Reading - Unit 2: Healthy living - SBT Tiếng Anh 7 Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Reading - Unit 2: Healthy living - SBT Tiếng Anh 7 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Reading - Unit 2: Healthy living - SBT Tiếng Anh 7 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Read the health tips and complete each statement (1 - 6) with one word from the text. 2. Choose the correct answer A, B or C to fill in each blank in the following passage. 3. Read the passage and choose the correct answer A, B, or C.

Bài 1

1. Read the health tips and complete each statement (1 - 6) with one word from the text.

(Đọc các mẹo liên quan đến sức khỏe và hoàn thiện mỗi câu (1 - 6) với một từ trong đoạn văn.)

HEALTH TIPS

a. Eat less salt and sugar. They put us at the risk of heart disease.

b. Drink enough water, about one and a half liters a day. Make sure that the water you are drinking is safe. Unsafe water can lead to many kinds of diseases.

c. Do more physical activities like sports and housework. t helps keep you fit and active.

d. Reduce sitting and screen time. Stand up every hour and do some simple exercise or walk around. Exercise your eyes too.

e. Get seven to eight hours of good sleep each night. This helps both your mind and body work well

f. Handwash regularly with soap and water. Clean hands help prevent the

spread of some diseases.

Statements

1. Eating a lot of salt or sugar can lead to___ disease.

2. Drink only ___ Water.

3. Doing housework is also a type of___ activity.

4. Stand up every hour and do some. ___ to reduce sitting time.

5. Your mind works well if you get enough good ___.

6. ___ regularly to prevent some diseases.

Phương pháp giải:

LỜI KHUYÊN SỨC KHỎE

a. Ăn ít muối và đường. Chúng khiến chúng ta có nguy cơ mắc bệnh tim.

b. Uống đủ nước, khoảng một lít rưỡi mỗi ngày. Đảm bảo rằng nước bạn đang uống là an toàn. Nguồn nước không an toàn có thể dẫn đến nhiều loại bệnh tật.

c. Thực hiện các hoạt động thể chất nhiều hơn như thể dục thể thao và làm việc nhà. Nó giúp giữ cho bạn khỏe mạnh và năng động.

d. Giảm thời gian ngồi và nhìn vào màn hình. Hãy đứng lên mỗi giờ và tập một số bài tập thể dục đơn giản hoặc đi bộ xung quanh. Tập thể dục cho đôi mắt của bạn.

e. Ngủ đủ 7 đến 8 tiếng mỗi đêm. Điều này giúp cả tinh thần và thể chất của bạn hoạt động tốt

f. Thường xuyên rửa tay bằng xà phòng và nước. Rửa tay sạch sẽ giúp ngăn ngừa sự lây lan của một số bệnh.

Lời giải chi tiết:

Reading - Unit 2: Healthy living - SBT Tiếng Anh 7 Global Success 0 1

1. Eating a lot of salt or sugar can lead to heart disease.

(Ăn nhiều muối hoặc đường có thể dẫn đến bệnh tim.)

2. Drink only safe water.

(Chỉ uống nước an sạch.)

3. Doing housework is also a type of physical activity.

(Làm việc nhà cũng là một loại hoạt động thể chất.)

4. Stand up every hour and do some exercise to reduce sitting time.

(Đứng lên mỗi giờ và thực hiện một số bài tập thể dục để giảm thời gian ngồi.)

5. Your mind works well if you get enough good sleep.

(Trí óc của bạn hoạt động tốt nếu bạn ngủ đủ giấc.)

6. Handwash regularly to prevent some diseases.

(Thường xuyên rửa tay để phòng tránh một số bệnh.)

Bài 2

2. Choose the correct answer A, B or C to fill in each blank in the following passage.

(Chọn lựa câu trả lời đúng A, B, hoặc C để điền vào chỗ trống trong đoạn văn sau.)

My grandparents live in the countryside, and they have a big garden. They spend a lot of time working on it. When I visit them in summer. I often join them in the garden, and they teach me a lot of things about (1) ________. Vegetables come in different shapes, sizes, and (2) ________ They also grow differently as well. Carrots and potatoes grow (3) ________ the ground. We can’t see them. Some kinds of beans (4) ________ a high net to grow. Cabbages and cauliflower grow above the ground. My grandfather says that coloured vegetables are very good for health (5) ________ they provide a lot of natural vitamins, White cauliflower is (6) ________ in vitamin C. Orange carrots and red tomatoes contain vitamin A. (7) ________ have vitamins A, B, C, and E. My grandfather also says that gardening is a good way of(8) ________. It helps him keep fit and strong.

1.

A. health

B. vegetables

C. exercise

2.

A. colours

B. prices

C. weight

3.

A. above

B. on

C. under

4.

A. need

B. provide

C. have

5.

A. and

B. because

C. so

6.

A. rich

B. poor

C. low

7.

A. Chicken

B. Fish

C. Pumpkins

8.

A. resting

B. relaxing

C. exercising

Lời giải chi tiết:

Reading - Unit 2: Healthy living - SBT Tiếng Anh 7 Global Success 1 1

1. B

health (n): sức khỏe

vegetables (n): rau quả

exercise (n): bài tập

2. A

colours (n): màu sắc

prices (n): giá cả

weight (n): cân nặng

3. C

above (prep): ở phía trên

on (prep): ở trên

under (prep): ở dưới

4. A 

need (v): cần

provide (v): cung cấp

have (v):

5. B 

and (conj):

because (conj): bới vì

so (conj): vì thế

6. A

Rich (adj): giàu

Poor (adj): nghèo

Low (adj): thiếu

7. C 

Chicken (n): con gà

Fish (n): con cá

Pumpkins (n): quả bí ngô

8. C

Resting (v): nghỉ ngơi

Relaxing (v): thư giãn

Exercising (v): tập thể dục

My grandparents live in the countryside, and they have a big garden. They spend a lot of time working on it. When I visit them in summer. I often join them in the garden, and they teach me a lot of things about (1) vegetables. Vegetables come in different shapes, sizes, and (2) colors They also grow differently as well. Carrots and potatoes grow (3) under the ground. We can’t see them. Some kinds of beans (4) need a high net to grow. Cabbages and cauliflower grow above the ground. My grandfather says that coloured vegetables are very good for health (5)because they provide a lot of natural vitamins, White cauliflower is (6) rich in vitamin C. Orange carrots and red tomatoes contain vitamin A. (7) Pumpkins have vitamins A, B, C, and E. My grandfather also says that gardening is a good way of (8) exercising. It helps him keep fit and strong.

Tạm dịch:

Ông bà tôi sống ở quê, và họ có một khu vườn lớn. Họ dành nhiều thời gian làm việc trong đó. Khi tôi đến thăm họ vào mùa hè. Tôi thường cùng họ vào vườn và họ dạy tôi rất nhiều điều về các loại rau, rau củ có nhiều hình dạng, kích thước và màu sắc khác nhau Chúng cũng phát triển khác nhau. Cà rốt và khoai tây mọc dưới đất. Chúng tôi không thể nhìn thấy chúng. Một số loại đậu cần có lưới cao để trồng. Cải bắp và cải dầu mọc trên mặt đất. Ông tôi nói rằng rau colourecl rất tốt cho sức khỏe vì chúng cung cấp nhiều chất tự nhiên vitamin, Súp lơ trắng rất giàu vitamin C. Cà rốt cam và cà chua đỏ chứa nhiều vitamin A. Bí ngô có vitamin A, B, C và E. Ông tôi cũng nói rằng làm vườn là một cách tập thể dục tốt. Nó giúp anh ấy giữ được thân hình cân đối và mạnh mẽ.

Bài 3

3. Read the passage and choose the correct answer A, B, or C. 

(Đọc đoạn văn và chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C.)

In 2019, Spain was the healthiest country in the world. The secret is their Mediterranean diet. This diet focuses on healthy fats and proteins. This includes cold tomato soup, plenty of seafood (especially fish), and veggies. Spanish people say that they have some of the most delicious salads in the world. Due to the Mediterranean diet, the Spanish suffer from fewer diseases than the rest of the world. 

Physical health is important, but mental health is important too. Eight out of ten Spanish people are happy. Why? A major reason is the weather. Spain has beautiful weather all year round. Another reason is that Spain is home to a lively and relaxing culture. The Spanish enjoy the simple pleasures of life.

1. In 2019, Spain was number________ in health.

A.one

B. two

C.ten

2. The Mediterranean diet includes________

A. lots of vegetables

B.red meat

C. potato soup

3. Spanish people ________.

A. have more diseases than the rest of the world

B. have fewer diseases than the rest of the world.

C. do not have diseases

4. Beautiful________ makes the Spanish happy.

A. beaches

B. houses

C. weather

5. The Spanish enjoy________.

A. good food
B. simple pleasures
C. good education 

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Năm 2019, Tây Ban Nha là quốc gia khỏe mạnh nhất trên thế giới. Bí mật là chế độ ăn Địa Trung Hải của họ. Chế độ ăn kiêng này tập trung vào chất béo và protein lành mạnh. Điều này bao gồm súp cà chua lạnh, nhiều hải sản (đặc biệt là cá) và rau. Người Tây Ban Nha nói rằng họ có một số món salad ngon nhất trên thế giới. Do chế độ ăn Địa Trung Hải, người Tây Ban Nha mắc ít bệnh hơn những người còn lại.

Sức khỏe thể chất là quan trọng, nhưng sức khỏe tinh thần cũng quan trọng. Cứ mười người Tây Ban Nha thì có tám người hạnh phúc. Tại sao? Một lý do chính là thời tiết. Tây Ban Nha có thời tiết đẹp quanh năm. Một lý do khác là Tây Ban Nha là nơi có nền văn hóa sống động và thư giãn. Người Tây Ban Nha tận hưởng những thú vui đơn giản của cuộc sống.

Lời giải chi tiết:

Reading - Unit 2: Healthy living - SBT Tiếng Anh 7 Global Success 2 1

1. A

In 2019, Spain was number one in health.

(Năm 2019, Tây Ban Nha đứng đầu về sức khỏe.)

Thông tin: In 2019, Spain was the healthiest country in the world.

Giải thích: 

One: một

two: hai

ten: mười

=> healthies = the number one in health (khỏe nhất = số 1 về sức khỏe)

2. A

The Mediterranean diet includes lots of vegetables.

(Chế độ ăn của người Địa Trung Hải bao gồm nhiều rau.)

Thông tin: This includes cold tomato soup, plenty of seafood (especially fish), and veggies

(Điều này bao gồm súp cà chua lạnh, nhiều hải sản (đặc biệt là cá) và rau.)

Giải thích: 

lots of vegetables: nhiều rau

red meat: thịt đỏ

potato soup: súp khoai tây

=> veggies = vegetables (rau)

3. B

Spanish people have fewer diseases than the rest of the world.

(Người Tây Ban Nha có ít bệnh tật hơn so với phần còn lại của thế giới.)

Thông tin: the Spanish suffer from fewer diseases than the rest of the world.

( Người Tây Ban Nha mắc ít bệnh hơn những người còn lại.)

Giải thích:

A. have more diseases than the rest of the world: mắc nhiều bệnh hơn phần còn lại của thế giới

B. have fewer diseases than the rest of the world: ít bệnh tật hơn phần còn lại của thế giới.

C. do not have diseases: không có bệnh

4. C

Beautiful weather makes the Spanish happy. 

(Thời tiết đẹp làm người Tây Ban Nha vui.)

Thông tin:Eight out of ten Spanish people are happy. Why? A major reason is the weather.

(Cứ mười người Tây Ban Nha thì có tám người hạnh phúc. Tại sao? Một lý do chính là thời tiết.)

Giải thích:

Beaches: Bãi biển

Houses: những ngôi nhà

Weather: thời tiết

5. B

The Spanish enjoy simple pleasures.

Thông tin:The Spanish enjoy the simple pleasures of life.

(Người Tây Ban Nha tận hưởng những thú vui đơn giản của cuộc sống.)

Giải thích:

good food: thức ăn ngon

simple pleasures: những niềm vui đơn giản

good education: giáo dục tốt

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Reading - Unit 2: Healthy living - SBT Tiếng Anh 7 Global Success

Bài học Reading - Unit 2: Healthy living - SBT Tiếng Anh 7 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Reading - Unit 2: Healthy living - SBT Tiếng Anh 7 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Reading - Unit 2: Healthy living - SBT Tiếng Anh 7 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Reading - Unit 2: Healthy living - SBT Tiếng Anh 7 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.