Tiếng Anh 8 Unit 1 1e. Grammar

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 Unit 1 1e. Grammar (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 Unit 1 1e. Grammar. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Choose the correct options. 2. Put the verbs in brackets into infinitives (to-infinitive, infinitive without to). 3. Complete the sentences about yourself. Practise saying them it your partner. 4. Put the verbs in brackets into infinitives (to-infinitive, without to) or -ing form. 5. Read the sentences and correct one mistake in each sentene.

Bài 1

Infinities (to-infinitive, infinitive without to)

(Động từ nguyên mẫu: Động từ nguyên mẫu có to và không to)

1. Choose the correct options.

(Chọn đáp án đúng.)

1. They are planning buy/to buy a house in Hồ Chí Minh City.

2. We should find/to find a place to stay in the countryside.

3. Rachel hopes have/to have a day trip to the city this weekend.

4. Heavy traffic often makes me feel/to feel impatient.

5. You can go/to go shopping in lots of shops and mall in the city.

6. I want to go to the countryside enjoy/to enjoy clean air.

Phương pháp giải:

Chúng ta sử dụng động từ nguyên mẫu có "to" sau các động từ:

- plan, agree, decide, hope, promise, want, v.v.

- would like, would love, would prefer

- để thể hiện mục đích

Chúng ta sử dụng động từ nguyên mẫu không "to" sau:

- động từ khiếm khuyết (can, must, should, v.v.).

- let, make

Lời giải chi tiết:

1. to buy

2. find

3. to have

4. feel

5. go

6. to enjoy

1 They are planning to buy a house in Hồ Chí Minh City.

(Họ dự định mua một căn nhà ở Thành phố Hồ Chí Minh.)

Giải thích: plan + to V (có dự định làm việc gì)

2 We should find a place to stay in the countryside.

(Chúng ta nên tìm một nơi để ở trong vùng nông thôn.)

Giải thích: should + V (nên làm gì)

3 Rachel hopes to have a day trip to the city this weekend.

(Rachel hy vọng sẽ có một chuyến đi trong ngày đến thành phố vào cuối tuần này.)

Giải thích: hope + to V (hi vọng làm việc gì)

4 Heavy traffic often makes me feel impatient.

(Giao thông đông đúc thường làm tôi mất kiên nhẫn.)

Giải thích: make + O + V (khiến ai làm việc gì)

5 You can go shopping in lots of shops and mall in the city.

(Bạn có thể đi mua sắm ở rất nhiều cửa hàng và trung tâm thương mại trong thành phố.)

Giải thích: can + V (có thể làm việc gì)

6 I want to go to the countryside to enjoy clean air.

(Tôi muốn về vùng nông thôn để tận hưởng không khí trong lành.)

Giải thích: to V (để mà) => chỉ mục đích

Bài 2

2. Put the verbs in brackets into infinitives (to-infinitive, infinitive without to).

(Đặt các động từ trong ngoặc ở dạng nguyên thể có to hoặc không to.)

1 A: Would you like (come) to Cần Thơ with us?

B: Sure! I want (visit) new places.

2 A: Do you agree (show) us around your village?

B: Of course! We should (walk) to enjoy the nature.

3 A: Do you plan (move) to the countryside?

B: No, I would prefer (live) in the city. It’s more exciting and convenient.

4 A: We must (leave) now. It’s getting late.

B: OK. Let me (get) my things first.

Lời giải chi tiết:

1. to come/ to visit

2. to show/ walk

3. to move/ to live

4. leave/ get

1

A: Would you like to come to Cần Thơ with us?

(Bạn có muốn đến Cần Thơ với chúng tớ không?)

B: Sure! I want to visit new places.

(Chắc chắn rồi! Tớ muốn đến thăm những nơi mới lạ.)

Giải thích: would like + to V (muốn); want + to V (muốn)

2

A: Do you agree to show us around your village?

(Bạn có đồng ý dẫn chúng tớ đi quanh làng của bạn không?)

B: Of course! We should walk to enjoy the nature.

(Tất nhiên! Chúng ta nên đi bộ để tận hưởng thiên nhiên.)

Giải thích: agree + to V (đồng ý); should + V (nên)

3

A: Do you plan to move to the countryside?

(Bạn có định chuyển đến vùng nông thôn không?)

B: No, I would prefer to live in the city. It’s more exciting and convenient.

(Không, tớ thích sống ở thành phố hơn. Ở đây thú vị và thuận tiện hơn.)

Giải thích: plan + to V (dự định); prefer + to V (thích hơn)

4

A: We must leave now. It’s getting late.

(Chúng ta phải đi ngay bây giờ. Trời trễ rồi.)

B: OK. Let me get my things first.

(Được. Để tớ lấy đồ trước đã.)

Giải thích: must + V (phải); let + O + V (để ai làm việc gì)

Bài 3

3. Complete the sentences about yourself. Practise saying them it your partner.

(Hoàn thành các câu về bản thân em. Thực hành nói chúng với bạn cặp của em.)

1. I want ___________________________.

2. I would love ______________________.

3. I can ____________________________.

4. I hope ___________________________.

5. I let _____________________________.

6. I’m planning ______________________.

Lời giải chi tiết:

1. I want to live in countryside because it’s clean air and quiet.

(Tớ muốn sống ở nông thôn vì nó có không khí trong lành và yên tĩnh.)

2. I would love to read book at coffee shop.

(Tớ rất thích đọc sách ở quán cà phê.)

3. I can do this homework with no mistake.

(Tớ có thể làm bài tập về nhà này mà không mắc lỗi nào.)

4. I hope to get high mark at final exam.

(Tớ hy vọng sẽ đạt điểm cao trong kỳ thi cuối kỳ.)

5. I let my brother take my Nintendo Switch to his room.

(Tớ để anh trai tớ mang chiếc Nintendo Switch của tớ về phòng của anh ấy.)

6. I’m planning to buy a new bike.

(Tớ dự định mua một chiếc xe đạp mới.)

Bài 4

-ing form (động từ thêm ing)

4. Put the verbs in brackets into infinitives (to-infinitive, without to) or -ing form.

(Đặt các động từ trong ngoặc ở dạng nguyên thể (có to, không có to) hoặc dạng -ing.)

Tom: I’m so happy we’re finally in Hà Nội! What do you want 1) (do) on our first day here? We can 2) (see) the Temple of Literature. I love 3) (take) photographs of old buildings.

Kate: Let’s do that tomorrow! I prefer 4) (go) shopping at the market today. Then, I think we should 5) (try) some local food – it’s delicious!

Tom: OK. And the hotel clerk suggests 6) (walk) along Hoàn Kiếm Lake.

Kate: That’s sounds great!

Phương pháp giải:

Chúng ta sử dụng dạng -ing sau:

- avoid, consider, suggest, v.v

- enjoy, like, love, prefer, fancy, hate, dislike để thể hiện sở thích chung.

- go khi nói về các hoạt động

Lời giải chi tiết:

1. to do

2. see

3. taking

4. going

5. try

6. walking

Tom: I’m so happy we’re finally in Hà Nội! What do you want 1) to do on our first day here? We can 2) see the Temple of Literature. I love 3) taking photographs of old buildings.

(Tớ rất vui vì cuối cùng chúng ta cũng ở Hà Nội! Bạn muốn làm gì vào ngày đầu tiên của chúng ta ở đây? Chúng ta có thể đi xem Văn Miếu. Tớ thích chụp ảnh các tòa nhà cổ.)

Kate: Let’s do that tomorrow! I prefer 4) going shopping at the market today. Then, I think we should 5) try some local food – it’s delicious!

(Hãy làm điều đó vào ngày mai! Tớ thích đi mua sắm ở chợ ngày hôm nay. Sau đó, tớ nghĩ chúng ta nên thử một số món ăn địa phương – nó rất ngon!)

Tom: OK. And the hotel clerk suggests 6) walking along Hoàn Kiếm Lake.

(Được rồi. Và nhân viên khách sạn gợi ý chúng ta đi bộ dọc theo hồ Hoàn Kiếm.)

Kate: That’s sounds great!

(Điều đó nghe thật tuyệt!)

Giải thích:

(1) want + to V: muốn làm việc gì

(2) can + V: có thể làm việc gì

(3) love + V-ing: yêu thích làm việc gì

(4) prefer + V-ing: thích làm việc gì hơn

(5) should + V: nên làm việc gì

(6) suggest + V-ing: đề nghị làm việc gì

Bài 5

5. Read the sentences and correct one mistake in each sentene.

(Đọc các câu và sửa lỗi trong mỗi câu.)

1. He avoids to drive because the traffic is so heavy.

2. She doesn't want spending time in the countryside because it’s too quiet and boring.

3. They’re considering to take a trip to the city next weekend.

4. You should to visit Đà Nẵng. It’s an exciting city.

5. We would love to go jog along the river in our village.

Lời giải chi tiết:

1. He avoids to drive because the traffic is so heavy.

Giải thích: advoid + V-ing (tránh làm việc gì)

=> He avoids driving because the traffic is so heavy.

(Anh ấy tránh lái xe vì giao thông quá đông đúc.)

2. She doesn't want spending time in the countryside because it’s too quiet and boring.

Giải thích: want + to V (muốn làm gì)

=> She doesn't want to spend time in the countryside because it’s too quiet and boring.

(Cô ấy không muốn dành thời gian ở nông thôn vì nó quá yên tĩnh và nhàm chán.)

3. They’re considering to take a trip to the city next weekend.

Giải thích: consider + V-ing (cân nhắc việc gì)

=> They’re considering taking a trip to the city next weekend.

(Họ đang cân nhắc thực hiện một chuyến đi đến thành phố vào cuối tuần tới.)

4. You should to visit Đà Nẵng. It’s an exciting city.

Giải thích: should + V (nên làm gì)

You should visit Đà Nẵng. It’s an exciting city.

(Bạn nên ghé thăm Đà Nẵng. Đó là một thành phố thú vị.)

5. We would love to go jog along the river in our village.

Giải thích: go + V-ing (đi làm gì)

We would love to go jogging along the river in our village.

(Chúng tôi rất thích chạy bộ dọc theo con sông trong làng của chúng tôi.)

Bài 6

6. Use the words/phrases in the boxes to make sentences about yourself. You can add your own ideas. Tell your partner.

(Sử dụng các từ/ cụm từ trong các bảng để đặt câu về bản thân em. Em có thể thêm ý tưởng của riêng em. Nói với bạn cặp của em.)

enjoy suggest love hate dislike

like want prefer fancy would like

go to the cinema visit museums go shopping go sightseeing

try local dishes meet local people use public transport

visit new places live in the countryside live in the city

Phương pháp giải:

- go to the cinema: đi xem phim 

- visit museums: tham quan bảo tàng

- go shopping: đi mua sắm 

- go sightseeing: đi ngắm cảnh

- try local dishes: thử món ăn địa phương

- meet local people: gặp gỡ người địa phương

- use public transport: sử dụng giao thông công cộng

- visit new places: tham quan những nơi mới

- live in the countryside: sống ở nông thôn

- live in the city: sống ở thành phố

Lời giải chi tiết:

- I want to try local dishes today. We will go sightseeing tomorrow.

(Tớ muốn thử các món ăn địa phương hôm nay. Chúng ta sẽ đi tham quan vào ngày mai.)

- I enjoy living in the countryside.

(Tớ thích sống ở nông thôn.)

- I prefer using public transport.

(Tớ thích sử dụng phương tiện giao thông công cộng hơn.)

I would like to visit museums this weekend.

(Tớ muốn đến thăm viện bảo tàng vào cuối tuần này.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 1 1e. Grammar

Bài học Tiếng Anh 8 Unit 1 1e. Grammar mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 Unit 1 1e. Grammar, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 Unit 1 1e. Grammar, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 Unit 1 1e. Grammar mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.