Tiếng Anh 10 Unit 9 9A
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Unit 9 9A (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Unit 9 9A. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Look at the photo and answer the questions. A. In pairs, label the pictures with the words from the box. B. You can use these adjectives to describe clothes. Match the opposites. C. Complete the sentences with the adjectives from B. You can use more than one adjective for some sentences. D. Ask and answer these questions in pairs. E. Complete the sentences. Use the comparative form of the adjectives in parentheses. F. Listen and read the conversation. Write in the missing comparative forms. G. P
Opener
Look at the photo and answer the questions.
(Nhìn vào bức ảnh và trả lời các câu hỏi.)
1. What kinds of clothes do you see?
(Bạn thấy những loại quần áo nào?)
2. Which clothes do you like? Why?
(Bạn thích loại quần áo nào? Tại sao?)

Lời giải chi tiết:
1. I see winter clothing.
(Tôi thấy quần áo mùa đông.)
2. I like fur coats because they keep me warm.
(Tôi thích áo khoác lông vì chúng giữ tôi ấm áp.)
A
Vocabulary (Từ vựng)
A. In pairs, label the pictures with the words from the box.
(Hoạt động theo cặp, điền các từ trong bảng với từng ảnh thích hợp.)

Phương pháp giải:
- belt: thắt lưng
- blouse: áo cánh
- coat: áo choàng
- gloves: găng tay
- handbag: túi xách tay
- hat: mũ
- jacket: áo khoác
- jeans: quần jean
- pants: quần dài
- shirt: áo sơ mi
- shoes: giày
- skirt: chân váy
- sneakers: giày thể thao
- socks: tất
- suit: bộ vest
- tie: cà vạt
- T-shirt: áo thun
Lời giải chi tiết:

B
B. You can use these adjectives to describe clothes. Match the opposites.
(Bạn có thể sử dụng những tính từ này để mô tả quần áo. Ghép các tính từ trái nghĩa nhau.)
| 1. beautiful ____________________ | a. expensive |
| 2. cheap ______________________ | b. ugly |
| 3. stylish, trendy _______________ | c. casual |
| 4. light _______________________ | d. old-fashioned |
| 5. formal _____________________ | e. tight |
| 6. loose, comfortable ____________ | f. heavy |
Lời giải chi tiết:
| 1. b | 2. a | 3. d | 4. f | 5. c | 6. e |
1. beautiful >< ugly (xinh đẹp >< xấu xí)
2. cheap >< expensive (rẻ >< đắt đỏ)
3. stylish, trendy >< old-fashioned (hợp thời trang,sành điệu >< lỗi mốt)
4. light >< heavy (nhẹ >< nặng)
5. formal >< casual (trang trọng >< bình thường)
6. loose, comfortable >< tight (rộng, thoải mái >< chật)
C
C. Complete the sentences with the adjectives from B. You can use more than one adjective for some sentences.
(Hoàn thành các câu với các tính từ trong bài B. Bạn có thể sử dụng nhiều hơn một tính từ cho một số câu.)
1. It's going to be cold tomorrow. You should bring a warm, ______________ sweater or a jacket.
2. You can't wear those ______________ jeans to a job interview!
3. That's a very ______________ handbag! Where did you buy it?
4. I work in a law office, so I always wear something ______________ when I meet clients, like a suit.
Phương pháp giải:
| 1. tight | 2. casual | 3. trendy | 4. formal |
1. It's going to be cold tomorrow. You should bring a warm, tight sweater or a jacket.
(Ngày mai trời sẽ lạnh. Bạn nên mang theo áo len ấm áp bó sát người hoặc áo khoác.)
2. You can't wear those casual jeans to a job interview!
(Bạn không thể mặc những chiếc quần jean bình thường đó đến một cuộc phỏng vấn xin việc!)
3. That's a very trendy handbag! Where did you buy it?
(Đó là một chiếc túi xách rất hợp thời trang! Bạn đã mua nó ở đâu?)
4. I work in a law office, so I always wear something formal when I meet clients, like a suit.
(Tôi làm việc trong một văn phòng luật, vì vậy tôi luôn mặc một cái gì đó trang trọng khi gặp khách hàng, chẳng hạn như một bộ vest.)
D
D. Ask and answer these questions in pairs.
(Hỏi và trả lời những câu hỏi này theo từng cặp.)
1. What adjectives describe the clothes in the picture in A?
(Tính từ nào mô tả quần áo trong hình ở bài A?)
2. What clothes are you wearing today? What adjectives describe them?
(Bạn mặc loại quần áo gì hôm nay? Những tính từ nào dùng để mô tả chúng?)
3. What types of clothes do you wear for special occasions? For example, a job interview or a family party?
(Bạn mặc những loại quần áo nào cho những dịp đặc biệt? Ví dụ, một buổi phỏng vấn công việc hay một bữa tiệc gia đình?)
Lời giải chi tiết:
1. They’re casual, stylish, trendy, and formal.
(Đó là những từ ”tầm thường, hợp thời trang, sành điệu và trang trọng”.)
2. Today I’m wearing a T-shirt and casual pants. They’re quite comfortable.
(Hôm nay tôi mặc một chiếc áo thun và một cái quần bình thường. Chúng khá là thoải mái.)
3. On special occasions, for example, a job interview, I will wear formal clothes such as a suit.
(Vào những dịp đặc biệt, ví dụ như là một buổi phỏng vấn, tôi sẽ mặc quần áo trang trọng như là một bộ vest.)
E
Grammar (See Grammar Reference pp. 156-157)
(Ngữ pháp: (Xem Tài liệu Ngữ pháp trang 156-157))
E. Complete the sentences. Use the comparative form of the adjectives in parentheses.
(Hoàn thành các câu sau. Sử dụng hình thức so sánh hơn của các tính từ trong ngoặc.)
1. I like the green handbag, but it is _____________ (expensive) than the brown one.
2. These jeans are _____________ (nice) than my old ones.
3. These are stylish, but those black shoes are _____________ (good) for work.
4. This sweater is OK, but I need a _____________ (warm) one for the winter.
5. I think the blue blouse is _____________ (pretty) than the black one.Phương pháp giải:
- So sánh hơn với tính từ ngắn: S1 + be + adj_er + than + S2
- So sánh hơn với tính từ dài: S1 + be + more + adj + than + S2
Lời giải chi tiết:
| 1. more expensive | 2. nicer | 3. better | 4. warmer | 5. prettier |
1. I like the green handbag, but it is more expensive than the brown one.
(Tôi thích cái túi xách màu xanh lá, nhưng nó đắt hơn cái màu nâu.)
So sánh hơn với tính từ dài “beautiful” là “more beautiful”
2. These jeans are nicer than my old ones.
(Những chiếc quần jean này đẹp hơn những cái cũ của tôi.)
So sánh hơn với tính từ ngắn “nice” là “nicer”
3. These are stylish, but those black shoes are better for work.
(Những cái này trông thời trang đấy, nhưng mấy cái giày màu đen kia phù hợp khi đi làm hơn.)
So sánh hơn với tính từ ngắn “good” là “better”
4. This sweater is OK, but I need a warmer one for the winter.
(Cái áo len này cũng được, nhưng tôi cần một cái ấm hơn cho mùa đông.)
So sánh hơn với tính từ ngắn “warm” là “warmer”
5. I think the blue blouse is prettier than the black one.
(Tôi nghĩ cái áo blouse màu xanh đẹp hơn cái màu đen.)
So sánh hơn với tính từ có đuôi “-y” - “pretty” là “prettier”
F
F. Listen and read the conversation. Write in the missing comparative forms.
(Nghe và đọc đoạn hội thoại. Điền thêm các dạng so sánh còn thiếu.)
Danny: Can you help me? I have a job interview tomorrow, and I don't know what to wear.
Edris: Sure. This brown jacket is nice.
Danny: Yes, but this black suit is (1) _____________. And it matches my shirt.
Edris: Perfect! That's much (2) _____________. Do you have a tie?
Danny: I only have two. Black or blue?
Edris: The blue tie is (3) _____________. What about shoes?
Danny: Well, I like these brown shoes, but my black ones are (4) _____________.
G
G. Practice the conversation in pairs. Switch roles and practice again.
(Thực hành hội thoại theo cặp. Đổi vai và thực hành lại.)
H
H. Create and practice a new conversation comparing clothes. Start the conversation with:
Can you help me? I have a party tomorrow, and I don't know what to wear.
(Tạo ra và thực hành một cuộc hội thoại mới về so sánh quần áo. Bắt đầu cuộc hội thoại với: “Bạn có thể giúp tôi được không?” “Tôi có một bữa tiệc vào ngày mai” và “Tôi không biết phải mặc gì”.)
Lời giải chi tiết:
A:Can you help me? I have a party tomorrow, and I don't know what to wear.
B:Sure, this black T-Shirt looks nice.
A: Yes, but this white T-Shirt is nicer. And it matches my shoes.
B: Perfect! That’s much better. Do you have a cap?
A:I only have two. Red or grey?
B:The grey cap is better. What about pants?
A:Well, I like the blue one, but my grey one is more comfortable.
Tạm dịch:
A: Bạn có thể giúp tôi được không? Tôi có một bữa tiệc vào ngày mai và tôi không biết phải mặc gì.
B: Được chứ, cái áo phông màu đen trông đẹp này.
A: Ừ nhưng cái áo phông trắng đẹp hơn. Và nó hợp với giày của tôi.
B: Tuyệt vời, tốt hơn rồi đấy. Bạn có mũ lưỡi trai không?
A: Tôi chỉ có hai cái thôi, màu đỏ hay màu xám?
B: Cái màu xám đẹp hơn. Thế còn quần thì sao?
A: Chà, tôi thích cái màu xanh, nhưng cái quần màu xám thì thoải mái hơn.
Goal check
GOAL CHECK – Compare Clothes
(Kiểm tra mục tiêu – So sánh Quần áo)
In pairs, say sentences using comparative adjectives to compare the clothes:
(Hoạt động theo cặp, hãy nói những câu có sử dụng tính từ so sánh hơn để so sánh quần áo:)
- you and your partner are wearing today.
(bạn và bạn bên cạnh đang mặc hôm nay.)
- your mother or father usually wears with what you usually wear.
(mẹ bạn hoặc bố của bạn thường mặc với quần áo bạn thường mặc.)
- you are wearing today and the clothes you wore yesterday.
(bạn mặc hôm nay và quần áo bạn mặc hôm qua.)
- you wear for school or work and the clothes you wear on weekends.
(bạn mặc khi đi học hoặc đi làm và quần áo bạn mặc vào cuối tuần.)
A: Your shoes look more comfortable than mine.
(Giày của bạn trông thoải mái hơn của tôi.)
B: My father wears more old-fashioned clothes.
(Bố tôi mặc quần áo lỗi mốt hơn.)
Lời giải chi tiết:
A: Your shirt looks more beautiful than mine.
(Áo sơmi của bạn trông đẹp hơn của tôi.)
B: My mother wears trendier clothes.
(Mẹ tôi mặc quần áo hợp xu hướng hơn.)
A: Today my clothes are more comfortable than mine yesterday.
(Quần áo của tôi hôm nay thì thoải mái hơn hôm qua.)
B: The clothes I wear at school are more formal than those I wear on weekends.
(Quần áo tôi mặc ở trường thì thường trang trọng hơn quần áo tôi mặc cuối tuần.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 9 9A
Bài học Tiếng Anh 10 Unit 9 9A mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Unit 9 9A, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Unit 9 9A, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Unit 9 9A mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.