Lesson 1 - Unit 7. Transportation - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Lesson 1 - Unit 7. Transportation - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Lesson 1 - Unit 7. Transportation - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
New Words a. Find the matching parts of the words and write them on the lines. b. Write the words in Task a. next to the correct descriptions. Listening a. Listen to two people talking. Where are the speakers?. b. Now, listen and tick (✔) the boxes. Grammar a. Fill in the blanks using possessive pronouns. Writing Answer the questions using your own ideas.
New Words a
a. Find the matching parts of the words and write them on the lines.
(Tìm các phần phù hợp của các từ và viết chúng trên các dòng.)

Lời giải chi tiết:
1. boarding pass (giấy thông hành/ vé lên tàu)
2. baggage claim (băng chuyền hành lý)
3. passport (hộ chiếu)
4. suitcase (vali)
5. luggage (hành lý)
6. customs (hải quan)
7. backpack (ba lô)
New Words b
b. Write the words in Task a. next to the correct descriptions.
(Viết các từ trong Task a. bên cạnh các mô tả chính xác.)
1.______________A. a card that people have to show before they get on an airplane.
(thẻ mà mọi người phải xuất trình trước khi lên máy bay.)
2.______________B. a place at an airport where someone checks your a country
(một địa điểm tại sân bay nơi ai đó kiểm tra quốc gia của bạn)
3. ______________C. a place at an airport where you get your luggage when you come into back after arriving
(một nơi ở sân bay, nơi bạn nhận hành lý của mình khi bạn quay lại sau khi đến)
4. ______________D. a small book with your picture that you have to show the officers when you leave or enter a country.
(một cuốn sách nhỏ với hình ảnh của bạn mà bạn phải cho các sĩ quan xem khi bạn xuất cảnh hoặc nhập cảnh.)
5. ______________E. a large case which people put their clothes in when they're traveling.
(một chiếc hộp lớn để mọi người đặt quần áo của họ khi họ đi du lịch.)
6. ______________F. bags or suitcases that people usually take on their trip.
(túi xách hoặc va li mà mọi người thường mang theo trong chuyến đi của họ.)
7. ______________G. a bag that you carry on your back.
(một chiếc túi mà bạn mang trên lưng.)
Lời giải chi tiết:
1. boarding pass: thẻ thông hành
2. customs: hải quan
3. baggage claim: băng chuyền hành lý
4. passport: hộ chiếu
5. suitcase: vali
6. luggage: hành lí
7. backpack: ba lô
Listening a
a. Listen to two people talking. Where are the speakers?
(Nghe hai người nói chuyện. Người nói ở đâu?)
1. at a train station (ở ga xe lửa)
2. at an airport (ở sân bay)
3. at a subway station(ở ga tàu điện ngầm)
Phương pháp giải:
Bài nghe
A: What luggage does Zoe have?
B: She has a big new backpack.
A: Is this hers?
B: No, it isn't. Hers is green.
A: Ah, here it is.
B: How about Henry? What luggage does he have?
A: Henry has a small black suitcase.
B: Is this his?
A: No, it's not. Henry's suitcase is new.
B: New? Okay, I found it.
A: What luggage does Samantha have?
B: She has a small blue bag.
A: Is that hers?
B: No, hers is a backpack.
A: A small blue backpack. It's here.
B: What luggage do you have, Sally?
A: Mine's a new small orange suitcase.
B: Is this yours?
A: Yes, it is. Thanks.
B: It's time to go home. It's been a long flight.
A: Yeah, we've been on the plane for 12 hours.
Tạm dịch
A: Zoe có hành lý gì?
B: Cô ấy có một chiếc ba lô lớn mới.
A: Đây có phải của cô ấy không?
B: Không, không phải vậy. Của cô ấy là màu xanh lá cây.
A: À, đây rồi.
B: Còn Henry thì sao? Hành lý của anh ta là gì?
A: Henry có một chiếc vali nhỏ màu đen.
B: Đây có phải của anh ấy không?
A: Không, không phải đâu. Vali của Henry còn mới.
B: Mới? Được rồi, tôi đã tìm thấy nó.
A: Samantha có hành lý gì?
B: Cô ấy có một chiếc túi nhỏ màu xanh lam.
A: Đó có phải là của cô ấy không?
B: Không, của cô ấy là một cái ba lô.
A: Một chiếc ba lô nhỏ màu xanh lam. Nó ở đây.
B: Bạn có hành lý gì, Sally?
A: Của tôi là một chiếc vali nhỏ màu cam mới.
B: Đây có phải là của bạn không?
A: Vâng, đúng như vậy. Cảm ơn.
B: Đã đến lúc về nhà. Đó là một chuyến bay dài.
A: Vâng, chúng tôi đã ở trên máy bay được 12 giờ.
Lời giải chi tiết:
The speakers are at an airport (Người nói đang ở một sân bay)
Thông tin: “It's time to go home. It's been a long flight.”
(Đã đến lúc về nhà. Đó là một chuyến bay dài.)
Listening b
b. Now, listen and tick (✔) the boxes.
(Bây giờ , nghe và tích vào ô.)

Lời giải chi tiết:
1. A
(Zoe có hành lý gì? )
2. C
(Henry có hành lý gì? )
3. C
( Samantha có hành lý gì? )
4. B
(Sally có hành lý gì? )
Grammar a
a. Fill in the blanks using possessive pronouns.
(Điền vào chỗ trống sử dụng đại từ sở hữu.)
(Mia and her friends are standing at the baggage claim at Maple Airport.)
Mia: Let's go and get our luggage! That big orange backpack is (1) mine
Jane: I have a blue suitcase. Look! That's (2)_________
Mia: We need to get John and Matt's luggage.
Jane: Is that (3)_________?
Mia: Yes, it is.
(A moment later)
Liz: Do you see my suitcase? I have a brown one.
Jane: Is that (4)___________?
Liz: That's right! It's (5)__________Oh, where's Tom?
Jane: He's in the bathroom. What luggage does he have?
Liz: He has a red backpack.
Jane: Is that (6)___________?
Mike: No, that's his sister's backpack. His is bigger than (7)_________.
Oh, I think his backpack is the one next to the green suitcase.
Mia: Do you have the boarding passes? We need to show our boarding passes at customs.
Jane: Tom has (8)________in his bag.
Mike: All right. Let's go to customs.
Phương pháp giải:
Chúng ta sử dụng đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) để nói về những gì chúng tôi sở hữu và những gì thuộc về chúng tôi.
Chúng ta có thể sử dụng chúng thay cho tính từ sở hữu + danh từ (khi rõ ràng chúng ta đang nói về cái gì)
mine (của tôi);
yours (của bạn);
his (của anh ấy);
hers (của cô ấy);
ours (của chúng tôi);
theirs (của họ)
Lời giải chi tiết:
1. mine | 2. mine | 3. theirs | 4. yours |
5. mine | 6. his | 7. hers | 8. ours |
(Mia and her friends are standing at the baggage claim at Maple Airport.)
Mia: Let's go and get our luggage! That big orange backpack is (1) mine.
Jane:I have a blue suitcase. Look! That's (2) mine.
Mia: We need to get John and Matt's luggage.
Jane: Is that (3) theirs?
Mia: Yes, it is.
(A moment later)
Liz:Do you see my suitcase? I have a brown one.
Jane: Is that (4) yours?
Liz: That's right! It's (5) mine. Oh, where's Tom?
Jane: He's in the bathroom. What luggage does he have?
Liz:He has a red backpack.
Jane:Is that (6) his?
Mike: No, that's his sister's backpack. His is bigger than (7) hers. Oh, I think his backpack is the one next to the green suitcase.
Mia: Do you have the boarding passes? We need to show our boarding passes at customs.
Jane:Tom has (8) ours in his bag.
Mike:All right. Let's go to customs.
Tạm dịch:
(Mia và bạn bè của cô ấy đang đứng ở quầy lấy hành lý ở Sân bay Maple.)
Mia: Đi lấy hành lý thôi! Cái ba lô lớn màu cam đó là (1) của tôi
Jane: Tôi có một chiếc vali màu xanh. Nhìn kìa! Đó là (2) của tôi
Mia: Chúng ta cần lấy hành lý của John và Matt.
Jane: Đó có phải là (3) của họ không?
Mia: Đúng vậy.
(Một lúc sau)
Liz: Bạn có thấy vali của tôi không? Tôi có một cái màu nâu.
Jane: Đó có phải là (4) của bạn không?
Liz: Đúng vậy! Đó là (5) của tôi. Ôi, Tom đâu?
Jane: Anh ấy đang ở trong phòng tắm. Hành lý của anh ta là gì?
Liz: Anh ấy có một chiếc ba lô màu đỏ.
Jane: Đó có phải là (6) của anh ấy không?
Mike: Không, đó là ba lô của em gái anh ấy. Của anh ấy lớn hơn (7) của cô ấy.
Ồ, tôi nghĩ ba lô của anh ấy là cái bên cạnh chiếc vali màu xanh lá cây.
Mia: Bạn có thẻ lên máy bay không? Chúng tôi cần xuất trình thẻ lên máy bay tại hải quan.
Jane: Tom có (8) cái của chúng ta trong cặp của anh ấy.
Mike: Được rồi. Hãy đến hải quan.
Grammar b
b. Circle the correct answer.
(Khoanh tròn vào đáp án đúng.)
1. Finn has a new gray/gray new backpack.
2. Mine is the yellow old/old yellow one.
3. What luggage/luggage's do you have?
4. I have a big purple/purple big suitcase.
5. Katy has a white big new/big new white suitcase.
6. Matt has a new backpack. His/He is green.
7. Kate's carrying a purse. Her/Hers is new.
8. Alice has a small old blue/an old small blue bag.
Phương pháp giải:
Thứ tự các tính từ: Chúng ta đặt các tính từ theo thứ tự kích thước, tuổi, màu sắc trong câu của chúng ta.
Lời giải chi tiết:
| 1. new gray | 2.old yellow | 3. luggage | 4. big purple |
| 5. big new white | 6. His | 7. Hers | 8. a small old blue |
1. Finn has a new gray backpack.
(Finn có một chiếc ba lô màu xám mới.)
2. Mine is the old yellow one.
(Của tôi là cái cũ màu vàng.)
3. What luggagedo you have?
(Bạn có hành lý gì?)
4. I have a big purple suitcase.
(Tôi có một chiếc vali lớn màu tím.)
5. Katy has a big new white suitcase.
(Katy có một chiếc vali lớn màu trắng mới.)
6. Matt has a new backpack. Hisis green.
(Matt có một chiếc ba lô mới. Của anh ấy là màu xanh lá cây.)
7. Kate's carrying a purse. Hersis new.
(Kate đang mang một chiếc ví. Của cô ấy là mới.)
8. Alice has a small old blue blue bag.
(Alice có một chiếc túi nhỏ màu xanh lam cũ kỹ.)
Writing
Look at the picture. Which luggage does the Brown family have? Write questions and answers in full sentences, then rewrite the answers using possessive pronouns.
(Nhìn vào bức tranh. Gia đình Brown có những hành trang nào? Viết câu hỏi và câu trả lời thành câu đầy đủ, sau đó viết lại câu trả lời bằng cách sử dụng đại từ sở hữu.)

Lời giải chi tiết:
1. What luggage does Mr. Brown have?
(Ông Brown có hành lý gì?)
He has an old brown suitcase.
(Anh ta có một chiếc vali cũ màu nâu.)
His is an old brown suitcase.
(Của anh ấy là một chiếc vali cũ màu nâu.)
2. What luggage does Mrs. Brown have?
(Bà Brown có hành lý gì?)
She has a new green suitcase.
(Cô ấy có một chiếc vali mới màu xanh lá cây.)
Hers is a new green suitcase.
(Của cô là một chiếc vali màu xanh lá cây mới.)
3. What luggage does Lucy have?
(Lucy có hành lý gì?)
She has a small pink backpack.
(Cô ấy có một chiếc ba lô nhỏ màu hồng.)
Hers is a small pink backpack.
(Của cô ấy là một chiếc ba lô nhỏ màu hồng.)
4. What luggage does Luke have?
(Luke có hành trang gì?)
He has an old red backpack.
(Anh ta có một chiếc ba lô cũ màu đỏ.)
His is an old red backpack.
(Của anh ấy là một chiếc ba lô cũ màu đỏ.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Lesson 1 - Unit 7. Transportation - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World
Bài học Lesson 1 - Unit 7. Transportation - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Lesson 1 - Unit 7. Transportation - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Lesson 1 - Unit 7. Transportation - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Lesson 1 - Unit 7. Transportation - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.