Trắc nghiệm Kĩ năng nghe Unit 1 Tiếng Anh 6 Friends Plus
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Trắc nghiệm Kĩ năng nghe Unit 1 Tiếng Anh 6 Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Trắc nghiệm Kĩ năng nghe Unit 1 Tiếng Anh 6 Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Đề bài
Listen to a conversation fill in the blank with ONE word.
Hawaii is a (1)
beach. It must be the most wonderful beach I have ever been to. I love it here. Everything is so (2)
and (3)
. If you need anything here, (4)
(điền số) minutes later you will get that. It attracts so many (5)
every year.
Listen and match the place with the correct box. (Em hãy nghe và kéo đáp án vào chỗ trống)
Listen and choose the best answer.
1. Where can you borrow books?
2. Where can you see artworks?
3. What is in the square?
4. Where should you go when you’re ill?
5. What can you see in the park?
6. Where do trains and buses stop?
7. What lives at the zoo?8. How many places are there?Lời giải và đáp án
Listen to a conversation fill in the blank with ONE word.
Hawaii is a (1)
beach. It must be the most wonderful beach I have ever been to. I love it here. Everything is so (2)
and (3)
. If you need anything here, (4)
(điền số) minutes later you will get that. It attracts so many (5)
every year.
Hawaii is a (1)
fantasticbeach. It must be the most wonderful beach I have ever been to. I love it here. Everything is so (2)
convenientand (3)
comfortable. If you need anything here, (4)
5(điền số) minutes later you will get that. It attracts so many (5)
touristsevery year.
- Đây là một dạng bài nghe - chép chính tả
- Nghe kĩ từng từ cần điền
- Xác định từ đó có bao nhiêu âm
- Chú ý những từ ở dạng số nhiều
Script:
Hawaii is a fantastic beach. It must be the most wonderful beach I have ever been to. I love it here. Everything is so convenient and comfortable. If you need anything here, 5 minutes later you will get that. It attracts so many tourists every year.
Xem Bài Dịch
Hawaii là một bãi biển tuyệt vời. Đó nhất định là bãi biển tuyệt vời nhất tôi từng đến. Tôi rất yêu nơi này. Mọi thứ thật tiện lợi và thoải mái. Nếu bạn cần bất cứ điều gì ở đây, 5 phút sau bạn sẽ nhận được điều đó. Nó thu hút rất nhiều khách du lịch mỗi năm.
Listen and match the place with the correct box. (Em hãy nghe và kéo đáp án vào chỗ trống)
- Các câu trả lời được đề cập đến theo thứ tự, nên làm từ đầu đến cuối
- Chú ý những từ khóa trong câu: ví dụ câu 1 là on the right (bên tay phải), câu 2: rock street,...
- Nghe thật kĩ đoạn audio, có thể dừng lại để có thời gian chọn đáp án.
1. You are here, on the right of the temple.
Tạm dịch: Bạn đang ở đây, bên phải của ngôi đền.
2. If you go along Rock Street on the first left, you will see the cinema.
Tạm dịch: Nếu bạn đi dọc theo Phố Đá ở bên trái đầu tiên, bạn sẽ thấy rạp chiếu phim.
3. Then go ahead till you see the railway station, at the end of the street.
Tạm dịch:Sau đó đi về phía trước cho đến khi bạn nhìn thấy ga xe lửa, ở cuối đường.
4. On the right hand, is the park and the café, opposite the café is the bus stop.
Tạm dịch:Bên tay phải là công viên và quán cà phê, đối diện quán cà phê là trạm xe buýt.
5. The bank and the art galleryis on your right.
Tạm dịch: Ngân hàng và phòng trưng bày nghệ thuật nằm bên phải bạn.
Script:
Xem Bài Dịch
Bây giờ, Tom, hôm nay tôi sẽ chỉ cho bạn một số địa điểm quan trọng trong khu phố của chúng ta. Vậy hiện tại bạn đang ở đây, bên phải của ngôi đền. Nếu bạn đi dọc theo Phố Đá ở bên trái đầu tiên, bạn sẽ thấy Rạp chiếu phim. Sau đó đi về phía trước cho đến khi bạn nhìn thấy Ga xe lửa ở cuối đường. Sau khi quay lại, trên bàn tay trái của bạn là đường Thánh Peter. Bên tay phải là công viên và quán cà phê, đối diện quán cà phê là trạm dừng xe buýt. Bây giờ, quay trở lại Phố Đá, ở bên trái thứ hai, bạn gặp đường Thánh Peter. Ngân hàng và phòng trưng bày nghệ thuật nằm bên phải bạn.
Listen and choose the best answer.
1. Where can you borrow books?
2. Where can you see artworks?
3. What is in the square?
4. Where should you go when you’re ill?
5. What can you see in the park?
6. Where do trains and buses stop?
7. What lives at the zoo?8. How many places are there?1. Where can you borrow books?
2. Where can you see artworks?
3. What is in the square?
4. Where should you go when you’re ill?
5. What can you see in the park?
6. Where do trains and buses stop?
7. What lives at the zoo?8. How many places are there?Kiến thức: Nghe hiểu
1. Bạn có thể mượn sách ở đâu?
A. Thư viện
B. Trường học
C. Cửa hàng
Thông tin: The library is a place where there are many books. If you become a member you can borrow any books you want.
Tạm dịch: Thư viện là nơi có rất nhiều sách. Nếu bạn trở thành thành viên, bạn có thể mượn bất kỳ cuốn sách nào bạn muốn.
Chọn A
2. Bạn có thể xem các tác phẩm nghệ thuật ở đâu?
A. quán cà phê
B. Bảo tàng
C. Khách sạn
Thông tin: The museum is a place where you can see artworks like paintings and objects like sculptures.
Tạm dịch: Bảo tàng là nơi bạn có thể xem các tác phẩm nghệ thuật như tranh vẽ và các đồ vật như tác phẩm điêu khắc.
Chọn B
3. Những gì có ở quảng trường?
A. trái cây
B. tranh vẽ
C. tượng đài
Thông tin: Town square is an open space where many streets meet. Sometimes there are monuments, trees and gardens in the square.
Tạm dịch: Quảng trường thành phố là một không gian mở, nơi có nhiều đường phố gặp nhau. Đôi khi có những tượng đài, cây cối và khu vườn trong quảng trường.
Chọn C
4. Bạn nên đi đâu khi bị ốm?
A. Ngân hàng
B. Công viên
C. Bệnh viện
Thông tin: The hospital is where we go when we are ill. Doctors and nurses work at the hospital. They look after our health.
Tạm dịch: Bệnh viện là nơi chúng ta đến khi ốm đau. Các bác sĩ và y tá làm việc tại bệnh viện. Họ chăm sóc sức khỏe của chúng tôi.
Chọn C
5. Bạn có thể nhìn thấy gì trong công viên?
A. bác sĩ và y tá
B. nhà và ô tô
C. xích đu và cầu trượt
Thông tin: The park is an open air space where kids have fun. There are usually swings and slides.
Tạm dịch: Công viên là một không gian ngoài trời, nơi trẻ em vui chơi. Thường có xích đu và cầu trượt.
Chọn C
6. Xe lửa và xe buýt dừng ở đâu?
A. quán cà phê
B. Công viên
C. Trạm
Thông tin: The station is where trains and buses stop so that passengers who travel from one place to another can get on and get off.
Tạm dịch: Nhà ga là nơi xe lửa và xe buýt dừng lại để hành khách đi từ nơi này đến nơi khác có thể lên và xuống.
Chọn C
7. Những gì sống ở sở thú?
A. tiền
B. xe lửa và xe buýt
C. động vật
Thông tin: All kinds of animals live at the zoo.
Tạm dịch: Tất cả các loại động vật sống tại sở thú.
Chọn C
8. Có bao nhiêu nơi được nhắc đến trong bài?
A. 10
B. 11
C. 12
Có tất cả 12 địa điểm được nhắc đến trong bài: zoo, bank, school, square, station, library, museum, park, store, hospital, hotel, cafe
Chọn C
Transcripts
So cool isn't it it's my new drone we're going to fly over the city to get to know it.
Want to join us? There are so many places in the city. I'll show them to you in four different videos. This is the first one.
(1) Library. The library is a place where there are many books. If you become a member you can borrow any books you want. Library
(2) School. Teachers work in the school. They teach lots of things to young children. school.
(3) Store. Stores sell many things. There are different types of stores like the grocery store where we buy fruits or the shoe store where we buy shoes. Store.
(4) Museum. The museum is a place where you can see artworks like paintings and objects like sculptures. Museum.
(5) Hotel. The hotel is where people stay for a short while. Normally hotels provide lodging for people who don't live in the city or are on vacation. Hotel.
(6) Café. At the cafe you can have coffee and other drinks the waiter will serve them to you. Café
(7) Square. Town square is an open space where many streets meet. Sometimes there are monuments, trees and gardens in the square. Square
(8) Hospital. The hospital is where we go when we are ill. Doctors and nurses work at the hospital. They look after our health. Hospital.
(9) Bank. We keep our savings in the bank. Banks also loaned money to people who needed to buy a house or a car for example. Bank.
(10) Park. The park is an open air space where kids have fun. There are usually swings and slides. Park.
(11) Station. The station is where trains and buses stop so that passengers who travel from one place to another can get on and get off. Station.
(12) Zoo. All kinds of animals live at the zoo. If you visit the zoo you'll learn lots of things about animal species around the world. Zoo
So many places you remember all of them. Let's test your memory.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Trắc nghiệm Kĩ năng nghe Unit 1 Tiếng Anh 6 Friends Plus
Bài học Trắc nghiệm Kĩ năng nghe Unit 1 Tiếng Anh 6 Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Trắc nghiệm Kĩ năng nghe Unit 1 Tiếng Anh 6 Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Trắc nghiệm Kĩ năng nghe Unit 1 Tiếng Anh 6 Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Trắc nghiệm Kĩ năng nghe Unit 1 Tiếng Anh 6 Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.