Vocabulary & Grammar - Unit 6: A visit to a school - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Vocabulary & Grammar - Unit 6: A visit to a school - SBT Tiếng Anh 7 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Vocabulary & Grammar - Unit 6: A visit to a school - SBT Tiếng Anh 7 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete the sentences with phrases from the box. There are some extra phrases. 2. Do the crossword puzzle and complete the sentences below. 3. Circle the correct prepositions to complete the sentences. 4. Complete the sentences with appropriate prepositions of place. 5. Read the conversation and fill in the gaps with appropriate prepositions of time.
Bài 1
1. Complete the sentences with phrases from the box. There are some extra phrases.
(Hoàn thành các câu với các cụm từ trong hộp. Có một số cụm từ không dùng đến.)
gifted students school library final examination water the vegetables computer rooms lower secondary schools school garden pass an entrance exam |
1. When you visit my school, you can see three modern _________.
2. Their school is one of the most famous _________ in the city.
3. We can borrow books and magazines from the _________.
4. If you want to study at this school, you have to _________.
5. Tran Phu Lower Secondary School is for _________ in the province.
6. When does the _________ take place?
Phương pháp giải:
gifted students: học sinh năng khiếu
final examination: bài kiểm tra cuối kì
computer rooms: các phòng máy tính
school garden: vườn trường
school library: thư viện trường
water the vegetables: tưới rau
lower secondary schools: trường trung học cơ sở
pass an entrance exam: vượt qua bài kiểm tra đầu vào
Lời giải chi tiết:

1. When you visit my school, you can see three modern computer rooms.
(Khi bạn đến thăm trường tôi, bạn có thể nhìn thấy 3 phòng máy tính hiện đại.)
2. Their school is one of the most famous lower secondary schools in the city.
(Trường học của họ là một trong những trường trung học cơ sở nổi tiếng nhất ở thành phố.)
3. We can borrow books and magazines from the school library.
(Chúng tôi có thể mượn sách và tạp chí từ thư viện trường.)
4. If you want to study at this school, you have to pass an entrance exam.
(Nếu bạn muốn học ở trường này, bạn phải vượt qua được bài kiểm tra đầu vào.)
5. Tran Phu Lower Secondary School is for gifted students in the province.
(Trường THCS Trần Phú dành cho học sinh giỏi giỏi tỉnh.)
6. When does the final examination take place?
(Khi nào thì cuộc bài kiểm tra cuối kì diễn ra?)
Bài 2
2. Do the crossword puzzle and complete the sentences below.
(Chơi trò chơi ô chữ và hoàn thành các câu bên dưới.)

ACROSS: (Hàng ngang)
1. The school _______ is in front of the building.
2. Her favourite subject is _______.
3. The students take part in many outdoor _______ at the weekend.
4. They have to pass an entrance _______ to attend that school.
5. Minh Khai Lower Secondary School is for gifted _______ in the city.
DOWN: (Hàng dọc)
6. Our _______ is on the second floor.
7. They have a lot of modern _______ in their school.
8. They are not allowed to play football in the _______.
Lời giải chi tiết:

1. The school playground is in front of the building.
(Sân chơi của trường ở phía trước của tòa nhà.)
2. Her favourite subject is maths.
(Môn học yêu thích của cô ấy là toán học.)
3. The students take part in many outdoor activities at the weekend.
(Các học sinh tham gia nhiều hoạt động ngoài trời vào cuối tuần.)
4. They have to pass an entrance exam to attend that school.
(Họ phải vượt qua một kỳ thi đầu vào để theo học tại trường đó.)
5. Minh Khai Lower Secondary School is for gifted students in the city.
(Trường THCS Minh Khai dành cho học sinh năng khiếu thành phố.)
6. Our classroom is on the second floor.
(Phòng học của chúng tôi ở tầng hai.)
7. They have a lot of modern facilities in their school.
(Họ có rất nhiều cơ sở vật chất hiện đại trong trường của họ.)
8. They are not allowed to play football in the gym.
(Họ không được phép chơi bóng trong phòng tập thể dục.)
Bài 3
3. Circle the correct prepositions to complete the sentences.
(Khoanh tròn các giới từ đúng để hoàn thành câu.)
1. The staff room is (at/in/on) the second floor of the building.
2. When I saw Hoa, she was holding a pocket English dictionary (at/in/on) her hands.
3. Is their school (at/in/on) 32 Vo Van Kiet Avenue?
4. The child is sitting (at/in/on) the classroom, looking at the poster (at/in/on) the wall.
5. Parents usually wait for their children (at/in/on) the school gate (at/in/on) 11:30 a.m.
6. What do you usually do (at/in/on) Tet?
Lời giải chi tiết:

1. The staff room is on the second floor of the building.
(Phòng nhân viên ở tầng 2 của tòa nhà.)
2. When I saw Hoa, she was holding a pocket English dictionary in her hands.
(Khi tôi nhìn thấy Hoa, cô ấy đang cầm trên tay một cuốn từ điển tiếng Anh bỏ túi.)
3. Is their school at 32 Vo Van Kiet Avenue?
(Trường của họ có ở 32 đại lộ Võ Văn Kiệt không?)
4. The child is sitting in the classroom, looking at the poster on the wall.
(Đứa trẻ đang ngồi trong lớp, nhìn vào tấm áp phích trên tường.)
5. Parents usually wait for their children at the school gate at 11:30 a.m.
(Phụ huynh thường đợi con ở cổng trường lúc 11h30 sáng.)
6. What do you usually do at Tet?
(Bạn thường làm gì vào dịp Tết?)
Bài 4
4. Complete the sentences with appropriate prepositions of place.
(Hoàn thành các câu với giới từ chỉ địa điểm thích hợp.)
1. I studied _______ that lower secondary school when I was young.
2. There are many books _______ the shelves of the school library.
3. The science laboratories and computer rooms are _______ the top floor of the building.
4. Do the children have to do homework _______ home?
5. When you visit my school, you will see many flowers _______ the school garden.
6. Here you can see some pictures of our summer activities _______ the wall.
Lời giải chi tiết:
1. at | 3. on | 5. in |
2. on | 4. at | 6. on |
1. I studied at that lower secondary school when I was young.
(Tôi học ở trường trung học cơ sở đó khi tôi còn nhỏ.)
2. There are many books on the shelves of the school library.
(Có rất nhiều sách trên kệ của thư viện trường.)
3. The science laboratories and computer rooms are on the top floor of the building.
(Các phòng thí nghiệm khoa học và phòng máy tính nằm trên tầng cao nhất của tòa nhà.)
4. Do the children have to do homework at home?
(Các con có phải làm bài tập ở nhà không?)
5. When you visit my school, you will see many flowers in the school garden.
(Khi bạn đến thăm trường của tớ, bạn sẽ thấy nhiều bông hoa trong trường sân vườn.)
6. Here you can see some pictures of our summer activities on the wall.
(Ở đây bạn có thể xem một số hình ảnh về các hoạt động mùa hè của chúng tôi trên tường.)
Bài 5
5. Read the conversation and fill in the gaps with appropriate prepositions of time.
(Đọc đoạn hội thoại và điền vào chỗ trống bằng các giới từ chỉ thời gian thích hợp.)
Mark: I'm sorry I was out when you called yesterday afternoon, Alice. Look, I'm free (1) _______ the fifteenth of March. Can we meet then?
Alice:I'm busy next week, I'm afraid. So, I can't see you (2) _______ Friday.
Mark: I'd like to have a meeting this month if possible because I'll be very busy (3) _______ April.
Alice: I'm going away (4) _______ Easter, so how about the week after? Shall we meet (5) _______ the twenty-seventh? That's a Wednesday.
Mark:OK. Let's meet (6) _______ Wednesday afternoon (7) _______ half past two.
Lời giải chi tiết:
1. on | 3. in | 5. on | 7. at |
2. on | 4. at | 6. on |
Mark:I'm sorry I was out when you called yesterday afternoon, Alice. Look, I'm free (1) on the fifteenth of March. Can we meet then?
Alice: I'm busy next week, I'm afraid. So, I can't see you (2) on Friday.
Mark:I'd like to have a meeting this month if possible because I'll be very busy (3) in April.
Alice:I'm going away (4) at Easter, so how about the week after? Shall we meet (5) on the twenty-seventh? That's a Wednesday.
Mark:OK. Let's meet (6) on Wednesday afternoon (7) at half past two.
Tạm dịch:
Mark: Tôi xin lỗi vì tôi đã ra ngoài khi bạn gọi vào chiều hôm qua, Alice. Nghe này, tôi rảnh vào ngày mười lăm tháng ba. Vậy chúng ta có thể gặp nhau được không?
Alice: Tôi e là bận vào tuần tới. Thế nên, tôi không thể gặp bạn vào thứ sáu. Mark: Tôi muốn có một cuộc gặp mặt trong tháng này nếu có thể vì tôi sẽ rất bận vào tháng Tư.
Alice: Tôi sẽ đi xa vào Lễ Phục sinh, vậy còn tuần sau thì sao? Chúng ta sẽ gặp nhau vào ngày hai mươi bảy chứ? Đó là ngày thứ Tư.
Mark: OK. Hãy gặp nhau vào chiều thứ Tư lúc hai giờ rưỡi.
Bài 6
6. Write the questions for the answers, using when and where.
(Viết câu hỏi cho câu trả lời, sử dụng khi nào và ở đâu.)
1. A: _______
B: Quoc Hoc - Hue is in the centre of Hue City.
2. A: _______
B: Her classroom is on the third floor.
3. A: _______
B: They grow the flowers in the school garden.
4. A: _______
B: They celebrate Teachers' Day on November 20th.
5. A: _______
B: Our school year will finish in June.
6. A: _______
B: They built my school thirty years ago.
Lời giải chi tiết:
1.A: Where is Quoc Hoc- Hue?
(Quốc Học- Huế ở đâu?)
B: Quoc Hoc - Hue is in the centre of Hue City.
(Quốc Học- Huế nằm ở trung tâm thành phố Huế.)
2.A: Where is her classroom?
(Phòng học của cô ấy ở đâu?)
B: Her classroom is on the third floor.
(Phòng học của cô ấy ở tầng ba.)
3.A: Where do they grow the flowers?
(Họ trồng hoa ở đâu?)
B: They grow the flowers in the school garden.
(Họ trồng hoa trong vườn trường.)
4.A: When do they celebrate Teachers’ Day?
(Khi nào họ kỷ niệm Ngày Nhà giáo?)
B: They celebrate Teachers' Day on November 20th.
(Họ kỷ niệm Ngày Nhà giáo vào ngày 20 tháng 11.)
5.A: When will your school year finish?
(Khi nào năm học của bạn kết thúc?)
B: Our school year will finish in June.
(Năm học của chúng ta sẽ kết thúc vào tháng Sáu.)
6.A: When did they build your school?
(Họ xây trường của bạn khi nào?)
B: They built my school thirty years ago.
(Họ đã xây dựng trường học của tôi cách đây ba mươi năm.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Vocabulary & Grammar - Unit 6: A visit to a school - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
Bài học Vocabulary & Grammar - Unit 6: A visit to a school - SBT Tiếng Anh 7 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Vocabulary & Grammar - Unit 6: A visit to a school - SBT Tiếng Anh 7 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Vocabulary & Grammar - Unit 6: A visit to a school - SBT Tiếng Anh 7 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Vocabulary & Grammar - Unit 6: A visit to a school - SBT Tiếng Anh 7 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.