Reading - Unit 7. Environmental protection - SBT Tiếng Anh 8 Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Reading - Unit 7. Environmental protection - SBT Tiếng Anh 8 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Reading - Unit 7. Environmental protection - SBT Tiếng Anh 8 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Work in pairs. Make a conversation to ask for and give clarification for the following.2. Work with your partner. Read through the following list and discuss what practices you are likely to adapt and which are not practical.

Bài 1

1. Read the passage and choose the correct answer A, B, C, or D to each of the questions.

(Đọc đoạn văn và chọn câu trả lời đúng A, B, C hoặc D cho mỗi câu hỏi.)

Like many countries, Britain has serious environmental problems. In 1952, more than 4,000 people died in London because of the smog. The government introduced new laws to stop smog from coal fires and factories and the situation improved a lot.

Today, London is much cleaner but there is a new problem: smog from cars. In December 1991, there was very little wind in London and pollution increased. As a result, about 160 people died from pollution in just four days.

Part of the problem is the new "out of town" shopping centres. In the past, people often walked to shops near their homes or went by bus. Now, many people drive to the new shopping centres. The small shops have disappeared and more people have to travel to do their shopping.

Many people are trying to reduce the use of cars in Britain. Some cities now have special bicycle lanes, so people cycle to work. Some people also travel to work together in one car to reduce pollution and costs.

1. Which of the following statements is TRUE according to the passage?

A. The government once introduced a law against smog from cars and factories.

B. London is much cleaner than before, so nobody dies from pollution any longer.

C. Now smog in London mainly comes from cars.

D. People in cities now go to work by bicycle only.

2. Why do people drive to go shopping?

A. They prefer shops in big shopping centres outside of town.

B. Small shops near their homes have disappeared.

C. Many new shopping centres have appeared outside of town.

D. It has become popular to do shopping in large shopping centres.

3. How many examples are there in the passage of people reducing car use?

A. Two.

B. Three.

C. Four.

D. Five.

4. The word "improved" in the first paragraph probably means

A. got worse

B. reduced

C. became better

D. maintained

5. What is the best title for this passage?

A. Reducing the Use of Cars in Britain

B. The Disadvantages of Cars

C. How People are Reducing Smog in Britain

D. Smog in Britain: Past and Present

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Giống như nhiều nước, Anh có vấn đề nghiêm trọng về môi trường. Năm 1952, hơn 4.000 người chết ở London vì khói bụi. Chính phủ đưa ra luật mới để ngăn chặn khói bụi từ các vụ cháy than và các nhà máy và tình hình đã được cải thiện rất nhiều.

Ngày nay, London sạch sẽ hơn nhiều nhưng lại có một vấn đề mới: khói bụi từ ô tô. Vào tháng 12 năm 1991, ở London có rất ít gió và tình trạng ô nhiễm gia tăng. Kết quả là khoảng 160 người chết vì ô nhiễm chỉ trong 4 ngày.

Một phần của vấn đề là các trung tâm mua sắm mới “ngoài thành phố”. Trước đây, mọi người thường đi bộ đến các cửa hàng gần nhà hoặc đi bằng xe buýt. Bây giờ, nhiều người lái xe đến các trung tâm mua sắm mới. Các cửa hàng nhỏ đã biến mất và ngày càng có nhiều người phải đi xa để mua sắm.

Nhiều người đang cố gắng giảm việc sử dụng ô tô ở Anh. Một số thành phố hiện có làn đường dành riêng cho xe đạp để mọi người đạp xe đi làm. Một số người còn đi làm cùng nhau trên một chiếc ô tô để giảm ô nhiễm và chi phí.

Lời giải chi tiết:

1. C

2. B

3. A

4. C

5. D

1. C

Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Chính phủ từng đưa ra luật chống khói bụi từ ô tô và nhà máy.

B. London sạch sẽ hơn trước rất nhiều nên không còn ai chết vì ô nhiễm nữa.

C. Hiện nay khói bụi ở London chủ yếu đến từ ô tô.

D. Người dân ở thành phố bây giờ chỉ đi làm bằng xe đạp.

Thông tin: Today, London is much cleaner but there is a new problem: smog from cars.

(Ngày nay, London sạch sẽ hơn nhiều nhưng lại có một vấn đề mới: khói bụi từ ô tô.)

2. B

Tại sao người ta lái xe đi mua sắm?

A. Họ thích mua sắm ở các trung tâm mua sắm lớn bên ngoài thị trấn.

B. Các cửa hàng nhỏ gần nhà của họ đã biến mất.

C. Nhiều trung tâm mua sắm mới đã xuất hiện bên ngoài thị trấn.

D. Việc mua sắm ở các trung tâm mua sắm lớn đã trở nên phổ biến.

Thông tin: The small shops have disappeared and more people have to travel to do their shopping.

(Các cửa hàng nhỏ đã biến mất và ngày càng có nhiều người phải đi xa để mua sắm.)

3. A

Có bao nhiêu ví dụ trong đoạn văn về việc mọi người giảm việc sử dụng ô tô?

A. Hai.

B. Ba.

C. Bốn.

D. Năm.

Thông tin: Some cities now have special bicycle lanes, so people cycle to work. Some people also travel to work together in one car to reduce pollution and costs.

(Một số thành phố hiện có làn đường dành riêng cho xe đạp để mọi người đạp xe đi làm. Một số người còn đi làm cùng nhau trên một chiếc ô tô để giảm ô nhiễm và chi phí.)

4. C

Từ "cải tiến" trong đoạn đầu tiên có thể có nghĩa là

A. trở nên tồi tệ hơn

B. giảm

C. trở nên tốt hơn

D. duy trì

5. D

Tiêu đề hay nhất cho đoạn văn này là gì?

A. Giảm việc sử dụng ô tô ở Anh

B. Nhược điểm của ô tô

C. Người dân đang giảm khói bụi ở Anh như thế nào

D. Sương khói ở Anh: Quá khứ và Hiện tại

Bài 2

2. Read the following passage and choose the best answer A, B, C, or D for each numbered blank.

(Đọc đoạn văn sau và chọn câu trả lời đúng nhất A, B, C hoặc D cho mỗi chỗ trống được đánh số.)

A greenhouse is a building made of glass, where you can grow flowers and vegetables that need a lot of warmth. Sunlight (1) __________ through the glass and warms the greenhouse while the glass keeps the heat from escaping.

The Earth is surrounded by a blanket of gases that acts just (2) _________ greenhouse. Factories, electric power plants and cars make a lot of new gases. These gases are trapping more and more of the sun's (3) _______. This is called "the greenhouse effect".

If the Earth's temperature increases by just a few degrees, it will change the weather all over the planet. Some places will become too hot to live in or to grow (4) __________ anymore. This will cause a lot of people to starve.

That is why people must do their best to stop the greenhouse effect by (5) __________ fewer energy-consuming products and planting trees.

1.

A. becomes

B. shines

C. enters

D. goes

2.

A. similar

B. different

C. like

D. as

3.

A. heat

B. warmth

C. cold

D. cool

4.

A. crops

B. animals

C. species

D. plants

5.

A. making

B. maintaining

C. releasing

D. using

Lời giải chi tiết:

1. B

2. C

3. A

4. A

5. D

1. B

A. becomes (v): trở nên

B. shines (v): tỏa sáng

C. enters (v): bước vào

D. goes (v): đi

Sunlight (1) shines through the glass and warms the greenhouse while the glass keeps the heat from escaping.

(Ánh sáng mặt trời chiếu xuyên qua kính và làm ấm nhà kính trong khi kính giữ nhiệt không thoát ra ngoài.)

2. C

A. similar (adj): tương tự

B. different (adj): khác

C. like (adj): giống như

D. as (prep): như là

The Earth is surrounded by a blanket of gases that acts just (2) like greenhouse.

(Trái Đất được bao quanh bởi một lớp khí có tác dụng giống như nhà kính.)

3. A

A. heat (n): nhiệt

B. warmth (n): sự ấm áp

C. cold (adj): lạnh

D. cool (adj): mát

These gases are trapping more and more of the sun's (3) heat.

(Những khí này đang giữ ngày càng nhiều nhiệt của mặt trời.)

4. A

A. crops (n): vụ mùa

B. animals (n): động vật

C. species (n): loài

D. plants (n): thực vật

Some places will become too hot to live in or to grow (4) crops anymore.

(Một số nơi sẽ trở nên quá nóng để sinh sống hoặc trồng vụ mùa nữa.)

5. D

A. making (v-ing): tạo ra

B. maintaining (v-ing): duy trì

C. releasing (v-ing): tung ra

D. using (v-ing): sử dụng

That is why people must do their best to stop the greenhouse effect by (5) using fewer energy-consuming products and planting trees.

(Đó là lý do tại sao mọi người phải cố gắng hết sức để ngăn chặn hiệu ứng nhà kính bằng cách sử dụng ít sản phẩm tiêu thụ năng lượng hơn và trồng cây.)

Bài đọc hoàn chỉnh:

A greenhouse is a building made of glass, where you can grow flowers and vegetables that need a lot of warmth. Sunlight (1) shines through the glass and warms the greenhouse while the glass keeps the heat from escaping.

The Earth is surrounded by a blanket of gases that acts just (2) like greenhouse. Factories, electric power plants and cars make a lot of new gases. These gases are trapping more and more of the sun's (3) heat. This is called "the greenhouse effect".

If the Earth's temperature increases by just a few degrees, it will change the weather all over the planet. Some places will become too hot to live in or to grow (4) crops anymore. This will cause a lot of people to starve.

That is why people must do their best to stop the greenhouse effect by (5) using fewer energy-consuming products and planting trees.

Tạm dịch:

Nhà kính là một tòa nhà làm bằng kính, nơi bạn có thể trồng hoa và rau cần nhiều nhiệt độ. Ánh sáng mặt trời chiếu qua kính và làm ấm nhà kính trong khi kính giữ nhiệt không thoát ra ngoài. Trái đất được bao quanh bởi một lớp khí hoạt động giống như một nhà kính. Các nhà máy, nhà máy điện và ô tô tạo ra nhiều loại khí mới. Những khí này đang giữ ngày càng nhiều nhiệt của mặt trời. Đây được gọi là "hiệu ứng nhà kính".

Nếu nhiệt độ Trái đất tăng lên chỉ vài độ, nó sẽ làm thay đổi thời tiết trên khắp hành tinh. Một số nơi sẽ trở nên quá nóng để sinh sống hoặc trồng trọt. Điều này sẽ khiến rất nhiều người chết đói.

Đó là lý do tại sao mọi người phải cố gắng hết sức để ngăn chặn hiệu ứng nhà kính bằng cách sử dụng ít sản phẩm tiêu thụ năng lượng hơn và trồng cây.

Bài 3

3. Fill in each blank with a suitable word to complete the passage.

(Điền vào mỗi chỗ trống một từ thích hợp để hoàn thành đoạn văn.)

About 65 million years ago, the dinosaurs became extinct. The hot, dry climate of the Cretaceous Period quickly changed as a result of an asteroid hitting the Earth. This collision sent dust and debris (1) _________ the atmosphere which blocked sunlight from reaching the Earth's surface. The dinosaurs could not quickly adapt to the Earth's colder climate and eventually became (2) _______.

While the dinosaurs are no longer with us, today a number of plant, insect, and animal species are finding their habitats being destroyed, and they too are in danger of extinction. Human activities that are destructive to the (3) _______ such as the development of industry, housing, and farming are destroying the habitats of many species. For example, in the Amazon Rainforest, thousands of hectares of forest are being destroyed as (4) __________ are being cut down to make way for cattle farms, logging and housing.

Scientists warn that many plant and animal species from this area of the world will become extinct soon unless we quickly stop (5) _________their habitats.

Lời giải chi tiết:

1. into

2. extinct

3. environment

4. trees

5. destroying

(1) send sth into somewhere: gửi cái gì vào đâu

This collision sent dust and debris (1) into the atmosphere which blocked sunlight from reaching the Earth's surface.

(Vụ va chạm này đã gửi bụi và mảnh vụn vào bầu khí quyển, ngăn cản ánh sáng mặt trời chiếu tới bề mặt Trái Đất.)

(2) become + adj => extinct (adj): tuyệt chủng

The dinosaurs could not quickly adapt to the Earth's colder climate and eventually became (2) extinct.

(Những con khủng long không thể nhanh chóng thích nghi với khí hậu lạnh hơn của Trái đất và cuối cùng đã tuyệt chủng.)

(3) the + danh từ => environment (n): môi trường

Human activities that are destructive to the (3) environment such as the development of industry, housing, and farming are destroying the habitats of many species.

(Các hoạt động của con người phá hoại môi trường như phát triển công nghiệp, nhà ở và nông nghiệp đang phá hủy môi trường sống của nhiều loài.)

(4) as + danh từ => trees (n): cây

For example, in the Amazon Rainforest, thousands of hectares of forest are being destroyed as (4) trees are being cut down to make way for cattle farms, logging and housing.

(Ví dụ, trong Rừng nhiệt đới Amazon, hàng nghìn ha rừng đang bị phá hủy do cây cối bị chặt hạ để nhường chỗ cho các trang trại chăn nuôi gia súc, khai thác gỗ và nhà ở.)

(5) stop + V-ing

Scientists warn that many plant and animal species from this area of the world will become extinct soon unless we quickly stop (5) destroying their habitats.

(Các nhà khoa học cảnh báo rằng nhiều loài thực vật và động vật ở khu vực này trên thế giới sẽ sớm bị tuyệt chủng trừ khi chúng ta nhanh chóng ngăn chặn việc phá hủy môi trường sống của chúng.)

Bài hoàn chỉnh:

About 65 million years ago, the dinosaurs became extinct. The hot, dry climate of the Cretaceous Period quickly changed as a result of an asteroid hitting the Earth. This collision sent dust and debris (1) into the atmosphere which blocked sunlight from reaching the Earth's surface. The dinosaurs could not quickly adapt to the Earth's colder climate and eventually became (2) extinct.

While the dinosaurs are no longer with us, today a number of plant, insect, and animal species are finding their habitats being destroyed, and they too are in danger of extinction. Human activities that are destructive to the (3) environment such as the development of industry, housing, and farming are destroying the habitats of many species. For example, in the Amazon Rainforest, thousands of hectares of forest are being destroyed as (4) trees are being cut down to make way for cattle farms, logging and housing.

Scientists warn that many plant and animal species from this area of the world will become extinct soon unless we quickly stop (5) destroying their habitats.

Tạm dịch:

Khoảng 65 triệu năm trước, khủng long tuyệt chủng. Khí hậu nóng, khô của Kỷ Phấn trắng nhanh chóng thay đổi do một tiểu hành tinh va vào Trái đất. Vụ va chạm này đã gửi bụi và mảnh vụn vào bầu khí quyển, ngăn chặn ánh sáng mặt trời chiếu tới bề mặt Trái đất. Khủng long không thể nhanh chóng thích nghi với khí hậu lạnh hơn của Trái đất và cuối cùng bị tuyệt chủng. Trong khi khủng long không còn ở với chúng ta nữa, ngày nay một số loài thực vật, côn trùng và động vật đang nhận thấy môi trường sống của chúng bị phá hủy và chúng cũng có nguy cơ bị tuyệt chủng. Các hoạt động mang tính hủy hoại môi trường của con người như phát triển công nghiệp, nhà ở, trồng trọt đang hủy hoại môi trường sống của nhiều loài. Ví dụ, ở Rừng nhiệt đới Amazon, hàng nghìn ha rừng đang bị phá hủy do cây cối bị đốn hạ để nhường chỗ cho các trang trại chăn nuôi gia súc, khai thác gỗ và làm nhà ở. Các nhà khoa học cảnh báo rằng nhiều loài thực vật và động vật từ khu vực này trên thế giới sẽ sớm bị tuyệt chủng trừ khi chúng ta nhanh chóng ngừng phá hủy môi trường sống của chúng.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Reading - Unit 7. Environmental protection - SBT Tiếng Anh 8 Global Success

Bài học Reading - Unit 7. Environmental protection - SBT Tiếng Anh 8 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Reading - Unit 7. Environmental protection - SBT Tiếng Anh 8 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Reading - Unit 7. Environmental protection - SBT Tiếng Anh 8 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Reading - Unit 7. Environmental protection - SBT Tiếng Anh 8 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.