Tiếng Anh 8 Unit 2 2e. Grammar
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 Unit 2 2e. Grammar (Môn Tiếng Anh Lớp 8)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 Unit 2 2e. Grammar. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Write the sentences in the negative form of the Past Continuous. 2. Put the verbs in brackets into the Past Continuous. 3. Use the ideas in Exercise 1 and your own ideas to ask and answer as in the example. 4. Put the verbs in brackets into the Past Simple or the Past Continuous. 5. Put the verbs in brackets into the Past Simple or the Past Continuous.
Bài 1
Past Continuous (negative/interrogative)
(Thì quá khứ tiếp diễn - phủ định/ nghi vấn)
1. Write the sentences in the negative form of the Past Continuous.
(Viết các câu ở dạng phủ định của thì Quá khứ tiếp diễn.)
1. she / do her homework / at 4 p.m. yesterday.
She wasn't doing her homework at 4 p.m. yesterday.
(Cô ấy không làm bài tập về nhà lúc 4 giờ chiều hôm qua.)
2. I/ watch TV /at 9 o'clock last night.
3. We/ study English / at this time last Friday.
4. Mai and Linh/ listen to music/ all yesterday morning.
5. Nick / sleep / from 2:00 to 4:00 yesterday afternoon.
Phương pháp giải:
Câu phủ định thì quá khứ tiếp diễn:
I/ he/ she/ it/ chủ ngữ số ít + was V-ing
you/ we/ they/ chủ ngữ số nhiều + were V-ing
Lời giải chi tiết:
2. I wasn’t watching TV at 9 o’clock last night.
(Tôi đã không xem TV lúc 9 giờ tối qua.)
3. We weren’t studying English at this time last Friday.
(Chúng tôi không học tiếng Anh vào thời điểm này thứ Sáu tuần trước.)
4. Mai and Linh weren’t listening to music all yesterday morning.
(Mai và Linh không nghe nhạc cả buổi sáng hôm qua.)
5. Nick wasn’t sleeping from 2:00 to 4:00 yesterday afternoon.
(Nick đã không ngủ từ 2:00 đến 4:00 chiều hôm qua.)
Bài 2
2. Put the verbs in brackets into the Past Continuous.
(Chia động từ trong ngoặc ở thì Quá khứ tiếp diễn.)
1.
A: (the fire/burn) for a long time when the firefighters arrived?
B: No, it .
2.
A: (you/walk) down the street when you heard the explosion?
B: Yes, I .
3.
A: Where (they/drive) when the car crash happened?
B: They (return) to the hotel.
4.
A: What (James/do) when the plane crash happened?
B: He (read) a magazine.
Phương pháp giải:
Câu hỏi Yes/No question
Was/ Were + S + V-ing?
=> Yes, S + was/ were. / No, S + wasn’t/ weren’t.
Wh-word + was/ were + S + V-ing?
=> S + was/ were + V-ing +…
Lời giải chi tiết:
1
A: Was the fire burning for a long time when the firefighters arrived?
(Khi lính cứu hỏa đến thì đám cháy đã xảy ra lâu chưa?)
B: No, it wasn’t.
(Không lâu đâu)
Giải thích: the fire là ngôi thứ ba số ít -> Was the fire burning/wasn’t
2
A:Were you walking down the street when you heard the explosion?
(Bạn đang đi trên đường thì nghe thấy tiếng nổ phải không?)
B: Yes, I was.
(Đúng vậy.)
Giải thích: you là ngôi thứ ba số nhiều, câu trả lời I là ngôi thứ nhất -> Were you walking/ was
3
A: Where were they driving when the car crash happened?
(Họ đang lái xe đi đâu khi vụ tai nạn xảy ra?)
B: They were returning to the hotel.
(Họ đang trở về khách sạn.)
Giải thích: they là ngôi thứ ba số nhiều -> were they driving/ were returning
4
A: What was James doing when the plane crash happened?
(James đang làm gì khi vụ tai nạn máy bay xảy ra?)
B: He was reading a magazine.
(Anh ấy đang đọc tạp chí.)
Giải thích: James là ngôi thứ ba số ít -> was James doing /was reading
Bài 3
3. Use the ideas in Exercise 1 and your own ideas to ask and answer as in the example.
(Sử dụng các ý trong Bài tập 1 và ý tưởng của em để hỏi và trả lời như trong ví dụ.)
A: Were you doing your homework at 4 p.m. yesterday?
(Bạn có làm bài tập về nhà lúc 4 giờ chiều hôm qua không?)
B: Yes, I was. / No, I wasn't.
(Đúng vậy. / Không, tôi không làm.)
Lời giải chi tiết:
A: Were you listening to music all yesterday morning.
(Bạn có nghe nhạc cả buổi sáng hôm qua không?)
B: No, I wasn’t.
(Không, tớ không.)
A: Were you watching TV at this time last Sunday.
(Bạn có đang xem TV vào giờ này Chủ nhật tuần trước không.)
B: Yes, I was.
(Có, tớ có xem.)
Bài 4
Past simple - Past Continuous (Review)
(Thì quá khứ đơn - Quá khứ tiếp diễn - ôn tập)
4. Put the verbs in brackets into the Past Simple or the Past Continuous.
(Chia động từ trong ngoặc ở thì Quá khứ đơn hoặc Quá khứ tiếp diễn.)
1. We (not/sleep) when we (hear) a strange noise.
2. After the phone call from the police, Sarah (put on) her jacket, (take) her bag and (rush) out of her house.
3. At5:00 p.m. yesterday, my mum (cook) dinner while my dad (clean) the bathroom.
4.
A: (Allen/hike) in the mountains all yesterday morning?
B: Yes, he .
5.
A: What (they/do) when the car crash (happen)?
B: They (walk) to school.
Lời giải chi tiết:
1. weren’t sleeping/ heard | 2. put on/ took/ rushed | 3. was cooking/ was cleaning |
4. Was Allen hiking/ was | 5. were they doing/ happened/ were walking | |
1. We weren’t sleeping when we heard a strange noise.
(Chúng tôi không ngủ khi nghe thấy tiếng động lạ.)
Giải thích: hành động sleep đang diễn ra (QKTD) thì bị hành động hear cắt ngang (QKĐ) -> weren’t sleeping/ heard
2. After the phone call from the police, Sarah put on her jacket, took her bag and rushed out of her house.
(Sau cú điện thoại của cảnh sát, Sarah mặc áo khoác, xách túi và lao ra khỏi nhà.)
Giải thích: Thì quá khứ đơn diễn tả các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ -> put on/ took/ rushed
3. At 5:00 p.m. yesterday, my mum was cooking dinner while my dad was cleaning the bathroom.
(Lúc 5 giờ chiều hôm qua, mẹ tôi đang nấu bữa tối trong khi bố tôi đang dọn dẹp phòng tắm.)
Giải thích: Có ‘At 5:00 p.m. yesterday’, diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời trong quá khứ thì quá khứ tiếp diễn -> was cooking/ was cleaning
4.
A: Was Allen hiking in the mountains all yesterday morning?
(Allen có đi leo núi cả buổi sáng hôm qua không?)
B: Yes, he was.
(Có, cậu ấy có đi.)
Giải thích: dấu hiệu nhận biếtall yesterday morning, chia thì quá khứ tiếp diễn -> Was Allen hiking/ was
5.
A: What were they doing when the car crash happened?
(Họ đang làm gì khi vụ tai nạn xảy ra?)
B: They were walking to school.
(Họ đang đi bộ đến trường.)
Giải thích: hành động do đang diễn ra (QKTD) thì bị hành động happen cắt ngang (QKĐ), để trả lời cho câu hỏi dùng thì quá khứ tiếp diễn -> were they doing/ happened/ were walking
Bài 5
5. Put the verbs in brackets into the Past Simple or the Past Continuous.
(Chia động từ trong ngoặc ở thì Quá khứ đơn hoặc Quá khứ tiếp diễn.)
Hey, everyone! Yesterday evening, I 1) (study) in my room when I 2) (hear) a loud noise in the corridor outside our flat. I 3) (open) the door to see what was happening. Smoke 4) (come) out of the flat at the end of the corridor. Old Mrs Galton, our neighbour, 5) (scream), “Fire! Fire!” I grabbed our fire extinguisher and 6) (run) to her flat. The fire was in the kitchen and the flames 7) (spread) quickly. Lucky, I 8) (put out) the fire quite easily. Now, I'm the hero of the building!
Lời giải chi tiết:
1. was studying | 2. heard | 3. opened | 4. was coming |
5. was screaming | 6. run | 7. spread | 8. put out |
Giải thích:
1) động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ => quá khứ tiếp diễn: was studying
2) hành động cắt ngang hành động đang diễn ra trong quá khứ => quá khứ đơn: heard
3) hành động diễn ra và đã kết thúc trong quá khứ => quá khứ đơn: opened
4) động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ => quá khứ tiếp diễn: was coming
5) động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ => quá khứ tiếp diễn: was screaming
6) hành động diễn ra liên tiếp trong quá khứ => quá khứ đơn: run
7) hành động diễn ra liên tiếp trong quá khứ => quá khứ đơn: spread
8) hành động diễn ra và đã kết thúc trong quá khứ => quá khứ đơn: put out
Hey, everyone! Yesterday evening, I 1) was studying in my room when I 2) heard a loud noise in the corridor outside our flat. I 3) opened the door to see what was happening. Smoke 4) was coming out of the flat at the end of the corridor. Old Mrs Galton, our neighbour, 5) was screaming, “Fire! Fire!” I grabbed our fire extinguisher and 6) ran to her flat. The fire was in the kitchen and the flames 7) spread quickly. Lucky, I 8) put out the fire quite easily. Now, I'm the hero of the building!
Tạm dịch:
Chào mọi người! Tối hôm qua, tôi đang học bài trong phòng thì nghe thấy tiếng động lớn ở hành lang bên ngoài căn hộ của chúng tôi. Tôi mở cửa để xem chuyện gì đang xảy ra. Khói bốc ra từ căn hộ ở cuối hành lang. Bà Galton, hàng xóm của chúng tôi, đang la hét, “Cháy! Cháy rồi!" Tôi lấy bình chữa cháy của chúng tôi và chạy đến căn hộ của bà ấy. Ngọn lửa bùng lên trong bếp và lan rất nhanh. May mắn, tôi dập lửa khá dễ dàng. Bây giờ, tôi là người hùng của tòa nhà!
Bài 6
6. Look at the picture. What were the people doing when the car crash happened? Ask and answer as in the example.
(Nhìn vào bức tranh. Mọi người đang làm gì khi vụ tai nạn xe hơi xảy ra? Hỏi và trả lời như trong vi dụ.)

A: What was Ann doing when the car crash happened?
(Ann đang làm gì khi vụ tai nạn xảy ra?)
B: She was walking her dog.
(Cô ấy đang dắt chó đi dạo.)
Lời giải chi tiết:
A: What was Mr Miller doing when the car crash happened?
(Ông Miller đang làm gì khi vụ tai nạn xảy ra?)
B: He was drinking coffee.
(Ông ấy đang uống cà phê.)
A: What was Ms Davis doing when the car crash happened?
(Cô Davis đang làm gì khi vụ tai nạn xảy ra?)
B: She was entering the shoes store.
(Cô ấy đang bước vào cửa hàng giày.)
A: What were Lina and Fiona doing when the car crash happened?
(Lina và Fiona đang làm gì khi vụ tai nạn xảy ra?)
B: They were walking to school.
(Họ đang đi bộ đến trường.)
A: What was Tim doing when the car crash happened?
(Tim đang làm gì khi vụ tai nạn xảy ra?)
B: He was biking.
(Anh ấy đang đi xe đạp.)
A: What was Sue doing when the car crash happened?
(Sue đang làm gì khi vụ tai nạn xảy ra?)
B: She was eating icecream.
(Cô ấy đang ăn kem.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 2 2e. Grammar
Bài học Tiếng Anh 8 Unit 2 2e. Grammar mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 Unit 2 2e. Grammar, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 Unit 2 2e. Grammar, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 Unit 2 2e. Grammar mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.