Lesson 2 - Unit 1. Free Time - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Lesson 2 - Unit 1. Free Time - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Lesson 2 - Unit 1. Free Time - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
New Words a. Look at the pictures and do the crossword puzzle. b. Fill in the blanks using the words in Task a.Listening a. Listen to a phone call between two teenagers. Choose the correct answer. b. Now, listen and answer the questions. Grammar a. Fill in the blanks with the correct prepositions in the box. b. Write sentences using the Present Continuous and prompts. Writing
New Words a
a. Look at the pictures and do the crossword puzzle.
(Nhìn vào các bức tranh và hoàn thành ô chữ.)

Lời giải chi tiết:
1. market: chợ
2. sports center: trung tâm thể thao
3. water park: công viên nước
4. theater: rạp hát
5. bowling alley: sân chơi bowling
6. fair: hội chợ
7. ice rink: sân trượt băng

New Words b
b. Fill in the blanks using the words in Task a.
(Điền từ vào ô trống sử dụng các từ ở phần a.)
1. We like going to the bowling alley to play ten-pin bowling.
(Chúng tôi thích đến sân chơi bowling để chơi 10 lượt bóng.)
2. She goes to the______________every weekend to play badminton.
3. We enjoyed lots of rides at the___________________.
4. The_________________is a great place to go swimming in the summer.
5. Do you like to buy your clothes at the________________?
6. I like to watch plays at the______________.
7. The______________ is very popular during the winter.
Lời giải chi tiết:
2. She goes to the sports center every weekend to play badminton.
(Cô ấy đến trung tâm thể thao vào mỗi cuối tuần để chơi cầu lông.)
3. We enjoyed lots of rides at the fair.
(Chúng tôi đã tận hưởng rất nhiều trò chơi tại hội chợ.)
4. The water park is a great place to go swimming in the summer.
(Công viên nước là một nơi tuyệt vời để đi bơi vào mùa hè.)
5. Do you like to buy your clothes at the market?
(Bạn có thích mua quần áo của bạn ở chợ?)
6. I like to watch plays at the theater.
(Tôi thích xem kịch ở nhà hát.)
7. The ice rink is very popular during the winter.
(Sân băng rất phổ biến trong mùa đông.)
Listening a
a. Listen to a phone call between two teenagers. Choose the correct answer.
(Nghe một cuộc điện thoại giữa hai thanh thiếu niên. Chọn câu trả lời đúng.)
1. Beth and Tom are friends
2. Sister and brother
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Beth: Hi, Tom! How are you?
(Chào Tom! Bạn khỏe không?)
Tom:Good, thanks! You?
(Tốt, cảm ơn! Bạn?)
Beth: Yeah, I’m okey. Are you busy?
(Ừ, Tôi khỏe. Bạn có bận không?)
Tom: No, I was doing my homework. But I finished it now.
(Không, tôi đang làm bài tập về nhà. Nhưng tôi đã hoàn thành nó ngay bây giờ.)
Beth: I'm meeting Andy at the bowling alley on Sunday. Do you want to come?
(Tôi sẽ gặp Andy tại sân chơi bowling vào Chủ nhật. Bạn có muốn đến không?)
Tom: That sounds great. What time?
(Nghe hay đấy. Mấy giờ?)
Beth: How about 03:00?
(Còn 03:00 thì sao?)
Tom:Oh, no, I'm sorry. I'm going to the market with my mom at 02:00. It's my dad's birthday next week,so I need to buy present.
(Ồ, không, tôi xin lỗi. Tôi sẽ đi chợ với mẹ lúc 02:00. Tuần sau là sinh nhật của bố tôi, nên tôi cần mua quà.)
Beth: How about we meet at 04:00?
(Còn chúng ta gặp nhau lúc 04:00 thì sao?)
Tom: Four? Yeah, I'll be finished at 03:30, so I think 04:00 will be okay for me.
(Bốn giờ ư? Được đấy, tôi sẽ hoàn thành lúc 03:30, vì vậy tôi nghĩ 04:00 sẽ ổn.)
Beth: Let's meet at the mall.
(Gặp nhau ở trung tâm mua sắm nhé.)
Tom: Actually, It's easier for me if I meet you and Andy at the Bowling alley. Is that okay?
(Thực ra, sẽ dễ dàng hơn cho tôi nếu tôi gặp bạn và Andy ở sân chơi Bowling. Điều đó có ổn không?)
Beth: Okay. See you there. Bye.
(Được rồi. Hẹn gặp bạn ở đó. Tạm biệt.)
Lời giải chi tiết:
1. Beth and Tom are friends.
(Beth và Tôm là bạn bè.)
Thông tin: I'm going to the market with my mom at 02:00. It's my dad's birthday next week,so I need to buy present.
(Tôi sẽ đi chợ với mẹ lúc 02:00. Tuần sau là sinh nhật của bố tôi, nên tôi cần mua quà.)
Listening b
b. Now, listen and answer the questions.
(Bây giờ nghe và trả lời câu hỏi.)
1. Where does the girl want to go on Sunday?
(Cô gái muốn đi đâu vào Chủ nhật?)
__________________________________
2. Where is the boy going at two o'clock?
(Cậu bé sẽ đi đâu vào lúc hai giờ?)
__________________________________
3. When are they meeting?
(Khi nào họ sẽ gặp nhau?)
__________________________________
4. Where are they meeting?
(Họ sẽ gặp nhau ở đâu?)
__________________________________
Lời giải chi tiết:
1. She wants to go to bowling alley.
(Cô ấy muốn đến sân chơi bowling.)
Thông tin:” I'm meeting Andy at the bowling alley on Sunday”
2. He is going to the market with his mom at two o’clock.
(Anh ấy sẽ đi chợ với mẹ lúc hai giờ.)
Thông tin:” I'm going to the market with my mom at 02:00”
3. They are meeting at four o’clock.
(Họ sẽ gặp nhau lúc bốn giờ.)
Thông tin:“Beth: How about we meet at 04:00?
Tom: Four?. Yeah, I'll be finished at 03:30, so I think 04:00 will be okay for me.”
4. They are meeting at the bowling alley.
(Học sẽ gặp nhau ở sân chơi bowling.)
Thông tin: Actually, It's easier for me if I meet you and Andy at the Bowling alley. Is that okay?
Grammar a
a. Fill in the blanks with the correct prepositions in the box.
(Điền các giới từ đúng vào chỗ trống.)
| in front of behind next to (x2) opposite (x2) |
1. The café is opposite the ice rink.
(Quán cà phê đối diện sân trượt băng.)
2. The theater is____________the café.
3. The market is the____________ice rink.
4. The ice rink is the ____________water park.
5. The sports centre is___________the market.
6. The ice rink is _____________the market.

Phương pháp giải:
in front of (phía trước)
behind (phía sau)
next to (bên cạnh)
opposite (đối diện)
Lời giải chi tiết:
2. The theater is behindthe café.
(Rạp hát nằm sau quán cà phê.)
3. The market is next to the ice rink.
(Chợ nằm cạnh sân băng.)
4. The ice rink is in front of the water park.
(Sân băng ở đằng trước công viên nước.)
5. The sports centre is opposite the market.
(Trung tâm thể thao đối diện với chợ.)
6. The ice rink is next to the market.
(Sân trượt băng nằm cạnh chợ.)
Grammar b
b. Write sentences using the Present Continuous and prompts.
(Viết các câu sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn và các từ gợi ý.)
1. My brother/play/soccer/next Saturday.
=> My brother is playing soccer next Saturday.
(Anh trai tôi sẽ chơi bóng đá vào thứ Bảy tới.)
2. She/ have/party/the weekend.
__________________________________________________
3. We/going/swimming/Sunday?
__________________________________________________
4. I/go shopping/friends/shopping mall/tonight.
__________________________________________________
Phương pháp giải:
Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn thể hiện dự định/ kế hoạch sẽ làm trong tương lai gần:
Khẳng định: S + am/is/are + V-ing
Phủ định: S + am/is/are + not +V-ing
Nghi vấn: Am/ Is/ Are + S + V-ing?
Lời giải chi tiết:
2. She is having a party at the weekend.
(Cô ấy sẽ có một bữa tiệc vào cuối tuần.)
3. Are we going swimming on Sunday?
(Chúng mình sẽ đi bơi vào chủ nhật chứ?)
4. I’m going shopping with my friends in the shopping mall tonight.
(Tôi sẽ đi mua sắm với những người bạn tại trung tâm mua sắm tối nay.)
Writing
What do you like doing in your free time? Why do you like doing it? Write three sentences.
(Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh rỗi? Tại sao? Viết ba câu.)
Lời giải chi tiết:
I like going swimming. I go swimming with my friends at weekends. I like it because it’s relaxing and it’s a great way to keep fit.
(Tôi thích đi bơi. Tôi đi bơi với bạn bè của tôi vào cuối tuần. Tôi thích nó vì nó thư giãn và là một cách tuyệt vời để giữ dáng.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Lesson 2 - Unit 1. Free Time - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World
Bài học Lesson 2 - Unit 1. Free Time - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Lesson 2 - Unit 1. Free Time - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Lesson 2 - Unit 1. Free Time - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Lesson 2 - Unit 1. Free Time - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.