Tiếng Anh 8 Grammar Reference Unit 3
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 Grammar Reference Unit 3 (Môn Tiếng Anh Lớp 8)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 Grammar Reference Unit 3. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1 Choose the correct options. 2 Choose the correct options. 3 Put the verbs in brackets into the correct tenses. 4 Rewrite the sentences without changing their meanings. 5 Choose the correct options.
Bài 1
will-be going to - Present Simple - Present Continuous (future meaning)
1 Choose the correct options.
(Chọn những đáp án đúng.)
1 Look at those black clouds! It soon
A rains
B will rain
C is raining
D is going to rain
2 I haven't got time now, but you with your science homework this evening.
A I help
B I’ll help
C I'm helping
D I'm going to help
3 The recycling exhibition at 9 o'clock. Don't be late!
A opens
B will open
C is opening
D is going to open
4 Tony can’t come to the cinema because at the recycling centre this weekend.
A he volunteers
B he’ll volunteer
C he’s volunteering
D he’s going to volunteer
5 There's rubbish all over the beach. We know! it all up!
A We clean
B We're cleaning
C We’ll clean
D We're going to clean
Phương pháp giải:
: will - be going to – hiện tại đơn – hiện tại tiếp diễn (mang nghĩa tương lai)
Lời giải chi tiết:

1 Look at those black clouds! It is going to rain soon.
(Hãy nhìn những đám mây đen kìa! Trời sắp mưa rồi.)
Giải thích: chỉ một dự đoán dựa trên các yếu tố nhìn thấy -> D
2 I haven't got time now, but I’ll help you with your science homework this evening.
(Bây giờ tôi không có thời gian, nhưng tôi sẽ giúp bạn làm bài tập khoa học tối nay.)
Giải thích: chỉ lời hứa, không có chuẩn bị trước -> B
3 The recycling exhibition opens at 9 o'clock. Don't be late!
(Triển lãm tái chế mở cửa lúc 9 giờ. Đừng đến muộn!)
Giải thích: sự việc đã được lên thời gian biểu cụ thể -> A
4 Tony can’t come to the cinema because he’s volunteering at the recycling centre this weekend.
(Tony không thể đến rạp chiếu phim vì cuối tuần này anh ấy làm tình nguyện viên tại trung tâm tái chế.)
Giải thích: một hành động đã được kên kế hoạch theo thời gian cụ thể -> C
5 There's rubbish all over the beach. We know! We’ll clean it all up!
(Có rác khắp bãi biển. Chúng tôi biết! Chúng tôi sẽ dọn sạch tất cả!)
Giải thích: hành động bộc phát lúc nói, không có chuẩn bị trước -> C
Bài 2
2 Choose the correct options.
(Chọn những đáp án đúng.)
1 After/Before I do research on the Internet, I will decide the topic for my presentation.
2 We'll feed the animals as soon as/before we arrive at the national park.
3 Many sea animals will die when the seas become/will become polluted.
4 After the ice caps melt/will melt, the weather will get much worse.
5 I'll call you when I find out/will find out our marks for the environmental project.
Phương pháp giải:
từ nối thời gian
Lời giải chi tiết:

1 After I do research on the Internet, I will decide the topic for my presentation.
(Sau khi tôi nghiên cứu trên Internet, tôi sẽ quyết định chủ đề cho bài thuyết trình của mình.)
2 We'll feed the animals as soon as we arrive at the national park.
(Chúng tôi sẽ cho động vật ăn ngay khi đến công viên quốc gia.)
3 Many sea animals will die when the seas become polluted.
(Nhiều động vật biển sẽ chết khi biển bị ô nhiễm.)
Giải thích: mệnh đề chứa ‘become’ đứng sau từ nối thời gian ‘when’ -> become
4 After the ice caps melt, the weather will get much worse.
(Sau khi các tảng băng tan chảy, thời tiết sẽ trở nên tồi tệ hơn nhiều.)
Giải thích: từ nối thời gian ‘after’ đứng đầu câu, ngay sau sẽ là mệnh đề thời gian, mệnh đề sau đó sẽ là mệnh đề chính -> melt
5 I'll call you when I find out our marks for the environmental project.
(Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi tìm ra điểm của chúng tôi cho dự án môi trường.)
Giải thích: mệnh đề chứa ‘find out’ đứng sau từ nối thời gian ‘when’ ->find out
Bài 3
Conditional (type 1)
3 Put the verbs in brackets into the correct tenses.
(Chia động từ trong ngoặc ở thì đúng.)
1 If we (recycle) more, there (be) less rubbish.
2 Unless cities (reduce) air pollution, the people there (not/stay) healthy.
3 If people (cut down) trees, animals (lose) their habitat.
4 Students (clean up) this park if they (organise) a clean-up day.
5 We (help) reduce air pollution if we (use) public transport.
Phương pháp giải:
câu điều kiện loại 1
Lời giải chi tiết:

1 If we recycle more, there will be less rubbish.
(Nếu chúng ta tái chế nhiều hơn, sẽ có ít rác hơn.)
Giải thích: ‘be’ thuộc mệnh đề chính, ‘recycle’ thuộc mệnh đề if -> recycle/ will be
2 Unless cities reduce air pollution, the people there won’t stay healthy.
(Trừ khi các thành phố giảm ô nhiễm không khí, người dân ở đó sẽ không khỏe mạnh.)
Giải thích: ‘stay’ thuộc mệnh đề chính, ‘reduce’ thuộc mệnh đề if -> reduce/ won’t stay
3 If people cut down trees, animals will lose their habitat.
(Nếu con người chặt cây, động vật sẽ mất nơi sinh sống.)
Giải thích: ‘lose’ thuộc mệnh đề chính, ‘cut down’ thuộc mệnh đề if -> cut down/ will lose
4 Students will clean up this park if they organise a clean-up day.
(Học sinh sẽ dọn dẹp công viên này nếu họ tổ chức một ngày dọn dẹp.)
Giải thích: ‘clean up’ thuộc mệnh đề chính, ‘organise’ thuộc mệnh đề if -> will clean up/ organise
5 We will help reduce air pollution if we use public transport.
(Chúng ta sẽ giúp giảm ô nhiễm không khí nếu chúng ta sử dụng phương tiện giao thông công cộng.)
Giải thích: ‘help’ thuộc mệnh đề chính, ‘use’ thuộc mệnh đề if -> will help/use
Bài 4
4 Rewrite the sentences without changing their meanings.
(Viết lại câu sao cho nghĩa không thay đổi.)
1 Rising sea levels cause floods.
If sea levels rise,
2 If we don't stop illegal hunters, they will kill endangered animals.
Unless we
3 Polluted air causes a lot of health problems.
If the air is polluted,
4 Be more eco - friendly, or we'll harm the environment.
If we
5 Unless she has free time, she can't volunteer at the local animal shelter.
If she
Phương pháp giải:
câu điều kiện loại 1
Lời giải chi tiết:
1 If sea levels rise, there will be floods.
(Nếu mực nước biển dâng cao, sẽ có lũ lụt.)
2 Unless we stop illegal hunters, they will kill endangered animals.
(Trừ khi chúng ta ngăn chặn những kẻ săn bắn trái phép, nếu không họ sẽ giết những loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.)
3 If the air is polluted, there will be a lot of health problems.
(Nếu không khí bị ô nhiễm, sẽ có rất nhiều vấn đề về sức khỏe.)
4 If we aren’t more eco – friendly, we'll harm the environment.
(Nếu chúng ta không thân thiện với môi trường hơn, chúng ta sẽ gây hại cho môi trường.)
5 If she doesn’t have free time, she can't volunteer at the local animal shelter.
(Nếu cô ấy không có thời gian rảnh, cô ấy không thể tình nguyện ở trạm cứu hộ động vật địa phương.)
Bài 5
a/an- the-zero article
5 Choose the correct options.
(Chọn các đáp án đúng.)
1 He wants to be animal nutritionist after he finishes university.
A a B an C the D _
2 We're organising clean-up day next weekend.
A a B an C the D _
3 We will help Earth if we stop climate change.
A a B an C the D _
4 Nile is the longest river in the world.
A a B an C the D _
5 We are going to volunteer in Canada to plant trees this summer.
A a B an C the D _
6 Did you visit Natural History Museum on your holiday?
A a B an C the D _
7 Our plane is flying over Atlantic Ocean right now.
A a B an C the D _
8 If you have any questions, you can ask zookeeper over there.
A a B an C the D _
9 I love visiting Cô Tô Island.
A a B an C the D _
10 She's walking in Tao Đàn Park now.
A a B an C the D _
Phương pháp giải:
a/an- the-zero article
Lời giải chi tiết:

1 He wants to be an animal nutritionist after he finishes university.
(Anh ấy muốn trở thành chuyên gia dinh dưỡng động vật sau khi học xong đại học.)
Giải thích: ‘animal nutritionist’ là một công việc-> B
2 We're organising a clean-up day next weekend.
(Chúng tôi sẽ tổ chức một ngày dọn dẹp vào cuối tuần tới.)
Giải thích: ‘clean-up day’ lần đầu tiên được nhắc đến -> A
3 We will help the Earth if we stop climate change.
(Chúng ta sẽ giúp Trái đất nếu chúng ta ngăn chặn biến đổi khí hậu.)
Giải thích: ‘Earth’ là vật thể độc nhất -> C
4 The Nile is the longest river in the world.
(Sông Nile là con sông dài nhất thế giới.)
Giải thích: ‘Nile’ là dòng sông -> C
5 We are going to volunteer in Canada to plant trees this summer.
(Chúng tôi sẽ tình nguyện ở Canada để trồng cây vào mùa hè này.)
Giải thích: ‘Canada’ là quốc gia -> D
6 Did you visit the Natural History Museum on your holiday?
(Bạn có ghé thăm Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên vào kỳ nghỉ của mình không?)
Giải thích:‘Natural History Museum’ là viện bảo tàng -> C
7 Our plane is flying over the Atlantic Ocean right now.
(Hiện tại máy bay của chúng tôi đang bay qua Đại Tây Dương.)
Giải thích:‘Atlantic Ocean’ là đại dương -> C
8 If you have any questions, you can ask the zookeeper over there.
(Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, bạn có thể hỏi người trông coi vườn thú ở đằng kia.)
Giải thích: ‘zookeeper’ là vật thể độc nhất trong câu -> C
9 I love visiting Cô Tô Island.
(Tôi thích đến thăm đảo Cô Tô.)
Giải thích: ‘Cô Tô’ là đảo -> D
10 She's walking in Tao Đàn Park now.
(Bây giờ cô ấy đang đi dạo ở công viên Tao Đàn.)
Giải thích: ‘Tao Đàn Park’ là công viên -> D
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 Grammar Reference Unit 3
Bài học Tiếng Anh 8 Grammar Reference Unit 3 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 Grammar Reference Unit 3, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 Grammar Reference Unit 3, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 Grammar Reference Unit 3 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.