Tiếng Anh 10 Unit 1 1D
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Unit 1 1D (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Unit 1 1D. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1D tiếng Anh lớp 10 trang 6 Unit 1. People Explore New Worlds sách cánh diều
A
Reading
A. Look at the photos. What do you think the people in the article do?
(Nhìn vào các bức ảnh. Bạn nghĩ những người trong bài viết làm gì?)

Lời giải chi tiết:
- In the first photo: I think the woman is a teacher. The boys and girls are her students.
(Trong bức ảnh thứ nhất: Tôi nghĩ người phụ nữ là một cô giáo. Những cậu bé và cô bé là học sinh của cô ấy.)
- In the second photo: I think they are photographers.
(Trong bức ảnh thứ hai: Tôi nghĩ họ là những nhiếp ảnh gia.)
B
B. Read the article. Circle T for true and F for false.
(Đọc bài viết. Khoanh vào chữ T – đúng và F – sai.)
The Best Job In The World
What is a good job? Is it a job with a good salary? Not always. For some people, their salary is good, but their job is boring. And for other people, their salary isn’t good, but the job is easy. And some people are happy because their jobs are interesting. Let’s meet some people with great jobs.
Maritza Morales Casanova is Mexican and she’s from Merida. She’s a teacher, but there are no tables or chairs in her classroom because it’s a park. She says, “Empower children with information … and they will change the world.”
Jeff Kerby is a National Geographic photographer. Animals are difficult to photograph, so the job isn’t easy. Sometimes, the job is very difficult, but when you have a bad day, you look at the beautiful views and, Jeff says, “life isn’t so bad; in fact, it’s really interesting.”
Ross Donihue and Marty Schnure are mapmakers. For their job, they travel and they make digital maps of different parts of the world. One of their favorite places is Patagonia, in Argentina. Ross says, “I love Patagonia because no two days are the same. Every day is different.”
empower (v): give control to
digital (adj): electronic
1. A job with a good salary is always interesting.
2. Animals are not easy to photograph.
3. Jeff says his job is boring.
4. Maritza is from Mexico.
5. There are tables and chairs in her classroom.
6. Ross and Marty work in one place.
7. They like Patagonia because every day is different.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Công việc tốt nhất trên thế giới
Một công việc tốt là gì? Đó có phải là một công việc với mức lương tốt không? Không phải lúc nào cũng vậy. Đối với một số người, lương của họ tốt nhưng công việc của họ lại nhàm chán. Và đối với những người khác, lương của họ không cao, nhưng công việc lại dễ dàng. Và một số người cảm thấy hạnh phúc vì công việc của họ thú vị. Hãy gặp gỡ một vài người có công việc tuyệt vời sau.
Maritza Morales Casanova là người Mexico và cô ấy đến từ Merida. Cô ấy là một giáo viên, nhưng không có bàn hoặc ghế trong lớp học của cô ấy vì lớp học là một công viên. Cô ấy nói, "Để cho trẻ em chủ động tiếp nhận thông tin ... và chúng sẽ thay đổi thế giới."
Jeff Kerby là một nhiếp ảnh gia của National Geographic. Rất khó chụp ảnh động vật, vì vậy công việc này không hề dễ dàng. Đôi khi, nó rất khó khăn, nhưng khi bạn có một ngày tồi tệ, bạn nhìn thấy những khung cảnh đẹp đẽ và, Jeff nói, “cuộc sống không quá tệ; trên thực tế, nó lại thực sự thú vị.”
Ross Donihue và Marty Schnure là những người vẽ bản đồ. Đối với công việc này, họ đi và họ tạo bản đồ kỹ thuật số của các khu vực khác nhau trên thế giới. Một trong những địa điểm yêu thích của họ là Patagonia, ở Argentina. Ross nói, “Tôi yêu thích Patagonia vì không có ngày nào giống nhau ở đây. Mỗi ngày đều khác nhau.”
empower (v): trao quyền kiểm soát cho
digital (adj): (thuộc về) điện tử
Lời giải chi tiết:
1. F | 2. T | 3. F | 4. T |
5. F | 6. F | 7. T |
1. F
A job with a good salary is always interesting.
(Một công việc với mức lương tốt luôn luôn thú vị.)
Thông tin: Is it a job with a good salary? Not always. For some people, their salary is good, but their job is boring.
(Đó có phải là một công việc với mức lương tốt không? Không phải lúc nào cũng vậy. Đối với một số người, lương của họ tốt nhưng công việc của họ lại nhàm chán.)
2. T
Animals are not easy to photograph.
(Không dễ để chụp ảnh động vật.)
Thông tin: Animals are difficult to photograph, …
(Rất khó chụp ảnh động vật, …)
3. F
Jeff says his job is boring.
(Jeff nói rằng công việc của anh ấy nhàm chán.)
Thông tin: Sometimes, the job is very difficult, but when you have a bad day, you look at the beautiful views and, Jeff says, “life isn’t so bad; in fact, it’s really interesting.”
(Đôi khi, nó rất khó khăn, nhưng khi bạn có một ngày tồi tệ, bạn nhìn thấy những khung cảnh đẹp đẽ và, Jeff nói, “cuộc sống không quá tệ; trên thực tế, nó lại thực sự thú vị.”)
4. T
Maritza is from Mexico.
(Maritza đến từ Mexico.)
Thông tin: Maritza Morales Casanova is Mexican and she’s from Merida.
(Maritza Morales Casanova là người Mexico và cô ấy đến từ Merida.)
5. F
There are tables and chairs in her classroom.
(Có bàn và ghế trong lớp học của cô ấy.)
Thông tin: She’s a teacher, but there are no tables or chairs in her classroom because it’s a park.
(Cô ấy là một giáo viên, nhưng không có bàn hoặc ghế trong lớp học của cô ấy vì lớp học là một công viên.)
6. F
Ross and Marty work in one place.
(Ross và Marty làm việc ở một địa điểm.)
Thông tin: For their job, they travel and they make digital maps of different parts of the world.
(Đối với công việc này, họ đi và họ tạo bản đồ kỹ thuật số của các khu vực khác nhau trên thế giới.)
7. T
They like Patagonia because every day is different.
(Họ thích Patagonia vì mỗi ngày đều khác nhau.)
Thông tin: One of their favorite places is Patagonia, in Argentina. Ross says, “I love Patagonia because no two days are the same. Every day is different.”
(Một trong những địa điểm yêu thích của họ là Patagonia, ở Argentina. Ross nói, “Tôi yêu thích Patagonia vì không có ngày nào giống nhau ở đây. Mỗi ngày đều khác nhau.”)
C
C. Answer the questions.
(Trả lời các câu hỏi.)
1. What does Jeff do?
(Jeff làm nghề gì?)
2. Do you think Jeff is happy?
(Bạn có nghĩ là Jeff hạnh phúc không?)
3. Where is Maritza’s classroom?
(Lớp học của Maritza ở đâu?)
4. What are her lessons about?
(Những tiết học của cô ấy về cái gì?)
5. What do Ross and Marty do?
(Ross và Marty làm nghề gì?)
6. Where is Patagonia?
(Patagonia ở đâu?)
Lời giải chi tiết:
1. Jeff / He is a National Geographic photographer.
(Jeff / Anh ấylà một nhiếp ảnh gia của National Geographic.)
Thông tin: Jeff Kerby is a National Geographic photographer.
(Jeff Kerby là một nhiếp ảnh gia của National Geographic.)
2. Yes, I do.
(Có.)
Thông tin: Jeff says, “life isn’t so bad; in fact, it’s really interesting.”
(Jeff nói, “cuộc sống không quá tệ; trên thực tế, nó lại thực sự thú vị.”)
3. Maritza’s classroom / It is in the park.
(Lớp học của Maritza / Nó ở trong công viên.)
Thông tin: She’s a teacher, but there are no tables or chairs in her classroom because it’s a park.
(Cô ấy là một giáo viên, nhưng không có bàn hoặc ghế trong lớp học của cô ấy vì lớp học là một công viên.)
4. Her lessons / They are about nature and the surrounding environment.
(Các tiết học về tự nhiên và môi trường quanh.)
Thông tin: She’s a teacher, but there are no tables or chairs in her classroom because it’s a park.
(Cô ấy là một giáo viên, nhưng không có bàn hoặc ghế trong lớp học của cô ấy vì lớp học là một công viên.)
5. Ross and Marty / They are mapmakers.
(Ross và Mart / Họ là những người vẽ bản đồ.)
Thông tin: Ross Donihue and Marty Schnure are mapmakers.
(Ross Donihue và Marty Schnure là những người vẽ bản đồ.)
6. Patagonia / It is in Argentina.
(Patagonia / Nó ở Argentina.)
Thông tin: One of their favorite places is Patagonia, in Argentina.
(Một trong những địa điểm yêu thích của họ là Patagonia, ở Argentina.)
D
D. Complete the table. Use the jobs in the article or your own ideas.
(Hoàn thành bảng sau. Sử dụng các nghề nghiệp trong bài viết hoặc ý tưởng của riêng em.)
Good salary (Mức lương tốt) | Bad salary (Mức lương tệ) | |
Interesting (Thú vị) | ||
Boring (Nhàm chán) | ||
Difficult (Khó) | ||
Easy (Dễ) |
Lời giải chi tiết:
Good salary (Mức lương tốt) | Bad salary (Mức lương tệ) | |
Interesting (Thú vị) | mapmaker (người vẽ bản đồ) | forest ranger (kiểm lâm) |
Boring (Nhàm chán) | accountant (kế toán) | travel agent (đại lý du lịch) |
Difficult (Khó) | pilot (phi công) | teacher (giáo viên) |
Easy (Dễ) | chef (đầu bếp) | taxi driver (tài xế taxi) |
Check
GOAL CHECK
(Kiểm tra mục tiêu)
In pairs, compare your answers in D. Then discuss which job on your lists is the best and why.
(Làm việc theo cặp, so sánh câu trả lời ở phần D với nhau. Sau đó thảo luận xem công việc nào trong danh sách của bạn là tốt nhất và tại sao.)
Lời giải chi tiết:
A: I think being a pilot is the best job. How about you?
B: I don’t think so. For me, being a chef is the best. It is an easy job with a high salary.
A: Oh, I dislike cooking. It is boring when you have to cook in the kitchen every day. The job is interesting with a high salary. It is also difficult and stressful, but you have a chance to travel around the world.
Tạm dịch:
A: Tôi nghĩ trở thành phi công là việc tuyệt nhất. Còn bạn thì sao?
B: Tôi không nghĩ vậy. Đối với tôi, trở thành một đầu bếp là hay nhất. Đó là một công việc dễ dàng với mức lương cao.
A: Ồ, tôi không thích nấu ăn. Thật là nhàm chán khi ngày nào bạn cũng phải vào bếp nấu nướng. Công việc thì thú vị với mức lương cao. Nó cũng khó khăn và căng thẳng, nhưng bạn có cơ hội đi du lịch khắp nơi trên thế giới.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 1 1D
Bài học Tiếng Anh 10 Unit 1 1D mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Unit 1 1D, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Unit 1 1D, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Unit 1 1D mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.