Tiếng Anh 8 Unit 2 2. Progress Check

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 Unit 2 2. Progress Check (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 Unit 2 2. Progress Check. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Choose the correct options. 2. Fill in each gap with blew, hit, killed, overflowed or destroyed. 3. Complete the text with the verbs from the list in the Past Simple or the Past Continuous. 4. Put the verbs in brackets into the Past Simple or the Past Continuous. 5. Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

Bài 1

Vocabulary

1. Choose the correct options.

(Chọn những đáp án đúng.)

1. It rained heavily before the landslide/shipwreck hit the town.

2. Jane saw a car disaster/crash on her way to school this morning.

3. The volcanic eruption/explosion destroyed the village with lava.

4. The earthquake/flood covered the small town in water.

5. We were terrified/relieved when the building started to shake.

Phương pháp giải:

landslide/shipwreck: lở đất/đắm tàu

disaster/crash: thảm họa/tai nạn

eruption/explosion: phun trào / vụ nổ

earthquake/flood: động đất/lũ lụt

terrified/relieved: sợ hãi / nhẹ nhõm

Lời giải chi tiết:

1. landslide

2. crash

3. eruption

4. flood

5. terrified

1. It rained heavily before the landslide hit the town.

(Trời mưa rất to trước khi trận lở đất tấn công thị trấn.)

2. Jane saw a car crash on her way to school this morning.

(Jane nhìn thấy một vụ đụng xe trên đường đến trường sáng nay.)

3. The volcanic eruption destroyed the village with lava.

(Vụ phun trào núi lửa đã phá hủy ngôi làng bằng dung nham.)

4. The flood covered the small town in water.

(Cơn lũ bao phủ thị trấn nhỏ trong nước.)

5. We were terrified when the building started to shake.

(Chúng tôi vô cùng sợ hãi khi tòa nhà bắt đầu rung chuyển.)

Bài 2

2. Fill in each gap with blew, hit, killed, overflowed or destroyed.

(Điền vào mỗi chỗ trống với blew, hit, killed, overflowed or destroyed.)

1. The shipwreck three of the people on the ship and injured many others.

2. When did the storm the city?

3. The tsunami a lot of roads and buildings.

4. The wind hard and it started to rain.

5. The river with water after a week of heavy rain.

Phương pháp giải:

blow - blew: thổi

hit - hit: tấn công

kill - killed: giết

overflow - overflowed: tràn

destroy - destroyed: bị phá hủy

Lời giải chi tiết:

1. killed

2. hit

3. destroyed

4. blew

5. overflowed

1. The shipwreck killed three of the people on the ship and injured many others.

(Vụ đắm tàu đã giết chết ba người trên tàu và làm bị thương nhiều người khác.)

2. When did the storm hitthe city?

(Khi nào cơn bão đổ bộ vào thành phố?)

3. The tsunami destroyed a lot of roads and buildings.

(Sóng thần đã phá hủy rất nhiều con đường và tòa nhà.)

4. The wind blew hard and it started to rain.

(Gió thổi mạnh và trời bắt đầu mưa.)

5. The river overflowed with water after a week of heavy rain.

(Con sông tràn nước sau một tuần mưa lớn.)

Bài 3

Grammar

3. Complete the text with the verbs from the list in the Past Simple or the Past Continuous.

(Hoàn thành đoạn văn với các động từ trong danh sách ở thì Quá khứ đơn hoặc Quá khứ tiếp diễn.)

run take fall open start

David was running with his dog in the forest when it 1) to rain. He and his dog 2) to the car when the lightning struck. David 3) to the ground and covered his eyes. When he 4) his eyes, the emergency service 5) him to the hospital.

Phương pháp giải:

run (v): chạy

take (v): cấm/ lấy

fall (v): rơi/ ngã

open (v): mở

start (v): bắt đầu

Lời giải chi tiết:

1. started

2. were running

3. fell

4. opened

5. was taking

Giải thích:

1. hành động cắt ngang hành động ‘run’ đang diễn ra trong quá khứ -> quá khứ đơn - started

2. hành động đang diễn ra thì bị hành động ‘struck’ cắt ngang -> quá khứ tiếp diễn - were running

3. hành động đã diễn ra và kết thúc trong quá khứ-> quá khứ đơn - fell

4. hành động cắt ngang hành động ‘take’ đang diễn ra trong quá khứ -> quá khứ đơn - opened

5. hành động đang diễn ra thì bị hành động ‘open’ cắt ngang -> quá khứ tiếp diễn - was taking

David was running with his dog in the forest when it 1) started to rain. He and his dog 2) were running to the car when the lightning struck. David 3) fell to the ground and covered his eyes. When he 4) opened his eyes, the emergency service 5) was taking him to the hospital.

(David đang chạy với chú chó của mình trong rừng thì trời bắt đầu mưa. Cậu ấy và con chó của mình đang chạy đến ô tô thì bị sét đánh. David ngã xuống đất và bất tỉnh. Khi cậu ấy mở mắt ra, lực lượng cấp cứu đang đưa cậu ấy đến bệnh viện.)

Bài 4

4. Put the verbs in brackets into the Past Simple or the Past Continuous.

(Chia động từ trong ngoặc ở thì Quá khứ đơn hoặc Quá khứ tiếp diễn.)

1. I (chat) online when the tsunami (hit) the city.

2. I got up, (put on) my coat and (leave) home.

3. My mobile phone (ring) when I (walk) home this morning.

4. A: What were you doing when the earthquake (start) last night?

B: I (have) dinner.

5. A: (you/read) about the storm in Japan last week?

B: Yes, it (injure) a lot of people.

Phương pháp giải:

Thì quá khứ đơn với động từ thường: 

(+) S + Ved/V2

(-) S + didn't V 

(?) (Wh-word) Did + S + V?

Thì quá khứ tiếp diễn:

(+) S + was/were V-ing

(-) S + was/ were not V-ing

(?) (Wh-word) was/ were + S + V-ing?

Lời giải chi tiết:

1. was chatting/ hit

2. put on/ left

3. rang/ was walking

4. started/ was having

5. Did you read/ injured

1. I was chatting online when the tsunami hit the city.

(Tôi đang trò chuyện trực tuyến thì sóng thần ập vào thành phố.)

Giải thích: hành động chat đang diễn ra trong quá khứ (QKTD) thì bị hành động hit cắt ngang (QKĐ) -> was chatting/ hit

2. I got up, put on my coat and left home.

(Tôi thức dậy, mặc áo khoác và rời khỏi nhà.)

Giải thích: putleave là hai hành động diễn ra liên tiếp với hành động get ở thì quá khứ -> quá khứ đơn - put on/ left

3. My mobile phone rang when I was walking home this morning.

(Điện thoại di động của tôi reo lên khi tôi đang đi bộ về nhà sáng nay.)

Giải thích: hành động walk đang diễn ra trong quá khứ (QKTD) thì bị hành động ring cắt ngang (QKĐ) -> rang/ was walking

4.

A: What were you doing when the earthquake started last night?

(Bạn đang làm gì khi trận động đất bắt đầu đêm qua?)

B: I was having dinner.

(Tôi đang ăn tối.)

Giải thích: hành động do đang diễn ra trong quá khứ (QKTD) thì bị hành động start cắt ngang (QKĐ), hành động have đang diễn ra trong quá khứ (QKTD) -> started/ was having

5.

A:Did you read about the storm in Japan last week?

(Bạn có đọc về cơn bão ở Nhật tuần trước không?)

B: Yes, it injured a lot of people.

(Có, nó làm bị thương rất nhiều người.)

Giải thích: hành động readinjure là hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, có dấu hiệu last week -> quá khứ đơn: Did you read/ injured

Bài 5

Pronunciation

5. Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

(Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với những từ còn lại.)

1.

A. holiday

B. nothing

C. stop

D. volcanic

2.

A. warm

B. farm

C. harm

D. start

3.

A climbed

B. destroyed

C. exploded

D. injured

4.

A. screamed

B. overflowed

C. cleaned

D. crashed

5.

A. walked

B. watched

C. stayed

D. washed

Phương pháp giải:

Các quy tắc khi phát âm từ có đuôi “-ed”

- Phát âm là /ɪd/: với các động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/ (theo phiên âm).

- Phát âm là /t/: với các động từ kết thúc bằng âm vô thanh như là /k/, /p/, /s/, /f/, /tʃ/, /ʃ/.

- Phát âm là /d/: với các động từ kết thúc bằng các âm còn lại.

Lời giải chi tiết:

1. B

2. A

3. C

4. D

5. C

1. B

holiday /'hɒlədei/

nothing /'nʌθiŋ/

stop /stɒp/

volcanic /vɒl'kænik/

Phần được gạch chân ở phương án B được phát âm /ʌ/, các phương án còn lại phát âm /ɒ/.

2. A

warm /wɔ:m/

farm /fɑːm/

harm /hɑ:m/

start /'stɑ:t/

Phần được gạch chân ở phương án A được phát âm /ɔ:/, các phương án còn lại phát âm /ɑ:/.

3. C

A climbed => /d/

B. destroyed => /d/

C. exploded => /ɪd/

D. injured => /d/

Phần được gạch chân ở phương án C được phát âm /ɪd/, các phương án còn lại phát âm /d/.

4. D

A. screamed => /d/

B. overflowed => /d/

C. cleaned => /d/

D. crashed => /t/

Phần được gạch chân ở phương án D được phát âm /t/, các phương án còn lại phát âm /d/.

5. C

A. walked => /t/

B. watched => /t/

C. stayed => /d/

D. washed => /t/

Phần được gạch chân ở phương án C được phát âm /d/, các phương án còn lại phát âm /t/.

Bài 6

Listening

6. Listen to an interview about an accident and complete the gaps (1-5).

(Nghe đoạn phỏng vấn về một vụ tai nạn và điền vào chỗ trống (1-5).)

1. Jane heard a loud noise when she was in her .

2. The accident was a(n) .

3. She saw smoke and .

4. got injured.

5. She feels relieved now because she was .

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Man: Today I'm interviewing Jane Miller. What are you telling us about today, Jane?

(Hôm nay tôi đang có cuộc phỏng vấn với Jane Miller. Hôm nay bạn có gì để kể với chúng tôi vậy, Jane?)

Jane: I'm here to talk about my experience. Last week, I was driving my car when I heard a loud noise.

(Tôi ở đây để nói về trải nghiệm của tôi. Tuần trước, tôi đang lái xe thì nghe thấy một tiếng động lớn.)

Man: Was it a car crash?

(Đó có phải là một vụ tai nạn xe hơi?)

Jane: No, it was an explosion. It happened at a building right next to the road. I saw everything.

(Không, đó là một vụ nổ. Sự việc xảy ra tại một tòa nhà ngay bên đường. Tôi đã thấy mọi thứ.)

Man: That so awful! I bet you were terrified.

(Điều đó thật khủng khiếp! Tôi cá là bạn đã rất sợ hãi.)

Jane: Yes, I was. There was smoke and fire everywhere. It happened really fast.

(Đúng vậy. Có khói và lửa ở khắp mọi nơi. Nó xảy ra rất nhanh.)

Man: What happened next?

(Chuyện gì đã xảy ra tiếp theo?)

Jane: When the emergency services arrived, I told them what happened.

(Khi các dịch vụ khẩn cấp đến, tôi nói với họ những gì đã xảy ra.)

Man: Did anyone get injured?

(Có ai bị thương không?)

Jane: No. Luckily the building wasn't open yet, so nobody got injured.

(Không. May mắn là tòa nhà chưa mở cửa nên không ai bị thương.)

Man: How do you feel about the explosion now?

(Bây giờ bạn cảm thấy thế nào về vụ nổ?)

Jane: I'm okay now. I’m just relieved to be safe.

(Bây giờ tôi ổn rồi. Tôi chỉ cảm thấy nhẹ nhõm khi được an toàn.)

Man: I'm sure you are. Thanks, Jane. After the break, we have…

(Chắc chắn rồi. Cảm ơn, Jane. Sau giờ nghỉ, chúng tôi có…)

Lời giải chi tiết:

1. car

2. explosion

3. fire

4. nobody

5. safe

1. car (n): ô tô

Jane heard a loud noise when she was in her car.

(Jane nghe thấy một tiếng động lớn khi cô ấy đang ở trong xe của mình.)

2. explosion (n): vụ nổ

The accident was an explosion.

(Vụ tai nạn là một vụ nổ.)

3. fire (n): lửa/ trận hỏa hoạn

She saw smoke and fire.

(Cô nhìn thấy khói và lửa.)

4. noboday (pron): không ai cả

Nobody got injured.

(Không ai bị thương cả.)

5. safe (adj): an toàn

She feels relieved now because she was safe.

(Bây giờ cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm vì đã được an toàn.)

Bài 7

Reading

7. Read the text and decide if the statements (1-5) are R (right), W (wrong) or DS (doesn't say).

(Đọc đoạn văn và quyết định xem các câu (1-5) là R (đúng), W (sai) hay DS (không nói tới).)

Kate’ Blog

Hello, readers! Today's blog is about my family's holiday on an island in the Pacific Ocean. I went hiking with my parents in the mountains every day. On our last day, when we were climbing through the forest, the earth stared to shake. The sound of rocks falling was very loud. We thought it was an earthquake or a landslide. We were terrified! Then, we heard a loud noise, but we didn’t know where it came from. When we looked down at the valley, a tsunami was hitting the village below. We quickly climbed up the mountain path when the water was moving through the valley. Final, we were safe enough and we stopped to look down at the valley. There was water everywhere! We went back down to help in any way we could. It was terrible! Some people died and many got injured. We went home the following day. We were relieved because our family was, safe from a terrible natural disaster.

1. On her holiday, Kate went hiking every day.

2. When the disaster started, Kate and her parents knew it was a tsunami.

3. They climbed down the mountain when they saw the tsunami.

4. The tsunami killed a lot of people.

5. Kate's family went home in a car.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Blog của Kate

Xin chào, độc giả! Blog hôm nay nói về kỳ nghỉ của gia đình tôi trên một hòn đảo ở Thái Bình Dương. Tôi đi leo núi với bố mẹ mỗi ngày. Vào ngày cuối cùng của chúng tôi, khi chúng tôi đang leo qua khu rừng, mặt đất dường như rung chuyển. Tiếng đá rơi rất to. Chúng tôi nghĩ đó là một trận động đất hoặc lở đất. Chúng tôi đã rất sợ hãi! Sau đó, chúng tôi nghe thấy một tiếng động lớn, nhưng chúng tôi không biết nó phát ra từ đâu. Khi chúng tôi nhìn xuống thung lũng, một cơn sóng thần đang ập vào ngôi làng bên dưới. Chúng tôi nhanh chóng leo lên con đường núi khi nước chảy qua thung lũng. Cuối cùng, chúng tôi đã đủ an toàn và chúng tôi dừng lại để nhìn xuống thung lũng. Có nước ở khắp mọi nơi! Chúng tôi đã quay trở lại để giúp đỡ bằng mọi cách có thể. Điều đó thật tồi tệ! Một số người chết và nhiều người bị thương. Chúng tôi về nhà vào ngày hôm sau. Chúng tôi cảm thấy nhẹ nhõm vì gia đình chúng tôi đã an toàn trước một thảm họa thiên nhiên khủng khiếp.

Lời giải chi tiết:

1. R

2. W

3. W

4. R

5. DS

1.R

On her holiday, Kate went hiking every day.

(Vào kỳ nghỉ của mình, Kate đi bộ leo núi mỗi ngày.)

Thông tin: I went hiking with my parents in the mountains every day.

2. W

When the disaster started, Kate and her parents knew it was a tsunami.

(Khi thảm họa bắt đầu, Kate và bố mẹ cô biết đó là một cơn sóng thần.)

Thông tin: We thought it was an earthquake or a landslide.

3. W

They climbed down the mountain when they saw the tsunami.

(Họ leo xuống núi khi nhìn thấy sóng thần.)

Thông tin: We quickly climbed up the mountain path when the water was moving through the valley.

4. R

Some people died and many got injured.

(Một số người chết và nhiều người bị thương.)

Thông tin: It was terrible! Some people died and many got injured.

5. DS

Kate's family went home in a car.

(Gia đình Kate đi ô tô về nhà.)

Thông tin: We went home the following day.

Bài 8

Everyday English

8. Match the sentences (1-5) with (a-c) to make exchanges.

(Nối các câu (1-5) với (a-c) để tạo thành câu hội thoại.)

1. What exactly happened?

2. How did you feel when the accident happened?

3. Was everyone OK?

4. Did you hear about the car crash in Metler Street?

5. Suddenly, I heard a loud noise,

a. I was terrified!

b. Oh dear!

c. You won't believe it, but I was there.

d. Luckily, no one was injured.

e. The ship hit a rock.

Bài 9

Writing

9. Imagine you experienced the accident Exercise 6 on page 36. Listen to the interview again and take notes. Write a story about the accident (about 80-100 words). Include when and where it happened, what you were doing, what exactly happened and how you felt.

(Hãy tưởng tượng em đã trải qua vụ tai nạn Bài tập 6 trang 36. Hãy nghe lại cuộc phỏng vấn và ghi chép. Viết một câu chuyện về vụ tai nạn (khoảng 80-100 từ). Bao gồm thời gian và địa điểm xảy ra, em đang làm gì, chính xác điều gì đã xảy ra và em cảm thấy thế nào.)

Lời giải chi tiết:

Hi everybody, I'm here to talk about my experience. Last week, I was walking to school when I heard a loud noise. I though it was a car crash but it was an explosion. It happened at a building right next to the road. I saw everything. There was smoke and fire everywhere. It happened really fast. When the emergency services arrived, I told them what happened. Luckily the building wasn't open yet, so nobody got injured. I was terrified but I'm okay now. I’m just relieved to be safe.

Tạm dịch:

Xin chào mọi người, tôi ở đây để nói về trải nghiệm của tôi. Tuần trước, tôi đang đi đến trường thì nghe thấy một tiếng động lớn. Tôi nghĩ đó là một vụ đâm xe nhưng đó là một vụ nổ. Sự việc xảy ra tại một tòa nhà ngay bên đường. Tôi đã thấy mọi thứ. Có khói và lửa ở khắp mọi nơi. Nó xảy ra rất nhanh. Khi các dịch vụ khẩn cấp đến, tôi nói với họ những gì đã xảy ra. Rất may tòa nhà chưa mở cửa nên không có ai bị thương. Tôi đã rất sợ hãi nhưng giờ tôi ổn rồi. Tôi chỉ cảm thấy nhẹ nhõm khi được an toàn.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 2 2. Progress Check

Bài học Tiếng Anh 8 Unit 2 2. Progress Check mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 Unit 2 2. Progress Check, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 Unit 2 2. Progress Check, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 Unit 2 2. Progress Check mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.