Review - Unit 1. Free Time - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Review - Unit 1. Free Time - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Review - Unit 1. Free Time - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Part 1. You will hear five short conversations. You will hear each conversation twice. There is one question for each conversation. For each question, choose the correct answer (A, B or C). Part 2. Read the email about Shawn’s hobbies. Choose the correct answer (A, B or C)
Part 1
You will hear five short conversations. You will hear each conversation twice. There is one question for each conversation. For each question, choose the correct answer (A, B or C)
(Bạn sẽ nghe năm đoạn hội thoại ngắn. Bạn sẽ nghe mỗi hội thoại hai lần. Có một câu hỏi cho mỗi hội thoại. Với mỗi câu hỏi, chọn câu trả lời đúng (A, B hoặc C).)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1.
Girl: I draw pictures in my free time. Do you like drawing, Martin?
(Tôi vẽ tranh trong thời gian rảnh. Bạn có thích vẽ không, Martin?)
Martin: No, not really.
(Không, không hẳn.)
Girl: How about building models?
(Thế bạn thích xây dựng mô hình à?)
Martin: No, I play online games in my free time.
(Không, tôi chơi game trực tuyến trong thời gian rảnh.)
Girl: That’s cool!
(Thật tuyệt!)
2.
Beth: I'm going to the bowling alley later. Do you want to come?
(Tôi sẽ đến sân chơi bowling sau đó. Bạn có muốn đến không?)
Tom: I can't today. I'm playing basketball.
(Tôi không thể hôm nay. Tôi sẽ chơi bóng rổ.)
Beth: How about going on Saturday?
(Thế còn thứ bảy thì sao?)
Tom: I can't. I'm going to the market with Paul. Hey, do you want to come?
(Tôi không thể. Tôi sẽ đi chợ với Paul. Này, bạn có muốn đến không?)
Beth: Sure. I'm free. Where should we meet?
(Chắc chắn rồi. Tôi đang rảnh rỗi mà . Chúng ta nên gặp nhau ở đâu?)
3.
Boy: Hey, Dan.We're going rock climbing tomorrow. Do you want to join us?
(Này, Dan. Ngày mai chúng tớ sẽ đi leo núi. Bạn có muốn tham gia cùng chúng tôi không?)
Dan: I can't. I already made a plan to go out with Jimmy. He wants to go inline skating.
(Tôi không thể. Tôi đã lên kế hoạch đi chơi với Jimmy. Anh ấy muốn đi trượt pattin.)
Boy: Sounds good.
(Nghe hay đấy)
Dan: Yeah, but what I really want to do is play soccer.
(Vâng, nhưng điều tôi thực sự muốn làm là chơi bóng đá.)
4.
Anna: Hi, Mark. Did you have a good weekend?
(Chào, Mark. bạn đã có một cuối tuần vui vẻ chứ?)
Mark: I did. How about you? Did you do anything interesting?
(Tôi có. Còn bạn thì sao? Bạn đã làm điều gì thú vị?)
Anna: I went to the sports center with my mom.
(Tôi đã đến trung tâm thể thao với mẹ tôi.)
Mark: I wanted to go to the icerink with Anna, but it was closed.
(Tôi muốn đi đến sân băng với Anna, nhưng nó đã bị đóng cửa.)
Anna: So what did you do instead?
(Vậy thay vào đó bạn đã làm gì?)
Mark: We went to the theater.
(Chúng tôi đã đến nhà hát.)
5.
Girl: Hi, Lucy. Donna told me that you go skydiving in your free time. Is that true?
(Chào Lucy. Donna nói với tôi rằng bạn hãy nhảy dù vào thời gian rảnh. Có đúng như vậy không?)
Lucy: Oh no, that's my older sister.She loves extreme sports. And hobbies.
(Ồ không, đó là chị gái của tôi, cô ấy rất thích thể thao mạo hiểm. Và đó là sở thích.)
Girl: So you're not like your sister then?
(Vậy là bạn không giống như chị gái của bạn?)
Lucy: Not at all. I build models.
(Không hề, tôi xây dựng mô hình.)
Lời giải chi tiết:
| 1. B | 2. A | 3. B | 4. B | 5. C |
1. B
What does Matin do in his free time? - playing games online
(Martin làm gì khi rảnh rỗi? - chơi trò chơi trực tuyến)
Thông tin:
Girl: I draw pictures in my free time. Do you like drawing, Martin?
(Tôi vẽ tranh trong thời gian rảnh. Bạn có thích vẽ không, Martin?)
Martin: No, not really.
(Không, không hẳn.)
Girl: How about building models?
(Thế bạn thích xây dựng mô hình à?)
Martin: No, I play online games in my free time.
(Không, tôi chơi trò chơi trực tuyến trong thời gian rảnh.)
Girl: That’s cool!
(Thật tuyệt!)
2. A
Where are Beth and Tom going on Saturday? - To the market
(Beth và Tom sẽ đi đâu vào thứ Bảy? - Đi chợ)
Thông tin:
Beth: I'm going to the bowling alley later. Do you want to come?
(Tôi sẽ đến sân chơi bowling sau đó. Bạn có muốn đến không?)
Tom: I can't today. I'm playing basketball.
(Hôm nay tôi không thể. Tôi định chơi bóng rổ.)
Beth: How about going on Saturday?
(Thế còn thứ Bảy thì sao?)
Tom: I can't. I'm going to the market with Paul. Hey, do you want to come?
(Tôi không thể. Tôi sẽ đi chợ với Paul. Này, bạn có muốn đến không?)
Beth: Sure. I'm free. Where should we meet?
(Chắc chắn rồi. Tôi đang rảnh rỗi mà. Chúng ta nên gặp nhau ở đâu?)
3. B
What does Dan want to do tomorrow? - Play football
(Dan muốn làm gì vào ngày mai? - Chơi đá bóng)
Thông tin:
Boy: Hey, Dan.We're going rock climbing tomorrow. Do you want to join us?
(Này, Dan. Ngày mai chúng tớ sẽ đi leo núi. Bạn có muốn tham gia cùng chúng tôi không?)
Dan: I can't. I already made a plan to go out with Jimmy. He wants to go inline skating.
(Tôi không thể. Tôi đã lên kế hoạch đi chơi với Jimmy. Anh ấy muốn đi trượt pattin.)
Boy: Sounds good.
(Nghe hay đấy.)
Dan: Yeah, but what I really want to do is play soccer.
(Vâng, nhưng điều tôi thực sự muốn làm là chơi bóng đá.)
4. B
Where did Mark and Anna go last week? - To the theatre
(Tuần trước Mark and Anna đã đi đâu? - Đến nhà hát)
Thông tin:
Anna: Hi, Mark. Did you have a good weekend?
(Chào, Mark. bạn đã có một cuối tuần vui vẻ chứ?)
Mark: I did. How about you? Did you do anything interesting?
(Tôi có. Còn bạn thì sao? Bạn đã làm điều gì thú vị?)
Anna: I went to the sports center with my mom.
(Tôi đã đến trung tâm thể thao với mẹ tôi.)
Mark: I wanted to go to the icerink with Anna, but it was closed.
(Tôi muốn đi đến sân băng với Anna, nhưng nó đã bị đóng cửa.)
Anna: So what did you do instead?
(Vậy thay vào đó bạn đã làm gì?)
Mark: We went to the theater.
(Chúng tôi đã đến nhà hát.)
5. C
What does Lucy do in her free time? - Building models.
(Lucy làm gì khi rảnh rỗi? - Xây mô hình)
Thông tin:
Girl: Hi, Lucy. Donna told me that you go skydiving in your free time. Is that true?
(Chào Lucy. Donna nói với tôi rằng bạn hãy nhảy dù vào thời gian rảnh. Có đúng như vậy không?)
Lucy: Oh no, that's my older sister. She loves extreme sports. And hobbies.
(Ồ không, đó là chị gái của tôi, cô ấy rất thích thể thao mạo hiểm. Và đó là sở thích.)
Girl: So you're not like your sister then?
(Vậy là bạn không giống như chị gái của bạn?)
Lucy: Not at all. I build models.
(Không hề, tôi xây dựng mô hình.)
Part 2
Read the email about Shawn’s hobbies. Choose the correct answer (A, B or C)
(Đọc thư điện tử về các sở thích của Shawn. Chọn câu trả lời đúng (A, B hoặc C))
New Message
Subject: Hobby
Hi Alan,
Thanks for your interesting email telling me about your hobbies.
In my free time, I often go cycling in a park near my house with friends. Cycling in the park is exciting because we can go really fast on the cycling paths. We sometimes have picnics in the park in the summer. That's really fun because we bring our favorite food. I do karate classes every Monday and Wednesday after school at the sports center. I like doing exercise with my friends, but I don't like P.E. lessons at school very much. My hobby is building models. I like making planes and boats. I'll take some photos to send you in my next email.
Write soon!
Shawn
Example:
0. What was Shawn's email to Alan about?
A. Alan’s hobbies
B. Shawn’s hobbies
C. the summer holidays
1. Where does Shawn often go cycling?
A. in the park
B. at the sports center
C. in the moutains
2. What does Shawn do on Mondays and Wednesdays?
A. go out with friends
B. do karate
C. build models
3. What doesn't Shawn like doing?
A. having picnics
B. P.E.
C. exercise
4. What does Shawn say he will do before he writes again?
A. go cycling
B. build a model
C. take some photos
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Tin nhắn mới
Tới: [email protected]
Chủ đề: Sở thích
Chào Alan,
Cảm ơn vì email thú vị của bạn cho tôi biết về sở thích của bạn.
Những lúc rảnh rỗi, tôi thường đạp xe ở công viên gần nhà cùng bạn bè. Đạp xe trong công viên rất thú vị vì chúng ta có thể đi rất nhanh trên những con đường đạp xe. Đôi khi chúng tôi có những buổi dã ngoại trong công viên vào mùa hè. Điều đó thực sự rất vui vì chúng tôi mang theo món ăn yêu thích của mình. Tôi học karate vào thứ Hai và thứ Tư hàng tuần sau giờ học ở trung tâm thể thao. Tôi thích tập thể dục với bạn bè của mình, nhưng tôi không thích giờ Thể dục ở trường lắm. Sở thích của tôi là xây dựng mô hình. Tôi thích làm máy bay và thuyền. Tôi sẽ chụp một số ảnh để gửi cho bạn trong email tiếp theo của tôi.
Viết lại cho tôi sớm nhé!
Shawn
Lời giải chi tiết:
| 1. A | 2. B | 3. B | 4. C |
1. A
Where does Shawn often go cycling? - A. in the park
(Shawn thường đạp xe ở đâu? - ở công viên)
Thông tin:In my free time, I often go cycling in a park near my house with friends.
(Những lúc rảnh rỗi, tôi thường đạp xe ở công viên gần nhà cùng bạn bè.)
2. B
What does Shawn do on Mondays and Wednesdays? - B. do karate
(Shawn thường làm gì vào thứ Hai và thứ Tư? - tập võ karate)
Thông tin:I do karate classes every Monday and Wednesday after school at the sports center.
(Tôi học karate vào thứ Hai và thứ Tư hàng tuần sau giờ học ở trung tâm thể thao.)
3. B
What doesn't Shawn like doing? - B. P.E.
(Shawn không thích làm gì? - tập thể dục)
Thông tin:I like doing exercise with my friends, but I don't like P.E. lessons at school very much.
(Tôi thích tập thể dục với bạn bè của mình, nhưng tôi không thích giờ Thể dục ở trường lắm.)
4. C
What does Shawn say he will do before he writes again? - C. take some photos
(Shawn nói sẽ làm gì trước khi viết trở lại ? - chụp vài bức ảnh)
Thông tin:I'll take some photos to send you in my next email.
(Tôi sẽ chụp một số ảnh để gửi cho bạn trong email tiếp theo của tôi.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Review - Unit 1. Free Time - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World
Bài học Review - Unit 1. Free Time - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Review - Unit 1. Free Time - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Review - Unit 1. Free Time - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Review - Unit 1. Free Time - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.