Reading - Unit 7: Traffic - SBT Tiếng Anh 7 Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Reading - Unit 7: Traffic - SBT Tiếng Anh 7 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Reading - Unit 7: Traffic - SBT Tiếng Anh 7 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Read the following passage and decide whether the statements are true (T) or false (F). 2. Read the text and decide which answer A, B, C, or D best fills each gap. 3. Read the passage and put a suitable word or phrase from the box in each of the gaps.

Bài 1

1. Read the following passage and decide whether the statements are true (T) or false (F).

(Đọc đoạn văn sau và quyết định xem câu nào đúng (T) hay sai (F).)

Who are the best drivers. According to a recent survey, young and inexperienced drivers are the most likely to have an accident. Older drivers are more careful. Young men have the worst accident record of all. They often drive faster cars with bigger engines. One of the most interesting findings in the survey is that passengers can affect the driver. When young male drivers drive their friends, their driving becomes worse. When their wives or girlfriends are in the car; however, their driving improves. But this is not true for women. Their driving is more dangerous when their husbands or boyfriends are in the car. However, if their children are riding in the car, they drive more slowly and safely.

T

F

1. According to the survey, young and inexperienced drivers are the most likely to have an accident.

2. Generally, older men are likely to drive fast cars with big engines.

3. Passengers have an effect on the driver.

4. When men have their wives or girlfriends in the car, they drive worse.

5. When children are in the car, mothers drive more slowly and safely.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Những người lái xe tốt nhất là ai? Theo một cuộc khảo sát gần đây, những tài xế trẻ và thiếu kinh nghiệm là đối tượng dễ gặp tai nạn nhất. Những người lái xe lớn tuổi thì cẩn thận hơn. Nam thanh niên có thành tích tai nạn tồi tệ nhất trong số tất cả. Họ thường lái những chiếc xe nhanh hơn với động cơ lớn hơn. Một trong những phát hiện thú vị nhất trong cuộc khảo sát là hành khách có thể ảnh hưởng đến tài xế. Khi nam thanh niên lái xe chở bạn bè, việc lái xe của họ trở nên tồi tệ hơn. Khi vợ hoặc bạn gái của họ đang ở trên xe; tuy nhiên, việc lái xe của họ được cải thiện. Nhưng điều này không đúng với phụ nữ. Việc lái xe của họ nguy hiểm hơn khi có chồng hoặc bạn trai của họ trên xe. Tuy nhiên, nếu con họ ngồi trên xe, họ lái xe chậm và an toàn hơn.

Lời giải chi tiết:

Reading - Unit 7: Traffic - SBT Tiếng Anh 7 Global Success 0 1

1. T

According to the survey, young and inexperienced drivers are the most likely to have an accident.

(Theo khảo sát, những tài xế trẻ và thiếu kinh nghiệm là đối tượng dễ gặp tai nạn nhất.)

Thông tin: According to a recent survey, young and inexperienced drivers are the most likely to have an accident.

(Theo một cuộc khảo sát gần đây, những tài xế trẻ và thiếu kinh nghiệm là đối tượng dễ gặp tai nạn nhất)

2. F

Generally, older men are likely to drive fast cars with big engines.

(Nói chung, những người đàn ông lớn tuổi có xu hướng lái những chiếc xe tốc độ cao với động cơ lớn.)

Thông tin: Young men have the worst accident record of all. They often drive faster cars with bigger engines

(Nam thanh niên có thành tích tai nạn tồi tệ nhất trong số tất cả. Họ thường lái những chiếc xe nhanh hơn với động cơ lớn hơn)

3. T

Passengers have an effect on the driver.

(Hành khách có ảnh hưởng đến người lái xe.)

Thông tin: One of the most interesting findings in the survey is that passengers can affect the driver.

(Một trong những phát hiện thú vị nhất trong cuộc khảo sát là hành khách có thể ảnh hưởng đến tài xế)

4. F

When men have their wives or girlfriends in the car, they drive worse.

(Khi đàn ông có vợ hoặc bạn gái của họ trên xe, họ lái xe tệ hơn.)

Thông tin: When their wives or girlfriends are in the car; however, their driving improves.

(Khi vợ hoặc bạn gái của họ đang ở trên xe; tuy nhiên, việc lái xe của họ được cải thiện.)

5. T

When children are in the car, mothers drive more slowly and safely.

(Khi cho trẻ ngồi trên xe, những người mẹ lái xe chậm và an toàn hơn.)

Thông tin: if their children are riding in the car, they drive more slowly and safely.

(nếu con cái họ đang ngồi trên xe, họ lái xe chậm hơn và an toàn hơn)

Bài 2

2. Read the text and decide which answer A, B, C, or D best fills each gap.

(Đọc văn bản và quyết định câu trả lời A, B, C, hoặc D phù hợp nhất với mỗi khoảng trống.)

When you are in Hong Kong, you can go about by taxi, by tram, by bus, or (1) ________ underground. I prefer the underground (2) ________ it is fast, easy and cheap. There are (3) ________ trams and buses in Hong Kong, and one cannot drive on the road (4) ________ and without stopping many times. The underground is therefore usually quicker (5) ________ taxis or buses. If you do not know Hong Kong very well, it is very difficult (6) ________ the bus you want. You can take a taxi, but it is (7) ________ expensive than the underground or a bus.

At the underground you can find good maps that tell you the station names and show you (8) ________ to get to them, so that it is easy to find your way.

1.

A. in

B. by

C. on

D. with

2.

A. because

B. when

C. so

D. but

3.

A. some

B. a lot

C. many

D. few

4.

A. quick

B. quicker

C. quickly

D. quickest

5.

A. as

B. than

C. so

D. like

6.

A. finding

B. to find

C. found

D. to finding

7.

A. more

B. much

C. as

D. too

8.

A. who

B. when

C. what

D. how

Lời giải chi tiết:

1. B

2. A

3. C

4. C

5. B

6. B

7. A

8. D

1. B

in: trong

by: qua

on: trên

with: với

Đi với phương tiện giao thông ( car, bus…) dùng “by”.

2. A

because : bởi vì

when: khi

so: vì thế

but: nhưng

3. C

some: một số

a lot: nhiều

many: nhiều

few: vài

trams and buses” (xe điện và xe buýt): danh từ số nhiều đếm được => many

4. C

quick (adj): nhanh

quicker: nhanh hơn (so sánh hơn)

quickly (adv): một cách nhanh chóng

quickest : nhanh nhất (so sánh nhất)

=> đứng sau động từ cần trạng từ bổ nghĩa => quickly

5. B

as: như

than: hơn

so: vì thế

like: giống

Có “quicker” (nhanh hơn): so sánh hơn => than

6. B

Cấu trúc: It + be + tính từ + to + động từ nguyên mẫu

7. A

So sánh hơn với tính từ dài. S1 + be + more + tính từ + than + S2.

Có từ “than” => “more”

8. D

who: ai

when: khi nào

what : cái gì

how: như thế nào

- Cấu trúc How + to + động từ nguyên mẫu: cách để làm gì

When you are in Hong Kong, you can go about by taxi, by tram, by bus, or by underground. I prefer the underground because it is fast, easy and cheap. There are many trams and buses in Hong Kong, and one cannot drive on the road quickly and without stopping many times. The underground is therefore usually quicker than taxis or buses. If you do not know Hong Kong very well, it is very difficult to find the bus you want. You can take a taxi, but it is more expensive than the underground or a bus.

At the underground you can find good maps that tell you the station names and show you how to get to them, so that it is easy to find your way.

Tạm dịch:

Khi ở Hồng Kông, bạn có thể đi bằng taxi, xe điện, xe buýt hoặc tàu điện ngầm. Tôi thích đi ngầm hơn vì nó nhanh chóng, dễ dàng và rẻ. Có rất nhiều xe điện và xe buýt ở Hồng Kông, và người ta không thể lái xe trên đường một cách nhanh chóng và không dừng lại nhiều lần. Do đó, tàu điện ngầm thường nhanh hơn taxi hoặc xe buýt. Nếu không am hiểu rõ về Hong Kong, bạn sẽ rất khó tìm được chuyến xe ưng ý. Bạn có thể đi taxi, nhưng đắt hơn tàu điện ngầm hoặc xe buýt.

Ở dưới lòng đất, bạn có thể tìm thấy bản đồ tốt cho bạn biết tên ga và hướng dẫn bạn cách đi đến chúng, để bạn dễ dàng tìm đường.

Bài 3

3. Read the passage and put a suitable word or phrase from the box in each of the gaps.

(Đọc đoạn văn và đặt một từ hoặc cụm từ thích hợp từ ô trống vào mỗi chỗ trống.)

vehicles important healthier to work move around move around means of travel

Public transport is very important in big cities. It allows a lot of people to (1) ________ easily. The term "public transport" covers many different types of (2) ________, but most commonly refers to buses and trains.

Good transport has lots of benefits for people, businesses, and the environment. For example, good transport can help people go (3) ________ every day. It can also reduce the time people go to work and the cost of living. Public transport is especially (4) ________ for people with low income. Public transport also helps us keep our community greener and (5) ________. It can improve our health and reduce healthcare costs. By providing an alternative (6) ________ public transport also has an important role in reducing carbon emission.

Phương pháp giải:

vehicles: xe cộ

important: quan trọng

healthier: khỏe mạnh hơn

to work: làm việc

move around: di chuyển xung quanh

means of travel: phương tiện đi lại

Lời giải chi tiết:

1. move around

2. vehicles

3. to work

4. important

5. healthier

6. means of travel

Public transport is very important in big cities. It allows a lot of people to move around easily. The term "public transport" covers many different types of vehicles, but most commonly refers to buses and trains.

Good transport has lots of benefits for people, businesses, and the environment. For example, good transport can help people go to work every day. It can also reduce the time people go to work and the cost of living. Public transport is especially important for people with low income. Public transport also helps us keep our community greener and healthier. It can improve our health and reduce healthcare costs. By providing an alternative means of travel public transport also has an important role in reducing carbon emission.

Tạm dịch:

Giao thông công cộng rất quan trọng ở các thành phố lớn. Nó cho phép nhiều người di chuyển xung quanh một cách dễ dàng. Thuật ngữ "giao thông công cộng" bao gồm nhiều loại phương tiện khác nhau, nhưng phổ biến nhất là xe buýt và xe lửa.

Vận chuyển tốt có rất nhiều lợi ích cho người dân, doanh nghiệp và môi trường. Ví dụ, giao thông tốt có thể giúp mọi người đi làm hàng ngày. Nó cũng có thể làm giảm thời gian mọi người đi làm và chi phí sinh hoạt. Giao thông công cộng đặc biệt quan trọng đối với những người có thu nhập thấp. Giao thông công cộng cũng giúp chúng ta giữ cho cộng đồng của mình xanh hơn và khỏe mạnh hơn. Nó có thể cải thiện sức khỏe của chúng ta và giảm chi phí chăm sóc sức khỏe. Bằng cách cung cấp một phương tiện di chuyển thay thế, phương tiện giao thông công cộng cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm phát thải carbon.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Reading - Unit 7: Traffic - SBT Tiếng Anh 7 Global Success

Bài học Reading - Unit 7: Traffic - SBT Tiếng Anh 7 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Reading - Unit 7: Traffic - SBT Tiếng Anh 7 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Reading - Unit 7: Traffic - SBT Tiếng Anh 7 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Reading - Unit 7: Traffic - SBT Tiếng Anh 7 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.