Lesson 2 - Unit 7. Teens - SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Lesson 2 - Unit 7. Teens - SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 8)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Lesson 2 - Unit 7. Teens - SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Read the clues and complete the crossword puzzle. a. Read the article about an interview with a teenage celebrity. What is the celebrity’s job?b. Now, read and answer the questions.
New words
Read the clues and complete the crossword puzzle.
(Đọc các manh mối và hoàn thành trò chơi ô chữ.)

DOWN(DƯỚI)
1. someone with a million dollars or more (ai đó có một triệu đô la trở lên)
2. a flying vehicle with no wings(một phương tiện bay không có cánh)
3. a modern airplane (một chiếc máy bay hiện đại)
ACROSS (SANG)
4. a very big house(một ngôi nhà rất lớn)
5. a famous person (một người nổi tiếng)
6. a large TV with good speakers(TV lớn với loa tốt)
7. a fast car (một chiếc xe hơi nhanh)
8. a big boat with a place to sleep on it(một chiếc thuyền lớn có chỗ ngủ trên đó)
Lời giải chi tiết:
1. millionaire (triệu phú)
2. helicopter (máy bay trực thăng)
3. jet (máy bay phản lực)
4. mansion(biệt thự)
5. celebrity (người nổi tiếng)
6. home theater (rạp hát tại nhà)
7. sports car (xe thể thao)
8. yacht (du thuyền)
Reading a
a. Read the article about an interview with a teenage celebrity. What is the celebrity’s job?
(Đọc bài báo về một cuộc phỏng vấn với một người nổi tiếng tuổi teen. Công việc của người nổi tiếng là gì?)
1. an actor (diễn viên)
2. a singer(ca sĩ)
Teenage Celebrity - Marco Fry
By Adam Bilton
Yesterday, I went to meet singing superstar Marco Fry at his home in California.
Q: This is a lovely home! Tell me about it.
He said that his mansion had nine bedrooms because he liked to invite his family and friends to stay overnight. He also told me that he had his own home theater and indoor swimming pool.
Q: What can’t you live without?
He told me that he couldn’t live without his helicopter.
Q: Do you have any pets?
He said that he did. He said that he had five cats, two dogs, and a parrot.
He also told me that his parrot could sing some of his new songs.
Q: Do you go to school? How do you get there?
He said that he went to school. He told me that his driver took him to school in a sports car.
Q: What do you do in your free time?
He said that he practiced singing and writing songs a lot.
Tạm dịch:
Người nổi tiếng tuổi teen - Marco Fry
Bởi Adam Bilton
Hôm qua, tôi đã đến gặp siêu sao ca hát Marco Fry tại nhà riêng của anh ấy ở California.
Q: Đây là một ngôi nhà đáng yêu! Nói cho tôi nghe về nó đi.
Anh ấy nói rằng biệt thự của anh ấy có chín phòng ngủ vì anh ấy thích mời gia đình và bạn bè của mình ở lại qua đêm. Anh ấy cũng nói với tôi rằng anh ấy có rạp hát tại nhà riêng và bể bơi trong nhà.
Q: Bạn không thể sống thiếu điều gì?
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thể sống thiếu chiếc trực thăng của mình.
Q: Bạn có vật nuôi nào không?
Anh ấy nói rằng anh ấy đã làm. Anh ấy nói rằng anh ấy có năm con mèo, hai con chó và một con vẹt.
Anh ấy cũng nói với tôi rằng con vẹt của anh ấy có thể hát một số bài hát mới của anh ấy.
Q: Bạn có đi học không? Làm thế nào để bạn đạt được điều đó?
Anh ấy nói rằng anh ấy đã đi học. Anh ấy nói với tôi rằng tài xế của anh ấy đã đưa anh ấy đến trường bằng một chiếc xe thể thao.
Q: Bạn làm gì trong thời gian rảnh?
Anh ấy nói rằng anh ấy đã luyện hát và viết bài hát rất nhiều.
Lời giải chi tiết:
2. a singer(ca sĩ)
Thông tin: Yesterday, I went to meet singing superstar Marco Fry at his home in California.
(Hôm qua, tôi đã đến gặp siêu sao ca hát Marco Fry tại nhà riêng của anh ấy ở California.)
Reading b
b. Now, read and answer the questions.
(Bây giờ, hãy đọc và trả lời các câu hỏi.)
1. Who did the interview?(Ai đã phỏng vấn?)
_______________________________________________________________
2. How many bedrooms does Marco’s mansion have?(Biệt thự của Marco có bao nhiêu phòng ngủ?)
_______________________________________________________________
3. How many pets does Marco have? (Marco có bao nhiêu thú cưng?)
_______________________________________________________________
4. What vehicles does Marco go to school in? (Marco đi học bằng phương tiện gì?)
_______________________________________________________________
5. What does Marco do in his free time? (Marco làm gì khi rảnh rỗi?)
_______________________________________________________________
Lời giải chi tiết:
1. Adam Bilton did the interview. (Adam Bilton đã thực hiện cuộc phỏng vấn.)
Thông tin: Yesterday, I went to meet singing superstar Marco Fry at his home in California.
(Hôm qua, tôi đã đến gặp siêu sao ca hát Marco Fry tại nhà riêng của anh ấy ở California.)
2. Marco’s mansion has nine bedrooms. (Biệt thự của Marco có chín phòng ngủ.)
Thông tin: He said that his mansion had nine bedrooms because he liked to invite his family and friends to stay overnight.
(Anh ấy nói rằng biệt thự của anh ấy có chín phòng ngủ vì anh ấy thích mời gia đình và bạn bè của mình ở lại qua đêm.)
3. Marco has eight pets.(Marco có tám thú cưng.)
Thông tin: He said that he had five cats, two dogs, and a parrot.
(Anh ấy nói rằng anh ấy có năm con mèo, hai con chó và một con vẹt.)
4. Marco goes to school in a sports car. (Marco đi học trên một chiếc ô tô thể thao.)
Thông tin: He said that he went to school. He told me that his driver took him to school in a sports car.
(Anh ấy nói rằng anh ấy đã đi học. Anh ấy nói với tôi rằng tài xế của anh ấy đã đưa anh ấy đến trường bằng một chiếc xe thể thao.)
5. Marco practiced singing and writing songs a lotin his free time. (Marco đã luyện hát và viết rất nhiều bài hát khi rảnh rỗi.)
Thông tin: He said that he practiced singing and writing songs a lot.
(Anh ấy nói rằng anh ấy đã luyện hát và viết bài hát rất nhiều.)
Grammar a
a. Look and write the correct pronouns.
(Nhìn và viết các đại từ chính xác.)

Lời giải chi tiết:

Grammar b
b. Look and tick the correct answer.
(Nhìn và đánh dấu vào câu trả lời đúng.)
1. I can’t live without my sports cars. (Tôi không thể sống thiếu những chiếc xe thể thao của mình.)
☐ He said that he can’t live without his sports cars. (Anh ấy nói rằng anh ấy không thể sống thiếu những chiếc xe thể thao của mình.)
☐ He said that he couldn’t live without his sports cars. (Anh ấy nói rằng anh ấy không thể sống thiếu những chiếc xe thể thao của mình.)
2. I take my helicopter to school. (Tôi đi trực thăng đến trường.)
☐ He said that he took his helicopter to school.(Anh ấy nói rằng anh ấy đã đi trực thăng đến trường.)
☐ He said that he took my helicopter to school.(Anh ấy nói rằng anh ấy đã đưa trực thăng của tôi đến trường.)
3. I have a dog and two monkeys. (Tôi có một con chó và hai con khỉ.)
☐ She told me that she had a dog and two monkeys. (Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy có một con chó và hai con khỉ.)
☐ She said me that she had a dog and two monkeys. (Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy có một con chó và hai con khỉ.)
4. We like going to expensive restaurants. (Chúng tôi thích đến những nhà hàng đắt tiền.)
☐ They said that they liked going to expensive restaurants.(Họ nói rằng họ thích đến những nhà hàng đắt tiền.)
☐ Us said that we liked going to expensive restaurants. (Chúng tôi nói rằng chúng tôi thích đến những nhà hàng đắt tiền.)
5. I love going rock climbing in my free time. (Tôi thích leo núi khi rảnh rỗi.)
☐ He said that he love going rock climbing in his free time. (Anh ấy nói rằng anh ấy thích leo núi khi rảnh rỗi.)
☐ He said that he loved going rock climbing in his free time. (Anh ấy nói rằng anh ấy thích leo núi khi rảnh rỗi.)
6. I sometimes live on my yacht. (Đôi khi tôi sống trên du thuyền của mình.)
☐ She told me that sometimes she lived on her yacht. (Cô ấy nói với tôi rằng đôi khi cô ấy sống trên du thuyền của mình.)
☐ She told me that sometimes she lives on her yacht.(Cô ấy nói với tôi rằng đôi khi cô ấy sống trên du thuyền của mình.)
Lời giải chi tiết:
1. ✅ He said that he couldn’t live without his sports cars. (Anh ấy nói rằng anh ấy không thể sống thiếu những chiếc xe thể thao của mình.)
2. ✅ He said that he took his helicopter to school. (Anh ấy nói rằng anh ấy đã đi trực thăng đến trường.)
3. ✅ She told me that she had a dog and two monkeys. (Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy có một con chó và hai con khỉ.)
4. ✅ They said that they liked going to expensive restaurants.(Họ nói rằng họ thích đến những nhà hàng đắt tiền.)
5. ✅ He said that he loved going rock climbing in his free time. (Anh ấy nói rằng anh ấy thích leo núi khi rảnh rỗi.)
6. ✅ She told me that sometimes she lived on her yacht.(Cô ấy nói với tôi rằng đôi khi cô ấy sống trên du thuyền của mình.)
Writing
Look at the speech bubbles. Write the sentences using reported speech and the reporting verbs.
(Nhìn vào bong bóng đối thoại. Viết câu sử dụng lời tường thuật và động từ tường thuật.)

Lời giải chi tiết:
1. He said that his mansion had ten bedrooms and three swimming pools.
(Anh ấy nói rằng dinh thự của anh ấy có 10 phòng ngủ và 3 bể bơi.)
2. He told me that he couldn’t live without his pet monkey.
(Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thể sống thiếu chú khỉ cưng của mình.)
3. He said that he went to school by helicopter.
(Anh ấy nói rằng anh ấy đến trường bằng trực thăng.)
4. She told me that she flew to a new city when she had free time.
(Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã bay đến một thành phố mới khi có thời gian rảnh.)
5. She said that she had two jets and a helicopter.
(Cô ấy nói rằng cô ấy có hai máy bay phản lực và một chiếc trực thăng.)
6. She told me that she couldn’t live without her yacht.
(Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không thể sống thiếu chiếc du thuyền của mình.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Lesson 2 - Unit 7. Teens - SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World
Bài học Lesson 2 - Unit 7. Teens - SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Lesson 2 - Unit 7. Teens - SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Lesson 2 - Unit 7. Teens - SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Lesson 2 - Unit 7. Teens - SBT Tiếng Anh 8 iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.