Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 1

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 1 (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 1. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. A. Underline the correct forms of Be. 2. B. Write a suitable pronoun and the correct form of Be. 3. C. Write the correct question word and form of Be. 4. D. Underline the correct words to complete the sentences. 5. E. Complete the second sentence so it has the same meaning as the first.

Bài 1

Lesson A

A. Underline the correct forms of Be.

(Gạch chân dạng đúng của Be)

1. I am / is a doctor.

2. She ’s / ’re a photographer.

3. Julia and Luis am / are from Brazil.

4. We isn’t / aren’t from Canada. We’re from the US.

5. He am not / is not a travel agent.

6. Are you Japanese? Yes, I am / are.

7. Is she a dancer? No, she aren’t / isn’t.

8.Are / Is they from Australia?

Lời giải chi tiết:

2. ’s

3. are

4. aren’t

5. is not

6. am

7. isn’t

8. Are

1. I ama doctor.

(Tôi là một bác sĩ.)

Giải thích: Câu có chủ ngữ “I” nên động từ be chia là “am”.

2. Shes a photographer.

(Cô ấy là một nhiếp ảnh gia.)

Giải thích: Câu có chủ ngữ “She” nên động từ be chia là “is” – dạng viết tắt là ’s.

3. Julia and Luis are from Brazil.

(Julia và Luis đến từ Brazil.)

Giải thích: Câu có chủ ngữ “Julia and Luis” - Julia và Luis tương đương đại từ nhân xưng “they” nên động từ be chia là “are”.

4. We aren’t from Canada. We’re from the US.

(Chúng tôi không đến từ Canada. Chúng tôi đến từ Mỹ.)

Giải thích: Câu phủ định có chủ ngữ “We” nên động từ be chia là “are not” – dạng viết tắt là “aren’t”.

5. He is not a travel agent.

(Anh ấy không phải là một nhân viên đại lý du lịch.)

Giải thích: Câu phủ định có chủ ngữ “He” nên động từ be chia là “is not”.

6. Are you Japanese? Yes, I am.

(Bạn là người Nhật phải không? Đúng vậy.)

Giải thích: Câu trả lời đồng tình ngắn có chủ ngữ “I” nên động từ be chia là “am”.

7. Is she a dancer? No, she isn’t.

(Cô ấy là một vũ công phải không? Không phải.)

Giải thích: Câu trả lời không đồng tình ngắn có chủ ngữ “she” nên động từ be chia là “is not” – có dạng viết tắt là “isn’t”.

8.Are they from Australia?

(Họ đến từ Úc phải không?)

Giải thích: Câu hỏi Yes / No có chủ ngữ “they” nên động từ be chia là “Are”.

Bài 2

B. Write a suitable pronoun and the correct form of Be.

(Viết đại từ phù hợp và dạng đúng của Be)

1. I’m not from Japan. I’m from Thailand.

2.A: _____ from Indonesia? B: Yes, I am.

3.A: _____ a teacher? B: No, she isn’t.

4.A: Where _____ from?

B: They’re from Việt Nam.

5. _____ an engineer. He’s a doctor.

6.A: Where _____ from?

B: She’s from France.

7.A: Is Lima a city in Chile?

B: No, _____. It’s in Peru.

8.A: _____ students? B: Yes, they are.

Phương pháp giải:

- Trong thì hiện tại đơn với động từ be:

+ Chủ ngữ là “I” thì động từ be chia là “am”

+ Chủ ngữ là “You / We / They” thì động từ be chia là “are

+ Chủ ngữ là “He / She / It” thì động từ be chia là “is

Lời giải chi tiết:

2. Are you

3. Is she

4. are they

5. He isn’t

6. is she

7. it isn’t

2. Are you

1. I’m not from Japan. I’m from Thailand.

(Tôi không đến từ Nhật Bản. Tôi đến từ Thái Lan.)

Giải thích: Câu phủ định có chủ ngữ “I” nên động từ be chia là “am not” – có dạng viết tắt là “I’m not”.

2.A:Are you from Indonesia? B: Yes, I am.

(A: Bạn đến từ Indonesia phải không? B: Đúng vậy.)

Giải thích: Câu trả lời ngắn có chủ ngữ “I” nên câu hỏi dùng đại từ “you”, động từ be chia là “Are”.

3.A:Is she a teacher? B: No, she isn’t.

(A: Bạn đến từ Indonesia phải không? B: Đúng vậy.)

Giải thích: Câu trả lời ngắn có chủ ngữ “I” nên câu hỏi dùng đại từ “you”, động từ be chia là “Are”.

4.A: Where are they from?

B: They’re from Việt Nam.

(A: Họ đến từ đâu? B: Họ đến từ Việt Nam.)

Giải thích: Câu trả lời có chủ ngữ “They” nên câu hỏi dùng đại từ “they”, động từ be chia là “are”.

5.He isn’t an engineer. He’s a doctor.

(Anh ấy không phải là một kỹ sư. Anh ấy là một bác sĩ.)

Giải thích: Câu thứ hai có chủ ngữ “He” nên câu trước cũng dùng đại từ “He”, động từ be chia là “isn’t”.

6.A: Where is she from?

B: She’s from France.

(A: Cô ấy đến từ đâu? B: Cô ấy đến từ Pháp.)

Giải thích: Câu trả lời có chủ ngữ “She” nên câu hỏi dùng đại từ “she”, động từ be chia là “is”.

7.A: Is Lima a city in Chile?

B: No, it isn’t. It’s in Peru.

(A: Lima là một thành phố ở Chile phải không? B: Không phải. Nó ở Peru.)

Giải thích: Câu hỏi có chủ ngữ “Lima” nên câu trả lời ngắn dùng đại từ “it”, động từ be chia là “isn’t”.

8.A:Are they students? B: Yes, they are.

(A: Cô ấy đến từ đâu? B: Cô ấy đến từ Pháp.)

Giải thích: Câu trả lời có chủ ngữ “they” nên câu hỏi dùng đại từ “they”, động từ be chia là “Are”.

Bài 3

Lesson B

C. Write the correct question word and form of Be.

(Viết đúng từ để hỏi và dạng đúng của động từ Be)

1. A:What’s your name? B: My name’s Piotr.

2. A: _____ he from? B: Indonesia.

3. A: _____ your friend? B: She’s 17.

4. A: _____ she? B: She’s my sister.

5. A: _____ your job?

B: lt’s interesting.

6. A: _____ Gabriela’s nationality?

B: She’s Costa Rican.

7. A: _____ your names?

B: I’m Diego and this is Rita.

Lời giải chi tiết:

2. Where is

3. How old is

4. Who is

5. How is

6. What is

7. What are

1.A: What’s your name? B: My name’s Piotr.

(A: Tên bạn là gì? B: Tên tôi là Piotr.)

Giải thích: Từ để hỏi “What” – cái gì/ là gì, chủ ngữ “your name” – tên của bạn nên động từ be chia là “is

2. A:Where is he from? B: Indonesia.

(A: Anh ấy đến từ đâu? B: Indonesia.)

Giải thích: Từ để hỏi “Where” – ở đâu, chủ ngữ “he” nên động từ be chia là “is

3. A:How old is your friend? B: She’s 17.

(A: Bạn của bạn bao nhiêu tuổi? B: Cô ấy 17 tuổi.)

Giải thích: Từ để hỏi “How old” – bao nhiêu tuổi, chủ ngữ “your friend” – bạn của bạn nên động từ be chia là “is

4. A:Who is she? B: She’s my sister.

 (A: Cô ấy là ai? B: Cô ấy là chị gái tôi.)

Giải thích: Từ để hỏi “who” – ai, chủ ngữ “she” nên động từ be chia là “is

5. A:How is your job?

B: lt’s interesting.

(A: Công việc của bạn thế nào? B: Nó rất thú vị.)

Giải thích: Từ để hỏi “How” – như thế nào, chủ ngữ “your job” – công việc của bạn nên động từ be chia là “is

6. A:What is Gabriela’s nationality?

B: She’s Costa Rican.

(A: Quốc tịch của Gabriela là gì? B: Cô ấy là người Costa Rica.)

Giải thích: Từ để hỏi “What” – cái gì/ là gì, chủ ngữ “Gabriela’s nationality” – Quốc tịch của Gabriela nên động từ be chia là “is

7. A:What are your names?

B: I’m Diego and this is Rita.

(A: Tên của các bạn là gì? B: Tôi là Diego và đây là Rita.)

Giải thích: Từ để hỏi “What” – cái gì/ là gì, chủ ngữ “your names” – tên của các bạn nên động từ be chia là “are

Bài 4

Lesson C

D. Underline the correct words to complete the sentences

(Gạch chân những từ đúng để hoàn thành câu)

1. My job isboring / a boring.

2. English is difficult / a difficult language.

3. This photograph isbeautiful / a beautiful.

4. Ricardo is happy / a happy!

5. Teaching isn’t easy/ an easyjob.

6. My friend isn’trich/ a rich.

7. I’m a police officer. Sometimes, it’s dangerous / a dangerousjob.

8. It’s a job with good / a goodsalary.

Lời giải chi tiết:

2. a difficult

3. beautiful

4. happy

5. an easy

6. rich

7. a dangerous

8. a good

1. My job isboring.

(Công việc của tôi thật nhàm chán.)

Giải thích: Sau động từ be điền tính từ “boring” – nhàm chán

2. English is a difficult language.

(Tiếng Anh là một ngôn ngữ khó.)

Giải thích: Sau động từ be điền cụm danh từ “a difficult language” – một ngôn ngữ khó

3. This photograph isbeautiful.

(Bức ảnh này thật đẹp.)

Giải thích: Sau động từ be điền tính từ “beautiful” – đẹp

4. Ricardo is happy!

(Ricardo thì rất vui!)

Giải thích: Sau động từ be điền tính từ “happy” – vui vẻ

5. Teaching isn’t an easyjob.

(Dạy học không phải là một công việc dễ dàng.)

Giải thích: Sau động từ be điền cụm danh từ “an easy job” – một công việc dễ dàng

6. My friend isn’trich.

(Bạn tôi không giàu có.)

Giải thích: Sau động từ be điền tính từ “rich” – giàu có

7. I’m a police officer. Sometimes, it’s a dangerousjob.

(Tôi là cảnh sát. Đôi khi, đó là một công việc nguy hiểm.)

Giải thích: Sau động từ be điền cụm danh từ “an dangerous job” – một công việc nguy hiểm

8. It’s a job with a goodsalary.

(Đó là một công việc với mức lương tốt.)

Giải thích: Sau động từ be điền cụm danh từ “a good salary” – mức lương tốt

Bài 5

E. Complete the second sentence so it has the same meaning as the first

(Hoàn thành câu thứ hai để nó có cùng nghĩa với câu đầu tiên.)

1. Javier is unhappy.

=> Javier is an unhappy man.

2. Peru is beautiful.

=> Peru ___________ country.

3. I’m a doctor. It’s interesting.

=> I’m a doctor. It’s ___________ job. 

4. This house is big.

=> This ___________ house.

5. The film is boring. 

=> It ___________ film.

6. Frida and Bill are unhappy.

=> Frida and Bill ___________ people.

E. Complete the second sentence so it has the same meaning as the first

(Hoàn thành câu thứ hai để nó có cùng nghĩa với câu đầu tiên.)

1. Javier is unhappy.

=> Javier is an unhappy man.

2. Peru is beautiful.

=> Peru ___________ country.

3. I’m a doctor. It’s interesting.

=> I’m a doctor. It’s ___________ job. 

4. This house is big.

=> This ___________ house.

5. The film is boring. 

=> It ___________ film.

6. Frida and Bill are unhappy.

=> Frida and Bill ___________ people.

Lời giải chi tiết:

1. Javier is unhappy.(Javier thì không hạnh phúc.)

=> Javier is an unhappy man. (Javier là một người đàn ông không hạnh phúc.)

Giải thích: Thay cách diễn đạt dùng tính từ “unhappy” thành cụm danh từ “an unhappy man

2. Peru is beautiful. (Peru thật xinh đẹp.)

=> Peru is a beautiful country. (Peru là một đất nước xinh đẹp.)

Giải thích: Thay cách diễn đạt dùng tính từ “beautiful” thành cụm danh từ “a beautiful country

3. I’m a doctor. It’s interesting. (Tôi là một bác sĩ. Nó rất thú vị.)

=> I’m a doctor. It’s an interesting job.(Tôi là một bác sĩ. Nó là một công việc thú vị.)

Giải thích: Thay cách diễn đạt dùng tính từ “interesting” thành cụm danh từ “an interesting job

4. This house is big. (Ngôi nhà này thật to.)

=> This is a big house. (Đây là một ngôi nhà to.)

Giải thích: Thay cách diễn đạt dùng tính từ “big” thành cụm danh từ “a big house

5. The film is boring. (Bộ phim thật chán.)

=> It is a boring film.(Nó là một bộ phim nhàm chán.)

Giải thích: Thay cách diễn đạt dùng tính từ “boring” thành cụm danh từ “a boring film

6. Frida and Bill are unhappy.(Frida và Bill không hạnh phúc.)

=> Frida and Bill are unhappy people. (Frida và Bill là những người không hạnh phúc.)

Giải thích: Thay cách diễn đạt dùng tính từ “unhappy” thành cụm danh từ “unhappy people

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 1

Bài học Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 1 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 1, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 1, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 1 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.