Vocabulary & Grammar - Unit 3: Teenagers - SBT Tiếng Anh 8 Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Vocabulary & Grammar - Unit 3: Teenagers - SBT Tiếng Anh 8 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Vocabulary & Grammar - Unit 3: Teenagers - SBT Tiếng Anh 8 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Circle the correct options to complete the phrases. 2. Use the words in the box to complete the sentences. You may have to change the form of the word. Some are not used. 3. Choose the correct answer A, B, C, or D to complete the passage. 4. Underline the correct words to complete the sentences.

Bài 1

1. Circle the correct options to complete the phrases.

(Khoanh tròn các phương án đúng để hoàn thành các cụm từ.)

1. upload (tải lên)

A. a website(một trang web)

B. a post(một bài viết)

C. an account (một tài khoản)

D. a forum(một diễn đàn)

2. browse (duyệt)

A. a post (một bài viết)

B. a picture(một bức tranh)

C. a clip (một cái clip)

D. a website(một trang web)

3. check (kiểm tra)

A. a clip (một cái clip)

B. a notification(một thông báo)

C. a picture(một bức tranh)

D. a forum (một diễn đàn)

4. log on(đăng nhập)

A. to a school(tới một trường học)

B. to a club(đến một câu lạc bộ)

C. to an account(vào một tài khoản)

D. to a password (vào một mật khẩu)

Lời giải chi tiết:

Vocabulary & Grammar - Unit 3: Teenagers - SBT Tiếng Anh 8 Global Success 0 1

1. B

Giải thích: upload a post: tải lên một bài viết

2. D

Giải thích: browse a website: duyệt một trang web

3. B

Giải thích: check a notification: kiểm tra thông báo

4. C

Giải thích: log on to an account: đăng nhập vào một tài khoản

Bài 2

2.Use the words in the box to complete the sentences. You may have to change the form of the word. Some are not used.

(Sử dụng các từ trong hộp để hoàn thành các câu. Bạn có thể phải thay đổi hình thức của từ. Một số không được sử dụng.)

Vocabulary & Grammar - Unit 3: Teenagers - SBT Tiếng Anh 8 Global Success 1 1

1. To meet her parents' ________, she spends five hours practising the piano every day.

2. It's not a problem for the contestants to work under ________.

3. Their PE teacher ________ them after school every day.

4. Stay away from him. He is a big ________ at our school.

5. I started playing chess two months ago, and I can ________ better now than before.

Lời giải chi tiết:

Vocabulary & Grammar - Unit 3: Teenagers - SBT Tiếng Anh 8 Global Success 1 2

1. To meet her parents' expectations, she spends five hours practising the piano every day.

(Để đáp ứng kỳ vọng của cha mẹ, cô ấy dành 5 giờ để tập piano mỗi ngày.)

2. It's not a problem for the contestants to work under pressure.

(Thí sinh làm việc dưới áp lực không thành vấn đề.)

3. Their PE teacher coaches them after school every day.

(Giáo viên thể dục huấn luyện các em sau giờ học hàng ngày.)

4. Stay away from him. He is a big bully at our school.

(Tránh xa anh ấy ra. Anh ấy là một kẻ bắt nạt lớn ở trường của chúng tôi.)

5. I started playing chess two months ago, and I can concentrate better now than before.

(Tôi bắt đầu chơi cờ hai tháng trước, và bây giờ tôi có thể tập trung tốt hơn trước.)

Bài 3

3.Choose the correct answer A, B, C, or D to complete the passage.

(Chọn câu trả lời đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành đoạn văn.)

Nam was a good student. But he started using a smartphone and spending too much time on (1) _______ like Facebook and TikTok. He also liked joining in chit-chat and game (2) ______ for teens. He spent a lot of time (3) _______ notifications. He even neglected his schoolwork, and stopped (4) ________ with his classmates, friends, and family members. One day Nam saw a video clip about a boy who was addicted to games, and had no friends, so when the boy was feeling down, he (5) _________ others. Nam realised that he also had no more friends, except his younger brother.

1. A. forum B. social media C. website D. notifications

2. A. notifications B. posts C. forums D. videos

3. A. checking B. posting C. uploading D. browsing

4. A. browsing B. logging on C. communicating D. coaching

5. A. bulled B. connected C. helped D. joined

Lời giải chi tiết:

Vocabulary & Grammar - Unit 3: Teenagers - SBT Tiếng Anh 8 Global Success 2 1

1. B

Nam was a good student. But he started using a smartphone and spending too much time on (1) social media like Facebook and TikTok.

(Nam là một học sinh giỏi. Nhưng anh ấy bắt đầu sử dụng điện thoại thông minh và dành quá nhiều thời gian cho (1) mạng xã hội như Facebook và TikTok.)

Giải thích:

A. forum (n): diễn đàn

B. social media (n) mạng xã hội

C. website (n): trang web

D. notifications (n): thông báo

2. C

He also liked joining in chit-chat and game (2) forums for teens.

(Anh ấy cũng thích tham gia các diễn đàn trò chuyện và trò chơi (2) dành cho thanh thiếu niên.)

Giải thích:

A. notifications (n): thông báo

B. posts (n): bài viết

C. forums (n): diễn đàn

D. videos (n): đoạn phim

3. A

He spent a lot of time (3) checking notifications.

(Anh ấy đã dành rất nhiều thời gian (3) để kiểm tra thông báo.)

Giải thích:

A. checking (v): kiểm tra 

B. posting (v): đăng bài

C. uploading (v): tải lên

D. browsing (v): duyệt web

4. C

He even neglected his schoolwork, and stopped (4) communicating with his classmates, friends, and family members.

(Anh ấy thậm chí còn bỏ bê việc học ở trường và ngừng (4) giao tiếp với bạn cùng lớp, bạn bè và các thành viên trong gia đình.)

Giải thích:

A. browsing (v): duyệt

B. logging on (v): đăng nhập

C. communicating (v): giao tiếp

D. coaching (v): huấn luyện

5. A

One day Nam saw a video clip about a boy who was addicted to games, and had no friends, so when the boy was feeling down, he (5) bullied others.

(Một ngày nọ, Nam xem một đoạn video clip về một cậu bé nghiện game và không có bạn bè nên khi cậu bé cảm thấy chán nản, cậu ta (5) đã bắt nạt người khác.)

Giải thích:

A. bullied (v): bắt nạt

B. connected (v): kết nối

C. helped (v): giúp đỡ

D. joined (v): đã tham gia

Đoạn văn hoàn chỉnh:

Nam was a good student. But he started using a smartphone and spending too much time on (1) social media like Facebook and TikTok. He also liked joining in chit-chat and game (2) forums for teens. He spent a lot of time (3) checking notifications. He even neglected his schoolwork, and stopped (4) communicating with his classmates, friends, and family members. One day Nam saw a video clip about a boy who was addicted to games, and had no friends, so when the boy was feeling down, he (5) bulled others. Nam realised that he also had no more friends, except his younger brother.

Tạm dịch:

Nam là một học sinh giỏi. Nhưng anh ấy bắt đầu sử dụng điện thoại thông minh và dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội như Facebook và TikTok. Anh ấy cũng thích tham gia các diễn đàn trò chuyện và trò chơi dành cho thanh thiếu niên. Anh ấy đã dành rất nhiều thời gian để kiểm tra thông báo. Anh ấy thậm chí còn bỏ bê việc học ở trường và ngừng giao tiếp với bạn cùng lớp, bạn bè và các thành viên trong gia đình. Một ngày nọ, Nam xem được một video clip nói về một cậu bé nghiện game, không có bạn bè nên khi buồn bực cậu bé đã bắt nạt người khác. Nam nhận ra rằng anh cũng không còn bạn bè, ngoại trừ em trai của mình.

Bài 4

4.Underline the correct words to complete the sentences.

(Gạch chân những từ đúng để hoàn thành câu.)

1. Some teenagers never join in any forums for help, (so / because) they prefer talking to their parents about their problems.

2. In some forums teens can get advice from peers; (therefore / however), my friends often use those forums to share their problems.

3. Many teenagers want to support needy people, (but / so) they join community service projects.

4. Our students can participate in any club they like, (but / or) they shouldn't try to join all the school clubs at the same time.

5. Minh told his teachers about the school bullies; (therefore / otherwise), the bullies wouldn't leave him alone.

Lời giải chi tiết:

Vocabulary & Grammar - Unit 3: Teenagers - SBT Tiếng Anh 8 Global Success 3 1

1. Some teenagers never join in any forums for help, because they prefer talking to their parents about their problems.

(Một số thanh thiếu niên không bao giờ tham gia bất kỳ diễn đàn nào để được giúp đỡ, bởi vì họ thích nói chuyện với cha mẹ về các vấn đề của họ hơn.)

2. In some forums teens can get advice from peers; therefore my friends often use those forums to share their problems.

(Trong một số diễn đàn, thanh thiếu niên có thể nhận được lời khuyên từ bạn bè; do đó, bạn bè của tôi thường sử dụng các diễn đàn đó để chia sẻ các vấn đề của họ.)

3. Many teenagers want to support needy people, sothey join community service projects.

(Nhiều thanh thiếu niên muốn hỗ trợ những người khó khăn nên họ tham gia các dự án phục vụ cộng đồng.)

4. Our students can participate in any club they like, butthey shouldn't try to join all the school clubs at the same time.

(Học sinh của chúng tôi có thể tham gia vào bất kỳ câu lạc bộ nào mà các em thích, nhưng các em không nên cố gắng tham gia tất cả các câu lạc bộ của trường cùng một lúc.)

5. Minh told his teachers about the school bullies; otherwise, the bullies wouldn't leave him alone.

(Minh nói với giáo viên của mình về những kẻ bắt nạt ở trường; nếu không, những kẻ bắt nạt sẽ không để anh ta yên.)

Bài 5

5. Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence.

(Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.)

1. Teenagers need encouragement from their parents, ______ not all parents are willing to encourage their children.

A. for B. and C. but D. so

2. Many girls worry about their appearance, ______ they often look at themselves in a mirror.

A. but B. so C. or D. for

3. Teenagers should learn to mix with their classmates, ______ they can try to get on with their siblings.

A. so B. for C. or D. yet

4. Social media helps teens connect with others; ______, they also cause teens to feel lonely.

A. however B. therefore C. otherwise D. although

5. They spend a lot of time surfing the net; ______, they have little time to read books.

A. however B. therefore C. although D. otherwise

Lời giải chi tiết:

Vocabulary & Grammar - Unit 3: Teenagers - SBT Tiếng Anh 8 Global Success 4 1

1. Teenagers need encouragement from their parents, so not all parents are willing to encourage their children.

(Thanh thiếu niên cần sự động viên của cha mẹ, nhưng không phải cha mẹ nào cũng sẵn lòng động viên con cái.)

2. Many girls worry about their appearance, so they often look at themselves in a mirror.

(Nhiều cô gái lo lắng về ngoại hình của mình nên thường soi mình trong gương.)

3. Teenagers should learn to mix with their classmates, or they can try to get on with their siblings.

(Thanh thiếu niên nên học cách hòa nhập với các bạn cùng lớp hoặc có thể cố gắng hòa đồng với anh chị em của mình.)

4. Social media helps teens connect with others; however, they also cause teens to feel lonely.

(Mạng xã hội giúp thanh thiếu niên kết nối với những người khác; tuy nhiên, chúng cũng khiến thanh thiếu niên cảm thấy cô đơn.)

5. They spend a lot of time surfing the net; therefore, they have little time to read books.

(Họ dành nhiều thời gian để lướt mạng; do đó, họ có ít thời gian để đọc sách.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Vocabulary & Grammar - Unit 3: Teenagers - SBT Tiếng Anh 8 Global Success

Bài học Vocabulary & Grammar - Unit 3: Teenagers - SBT Tiếng Anh 8 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Vocabulary & Grammar - Unit 3: Teenagers - SBT Tiếng Anh 8 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Vocabulary & Grammar - Unit 3: Teenagers - SBT Tiếng Anh 8 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Vocabulary & Grammar - Unit 3: Teenagers - SBT Tiếng Anh 8 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.