Tiếng Anh 10 Unit 12 12A

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Unit 12 12A (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Unit 12 12A. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Look at the photo and answer the questions. A. Read the article from a student magazine. What advice does the article give? Do you think it's good advice? B. Write the words in blue next to the definitions. C. In pairs, follow the steps below. D. Match the clauses. What type of conditional does each sentence express? E. In pairs, complete the sentences in your own words. Use the simple future, simple present, or an imperative form. Then compare your sentences with another pair. F. Listen to the

Opener

Look at the photo and answer the questions. 

(Nhìn vào bức ảnh và trả lời các câu hỏi.)

1. What decision does the man have to make?

(Người đàn ông phải đưa ra quyết định gì?)

2. What decisions do you have to make this week?

(Bạn phải đưa ra quyết định gì trong tuần này?)

Tiếng Anh 10 Unit 12 12A 0 1

Lời giải chi tiết:

1. The man has to decide which fork he should take. 

(Người đàn ông phải quyết định mình nên chọn ngã rẽ nào.)

2. I have to make a decision about doing my homework or going to the cinema with my friends. 

(Tôi phải đưa ra quyết định về việc làm bài tập về nhà hay đi xem phim với bạn bè.)

A

Vocabulary (Từ vựng)

A. Read the article from a student magazine. What advice does the article give? Do you think it's good advice?

(Đọc bài báo từ một tạp chí sinh viên. Bài báo đưa ra lời khuyên gì? Bạn có cho rằng đó là một lời khuyên tốt?)

STUDENT LIFE 

Managing your Money

Congratulations! You just received your first student loan. So now it's decision time. How are you going to spend it? On a new phone? Or some cool sneakers? Well, don’t! Before you spend a penny of it, make a budget. Compare the amount of your loan with your expenses (rent, transportation, food).

If you don't have enough money for the year, maybe you can borrow more. But if you borrow money from a bank, you pay interest. So, if possible, ask a friend or family member to lend you the money. If they have some extra money, they will probably help you. Or, a lot of students have part-time jobs to earn some money. And if you are a student, you don't pay much in taxes for the money for the job. With this income, try to save some money for later in the year.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

CUỘC SỐNG SINH VIÊN

Việc quản lý tiền bạc

Xin chúc mừng! Bạn vừa nhận được khoản vay sinh viên đầu tiên. Vì vậy, bây giờ là lúc quyết định. Bạn sẽ sử dụng nó như thế nào? Mua một chiếc điện thoại mới? Hay giày thể thao sành điệu? Ồ, đừng làm vậy! Trước khi bạn tiêu một xu nào, hãy lập ngân sách. So sánh số tiền bạn vay với chi phí của bạn (tiền thuê nhà, đi lại, ăn uống).

Nếu bạn không có đủ tiền cho cảm năm, bạn có thể vay thêm. Nhưng nếu bạn vay tiền từ ngân hàng, bạn phải trả lãi. Vì vậy, nếu có thể, hãy hỏi bạn bè hoặc thành viên trong gia đình cho bạn vay tiền. Nếu họ có chút tiền để dành, họ có thể sẽ giúp bạn. Hoặc, rất nhiều sinh viên có công việc bán thời gian để kiếm tiền. Và nếu bạn là sinh viên, bạn sẽ không phải trả nhiều tiền thuế cho công việc. Với mức thu nhập này, hãy cố gắng tiết kiệm một khoản tiền cho thời điểm về cuối năm.

Lời giải chi tiết:

- The article gives advice about managing money. I think it is good advice.

(Bài báo đưa ra lời khuyên về việc quản lý tiền bạc. Tôi nghĩ đó là lời khuyên tốt.)

B

B. Write the words in blue next to the definitions.

(Viết các từ màu xanh vào bên cạnh các định nghĩa.)

1. money that students borrow to help pay for college: student loan

2. money you receive from work: _________

3. money you spend: _________

4. receive money that you have to return in the future: _________

5. give someone money that they have to return in the future: _________

6. a spending plan: _________

7. put money in the bank for the future: _________

8. the percentage (%) you pay when you borrow money: _________

9. money you give to the government: _________

10. get money from working: _________

Phương pháp giải:

- student loan: khoản vay sinh viên

- budget: ngân sách

- expenses: chi phí

- borrow: mượn, vay

- interest: lãi

- lend: cho vay, cho mượn

- earn: kiếm

- taxes: thuế

- income: thu nhập

- save: tiết kiệm

Lời giải chi tiết:

2. income3. expenses4. borrow5. lend6. budget7. save8. interest9. taxes10. earn

1. money that students borrow to help pay for college: student loan

(tiền mà sinh viên vay để giúp trang trải cho việc học đại học: khoản vay sinh viên)

2. money you receive from work: income

(tiền bạn nhận được từ việc làm việc: thu nhập)

3. money you spend: expenses

(tiền bạn tiêu: chi phí)

4. receive money that you have to return in the future: borrow

(nhận khoản tiền mà bạn phải trả lại trong tương lai: mượn, vay)

5. give someone money that they have to return in the future: lend

(cho ai đó số tiền mà họ phải trả lại trong tương lai: cho vay, cho mượn)

6. a spending plan: budget

(một kế hoạch chi tiêu: ngân sách)

7. put money in the bank for the future: save

(gửi tiền vào ngân hàng cho tương lai: tiết kiệm) 

8. the percentage (%) you pay when you borrow money: interest

(tỷ lệ phần trăm (%) bạn trả khi bạn vay tiền: lãi suất)

9. money you give to the government: taxes

(tiền bạn nộp cho chính phủ: tiền thuế)

10. get money from working: earn

(nhận tiền từ việc đi làm: kiếm tiền)

C

C. MY WORLD (Thế giới của tôi)

In pairs, follow the steps below. 

(Hoạt động theo cặp, làm theo các bước dưới đây)

1.Make a list of all your monthly expenses (eg., bus pass, clothes, food, etc.).Write them in the table. 

(Lập danh sách tất cả các chi phí hàng tháng của bạn (ví dụ: vé xe buýt, quần áo, thực phẩm, v.v.). Viết chúng vào bảng.)

2. Compare your answers with another pair.

(So sánh câu trả lời của các bạn với một cặp khác.)

Need

(Cần thiết)

Optional

(Không bắt buộc)

Lời giải chi tiết:

1. 

- bus pass: 50.000 đồng (vé xe buýt: 50.000 đồng)

- food: 2.000.000 đồng (thực phẩm: 2.000.000 đồng)

- rent: 2.000.000 đồng (tiền thuê nhà: 2.000.000 đồng)

- clothes: 500.000 đồng (quần áo: 500.000 đồng)

- books: 500.000 đồng (sách: 500.000 đồng)

Need

(Cần thiết)

Optional

(Không bắt buộc)

- bus pass: 50.000 đồng (vé xe buýt: 50.000 đồng)

- food: 2.000.000 đồng (thực phẩm: 2.000.000 đồng)

- rent: 2.000.000 đồng (tiền thuê nhà: 2.000.000 đồng)

- books: 500.000 đồng (sách: 500.000 đồng)
- clothes: 500.000 đồng (quần áo: 500.000 đồng)

D

Grammar (See Grammar Reference pp. 160-161)

(Ngữ pháp (Xem Tài liệu Ngữ Pháp trang 160-161))

D. Match the clauses. What type of conditional does each sentence express?

(Nối các mệnh đề. Mỗi câu diễn đạt câu điều kiện nào?)

1. If you get a job, _____a. I will have enough money for next summer's trip.
2. If you use a credit card, _____b. apply for a student loan.
3. If I save money regularly, _____c. you earn money.
4. If I bring my lunch to work, _____d. you pay interest.
5. If you don't have enough money for the school year, _____e. I will save money on food.

Phương pháp giải:

- Câu điều kiện loại 0: If + S + V_(s/es), S + V_(s/es) / Câu mệnh lệnh

- Câu điều kiện loại 1: If + S + V_(s/es), S + will / can / may + V_infinitive

Lời giải chi tiết:

1 – c2 – d3 – a4 – e5 – b

1 – c:If you get a job, you earn money. => The zero conditional

(Nếu bạn kiếm được một công việc, bạn sẽ kiếm được tiền.)

Giải thích:mệnh đề chính ở thì hiện tại đơn => câu điều kiện loại 0

2 – d: If you use a credit card, you pay interest. => The zero conditional

(Nếu bạn sử dụng thẻ tín dụng, bạn phải trả lãi suất.)

Giải thích:mệnh đề chính ở thì hiện tại đơn => câu điều kiện loại 0

3 – a: If I save money regularly, I will have enough money for next summer's trip. => The first conditional

(Nếu tôi tiết kiệm tiền thường xuyên, tôi sẽ có đủ tiền cho chuyến du lịch hè năm sau.)

Giải thích:mệnh đề chính ở thì tương lai đơn => câu điều kiện loại 1

4 – e: If I bring my lunch to work, I will save money on food. => The first conditional

(Nếu tôi mang theo bữa trưa của mình đến chỗ làm, tôi sẽ tiết kiệm được tiền ăn.)

Giải thích:mệnh đề chính ở thì tương lai đơn => câu điều kiện loại 1

5 – b: If you don't have enough money for the school year, apply for a student loan. => The zero conditional

(Nếu bạn không có đủ tiền cho một năm học, hãy đăng ký một khoản vay dành cho sinh viên.)

Giải thích:mệnh đề chính ở dạng câu mệnh lệnh => câu điều kiện loại 0

E

E. In pairs, complete the sentences in your own words. Use the simple future, simple present, or an imperative form. Then compare your sentences with another pair.

(Hoạt động theo cặp, hãy hoàn thành các câu bằng ý của riêng bạn. Sử dụng thì tương lai đơn, hiện tại đơn hoặc câu mệnh lệnh. Sau đó so sánh các câu của bạn với một cặp khác.)

1. If you save 20% of your income every month, ____________________.

2. If you spend more money than you earn, ________________________.

3. If you borrow money from your parents, ________________________.

Lời giải chi tiết:

1.If you save 20% of your income every month, you will buy a new laptop.

(Nếu bạn tiết kiệm được 20% thu nhập mỗi tháng, bạn sẽ mua được một cái máy tính mới.)

2.If you spend more money than you earn, you will have to borrow money at the end of the month.

(Nếu bạn chi tiêu nhiều hơn số tiền kiếm được, bạn sẽ phải vay tiền vào cuối tháng.)

3. If you borrow money from your parents, try to pay them back as soon as possible.

(Nếu bạn vay tiền từ bố mẹ, hãy cố gắng trả họ càng sớm càng tốt.)

F

Conversation(Hội thoại)

F. Listen to the conversation. What does the tourist want? What instructions and advice does Jim give?

(Nghe đoạn hội thoại. Khách du lịch muốn gì? Jim đưa ra những chỉ dẫn và lời khuyên gì?) 

Tourist: Excuse me. Can you help me?

Jim: Sure, what’s the problem? 

Tourist: I’m from Japan and I don’t have any dollars. I only have Japanese yen.

Jim: If you want to change money, go to the currency exchange.

Tourist: Where is it?

Jim: If you go down this street, there’s a currency exchange on the right. 

Tourist: Oh, thank you very much. If I change my money, then I will be able to get something to eat.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Du khách:Xin lỗi. Bạn có thể giúp tôi được không?

Jim: Chắc chắn rồi, có vấn đề gì vậy?

Du khách: Tôi đến từ Nhật Bản và tôi không có tiền đô-la. Tôi chỉ có yên Nhật.

Jim: Nếu bạn muốn đổi tiền, hãy đến quầy đổi tiền.

Du khách: Nó ở đâu?

Jim: Nếu bạn đi xuống cuối con phố này, sẽ có một quầy đổi tiền tệ ở bên phải.

Du khách: Ồ, cảm ơn rất nhiều. Nếu tôi đổi được tiền thì tôi có thể mua gì đó để ăn.

Lời giải chi tiết:

- The tourist wants to change money. 

(Vị khách du lịch muốn đổi tiền.)

- Jim advises the tourist to go to the currency exchange. He tells the tourist to go down this street and there is a currency exchange on the right.

(Jim khuyên vị khách du lịch đi đến quầy đổi tiền. Anh ta bảo vị khách đi xuống cuối con phố này và có một quầy đổi tiền ở bên phải.)

G

G. Practice the conversation in pairs. Switch roles and practice it again.

(Thực hành hội thoại theo cặp. Đổi vai và thực hành lại.)

Lời giải chi tiết:

Tourist: Excuse me. Can you help me?

Jim: Sure, what’s the problem? 

Tourist: I’m from Japan and I don’t have any dollars. I only have Japanese yen.

Jim: If you want to change money, go to the currency exchange.

Tourist: Where is it?

Jim: If you go down this street, there’s a currency exchange on the right. 

Tourist: Oh, thank you very much. If I change my money, then I will be able to get something to eat.

H

H. Make new conversations between the tourist and Jim. The tourist wants to:

(Tạo ra các cuộc hội thoại mới giữa khách du lịch và Jim. Khách du lịch muốn:)

- get money from an ATM. (rút tiền từ máy rút tiền tự động.)

- find a bank. (tìm một ngân hàng.)

- buy souvenirs. (mua quà lưu niệm.)

Lời giải chi tiết:

Tourist: Excuse me. Can you help me?

Jim: Sure, what’s the problem? 

Tourist: I’m from England and I want to buy some souvenirs. But I don’t know where to buy.

Jim: If you want to buy souvenirs, go to the supermarket.

Tourist: Where is it?

Jim: If you go down this street, there’s a big supermarket on the left. 

Tourist: Oh, thank you very much.

Tạm dịch:

Du khách: Xin lỗi. Bạn có thể giúp tôi được không?

Jim: Chắc chắn rồi, có vấn đề gì vậy?

Du khách: Tôi đến từ nước Anh và tôi muốn mua đồ lưu niệm. Nhưng tôi không biết mua ở đâu.

Jim: Nếu bạn muốn mua đồ lưu niệm, hãy đến siêu thị.

Du khách: Nó ở đâu?

Jim: Nếu bạn đi xuống cuối con phố này, sẽ có một siêu thị lớn ở bên trái.

Du khách: Ồ, cảm ơn rất nhiều.

Goal check

GOAL CHECK - Give Advice about Money

(Kiểm tra mục tiêu – Đưa ra Lời khuyên về Tiền bạc)

1. Write down three things you want to do with your savings.

(Viết ra ba điều bạn muốn làm với số tiền tiết kiệm của mình.)

2. In pairs, take turns saying what you want to do and giving advice.

(Hoạt động theo cặp, lần lượt nói ra những gì bạn muốn làm và đưa ra lời khuyên.)

A: If I save enough money, I will buy a new laptop.

(Nếu tôi tiết kiệm đủ tiền, tôi sẽ mua một chiếc máy tính xách tay mới.)

B: If you buy a new laptop, remember to choose a well-known brand.

(Nếu bạn mua một chiếc máy tính xách tay mới, hãy nhớ chọn một thương hiệu nổi tiếng.)

Lời giải chi tiết:

1.

- I want to travel to England with my parents.

(Tôi muốn đi du lịch đến nước Anh với bố mẹ tôi.)

- I want to buy a new laptop.

(Tôi muốn mua một cái máy tính mới.)

- I want to help the poor.

(Tôi muốn giúp người nghèo.)

2. 

A: If I save enough money, I will travel to England with my parents.

B: If you travel to England with your parents, remember to exchange your money before you go.

A: If I save enough money, I will buy a new laptop.

B: If you buy a new laptop, give me your old one.

Tạm dịch:

A: Nếu tôi tiết kiệm đủ tiền, tôi sẽ đi du lịch đến nước Anh với bố mẹ tôi.

B:Nếu bạn mua một chiếc máy tính xách tay mới, hãy nhớ đổi tiền trước khi bạn đi.

A: Nếu tôi tiết kiệm đủ tiền, tôi sẽ mua một cái máy tính xách tay mới.

B:Nếu bạn mua một chiếc máy tính xách tay mới, hãy cho tớ máy tính cũ nhé.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 12 12A

Bài học Tiếng Anh 10 Unit 12 12A mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Unit 12 12A, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Unit 12 12A, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Unit 12 12A mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.