Vocabulary & Grammar - Unit 8. Shopping - SBT Tiếng Anh 8 Global Success
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Vocabulary & Grammar - Unit 8. Shopping - SBT Tiếng Anh 8 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 8)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Vocabulary & Grammar - Unit 8. Shopping - SBT Tiếng Anh 8 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Circle the correct answer A, B, C or D to match each picture.2. Write the correct word or phrase from the box next to each sentence.3. Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence.
Bài 1
1. Circle the correct answer A, B, C or D to match each picture.
(Khoanh tròn đáp án đúng A, B, C hoặc D phù hợp với mỗi bức tranh.)

A. factory-made cakes (bánh do nhà máy sản xuất)
B. home-made cakes (bánh nhà làm)
C. home-grown cakes (bánh do nhà trồng được)
D. family cakes (bánh gia đình)

A. price note(ghi chú giá)
B. item tag (thẻ mục)
C. price tag(thẻ giá)
D. price notice (báo giá)

A. farmer’s market (chợ nông sản)
B. supermarket(siêu thị)
C. convenience shop (cửa hàng tiện lợi)
D. dollar shop (cửa hàng đô la)

A. advertising a holiday (quảng cáo một kỳ nghỉ)
B. advertising a Valentine’s event (quảng cáo sự kiện Valentine)
C. advertising a product (quảng cáo một sản phẩm)
D. advertising a special discount day (quảng cáo một ngày giảm giá đặc biệt)

A. online shopping(mua sắm trực tuyến)
B. offline shopping (mua sắm trực tiếp)
C. browsing(duyệt)
D. check-out (trả phòng)
Lời giải chi tiết:

Bài 2
2. Write the correct word or phrase from the box next to each sentence.
(Viết từ hoặc cụm từ chính xác từ hộp bên cạnh mỗi câu.)

1. You need it to do online shopping.
(Bạn cần nó để mua sắm trực tuyến.)
2. You do it to get a lower price.
(Bạn làm để được giá thấp hơn.)
3. You do it when you just want to have a look at the products.
(Bạn làm điều đó khi bạn chỉ muốn xem sản phẩm.)
4. You make it when you are not satisfied with a product.
(Bạn đặt hàng khi bạn không hài lòng với một sản phẩm nào đó.)
5. It is used to call a person who shops.
(Nó được sử dụng để gọi một người mua sắm.)
6. It is used to call a person who is addicted to shopping.
(Dùng để gọi một người nghiện mua sắm.)
Lời giải chi tiết:

Bài 3
3. Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence.
(Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.)
1. All the items at Timan Shop are _____ for two days. Some of them are 50% off.
A. online
B. on sale
C. out of stock
D. expensive
2. Two examples of _____ shops are the florist's and the bakery.
A. goods
B. convenience
C. discount
D. speciality
3. Shopping at a shopping centre is _____. It has almost everything you want there.
A. difficult
B. cheap
C. convenient
D. time-consuming
4. Some people go to shopping centres just to _____ with friends or browse.
A. hang out
B. discuss
C. buy
D. play
5. Some people may get _____ to online shopping. They cannot stop buying things, even things they don't really need.
A. interested
B. excited
C. addicted
D. amused
Lời giải chi tiết:

1. B
All the items at Timan Shop are on sale for two days. Some of them are 50% off.
(Tất cả các mặt hàng tại Timan Shop đều được sale trong 2 ngày. Một số trong số họ được giảm giá 50%.)
Giải thích:
A. online (adj): trực tuyến
B. on sale (adj): đang giảm giá
C. out of stock (adj): hết hàng
D. expensive (adj): đắt tiền
2. D
Two examples of convenience shops are the florist's and the bakery.
(Hai ví dụ về cửa hàng đặc sản là cửa hàng bán hoa và tiệm bánh.)
Giải thích:
A. goods (n): hàng hóa
B. convenience (n): sự tiện lợi
C. discount (n): giảm giá
D. speciality (n): đặc sản
3. C
Shopping at a shopping centre is convenient. It has almost everything you want there.
(Mua sắm tại trung tâm thương mại thật tiện lợi. Nó có hầu hết mọi thứ bạn muốn ở đó.)
Giải thích:
A. difficult (adj): khó khăn
B. cheap (adj): rẻ
C. convenient (adj): thuận tiện
D. time-consuming (adj): tốn thời gian
4. A
Some people go to shopping centres just to hang out with friends or browse.
(Một số người đến trung tâm mua sắm chỉ để đi chơi với bạn bè hoặc duyệt qua.)
Giải thích:
A. hang out (phr.v): đi chơi
B. discuss (v): thảo luận
C. buy (v): mua
D. play (v): chơi
5. C
Some people may get addictive to online shopping. They cannot stop buying things, even things they don't really need.
(Một số người có thể nghiện mua sắm trực tuyến. Họ không thể ngừng mua mọi thứ, kể cả những thứ họ không thực sự cần.)
Giải thích:
A. interested (adj): quan tâm
B. excited (adj): hào hứng
C. addicted (adj): nghiện
D. amused (adj): thích thú
Bài 4
4. Use the word in brackets in the correct form to complete each sentence.
(Sử dụng từ trong ngoặc ở dạng đúng để hoàn thành mỗi câu.)
1. For online shopping, you just visit a _____'s website, select the product you want, and order it. (SELL)
2. Online sellers often ask you to pay for the cost of _____. (SHIP)
3. One _____ of an open-air market is that It is different from place to place. (ATTRACT)
4. During holidays, a lot of people go to shopping centres to see _____. (DECORATE)
5. Almost every big city has a department store with a wide range of _____. (PRODUCT)
Lời giải chi tiết:

1. For online shopping, you just visit a seller's website, select the product you want, and order it.
(Đối với mua sắm trực tuyến, bạn chỉ cần truy cập trang web của người bán, chọn sản phẩm bạn muốn và đặt hàng.)
2. Online sellers often ask you to pay for the cost of shipping.
(Người bán hàng trực tuyến thường yêu cầu bạn thanh toán chi phí vận chuyển.)
3. One attraction of an open-air market is that It is different from place to place.
(Một điểm hấp dẫn của chợ ngoài trời là nó khác nhau ở mỗi nơi.)
4. During holidays, a lot of people go to shopping centres to see decorations.
(Trong những ngày lễ, rất nhiều người đến các trung tâm mua sắm để xem đồ trang trí.)
5. Almost every big city has a department store with a wide range of products.
(Hầu hết các thành phố lớn đều có cửa hàng bách hóa với nhiều loại sản phẩm.)
Bài 5
5. Underline the correct adverb of frequency to describe each activity.
(Gạch dưới trạng từ chỉ tần suất đúng để mô tả mỗi hoạt động.)
1. never / sometimes
Not once in his life has my father shopped online.
2. always / frequently
The convenience shop opposite my house is open every day.
3. sometimes / rarely
I'm not interested in going shopping, so I just go a few times a year.
4. always / sometimes
I go to the shopping centres with my friends every four or five weeks.
5. often / rarely
I'm in the habit of browsing online for clothes.
Lời giải chi tiết:
1. never / sometimes
(không bao giờ / đôi khi)
Not once in his life has my father shopped online.
(Chưa một lần nào trong đời bố tôi mua sắm trực tuyến.)
2. always / frequently
(luôn luôn/thường xuyên)
The convenience shop opposite my house is open every day.
(Cửa hàng tiện lợi đối diện nhà tôi mở cửa hàng ngày.)
3. sometimes / rarely
(thỉnh thoảng/hiếm khi)
I'm not interested in going shopping, so I just go a few times a year.
(Tôi không thích đi mua sắm nên chỉ đi vài lần trong năm.)
4. always / sometimes
(luôn luôn / đôi khi)
I go to the shopping centres with my friends every four or five weeks.
(Tôi đến trung tâm mua sắm với bạn bè bốn hoặc năm tuần một lần.)
5. often / rarely
(thường xuyên/hiếm khi)
I'm in the habit of browsing online for clothes.
(Tôi có thói quen tìm kiếm quần áo trực tuyến.)
Bài 6
6. Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence.
(Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.)
1. We _____ most of our grocery shopping at large supermarkets.
A. do
B. are doing
C. will do
D. is doing
2. The sale on all video equipment _____ on Monday next week.
A. started
B. is starting
C. are starting
D. starts
3. We quickly _____ all the products and put everything away.
A. unpack
B. are unpacking
C. unpacked
D. will unpack
4. The Walmart store near my home _____ open between 6 a.m. and 11 p.m. throughout the week.
A. are
B. is
C. were
D. will be
5. At 10 o'clock tomorrow, the new bookshop in the corner _____. Let's go and visit it.
A. opens
B. opened
C. is open
D. has opened
Lời giải chi tiết:

1. A
We do most of our grocery shopping at large supermarkets.
(Hầu hết chúng ta mua hàng tạp hóa tại các siêu thị lớn.)
2. D
The sale on all video equipment starts on Monday next week.
(Việc giảm giá trên tất cả các thiết bị video bắt đầu vào thứ Hai tuần tới.)
3. C
We quickly unpacked all the products and put everything away.
(Chúng tôi nhanh chóng mở tất cả các sản phẩm và cất mọi thứ đi.)
4. B
The Walmart store near my home is open between 6 a.m. and 11 p.m. throughout the week.
(Cửa hàng Walmart gần nhà tôi mở cửa từ 6 giờ sáng đến 11 giờ đêm. suốt cả tuần qua.)
5. A
At 10 o'clock tomorrow, the new bookshop in the corner opens. Let's go and visit it.
(Vào lúc 10 giờ ngày mai, cửa hàng sách mới trong góc mở cửa. Hãy đi và thăm nó.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Vocabulary & Grammar - Unit 8. Shopping - SBT Tiếng Anh 8 Global Success
Bài học Vocabulary & Grammar - Unit 8. Shopping - SBT Tiếng Anh 8 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Vocabulary & Grammar - Unit 8. Shopping - SBT Tiếng Anh 8 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Vocabulary & Grammar - Unit 8. Shopping - SBT Tiếng Anh 8 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Vocabulary & Grammar - Unit 8. Shopping - SBT Tiếng Anh 8 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.