Vocabulary & Grammar - Unit 4. Ethnic groups of Viet Nam - SBT Tiếng Anh 8 Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Vocabulary & Grammar - Unit 4. Ethnic groups of Viet Nam - SBT Tiếng Anh 8 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Vocabulary & Grammar - Unit 4. Ethnic groups of Viet Nam - SBT Tiếng Anh 8 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Write the words and phrases from the box under the correct pictures. 2. Write the correct word or phrase from the box next to each sentence. 3. Underline the correct word or phrase to complete each sentence. 4. Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence. 5. Write questions for the underlined phrases about the Katu ethnic group in Viet Nam.

Bài 1

1. Write the words and phrases from the box under the correct pictures.

(Viết các từ và cụm từ trong hộp dưới các hình ảnh chính xác.)

Vocabulary & Grammar - Unit 4. Ethnic groups of Viet Nam - SBT Tiếng Anh 8 Global Success 0 1

Lời giải chi tiết:

Vocabulary & Grammar - Unit 4. Ethnic groups of Viet Nam - SBT Tiếng Anh 8 Global Success 0 2

Bài 2

2. Write the correct word or phrase from the box next to each sentence.

(Viết từ hoặc cụm từ chính xác từ hộp bên cạnh mỗi câu.)

Vocabulary & Grammar - Unit 4. Ethnic groups of Viet Nam - SBT Tiếng Anh 8 Global Success 1 1

1. You weave it to make a costume. _____________

(Bạn dệt nó để làm trang phục.)

2. You climb it to enter a stilt house. _____________

(Bạn leo lên để vào nhà sàn.)

3. You harvest them after growing and caring for them. _____________

(Bạn thu hoạch chúng sau khi trồng và chăm sóc chúng.)

4. You sing them at a traditional festival. _____________

(Bạn hát quan họ tại một lễ hội truyền thống.)

5. You welcome them at your house. _____________

(Bạn chào đón họ tại nhà của bạn.)

6. You sit around it to keep warm. _____________

(Bạn ngồi xung quanh nó để giữ ấm.)

Lời giải chi tiết:

Vocabulary & Grammar - Unit 4. Ethnic groups of Viet Nam - SBT Tiếng Anh 8 Global Success 1 2

Bài 3

3. Underline the correct word or phrase to complete each sentence.

(Gạch dưới từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành mỗi câu.)

1. I love the (peaceful / noisy) life of the ethnic minorities living in the mountains.

2. The (loom / waterwheel) helps carry water from streams to the villages.

3. Minority girls often wear silver (jewellery / things).

4. Most minority households have a (loom / machine) for weaving clothing.

5. The Khmer do farm work and produce (handicrafts / handy products).

Lời giải chi tiết:

Vocabulary & Grammar - Unit 4. Ethnic groups of Viet Nam - SBT Tiếng Anh 8 Global Success 2 1

1. I love the peacefullife of the ethnic minorities living in the mountains.

(Em yêu cuộc sống thanh bình của đồng bào các dân tộc sống ở miền núi.)

2. The waterwheel helps carry water from streams to the villages.

(Guồng nước giúp chở nước từ suối về làng.)

3. Minority girls often wear silver jewellery.

(Các em gái dân tộc thiểu số thường đeo đồ trang sức bằng bạc.)

4. Most minority households have a loomfor weaving clothing.

(Hầu hết các hộ dân tộc thiểu số đều có khung dệt vải.)

5. The Khmer do farm work and produce handicrafts.

(Người Khơ-me làm ruộng và làm hàng thủ công.)

Bài 4

4. Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence.

(Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.)

1. Khmer men teach their children how to ______ fish at an early age.

A. do B. catch

C. raise D. eat

2. The elders often pass on their ______ to the young through stories and activities.

A. traditions B. rules

C. legends D. music

3. The mountain people in the Central Highlands use natural ______ to build a Rong house.

A. trees B. posts

C. leaves D. materials

4. Minority women often go to the mountains to ______ plants for food and medicine.

A. collect B. see

C. look D. raise

5. Many minority groups ______ cows and buffaloes for a living.

A. feed B. herd

C. raise D. milk

Lời giải chi tiết:

Vocabulary & Grammar - Unit 4. Ethnic groups of Viet Nam - SBT Tiếng Anh 8 Global Success 3 1

1. B

Khmer men teach their children how to catch fish at an early age.

(Đàn ông Khmer dạy con cách bắt cá từ khi còn nhỏ.)

Giải thích:

A. do (v): làm

B. catch (v): bắt

C. raise (v): chăn nuôi

D. eat (v): ăn

2. A

The elders often pass on their traditions to the young through stories and activities.

(Những người lớn tuổi thường truyền lại truyền thống của họ cho những người trẻ tuổi thông qua các câu chuyện và hoạt động.)

Giải thích:

A. traditions (n): truyền thống

B. rules (n): quy tắc

C. legends (n): truyền thuyết

D. music (n): âm nhạc

3. D

The mountain people in the Central Highlands use natural materials to build a Rong house.

(Người miền núi Tây Nguyên dùng vật liệu tự nhiên để dựng nhà Rông.)

Giải thích:

A. trees (n): cây cối

B. posts (n): bài viết

C. leaves (n): lá

D. materials (n): vật liệu

4. A

Minority women often go to the mountains to collect plants for food and medicine.

(Phụ nữ dân tộc thiểu số thường lên núi hái cây về làm thức ăn và làm thuốc.)

Giải thích:

A. collect (v): thu thập, hái

B. see (v): thấy

C. look (v): nhìn

D. raise (v): chăn nuôi

5. C

Many minority groups raise cows and buffaloes for a living.

(Nhiều nhóm dân tộc thiểu số chăn nuôi trâu bò để kiếm sống.)

Giải thích:

A. feed (n): thức ăn

B. herd (n): đàn

C. raise (v): chăn nuôi

D. milk (n): sữa

Bài 5

5. Write questions for the underlined phrases about the Katu ethnic group in Viet Nam.

(Đặt câu hỏi cho những cụm từ được gạch chân về dân tộc Cơ Tu ở Việt Nam.)

1. There are about 74,000 Katu people.

(Người Cơ Tu có khoảng 74.000 người.)

2. They live mainly in Thua Thien - Hue and Quang Nam Provinces.

(Sống chủ yếu ở Thừa Thiên - Huế và Quảng Nam.)

3. The Katu are very friendly and simple.

(Người Cơtu rất thân thiện và giản dị.)

4. Their traditional dances are the tung tung for males and the ya ya for females.

(Điệu nhảy truyền thống của họ là tung tung dành cho nam và ya ya dành cho nữ.)

5. They hold the rice spirit feast just before planting and harvesting rice.

(Họ tổ chức lễ cúng thần lúa ngay trước khi gieo cấy và gặt lúa.)

Lời giải chi tiết:

1. How many Katu people are there?

(Có bao nhiêu người Cơ Tu?)

2. Where do they live?

(Họ sống ở đâu?)

3. What are the Katu like?

(Người Katu như thế nào?)

4. What are their traditional dances?

(Điệu nhảy truyền thống của họ là gì?)

5. When do they hold the rice spirit feast?

(Khi nào tổ chức lễ cúng cơm?)

Bài 6

6. Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence.

(Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.)

1. The Tay serve this kind of cake with ______.

A. a lot of honey B. some honeys

C. a honey D. honeys

2. The air _______ thinner when you go higher up the mountains.

A. become B. becomes

C. became D. becoming

3. In our area, _______ not much land for growing crops.

A. there are B. it has

C. it is D. there is

4. _______ provide free Khmer language classes.

A. Those temples B. The temple

C. A temple D. A few temple

5. Do you have _______ about ethnic minority groups in Viet Nam?

A. a few books B. a lot of books

C. any books D. any book

Lời giải chi tiết:

Vocabulary & Grammar - Unit 4. Ethnic groups of Viet Nam - SBT Tiếng Anh 8 Global Success 5 1

1. The Tay serve this kind of cake with a lot of honey.

(Người Tày ăn loại bánh này với rất nhiều mật ong.)

2. The air becomes thinner when you go higher up the mountains.

(Không khí trở nên loãng hơn khi bạn càng lên cao trên núi.)

3. In our area, there is not much land for growing crops.

(Trong khu vực của chúng tôi, không có nhiều đất để trồng trọt.)

4. Those temples provide free Khmer language classes.

(Những ngôi chùa này cung cấp các lớp học tiếng Khmer miễn phí.)

5. Do you have any books about ethnic minority groups in Viet Nam?

(Bạn có cuốn sách nào về các dân tộc thiểu số ở Việt Nam không?)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Vocabulary & Grammar - Unit 4. Ethnic groups of Viet Nam - SBT Tiếng Anh 8 Global Success

Bài học Vocabulary & Grammar - Unit 4. Ethnic groups of Viet Nam - SBT Tiếng Anh 8 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Vocabulary & Grammar - Unit 4. Ethnic groups of Viet Nam - SBT Tiếng Anh 8 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Vocabulary & Grammar - Unit 4. Ethnic groups of Viet Nam - SBT Tiếng Anh 8 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Vocabulary & Grammar - Unit 4. Ethnic groups of Viet Nam - SBT Tiếng Anh 8 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.