Tiếng Anh 10 Unit 1 1A
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Unit 1 1A (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Look at the photo and answer the questions. A. Fill in the blanks. Use the map and the words in the box. B. In pairs, talk about the people in the photos. C. Match the question to the answer. D. Complete the conversation with the correct forms of be. Listen and check. E. Practice the conversation in pairs. Switch roles and practice it again. F. Listen. Circle the full form or the contraction. Listen again and repeat.
Opener
Look at the photo and answer the questions.
(Nhìn vào bức ảnh và trả lời các câu hỏi.)
1. Who are these people? Are they happy?
(Những người này là ai? Họ có vui không?)
2. How are you today? Are you happy?
(Hôm nay bạn thế nào? Bạn có vui không?)

Lời giải chi tiết:
1. They are fans of music. Yes, they are happy.
(Họ là những người hâm mộ yêu nhạc. Vâng, họ có vẻ vui.)
2. Today I’m good. Yes, I am quite happy because I have got a good mark in English.
(Hôm nay tôi khỏe. Vâng, tôi khá vui vì được điểm tốt môn tiếng Anh.)
A
Vocabulary
A. Fill in the blanks. Use the map and the words in the box.
(Điền vào chỗ trống. Sử dụng bản đồ và từ trong khung.)


1. This is Norma. She’s from Mexico and she’s a(n) dancer.
(Đây là Norma. Cô ấy đến từ Mexico và cô ấy là một vũ công.)
2. This is Gabriela. She’s from _______ and she’s a(n) _______.
3. This is Frank. He’s from _______ and he’s a(n) _______.
4. This is Marie. She’s from _______ and she’s a(n) _______.
5. This is Yaseen. He’s from _______ and he’s a(n) _______.
6. This is Luis. He’s from _______ and he’s a(n) _______.
7. This is Kaya. She’s from _______ and she’s a(n) _______.
8. This is Cho. He’s from _______ and he’s a(n) _______.
9. This is Hương. She’s from _______ and she’s a(n) _______.
10. This is Nicolas. He’s from _______ and he’s a(n) _______.
Phương pháp giải:
- chef: đầu bếp
- dancer: vũ công
- artist: hoạ sĩ
- musician: nhạc sĩ
- photographer: nhiếp ảnh gia
- pilot: phi công
- police officer : cảnh sát
- student: sinh viên
- teacher: giáo viên
- travel agent: nhân viên đại lý du lịch
Lời giải chi tiết:
2. Peru – photographer | 3. Ireland – police officer | 4. France – student |
5. Jordan – pilot | 6. Brazil – teacher | 7. South Africa – musician |
8. South Korea – chef | 9. Việt Nam – artist | 10. Australia – travel agent |
2. This is Gabriela. She’s from Peru and she’s a(n) photographer.
(Đây là Gabriela. Cô ấy đến từ Peru và cô ấy là một nhiếp ảnh gia.)
3. This is Frank. He’s from Ireland and he’s a(n) police officer.
(Đây là Frank. Anh ấy đến từ Ireland và anh ấy là một cảnh sát.)
4. This is Marie. She’s from France and she’s a(n) student.
(Đây là Marie. Cô ấy đến từ Pháp và cô ấy là một sinh viên.)
5. This is Yaseen. He’s from Jordan and he’s a(n) pilot.
(Đây là Yaseen. Anh ấy đến từ Jordan và anh ấy là một phi công.)
6. This is Luis. He’s from Brazil and he’s a(n) teacher.
(Đây là Luis. Anh ấy đến từ Brazil và anh ấy là một giáo viên.)
7. This is Kaya. She’s from South Africa and she’s a(n) musician.
(Đây là Kaya. Cô ấy đến từ Nam Phi và cô ấy là một nhạc sĩ.)
8. This is Cho. He’s from South Korea and he’s a(n) chef.
(Đây là Cho. Anh ấy đến từ Hàn Quốc và anh ấy là một đầu bếp.)
9. This is Hương. She’s from Việt Nam and she’s a(n) artist.
(Đây là Hương. Cô ấy đến từ Việt Nam và cô ấy là một hoạ sĩ.)
10. This is Nicolas. He’s from Australia and he’s a travel agent.
(Đây là Nicolas. Anh ấy đến từ Úc và anh ấy là một nhân viên đại lý du lịch.)
B
B. In pairs, talk about the people in the photos.
(Làm việc theo cặp, nói về những người trong các bức ảnh.)
- Where is Norma from? – Norma is from Mexico.
(Norma đến từ đâu? – Norma đến từ Mexico.)
- What does she do? – She’s a dancer.
(Cô ấy làm nghề gì? – Cô ấy là một vũ công.)
Lời giải chi tiết:
A: Where is Nicolas from? (Nicolas đến từ đâu?)
B: Nicolas is from Australia. (Nicolas đến từ nước Úc.)
A: What does he do? (Anh ấy làm nghề gì?)
B: He’s a travel agent. (Anh ấy là đại lý du lịch.)
C
C. Match the question to the answer.
(Nối câu hỏi với câu trả lời.)
1. Are you a doctor? | a. Yes, he is. |
2. Is she from China? | b. No, she isn’t. |
3. Is Ben from London? | c. Yes, they are. |
4. Are Mario and Teresa students? | d. No, I’m not. I’m a nurse. |
Lời giải chi tiết:
1 - d | 2 - b | 3 - a | 4 - c |
1 – d: Are you a doctor? – No, I’m not. I’m a nurse.
(Bạn là một bác sĩ phải không? – Không, không phải. Tôi là một y tá.)
Giải thích: Câu hỏi có chủ ngữ “you” nên câu trả lời cần dùng đại từ nhân xưng “I”.
2 – b: Is she from China? – No, she isn’t.
(Cô ấy đến từ Trung Quốc phải không? – Không, không phải.)
Giải thích: Câu hỏi có chủ ngữ “she” nên câu trả lời cần dùng đại từ nhân xưng “she”.
3 – a: Is Ben from London? – Yes, he is.
(Ben đến từ London phải không? – Đúng, đúng vậy.)
Giải thích: Câu hỏi có chủ ngữ “Ben” nên câu trả lời cần dùng đại từ nhân xưng “he”.
4 – c: Are Mario and Teresa students? – Yes, they are.
(Mario và Teresa là sinh viên phải không? – Đúng, đúng vậy.)
Giải thích: Câu hỏi có chủ ngữ “Mario and Teresa” nên câu trả lời cần dùng đại từ nhân xưng “they”.
D
D. Complete the conversation with the correct forms of be. Listen and check.
(Hoàn thành đoạn hội thoại với dạng đúng của động từ be. Nghe và kiểm tra.)
Sean: Hi, my name’s Sean.
Claudia: Nice to meet you, Sean. I (1) ’m Claudia, from Chile.
Sean: (2) _____ you from Santiago?
Claudia: Yes, I (3) _____. And you? Where are you from?
Sean: I’m from Toronto, in Canada, but I (4) _____ a student here.
Claudia: I’m in New York for two weeks. My brother (5) _____ a student at NYU.
Sean: (6) _____ he here?
Claudia: No, he (7) _____. Are you here with friends?
Sean: Yes, I am. We (8) _____ at that table. Come and meet them!
This is Claudia. She (9) _____ from Chile. This is Maria and Nico.
They (10) _____ also students at NYU.
Phương pháp giải:
- Trong thì hiện tại đơn với động từ be:
+ Chủ ngữ là “I” thì động từ be chia là “am”
+ Chủ ngữ là “You / We / They” thì động từ be chia là “are”
+ Chủ ngữ là “He / She / It” thì động từ be chia là “is”
Lời giải chi tiết:
2. Are | 3. am | 4. am |
5. is | 6. Is | 7. isn’t |
8. are | 9. is | 10. are |
Sean: Hi, my name’s Sean.
Claudia: Nice to meet you, Sean. I (1) ’m Claudia, from Chile.
Sean: (2) Are you from Santiago?
Claudia: Yes, I (3) am. And you? Where are you from?
Sean: I’m from Toronto, in Canada, but I (4) am a student here.
Claudia: I’m in New York for two weeks. My brother (5) is a student at NYU.
Sean: (6) Is he here?
Claudia: No, he (7) isn’t. Are you here with friends?
Sean: Yes, I am. We (8) are at that table. Come and meet them!
This is Claudia. She (9) is from Chile. This is Maria and Nico.
They (10) are also students at NYU.
Giải thích:
(2)Are you from Santiago?
(Bạn đến từ Santiago phải không?)
Câu hỏi Yes / No có chủ ngữ “you” nên động từ be chia là “are”.
(3) Yes, I am. And you? Where are you from?
(Đúng vậy. Còn bạn thì sao? Bạn đến từ đâu?)
Giải thích: Câu trả lời ngắn dạng khẳng định có chủ ngữ “I” nên động từ Be chia là “am”.
(4) I’m from Toronto, in Canada, but I am a student here.
(Tôi đến từ Toronto, ở Canada, nhưng tôi là sinh viên ở đây.)
Giải thích: Câu có chủ ngữ “I” nên động từ be chia là “am”.
(5) I’m in New York for two weeks. My brother is a student at NYU.
Câu có chủ ngữ “My brother” (Anh trai của tôi) tương đương đại từ nhân xưng “he” nên động từ be chia là “is”.
(6) Is he here? (Anh ấy có đang ở đây không)
Câu hỏi Yes / No có chủ ngữ “he” nên động từ be chia là “Is”.
(7) No, he isn’t. Are you here with friends?
(Không, anh ấy không. Bạn ở đây cùng bạn bè phải không?)
Câu trả lời ngắn dạng phủ định có chủ ngữ “he” nên động từ be chia là “isn’t”.
(8) We are at that table. Come and meet them!
(Chúng tôi ở bàn kia. Hãy đi gặp họ đi!)
Câu có chủ ngữ “We” nên động từ be chia là “are”.
(9) She is from Chile. This is Maria and Nico.
(Cô ấy đến từ Chile. Đây là Maria và Nico.)
Câu có chủ ngữ “She” nên động từ be chia là “is”.
(10) They are also students at NYU.
(Họ cũng là sinh viên ở NYU.)
Câu có chủ ngữ “They” nên động từ be chia là “are”.
Tạm dịch:
Sean: Xin chào, tên tôi là Sean.
Claudia: Rất vui được gặp bạn, Sean. Tôi là Claudia, đến từ Chile.
Sean: Bạn đến từ Santiago phải không?
Claudia: Đúng vậy. Còn bạn thì sao? Bạn đến từ đâu?
Sean: Tôi đến từ Toronto, ở Canada, nhưng tôi là sinh viên ở đây.
Claudia: Tôi ở New York hai tuần. Anh trai tôi là sinh viên ở NYU.
Sean: Anh ấy có đang ở đây không?
Claudia: Không, anh ấy không. Bạn ở đây cùng bạn bè phải không?
Sean: Đúng vậy. Chúng tôi ở bàn kia. Hãy đi gặp họ đi!
Đây là Claudia. Cô ấy đến từ Chile. Đây là Maria và Nico.
Họ cũng là sinh viên ở NYU.
E
E. Practice the conversation in pairs. Switch roles and practice it again.
(Thực hành đoạn hội thoại theo cặp. Đổi vai và thực hành lại lần nữa.)
Lời giải chi tiết:
Sean: Hi, my name’s Sean.
Claudia: Nice to meet you, Sean. I’m Claudia, from Chile.
Sean: Are you from Santiago?
Claudia: Yes, I am. And you? Where are you from?
Sean: I’m from Toronto, in Canada, but I am a student here.
Claudia: I’m in New York for two weeks. My brother is a student at NYU.
Sean: Is he here?
Claudia: No, he isn’t. Are you here with friends?
Sean: Yes, I am. We are at that table. Come and meet them!
This is Claudia. She is from Chile. This is Maria and Nico.
They are also students at NYU.
F
PRONUNCIATION: Contractions of Be
(Phát âm: Dạng rút gọn của động từ Be)
F. Listen. Circle the full form or the contraction. Listen again and repeat.
(Nghe. Khoanh vào dạng đầy đủ hoặc dạng rút gọn. Nghe lại lần nữa và nhắc lại.)
1. I am / I’m Claudia.
(Tôi là Claudia.)
2. He is / He’s from New York.
(Anh ấy đến từ New York.)
3. She is not / She isn’t a teacher.
(Cô ấy không phải là một giáo viên.)
4. They are / They’re students.
(Họ là những sinh viên.)
5. We are not / We aren’t from the US.
(Chúng tôi không đến từ Mỹ.)
6. You are / You’re from Santiago.
(Bạn đến từ Santiago.)
Check
GOAL CHECK - Meet People
(Kiểm tra mục tiêu – Gặp gỡ mọi người)
Hello. My name is Anh. I’m from Việt Nam.
(Xin chào. Tôi tên Ánh. Tôi đến từ Việt Nam.)
1. Choose a new name, country, and occupation for yourself. Then introduce yourself to another student.
(Chọn một cái tên, đất nước và nghề nghiệp mới cho bản thân. Sau đó giới thiệu bản thân cho bạn khác.)
2. Introduce your partner to another pair.
(Giới thiệu bạn cùng luyện tập với cặp khác.)
Lời giải chi tiết:
1. I’m Nobita and I’m from Japan. I’m a primary student.
(Tôi là Nobita và tôi đến từ Nhật Bản. Tôi là học sinh tiểu học.)
2. This is my partner. Her name is Hannah and she’s from England. She’s a tour guide.
(Đây là bạn của mình. Bạn ấy tên là Hannah và bạn ấy đến từ Anh. Bạn ấy là một hướng dẫn viên du lịch.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 1 1A
Bài học Tiếng Anh 10 Unit 1 1A mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Unit 1 1A, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Unit 1 1A, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Unit 1 1A mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.