Vocabulary & Grammar - Unit 12: English-speaking countries - SBT Tiếng Anh 7 Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Vocabulary & Grammar - Unit 12: English-speaking countries - SBT Tiếng Anh 7 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Vocabulary & Grammar - Unit 12: English-speaking countries - SBT Tiếng Anh 7 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Complete the sentences with the correct forms of the verbs in the box. 2. In each group, cross out ONE word which does not fill in the blank. 3. Complete each sentence with a word from the box. 4. Write the correct words from the box next to their meanings. 5. Complete each sentence with the correct article a, an, or the. 6. Circle the incorrect underlined part (A, B, or C) in each sentence. Then correct it.

Bài 1

1. Complete the sentences with the correct forms of the verbs in the box.

(Hoàn thành các câu với dạng đúng của các động từ trong hộp.)

attract enjoy visit tour buy practise

1. It's great to __________ English by talking with the local people here.

2. When I was in Washington D.C., I __________ a lot of museums.

3. The Opera House in Sydney __________ millions of visitors a year.

4. Australians __________ outdoor activities.

5. My father always __________ a souvenir when he visits a new country.

6. Yesterday we __________ the countryside by bus.

Phương pháp giải:

attract (v): thu hút

enjoy (v): tận hưởng

visit (v): thăm/ tham quan

tour (v): du lịch

buy (v): mua

practise (v): thực hành

Lời giải chi tiết:

1. practise

3. attracts

5. buys

2. visited

4. enjoy

6 toured

1. It's great to practise English by talking with the local people here.

(Thật tuyệt khi luyện tiếng Anh bằng cách nói chuyện với người dân địa phương ở đây.)

=> Cấu trúc: S + be + adj + to V

2. When I was in Washington D.C., I visited a lot of museums.

(Khi tôi ở Washington D.C., tôi đã đến thăm rất nhiều viện bảo tàng.)

=> Mệnh đề trước đã dùng thì quá khứ đơn "was" nên động từ ở mệnh đề sau chia thì quá khứ đơn.

3. The Opera House in Sydney attracts millions of visitors a year.

(Nhà hát Opera ở Sydney thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)

=> Dùng thì hiện tại đơn nói về sự thật hiển nhiên.

4. Australians enjoy outdoor activities.

(Người Úc thích các hoạt động ngoài trời.)

=> Dùng thì hiện tại đơn nói về sự thật hiển nhiên.

5. My father always buys a souvenir when he visits a new country.

(Bố tôi luôn mua một món quà lưu niệm khi ông đến thăm một đất nước mới.)

=> Trong câu có "always" nên dùng thì hiện tại đơn. 

6. Yesterday we toured the countryside by bus.

(Hôm qua chúng tôi đã đi tham quan vùng nông thôn bằng xe buýt.)

=> Trong câu có "yesterday" nên dùng thì quá khứ đơn. 

Bài 2

2. In each group, cross out ONE word which does not fill in the blank.

(Trong mỗi nhóm, gạch bỏ MỘT từ không điền vào chỗ trống.)

Vocabulary & Grammar - Unit 12: English-speaking countries - SBT Tiếng Anh 7 Global Success 1 1

Lời giải chi tiết:

1. land

3. wonder

5. person

2. visitor

4. landscape

6. city

1. an island/ an English- speaking/ a rich country

(đảo quốc/ quốc gia nói tiếng Anh/ quốc gia giàu có)

2. a city/ boat/ ghost tour

(tham quan thành phố/ tham quan bằng thuyền/ tour du lịch ma)

3. a traditional dance/ game/ costume

(điệu nhảy truyền thống/ trò chơi dân gian/ trang phục dân gian)

4.  a cultural event/ performance/ tour

(sự kiện văn hóa/ biểu diễn văn hóa/ tdu lịch văn hóa)

5. a natural beauty/ wonder/ attraction

(vẻ đẹp tự nhiên/ cảnh đẹp tự nhiên/ sự hấp dẫn tự nhiên)

6. the local people/ food/ customs

(con người/ ẩm thực/ phong tục địa phương)

Bài 3

3. Complete each sentence with a word from the box.

(Hoàn thành mỗi câu với một từ trong hộp.)

entertainment attractions castles amazing native

1. Alaska in the USA has over three million lakes. It's _________!

2. One of the biggest _________ parks in the world is Disneyland in California.

3. You can find a lot of natural _________ in Canada.

4. The Maori are the _________ people of New Zealand.

5. Scotland is famous for its ancient _________.

Phương pháp giải:

entertainment (n): sự giải trí

attractions (n): sự thu hút

castles (n): lâu đài

amazing (adj): tuyệt vời

native (adj): bản địa

Lời giải chi tiết:

1. amazing

2. entertainment

3. attractions

4. native

5. castles

1. Alaska in the USA has over three million lakes. It's amazing!

(Alaska ở Hoa Kỳ có hơn ba triệu hồ. Thật đáng ngạc nhiên!)

2. One of the biggest entertainment parks in the world is Disneyland in California.

(Một trong những công viên giải trí lớn nhất thế giới là Disneyland ở California.)

3. You can find a lot of natural attractions in Canada.

(Bạn có thể tìm thấy rất nhiều thắng cảnh thiên nhiên ở Canada.)

4. The Maori are the native people of New Zealand.

(Người Maori là dân bản địa của dân New Zealand.)

5. Scotland is famous for its ancient castles.

(Scotland nổi tiếng với những lâu đài cổ kính.)

Bài 4

4. Write the correct words from the box next to their meanings.

(Viết các từ đúng từ hộp bên cạnh nghĩa của chúng.)

mother tongue kilt island attraction coastline

1. the traditional skirt for men in Scotland

2. the language that you first learn to speak when you are a child 

3. a piece of land with water surrounding it

4. an object or a place attracting a lot of visitors

5. the area where land meets the sea or ocean

________

________

________

________

________

Lời giải chi tiết:

1. kilt

2. mother tongue

3. island

4. attraction

5. coastline

1. the traditional skirt for men in Scotland - kilt

(váy truyền thống cho đàn ông ở Scotland - kilt)

2. the language that you first learn to speak when you are a child - mother tongue

(ngôn ngữ bạn học đầu tiên để nói khi bạn còn nhỏ - tiếng mẹ đẻ)

3. a piece of land with water surrounding it - island

(một phần đất liền với nước bao quanh - đảo)

4. an object or a place attracting a lot of visitors - attraction

(một đối tượng hoặc một địa điểm thu hút nhiều du khách - điểm thu hút)

5. the area where land meets the sea or ocean - coastline

(khu vực mà đất liền gặp biển hoặc đại dương - đường bờ biển) 

Bài 5

5. Complete each sentence with the correct article a, an, or the.

(Hoàn thành mỗi câu với mạo từ đúng a, an hoặc the.)

1. Look at _________ kangaroos. They're hopping on their hind legs.

2. _________ USA is a large country in North America.

3. London has _________ population of about nine million.

4. Her presentation is about _________ attraction in Scotland.

5. Autumn is _________ most beautiful season in my home town.

6. Could you get me _________ map of Melbourne from the Info Centre?

Lời giải chi tiết:

1. the

2. The

3. a

4. an

5. the

6. a

1. Look at the kangaroos. They're hopping on their hind legs.

(Hãy nhìn những con kangaroos. Chúng đang nhảy trên hai chân sau.)

2.The USA is a large country in North America.

(Hoa Kỳ là một quốc gia rộng lớn ở Bắc Mỹ.)

3. London has a population of about nine million.

(London có dân số khoảng chín triệu người.)

4. Her presentation is about an attraction in Scotland.

(Bài thuyết trình của cô ấy là về một điểm tham quan ở Scotland.)

5. Autumn is the most beautiful season in my home town.

(Mùa thu là mùa đẹp nhất ở quê tôi.)

6. Could you get me a map of Melbourne from the Info Centre?

(Bạn có thể lấy cho tôi bản đồ của Melbourne từ Trung tâm Thông tin được không?)

Bài 6

6. Circle the incorrect underlined part (A, B, or C) in each sentence. Then correct it.

(Khoanh tròn phần gạch chân sai (A, B hoặc C) trong mỗi câu. Sau đó sửa lại cho đúng.)

 1. An Eskimos live in the northern lands of the USA and Canada.

A B C

2. The Tower of London is the historic castle on the River Thames. 

A B C

3. A music is an important part of the Scottish culture.

A B C

4. Canada is the most educated country in a world.

A B C

5. A beautiful coastal road trip and an wine experience are the best memories I have of Australia.

A B C

6. American culture has the large influence on most of the world, especially in the West.

A B C

Lời giải chi tiết:

1. A (An -> The/ no article

3. A (A -> no article)

5. B (an -> a)

2. B (the -> a)

4. C ( a -> the)

6. A (the -> a)

1.The Eskimos live in the northern lands of the USA and Canada.

(Người Eskimo sống ở các vùng đất phía bắc của Hoa Kỳ và Canada.)

2. The Tower of London is a historic castle on the River Thames.

(Tháp London là một lâu đài lịch sử trên sông Thames.)

3.Music is an important part of the Scottish culture.

(Âm nhạc là một phần quan trọng của văn hóa Scotland.)

4. Canada is the most educated country in the world.

(Canada là quốc gia có nền giáo dục cao nhất trên thế giới.)

5. A beautiful coastal road trip and a wine experience are the best memories I have of Australia.

(Một chuyến đi ven biển tuyệt đẹp và trải nghiệm rượu vang là những kỷ niệm tuyệt vời nhất mà tôi có về nước Úc.)

6. American culture has a large influence on most of the world, especially in the West.

(Văn hóa Mỹ có ảnh hưởng lớn đến hầu hết thế giới, đặc biệt là ở phương Tây.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Vocabulary & Grammar - Unit 12: English-speaking countries - SBT Tiếng Anh 7 Global Success

Bài học Vocabulary & Grammar - Unit 12: English-speaking countries - SBT Tiếng Anh 7 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Vocabulary & Grammar - Unit 12: English-speaking countries - SBT Tiếng Anh 7 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Vocabulary & Grammar - Unit 12: English-speaking countries - SBT Tiếng Anh 7 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Vocabulary & Grammar - Unit 12: English-speaking countries - SBT Tiếng Anh 7 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.