Tiếng Anh 8 Unit 5 5e. Grammar

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 Unit 5 5e. Grammar (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 Unit 5 5e. Grammar. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1 Which of the nouns below are C (Countable) or U (Uncountable)? 2 Listen and put the words into the correct columns. Practise saying them with a partner. 3 Choose the correct options. 4 Tell your partner about... 5 Choose the correct options. 6 Talk about your school life and free-time activities using the quantifiers.

Bài 1

Countable/Uncountable nouns

1 Which of the nouns below are C (Countable) or U (Uncountable)?

(Danh từ nào dưới đây là C (Đếm được) hoặc U (Không đếm được)?)

1 love 5 lesson 9 presentation

2 class 6 science 10 activity

3 child 7 yoga 11 health

4 yoghurt 8 teacher 12 tea

Phương pháp giải:

Danh từ đếm được đề cập đến danh từ mà chúng ta có thể đếm bằng số.

Chúng có thể ở dạng số ít hoặc số nhiều.

Danh từ không đếm được đề cập đến danh từ mà chúng ta không thể đếm bằng số.

Chúng không có dạng số ít hoặc số nhiều. Chúng lấy động từ số ít.

Danh từ không đếm được là:

+một số loại thực phẩm lỏng: đường, đá, sữa, nước trái cây...

+các môn học ngôn ngữ: lịch sử, toán, tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, v.v.

+ thể thao và các hoạt động: bóng đá, quần vợt, bơi lội, câu cá, v.v.

+ danh từ tập thể: đồ đạc, tiền bạc, thiết bị, rác rưởi, v.v.

+ danh từ trừu tượng: thông tin, giáo dục, bài tập về nhà, lời khuyên, v.v.

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 8 Unit 5 5e. Grammar 0 1

1 Giải thích: ‘love’ là danh từ trừu tượng -> U

2 Giải thích: ‘class’ có thể đếm bằng số -> C

3 Giải thích: ‘child’ có thể đếm bằng số -> C

4 Giải thích: ‘yoghurt’ là danh từ chỉ đồ ăn -> U

5 Giải thích: ‘lesson’ có thể đếm bằng số -> C

6 Giải thích: ‘science’ là danh từ chỉ môn học -> U

7 Giải thích: ‘yoga’ là danh từ chỉ hoạt động -> U

8 Giải thích: ‘teacher’ có thể đếm bằng số -> C

9 Giải thích: ‘presentation’ là danh từ trừu tượng -> U

10 Giải thích: ‘activity’ có thể đếm bằng số -> C

11 Giải thích: ‘health’ là danh từ trừu tượng -> U

12 Giải thích: ‘tea’ là danh từ chỉ đồ uống, chất lỏng -> U

Bài 2

2 Listen and put the words into the correct columns. Practise saying them with a partner.

(Nghe và đặt các từ vào đúng cột. Thực hành nói chúng với một bạn cặp của em.)

games sports ideas models choices

trips books classes sentences videos

Tiếng Anh 8 Unit 5 5e. Grammar 1 1

Phương pháp giải:

Quy tắc 1: Phát âm là /s/ khi tận cùng từ bằng -p, -k, -t, -f.

Quy tắc 2: Phát âm là /iz/ khi tận cùng từ bằng -s,-ss,-ch,-sh,-x,-z,-o,-ge,-ce

Quy tắc 3: Phát âm là /z/ đối với những từ còn lại

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 8 Unit 5 5e. Grammar 1 2

Bài 3

3 Choose the correct options.

(Chọn các đáp án đúng.)

1 Your advice is/are helpful for me.

2 Is/Are the equipment for the sports club new?

3 My art class is/are on Thursday afternoons.

4 My homework is/are very difficult. Can you help me, please?

5 The students loves/love going on school trips.

6 There is/are a lot of children in the classroom.

Phương pháp giải:

Danh từ đếm được đề cập đến danh từ mà chúng ta có thể đếm bằng số.

Chúng có thể ở dạng số ít hoặc số nhiều.

Danh từ không đếm được đề cập đến danh từ mà chúng ta không thể đếm bằng số.

Chúng không có dạng số ít hoặc số nhiều. Chúng lấy động từ số ít.

Danh từ không đếm được là:

+một số loại thực phẩm lỏng: đường, đá, sữa, nước trái cây...

+các môn học ngôn ngữ: lịch sử, toán, tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, v.v.

+ thể thao và các hoạt động: bóng đá, quần vợt, bơi lội, câu cá, v.v.

+ danh từ tập thể: đồ đạc, tiền bạc, thiết bị, rác rưởi, v.v.

+ danh từ trừu tượng: thông tin, giáo dục, bài tập về nhà, lời khuyên, v.v.

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 8 Unit 5 5e. Grammar 2 1

1 Your advice is helpful for me.

(Lời khuyên của bạn rất hữu ích cho tôi.)

Giải thích: ‘advice’ là danh từ không đếm được -> is

2 Is the equipment for the sports club new?

(Thiết bị cho câu lạc bộ thể thao có mới không?)

Giải thích: ‘equipment’ là danh từ không đếm được -> is

3 My art class is on Thursday afternoons.

(Lớp học vẽ của tôi là vào các buổi chiều thứ Năm.)

Giải thích: ‘class’ là danh từ số ít đếm được -> is

4 My homework is very difficult. Can you help me, please?

(Bài tập về nhà của tôi rất khó. Bạn có thể giúp tôi được không?)

Giải thích: ‘homework’ là danh từ không đếm được -> is

5 The students love going on school trips.

(Học sinh thích đi dã ngoại.)

Giải thích: ‘students’ là danh từ đếm được số nhiều -> love

6 There are a lot of children in the classroom.

(Có rất nhiều trẻ em trong lớp học.)

Giải thích: ‘children’ là danh từ đếm được số nhiều -> are

Bài 4

4 Tell your partner about...

(Nói với bạn cặp của em về...)

1 your favourite subject.

(môn học yêu thích của em.)

History is my favourite subject.

(Lịch sử là môn học yêu thích của tớ.)

2 your favourite sport. (môn thể thao yêu thích của em.)

3 your favourite food/drink. (món ăn/đồ uống yêu thích của em.)

4 your favourite after-school activities. (hoạt động sau giờ học yêu thích của em.)

5 your favourite free-time activities.(hoạt động thời gian rảnh yêu thích của em.)

Phương pháp giải:

Danh từ đếm được đề cập đến danh từ mà chúng ta có thể đếm bằng số.

Chúng có thể ở dạng số ít hoặc số nhiều.

Danh từ không đếm được đề cập đến danh từ mà chúng ta không thể đếm bằng số.

Chúng không có dạng số ít hoặc số nhiều. Chúng lấy động từ số ít.

Danh từ không đếm được là:

+một số loại thực phẩm lỏng: đường, đá, sữa, nước trái cây...

+các môn học ngôn ngữ: lịch sử, toán, tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, v.v.

+ thể thao và các hoạt động: bóng đá, quần vợt, bơi lội, câu cá, v.v.

+ danh từ tập thể: đồ đạc, tiền bạc, thiết bị, rác rưởi, v.v.

+ danh từ trừu tượng: thông tin, giáo dục, bài tập về nhà, lời khuyên, v.v.

Lời giải chi tiết:

2 your favourite sport.

Soccer is my favourite sport.

(Bóng đá là môn thể thao yêu thích của tớ.)

3 your favourite food/drink.

Phở is my favourite foods.

(Phở và bánh mì là những món ăn yêu thích của tớ.)

4 your favourite after-school activities.

Planting tree and collecting stamps are my favourite after-school activities.

(Trồng cây và sưu tập tem là những hoạt động sau giờ học yêu thích của tớ.)

5 your favourite free-time activities.

Playing video games and reading book are myfavourite free-time activities.

(Chơi trò chơi điện tử và đọc sách là những hoạt động yêu thích của tớ khi rảnh rỗi.)

Bài 5

Quantifiers

5 Choose the correct options.

(Chọn những đáp án đúng.)

1 My school is small, so there are ____ after-school activities.

A little B few C much D many

2 My teacher gave us homework yesterday.

A many B any C lots of D a few

3 This month, we don't have to study for ___ tests.

A many B some C much D little

4 money did you spend at the mall?

A How much B How many CA little D Any

5 There are programmes on TV. I can't decide what to watch.

A few B any C much D lots of

6 Can you find ___ information about the topic?

A few B many C any D some

7 ___ students were on the school trip?

A How much B How many C Some D Any

8 A: Liam, I need ___ advice on how to prepare for the exams.

B: Sure, I can help you.

A few B any Cmany D some

9 A: Are you ready for your presentation? There isn't ___ time left.

B: I’m almost ready. Don't worry!

A many B much C few D little

10 How about going to the cinema tonight?

B: Maybe next week. We have ___ money to spend this week.

A much B a lot of C little D few

Phương pháp giải:

Chúng ta dùng how many, a lot of/ots of, many, some/a few, few, any với danh từ đếm được.

Chúng ta dùng how much, a lot of/lots of, much, some/a little/little, any với danh từ không đếm được

Few: rất ít, gần như không có gì.

A few: một số lượng nhỏ, một vài, một số (tương đương với some) không nhiều nhưng đủ dùng

A little: không nhiều nhưng đủ dùng

Little: gần như không có gì.

Some đi với danh từ đếm được có nghĩa là một vài, còn khi đi với danh từ không đếm được có nghĩa là một ít (dùng trong câu khẳng định). Sau some có thể là danh từ số ít đếm được, dùng để nhắc tới 1 người hoặc vật cụ thể nào đó nhưng không biết.

Any đi với danh từ đếm được số nhiều có nghĩa là một vài, còn khi đi với danh từ không đếm được có nghĩa là một ít. Khi dùng trong câu khẳng định, any có nghĩa là bất cứ.A lot of, Lots of được dùng tương tự như much và many nhưng chúng được dùng trong các câu khẳng định với nghĩa trang trọng.

Much/Many có nghĩa là nhiều, biết bao nhiêu. Chúng thường được sử dụng trong câu phủ định và câu nghi vấn. Chúng cũng có thể sử dụng trong câu khẳng định nhưng không được sử dụng nhiều.

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 8 Unit 5 5e. Grammar 4 1

1 My school is small, so there are few after-school activities.

(Trường của tôi nhỏ nên có ít hoạt động sau giờ học.)

Giải thích: ‘activities’ là danh từ đếm được, câu mang nghĩa số lượng ít -> B

2 My teacher gave us lots of homework yesterday.

(Giáo viên của tôi đã cho chúng tôi rất nhiều bài tập về nhà ngày hôm qua.)

Giải thích: ‘homework’ là danh từ không đếm được, câu mang nghĩa số lượng nhiều -> C

3 This month, we don't have to study for many tests.

(Tháng này, chúng ta không phải học để chuẩn bị cho những bài kiểm tra.)

Giải thích: ‘tests’ là danh từ đếm được, câu là câu phủ định -> A

4 How much money did you spend at the mall?

(Bạn đã chi bao nhiêu tiền tại trung tâm thương mại?)

Giải thích: ‘money’ là danh từ không đếm được, câu mang nghĩa số lượng nhiều -> A

5 There are lots of programmes on TV. I can't decide what to watch.

(Có rất nhiều chương trình trên TV. Tôi không thể quyết định những gì để xem.)

Giải thích: ‘tests’ là danh từ đếm được, câu là câu phủ định -> A

6 Can you find any information about the topic?

(Bạn có thể tìm thấy bất kỳ thông tin nào về chủ đề này không?)

Giải thích: ‘information’ là danh từ không đếm được, câu mang nghĩa một ít -> C

7 How many students were on the school trip?

(Có bao nhiêu học sinh tham gia chuyến dã ngoại?)

Giải thích: ‘students’ là danh từ đếm được, câu là câu hỏi -> B

8 A: Liam, I need some advice on how to prepare for the exams.

(Liam, tôi cần một số lời khuyên về cách chuẩn bị cho kỳ thi.)

B: Sure, I can help you.

(Chắc rồi, tôi có thể giúp bạn.)

Giải thích: ‘advice’ là danh từ không đếm được, câu mang nghĩa một ít -> D

9 A: Are you ready for your presentation? There isn't much time left.

(Bạn đã sẵn sàng cho bài thuyết trình của mình chưa? Không còn nhiều thời gian nữa.)

B: I’m almost ready. Don't worry!

(Tôi gần như đã sẵn sàng. Đừng lo lắng!)

Giải thích: ‘time’ là danh từ không đếm được, câu là câu phủ định -> B

10 How about going to the cinema tonight?

(Tối nay đi xem phim nhé?)

B: Maybe next week. We have little money to spend this week.

(Có lẽ vào tuần tới. Chúng tôi có ít tiền để chi tiêu trong tuần này.)

Giải thích: ‘money’ là danh từ không đếm được, câu mang nghĩa không còn nhiều nhưng đủ dùng-> C

Bài 6

6 Talk about your school life and free-time activities using the quantifiers.

(Nói về cuộc sống ở trường và các hoạt động trong thời gian rảnh của em bằng cách sử dụng các từ định lượng.)

A: I do lots of homework every day, so I don’t have much time to watch TV or read books.

(Tôi làm rất nhiều bài tập về nhà mỗi ngày, vì vậy tôi không có nhiều thời gian để xem TV hay đọc sách.)

B: I sit a lot of exams at school. In my free time, I listen to some music and play sports.

(Tôi phải thi rất nhiều kỳ thi ở trường. Trong thời gian rảnh rỗi, tôi nghe nhạc và chơi thể thao.)

Lời giải chi tiết:

I don’t have much homework so I usually listen to some pop or play video games.

(Tớ không có nhiều bài tập về nhà nên tớ thường nghe nhạc pop hoặc chơi trò chơi điện tử.)

We have few outdoor activities at school. We come to library to read some book or play some board games in free time.

(Chúng tớ có ít hoạt động ngoài trời ở trường. Chúng tớ đến thư viện để đọc một số cuốn sách hoặc chơi một số trò chơi khi rảnh rỗi.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 5 5e. Grammar

Bài học Tiếng Anh 8 Unit 5 5e. Grammar mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 Unit 5 5e. Grammar, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 Unit 5 5e. Grammar, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 Unit 5 5e. Grammar mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.