Lesson 2 - Unit 8. Festivals around the World - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Lesson 2 - Unit 8. Festivals around the World - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Lesson 2 - Unit 8. Festivals around the World - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
New words: a. Fill the words in the word search. b. Fill in the blanks with the words from Task a. Listening: a. Listen and choose the correct sentence. b. Now, listen and circle the correct sentence. Grammar: a. Fill in the blanks with like or different from. b. Unscramble the sentences. Writing: Write a paragraph about a festival you went to. Use the questions below to help with your writing. Write 60 to 80 words.
New words a
a. Fill the words in the word search.
(Điền vào các từ trong tìm kiếm từ.)

Lời giải chi tiết:

- celebrate (kỉ niệm)
- wish (mong ước)
- midnight (nửa đêm)
- tradition (truyền thống)
- exchange (trao đổi)
- greeting (lời chào)
New words b
b. Fill in the blanks with the words from Task a.
(Điền vào chỗ trống với các từ trong Bài tập a.)
1. "Hello, how are you?" is a greeting we use every day.
2. When the clock shows __________,the new year will begin.
3. You should make a ___________before you blow out the candles.
4. I will _________my birthday by having a party.
5. We always _______lucky money with our family on New Year's Eve.
6. Wearing áo dài is an important Vietnamese ___________.
Lời giải chi tiết:
1. "Hello, how are you?" is a greeting we use every day.
("Xin chào, bạn có khỏe không?" là một lời chào chúng ta sử dụng hàng ngày.)
2. When the clock shows midnight, the new year will begin.
(Khi đồng hồ chỉ nửa đêm, năm mới sẽ bắt đầu.)
3. You should make a wish before you blow out the candles.
(Bạn nên thực hiện một điều ước trước khi thổi nến.)
4. I will celebrate my birthday by having a party.
(Tôi sẽ kỉ niệm sinh nhật của mình bằng cách tổ chức một bữa tiệc.)
5. We always exchange lucky money with our family on New Year's Eve.
(Chúng tôi luôn đổi tiền lì xì với gia đình vào đêm giao thừa.)
6. Wearing áo dài is an important Vietnamese tradition.
(Mặc áo dài là một truyền thống quan trọng của Việt Nam.)
Listening a
a. Listen and choose the correct sentence.
(Nghe và chọn câu đúng.)
1. Julie lives in Hoi An.
2. Julie is going to visit Hoi An.
Phương pháp giải:
Bài nghe
Julie: Hey, Nick. Have you heard about the lantern festival in Hoi An?
Nick: No, Julie.What is it?
Julie: It's a festival in the town of Hoi An.They decorate the streets with colored paper lanterns.
Nick: Wow, that sounds great.
Julie:Yes, the town is lit up with lanterns at night. It's beautiful.
Nick: Is it a Vietnamese tradition?.
Julie: Yes, it's an old festival.It's very popular.
Nick: When is it?
Julie: It's on the 14th day of each lunar month. This month it will be on the 18th. But I'm going on the 19th.
Nick: Have your parents booked the hotel?
Julie: Not yet. They wanted to stay in Hawaii, but all the hotels will be full. So we'll stay in Da Nang. Do you want to come?
Nick: Yes, but let me ask my parents. I'll tell you if I can come on Saturday.
Tạm dịch:
Julie: Này, Nick. Bạn đã nghe đến lễ hội đèn lồng ở Hội An chưa?
Nick: Không, Julie. Cái gì vậy?
Julie: Đó là một lễ hội ở thành phố Hội An, họ trang trí đường phố bằng những chiếc đèn lồng giấy màu.
Nick: Chà, nghe hay đấy.
Julie: Vâng, thị trấn được thắp sáng bởi những chiếc đèn lồng vào ban đêm. Nó rất đẹp.
Nick: Đó có phải là một truyền thống của Việt Nam?
Julie: Vâng, đó là một lễ hội cũ, nó rất phổ biến.
Nick: Khi nào vậy?
Julie: Đó là vào ngày 14 mỗi tháng âm lịch. Tháng này nó sẽ vào ngày 18. Nhưng tôi sẽ đến ngày 19.
Nick: Bố mẹ bạn đã đặt khách sạn chưa?
Julie: Chưa. Họ muốn ở lại Hawaii, nhưng tất cả các khách sạn sẽ kín chỗ. Vì vậy, chúng tôi sẽ ở lại Đà Nẵng. Bạn có muốn đến không?
Nick: Vâng, nhưng để tôi hỏi bố mẹ tôi. Tôi sẽ nói với bạn nếu tôi có thể đến vào thứ Bảy.
Lời giải chi tiết:
The correct answer is 2. Julie is going to visit Hoi An.
(Câu trả lời đúng là Julie sẽ đến thăm Hội An.)
Listening b
b. Now, listen and circle the correct sentence.
(Bây giờ, hãy lắng nghe và khoanh tròn vào câu đúng.)
1. They make the lanterns from...
( Họ làm những chiếc đèn lồng từ ...)
a. wood. (gỗ)
b. paper. (giấy)
c. plastic. (nhựa)
2. The town with lanterns looks beautiful...
(Thị trấn với những chiếc đèn lồng trông thật đẹp ...)
a. in the morning. (vao buổi sáng)
b. at night. (về đêm)
c. in the afternoon. (vào buổi chiều)
3. Julie will go to Hội An on...
(Julie sẽ đến Hội An vào ...)
a. the 14. (ngày 14)
b. the 19th. (ngày 19)
c. the 18th. (ngày 18)
4. Julie will stay in a hotel in...
(Julie sẽ ở một khách sạn ở ...)
a. Hoi An.
b. Hanoi.
c. Đà Nẵng.
Lời giải chi tiết:

1. b
They make the lanterns from paper.
(Họ làm những chiếc đèn lồng từ giấy.)
2. b
The town with lanterns looks beautiful at night.
(Thị trấn với những chiếc đèn lồng trông thật đẹp về đêm.)
3. b
Julie will go to Hội An on the 19th.
(Julie sẽ đến Hội An vào ngày 19.)
4. c
Julie will stay in a hotel in Đà Nẵng.
(Julie sẽ ở một khách sạn ở Đà Nẵng.)
Grammar a
a. Fill in the blanks with like or different from.
(Điền vào chỗ trống sử dụng like hoặc different from.)
1. Thai New Year is different fromVietnamese New Year. In Thailand it's in April, but in Vietnam it's in February.
2. People in England celebrate Christmas by decorating a Christmas tree, ________people in Germany.
3. Vietnamese food is_________Thai food. Thai food is very spicy, but most Vietnamese food is not very spicy.
4._________Vietnamese people, Thai people like to travel back to their hometown for the New Year.
5. Christmas in Italy is_________Thailand, Christmas is a national holiday, but in Thailand it isn't.
Phương pháp giải:
• Chúng ta sử dụng be + different với để nói về một điều không giống với một hoặc các mặt hàng khác.
• Chúng ta sử dụng like + danh từ để nói rằng hai điều tương tự.
Lời giải chi tiết:
1. Thai New Year is different from Vietnamese New Year. In Thailand it's in April, but in Vietnam it's in February.
(Tết Thái Lan khác Tết Việt. Ở Thái Lan là vào tháng Tư, nhưng ở Việt Nam là vào tháng Hai.)
2. People in England celebrate Christmas by decorating a Christmas tree, like people in Germany.
(Người dân ở Anh đón Giáng sinh bằng cách trang trí cây thông Noel, giống như người dân ở Đức.)
3.Vietnamese food is different from Thai food. Thai food is very spicy, but most Vietnamese food is not very spicy.
(Đồ ăn Việt Nam khác với đồ ăn Thái Lan. Đồ ăn Thái rất cay, nhưng hầu hết đồ ăn Việt Nam không cay lắm.)
4. Like Vietnamese people, Thai people like to travel back to their hometown for the New Year.
(Cũng như người Việt Nam, người Thái thích về quê ăn Tết.)
5. Christmas in Italy is different from Thailand, Christmas is a national holiday, but in Thailand it isn't.
(Giáng sinh ở Ý khác với Thái Lan. Ở Ý, Giáng sinh là một ngày lễ quốc gia, nhưng ở Thái Lan thì không.)
Grammar b
b. Unscramble the sentences
(Sắp xếp các câu sau.)
1. people./Vietnamese/eat/people/lot/Korean/of/noodles/like/a
Vietnamese people eat a lot of noodles like Korean people.
2. from/different/Korean/American/food/food./is
_____________________________________
3. Vietnamese/five/in/holiday/New/Year/lasts/like/days/Thailand./The
_____________________________________
4. from/cake/in/South Korea./rice/Traditional/rice/cake/different/Vietnamese/is
_____________________________________
Lời giải chi tiết:
1. Vietnamese people eat a lot of noodles like Korean people./Korean people eat a lot of noodles like Vietnamese people.
(Người Việt Nam ăn nhiều mì như người Hàn Quốc. / Người Hàn Quốc ăn nhiều mì như người Việt Nam.)
2. American food is different from Korean food. /Korean food is different from American food
(Đồ ăn Mỹ khác đồ ăn Hàn Quốc. / Đồ ăn Hàn Quốc khác đồ ăn Mỹ)
3. The Vietnamese New Year holiday lasts five days like in Thailand.
(Kỳ nghỉ Tết Dương lịch của Việt Nam kéo dài năm ngày như ở Thái Lan.)
4. Traditional Vietnamese rice cake is different from rice cake in South Korea.
(Bánh gạo truyền thống của Việt Nam khác với bánh gạo ở Hàn Quốc.)
Writing
Write a paragraph about a festival you went to. Use the questions below to help with your writing. Write 60 to 80 words.
(Viết đoạn văn kể về một lễ hội mà bạn đã đến. Sử dụng các câu hỏi dưới đây để giúp bạn viết bài. Viết từ 60 đến 80 từ)
1. What was the festival? (Ngày hội là gì?)
2. When did you go? ( Bạn đi lúc nào?)
3. What did you do? (Bạn đã làm gì?)
4. Did you enjoy it? (Bạn có thích nó không?)
5. Was it the same or different from other festivals you visited?
Lời giải chi tiết:
Last year I went to the Songkran festival. It takes place in Chiang Mai, Thailand. I went there last April with my mother, my sister, and my grandparents. I had a lot of water fights and ate traditional Thai food. I had a great time and made many new friends. It was different from Vietnamese New Year, but it was fun.
(Năm ngoái tôi đã đến lễ hội Songkran. Nó diễn ra ở Chiang Mai, Thái Lan. Tôi đã đến đó vào tháng 4 năm ngoái với mẹ tôi, chị gái tôi và ông bà của tôi. Tôi đã có rất nhiều cuộc chiến dưới nước và ăn các món ăn truyền thống của Thái Lan. Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời và có nhiều bạn mới. Nó khác với Tết Việt Nam, nhưng thật vui.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Lesson 2 - Unit 8. Festivals around the World - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World
Bài học Lesson 2 - Unit 8. Festivals around the World - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Lesson 2 - Unit 8. Festivals around the World - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Lesson 2 - Unit 8. Festivals around the World - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Lesson 2 - Unit 8. Festivals around the World - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.