stayed in a homestay with a Cơ Tu family. We stayed in a small stilt house.

(Tụi mình ở trọ với một gia đình Cơ Tu. Chúng tôi ở trong một ngôi nhà sàn nhỏ.)

3. Nga’s family watched a folk dance show. => False.

(Gia đình Nga xem một chương trình múa dân gian. => Sai.)

Thông tin: We joined lots of interesting activities. We watched a traditional music show and visited the Cơ Tu weekend market.

(Chúng tôi đã tham gia rất nhiều hoạt động thú vị. Chúng tôi đã xem một chương trình ca nhạc truyền thống và thăm chợ cuối tuần Cơ Tu.)

4. Bánh sừng trâu was Nga’s favorite dish on the trip. => True.

(Bánh sừng trâu là món Nga thích nhất trong chuyến đi. => Đúng.)

Thông tin: We tried some Cơ Tu traditional foods. The food was delicious! I loved cơm lam and grilled meat, but my favorite dish was bánh sừng trâu.

(Chúng tôi đã thử một số món ăn truyền thống của Cơ Tu. Thức ăn rất ngon! Tôi thích cơm lam và thịt nướng, nhưng món tôi thích nhất là bánh sừng trâu.)

5. Nga learned how to do a traditional folk dance. => False.

(Nga đã học cách thực hiện một điệu múa dân gian truyền thống. => Sai.)

Thông tin: We learned how to play the Cơ Tu musical instruments like góng and drums. It was really fun.

(Chúng tôi đã học cách chơi nhạc cụ Cơ Tu như chiêng và trống. Nó thực sự rất vui.)

Reading a

a. Read Jamie’s passage and choose the best topic sentence.

(Đọc đoạn văn của Jamie và chọn câu chủ đề hay nhất.)

1. I had an awesome trip to Kon K’Tu Village. (Tôi đã có một chuyến đi tuyệt vời đến Làng Kon K’Tu.)

2. I saw some beautiful local crafts in Kon K’Tu Village. (Tôi thấy một số nghề thủ công địa phương đẹp ở Làng Kon K’Tu.)

___________________________________________. It’s a lovely village in Kon Tum Province. My family and I visited this village for our summer vacation.

There aren’t any large hotels in this village, so we stayed at a nice homestay with a local Bahnar family. They were very friendly. We joined lots of fun activities. We went hiking in the national park. I think the nature in the park is really amazing. We also went on a boat trip on Đắk Bla River. It’s really fun to ride along the river and see the local people. We ate many kinds of traditional food like grilled chicken, cơm lam, and gỏi lá. They were really delicious! We learned hơ Bhnar peopple make their traditional baskets, too.

Our trip was great! I think you should visit this village, too.

Lời giải chi tiết:

1. I had an awesome trip to Kon K’Tu Village. (Tôi đã có một chuyến đi tuyệt vời đến Làng Kon K’Tu.)

I had an awesome trip to Kon K’Tu Village. It’s a lovely village in Kon Tum Province. My family and I visited this village for our summer vacation.

There aren’t any large hotels in this village, so we stayed at a nice homestay with a local Bahnar family. They were very friendly. We joined lots of fun activities. We went hiking in the national park. I think the nature in the park is really amazing. We also went on a boat trip on Đắk Bla River. It’s really fun to ride along the river and see the local people. We ate many kinds of traditional food like grilled chicken, cơm lam, and gỏi lá. They were really delicious! We learned hơ Bhnar peopple make their traditional baskets, tô.

Our trip was great! I think you should visit this village, too.

Tạm dịch:

Tôi đã có một chuyến đi tuyệt vời đến Làng Kon K’Tu. Đó là một ngôi làng xinh xắn ở tỉnh Kon Tum. Gia đình tôi và tôi đã đến thăm ngôi làng này trong kỳ nghỉ hè của chúng tôi.

Không có bất kỳ khách sạn lớn nào trong ngôi làng này, vì vậy chúng tôi ở tại một nhà trọ xinh xắn với một gia đình người Bahnar địa phương. Họ rất thân thiện. Chúng tôi đã tham gia rất nhiều hoạt động vui vẻ. Chúng tôi đã đi bộ đường dài trong công viên quốc gia. Tôi nghĩ rằng thiên nhiên trong công viên là thực sự tuyệt vời. Chúng tôi cũng đi thuyền trên sông Đắk Bla. Thật thú vị khi đi dọc theo con sông và gặp gỡ người dân địa phương. Chúng tôi đã ăn nhiều món truyền thống như gà nướng, cơm lam, gỏi lá. Chúng rất ngon! Chúng tôi đã học được cách người Hơ Bhnar làm những chiếc giỏ, tô truyền thống của họ.

Chuyến đi của chúng tôi thật tuyệt! Tôi nghĩ bạn cũng nên đến thăm ngôi làng này.

Reading b

b. Now, read and fill in the blanks.

(Bây giờ, hãy đọc và điền vào chỗ trống.)

1. Kon K’Tu Village is in _______ Province.

2. Jamie went there for his family’s _______.

3. They went _______ in the national park.

4. They went on a _______ on the Đắk Bla River.

5. They learned how the local people make their _______.

Lời giải chi tiết:

Lesson 3 - Unit 8. Traditions of ethnic groups in Vietnam- SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World 3 1

1. Kon K’Tu Village is in Kon Tum Province. (Làng Kon K’Tu là ở trong tỉnh Kon Tum.)

2. Jamie went there for his family’s summer vacation. (Jamie đã đến đó cho kỳ nghỉ hè của gia đình anh ấy.)

3. They went hiking in the national park. (Họ đi leo núi trong công viên quốc gia.)

4. They went on a boat trip on the Đắk Bla River.(Họ đi thuyền trên sông Đắk Bla)

5. They learned how the local people make their traditional baskets. (Họ học cách người dân địa phương làm những chiếc giỏ truyền thống của họ.)

Writing Skill

Giving supporting information

To write a good passage, you should give supporting information for each point you make. Here are three common types of supporting information.

1. Facts - give true information to support the main point. The information answers questions like who, what, when, …?

I had a fun trip to Quỳnh Sơn. It’s a village in Lạng Sơn, Vietnam. I went there last summer.

2. Examples - give specific examples to support the main point.

I learned a lot about their culture. We learned how to fish on a lake. We also saw a traditional Tày folk music and dance show.

3. Opinions - give your personal opinions to help support the main point

I had a fun trip to Quỳnh Sơn. I think you should visit this village.

Tạm dịch:

Cung cấp thông tin hỗ trợ

Để viết một đoạn văn hay, bạn nên cung cấp thông tin hỗ trợ cho từng luận điểm mà bạn đưa ra. Dưới đây là ba loại thông tin hỗ trợ phổ biến.

1. Sự kiện - cung cấp thông tin xác thực để hỗ trợ điểm chính. Thông tin trả lời các câu hỏi như ai, cái gì, khi nào,…?

Tôi đã có một chuyến đi vui vẻ đến Quỳnh Sơn. Đó là một ngôi làng ở Lạng Sơn, Việt Nam. Tôi đã đến đó vào mùa hè năm ngoái.

2. Ví dụ - đưa ra các ví dụ cụ thể để hỗ trợ điểm chính.

Tôi đã học được rất nhiều về văn hóa của họ. Chúng tôi đã học cách câu cá trên hồ. Chúng tôi cũng đã xem một chương trình ca múa nhạc dân gian Tày truyền thống.

3. Ý kiến - đưa ra ý kiến cá nhân của bạn để hỗ trợ cho điểm chính

Tôi đã có một chuyến đi vui vẻ đến Quỳnh Sơn. Tôi nghĩ bạn nên đến thăm ngôi làng này.

Write full sentences using the prompts. Then, write F for facts, E for examples, and O for opinions.

(Viết câu đầy đủ bằng cách sử dụng các gợi ý. Sau đó, viết F cho sự thật, E cho ví dụ và O cho ý kiến.)

1. I / hope / friends / visit / Phia Thắp Village / someday.

_____________________________________________________________

2. I / go / biking / and / climb / mountain.

_____________________________________________________________

3. It / quiet village / Cao Bằng Province / Vietnam.

_____________________________________________________________

4. I / meet / Nùng man / ask / questions about his family.

_____________________________________________________________

Lời giải chi tiết:

1. I hope my friends will visit Phia Thắp Village someday. => O

(Tôi hy vọng một ngày nào đó bạn bè của tôi sẽ đến thăm Làng Phia Thắp. => O)

2. I went biking and climbed a mountain. => E

(Tôi đã đi xe đạp và leo núi. => E)

3. It’s a quiet village in Cao Bằng Province in Vietnam. => F

(Đó là một ngôi làng yên tĩnh ở tỉnh Cao Bằng, Việt Nam. => F)

4. I met a Nùng man and asked him questions about his family. => E

(Tôi gặp một người đàn ông Nùng và hỏi anh ta về gia đình anh ta. => E)

Planning

You had a fun trip to Tả Phìn Village in Lào Cai Province. Make notes about your trip.

(Bạn đã có một chuyến đi thú vị đến bản Tả Phìn, tỉnh Lào Cai. Ghi chú về chuyến đi của bạn.)

Lời giải chi tiết:

When?: last year(Khi nào?: năm ngoái)

Who you went with?: with my mom and dad(Bạn đi với ai?: với bố mẹ của tôi)

Where you stayed?: at a nice homestay with a Red Dao family(Bạn ở đâu?: ở một homestay đẹp với gia đình người Dao đỏ)

What you did? (Bạn đã làm gì?)

- went hiking (đi bộ đường dài)

- visit Tả Phìn Cave(tham quan hang Tả Phìn)

What you ate?(Bạn đã ăn gì?)

- beef steak and chicken hot pot (lẩu bò bít tết và gà)

What you learned?(Những gì bạn học được?)

- how Red Dao women make jewelry( cách phụ nữ Dao đỏ làm đồ trang sức)

Writing

Now, use your notes to write a passage about your trip. Write 80 to 100 words.

When?: last year (Khi nào?: năm ngoái)

Who you went with?: with my mom and dad(Bạn đi với ai?: với bố mẹ của tôi)

Where you stayed?: at a nice homestay with a Red Dao family(Bạn ở đâu?: ở một homestay đẹp với gia đình người Dao đỏ)

What you did? (Bạn đã làm gì?)

- went hiking (đi bộ đường dài)

- visit Tả Phìn Cave(tham quan hang Tả Phìn)

What you ate?(Bạn đã ăn gì?)

- beef steak and chicken hot pot (lẩu bò bít tết và gà)

What you learned? (Những gì bạn học được?)

- how Red Dao women make jewelry (cách phụ nữ Dao đỏ làm đồ trang sức)

Lời giải chi tiết:

I had a really fun trip to Tả Phìn Village. It’s a peaceful village in Lào Cai Province. I went there last year with my mom and dad. We stayed at a nice homestay with a Red Dao family.

We did lots of exciting activities like hiking and visiting Tả Phìn Cave. I tried delicious local foods like beef steak and chicken hot pot. We also learned how Red Dao women make jewelry.

I think you should visit this village.

Tạm dịch:

Tôi đã có một chuyến đi thực sự vui vẻ đến bản Tả Phìn. Đó là một ngôi làng yên bình ở tỉnh Lào Cai. Tôi đã đến đó năm ngoái với bố mẹ tôi. Chúng tôi ở một homestay xinh xắn với một gia đình người Dao đỏ.

Chúng tôi đã thực hiện rất nhiều hoạt động thú vị như đi bộ đường dài và thăm hang Tả Phìn. Tôi đã thử những món ăn ngon của địa phương như bò bít tết và lẩu gà. Chúng tôi cũng đã học cách làm đồ trang sức của phụ nữ Dao Đỏ.

Tôi nghĩ bạn nên đến thăm ngôi làng này.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Lesson 3 - Unit 8. Traditions of ethnic groups in Vietnam- SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World

Bài học Lesson 3 - Unit 8. Traditions of ethnic groups in Vietnam- SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Lesson 3 - Unit 8. Traditions of ethnic groups in Vietnam- SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Lesson 3 - Unit 8. Traditions of ethnic groups in Vietnam- SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Lesson 3 - Unit 8. Traditions of ethnic groups in Vietnam- SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.