Trắc nghiệm Đọc hiểu Unit 4 Tiếng Anh 6 English Discovery
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Trắc nghiệm Đọc hiểu Unit 4 Tiếng Anh 6 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Trắc nghiệm Đọc hiểu Unit 4 Tiếng Anh 6 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Đề bài
Read the passage carefully and choose the correct answer.
Mr Green: Hey, Tom. How's your first week at the new school?
Tom: Well, it's great. But I was a bit nervous at first.
Mr Green: Why were you nervous?
Tom: The teachers are all new to me, most of my classmates are new too.
Mr Green: Are they friendly to you?
Tom: Ah, yeah. They are all nice to me.
Mr Green: What subjects did you have today?
Tom: Well, we had maths, geography and computer studies, my favourite subject.
Mr Green: Oh, good. So everything is going well at school?
Tom: Right. I had a good first day. And ... Dad, can I join the judo club at school ? I like to do judo.
Mr Green: Yeah, OK, if you like. But don't forget to do your homework.
Tom: I won't. Thanks, Dad.
Why was Tom nervous at first?
- A.
Because his school is quite far from his house.
- B.
Because the teachers and most of his classmates are new.
- C.
Because the subjects are hard.
- D.
x
What are Tom's teachers and friends like?
- A.
They are familiar to him.
- B.
They are not friendly
- C.
They are all nice to him
- D.
X
What is his favourite subject?
- A.
Maths
- B.
Geography
- C.
Computer studies
- D.
X
What club does he want to join?
- A.
Judo club
- B.
Painting club
- C.
Sport club
- D.
X
How is the first day at his new school?
- A.
bad
- B.
good
- C.
tiring
- D.
X
Read the passage, then tick true (T) or false (F) for the following statements.
Dear Peter,
Thank you for your letter. It’s very interesting to know about schools in the USA.
I think schools in Vietnam are a little different. Vietnamese students usually wear school uniform when they are at school. Classes start at 7.00 each morning and end at 11.15. Students have a 30-minute break after three periods. At break, many students play games. Some go to the canteen and buy something to eat or drink. Others talk together. Our school year lasts for nine months, from September to May. Then we have a three-month summer vacation.
Please write soon and tell me about your summer vacation.
Your friend,
Hoa
* Một số từ mới:
- different (adj): khác biệt
- uniform (n): đồng phục
- period (n): tiết học
- summer vacation: kì nghỉ hè
1. Schools in Viet Nam are the same as schools in the USA.
2. There is no school uniform in Viet Nam.
3. Classes last from seven to a quarter past eleven a.m.
4. Students have a break after the second period.
5. The school year begins in September.
6. Summer vacation lasts for three months.
Lời giải và đáp án
Read the passage carefully and choose the correct answer.
Mr Green: Hey, Tom. How's your first week at the new school?
Tom: Well, it's great. But I was a bit nervous at first.
Mr Green: Why were you nervous?
Tom: The teachers are all new to me, most of my classmates are new too.
Mr Green: Are they friendly to you?
Tom: Ah, yeah. They are all nice to me.
Mr Green: What subjects did you have today?
Tom: Well, we had maths, geography and computer studies, my favourite subject.
Mr Green: Oh, good. So everything is going well at school?
Tom: Right. I had a good first day. And ... Dad, can I join the judo club at school ? I like to do judo.
Mr Green: Yeah, OK, if you like. But don't forget to do your homework.
Tom: I won't. Thanks, Dad.
Why was Tom nervous at first?
- A.
Because his school is quite far from his house.
- B.
Because the teachers and most of his classmates are new.
- C.
Because the subjects are hard.
- D.
x
Đáp án: B
Tại sao lúc đầu Tom lại lo lắng?
A. Vì trường anh ấy ở khá xa nhà anh ấy.
B. Bởi vì các giáo viên và hầu hết các bạn cùng lớp của anh ấy là người mới.
C. Vì môn học khó.
Thông tin: The teachers are all new to me, most of my classmates are new too.
(Các giáo viên đều mới đối với con, hầu hết các bạn cùng lớp của con cũng là những người bạn mới.)
Đáp án: B
What are Tom's teachers and friends like?
- A.
They are familiar to him.
- B.
They are not friendly
- C.
They are all nice to him
- D.
X
Đáp án: C
Giáo viên và bạn bè của Tom như thế nào?
A. Họ quen thuộc với anh ấy.
B. Họ không thân thiện
C. Họ đều tốt với anh ấy.
Thông tin: They are all nice to me.
(Họ đều tốt với con.)
Đáp án: C
What is his favourite subject?
- A.
Maths
- B.
Geography
- C.
Computer studies
- D.
X
Đáp án: C
Môn học yêu thích của anh ấy là gì?
A. Toán
B. Địa lý
C. Tin học
Thông tin: Well, we had maths, geography and computer studies, my favourite subject.
(Dạ bọn con học môn toán, địa lý và tin học, môn học yêu thích của con.)
Cụm từ “my favourite subject” sau dấu phẩy “,” để bổ sung nghĩa cho danh từ đứng ngay trước dấu phẩy là “computer studies”
Đáp án: C
What club does he want to join?
- A.
Judo club
- B.
Painting club
- C.
Sport club
- D.
X
Đáp án: A
Anh ấy muốn tham gia câu lạc bộ nào?
A. Câu lạc bộ Judo
B. Câu lạc bộ hội họa
C. Câu lạc bộ thể thao
Thông tin: Dad, can I join the judo club at school? I like to do judo.
(Bố ơi, con có thể tham gia câu lạc bộ judo ở trường không? Con rất thích tập judo.)
Đáp án: A
How is the first day at his new school?
- A.
bad
- B.
good
- C.
tiring
- D.
X
Đáp án: B
Ngày đầu tiên ở trường mới thế nào?
A. xấu
B. tốt
C. mệt mỏi
Thông tin:
Mr Green: Oh, good. So everything is going well at school?
(Mọi thứ ở trường có ổn không?)
Tom: Right. I had a good first day.
(Con đã có một ngày đầu tiên tốt đẹp.)
Đáp án: B
Xem Bài Dịch
Ông Green: Này, Tom. Tuần đầu tiên của con ở trường mới thế nào?
Tom: Tuyệt lắm ạ. Nhưng lúc đầu con có hơi lo lắng một chút.
Ông Green: Tại sao con lại lo lắng?
Tom: Các giáo viên đều mới đối với con, hầu hết các bạn cùng lớp của con cũng là những người bạn mới .
Ông Green: Họ có thân thiện với con không?
Tom: Dạ có! Họ đều tốt với con.
Ông Green: Hôm nay bạn học môn gì?
Tom: Dạ bọn con học môn toán, địa lý và tin học, môn học yêu thích của con.
Ông Green: Ồ, tốt lắm. Mọi thứ ở trường có vẻ đang diễn ra khá tốt đẹp phải không con ?
Tom: Dạ vâng ạ. Con đã có một ngày đầu tiên tốt đẹp. Và ... Bố ơi, con có thể tham gia câu lạc bộ judo ở trường không? Con rất thích tập judo.
Ông Green: Được thôi, nếu con thích. Nhưng đừng quên làm bài tập về nhà nhé.
Tom:Dạ vâng ạ. Con cảm ơn bố.
Read the passage, then tick true (T) or false (F) for the following statements.
Dear Peter,
Thank you for your letter. It’s very interesting to know about schools in the USA.
I think schools in Vietnam are a little different. Vietnamese students usually wear school uniform when they are at school. Classes start at 7.00 each morning and end at 11.15. Students have a 30-minute break after three periods. At break, many students play games. Some go to the canteen and buy something to eat or drink. Others talk together. Our school year lasts for nine months, from September to May. Then we have a three-month summer vacation.
Please write soon and tell me about your summer vacation.
Your friend,
Hoa
* Một số từ mới:
- different (adj): khác biệt
- uniform (n): đồng phục
- period (n): tiết học
- summer vacation: kì nghỉ hè
1. Schools in Viet Nam are the same as schools in the USA.
2. There is no school uniform in Viet Nam.
3. Classes last from seven to a quarter past eleven a.m.
4. Students have a break after the second period.
5. The school year begins in September.
6. Summer vacation lasts for three months.
1. Schools in Viet Nam are the same as schools in the USA.
2. There is no school uniform in Viet Nam.
3. Classes last from seven to a quarter past eleven a.m.
4. Students have a break after the second period.
5. The school year begins in September.
6. Summer vacation lasts for three months.
- Đọc một lượt các câu hỏi
- Gạch chân những từ khóa
- Quay trở lại bài đọc, khoanh vùng những từ khóa đó
- Chú ý đến những đoạn thông tin sau, đọc kĩ
1. “I think schools in Vietnam are a little different.”
2. “Vietnamese students usually wear school uniform when they are at school”
3. “Classes start at 7.00 each morning and end at 11.15”
4. “Students have a 30-minute break after three periods.”
5. “Our school year lasts for nine months, from September to May”
6. “Then we have a three-month summer vacation.”
Question 1. Schools in Viet Nam are the same as schools in the USA.
Lời giải: Trường học ở Việt Nam giống như trường học ở Hoa Kỳ
Thông tin: I think schools in Vietnam are a little different.
Tạm dịch: Tớ nghĩ các trường học ở Việt Nam có một chút khác biệt.
=> Sai với nội dung của bài (False)
Question 2. There is no school uniform in Viet Nam.
Lời giải: Ở Việt Nam không có đồng phục học sinh.
Thông tin: Vietnamese students usually wear school uniform when they are at school
Tạm dịch: Học sinh Việt Nam thường mặc đồng phục khi đi học.
Sai với nội dung của bài (False)
Question 3. Classes last from seven to a quarter past eleven a.m.
Lời giải: Các lớp học kéo dài từ 7 giờ đến 11 giờ 15 phút sáng.
Thông tin: Classes start at 7.00 each morning and end at 11.15
Tạm dịch: Các lớp học bắt đầu lúc 7.00 mỗi sáng và kết thúc vào 11,15
Đúng với nội dung của bài (True)
Question 4. Students have a break after the second period.
Lời giải: Học sinh được nghỉ sau tiết thứ hai.
Thông tin: Students have a 30-minute break after three periods.
Tạm dịch: Học sinh được nghỉ 30 phút sau ba tiết
Sai với nội dung của bài (False) (sau 2 tiết chứ không phải sau 3 tiết)
Question 5. The school year begins in September.
Lời giải: Năm học bắt đầu vào tháng Chín.
Thông tin: Our school year lasts for nine months, from September to May
Tạm dịch: Năm học của chúng tớ kéo dài trong chín tháng, từ tháng Chín đến tháng Năm.
Đúng với nội dung của bài (True)
Question 6. Summer vacation lasts for three months.
Lời giải: Kỳ nghỉ hè kéo dài trong ba tháng.
Thông tin: Then we have a three-month summer vacation.
Tạm dịch: Sau đó, chúng tớ sẽ có một kỳ nghỉ hè ba tháng.
Đúng với nội dung của bài (True)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Trắc nghiệm Đọc hiểu Unit 4 Tiếng Anh 6 English Discovery
Bài học Trắc nghiệm Đọc hiểu Unit 4 Tiếng Anh 6 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Trắc nghiệm Đọc hiểu Unit 4 Tiếng Anh 6 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Trắc nghiệm Đọc hiểu Unit 4 Tiếng Anh 6 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Trắc nghiệm Đọc hiểu Unit 4 Tiếng Anh 6 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.