Unit 1. All about me! - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Unit 1. All about me! - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 5)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 1. All about me! - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 5, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

My name’s Jack. I live in a small village in Australia. I have two big sisters and one little brother. I’m tall and slim. I have brown hair and blue eyes. I don’t like pizza but I like sandwiches. My favorite subject is PE. My favorite color is green. My favorite sport is football.

A 1

1. Listen and circle. Then say the sentences aloud.

(Nghe và khoanh tròn. Sau đó đọc to câu văn.)

1. My favourite animal is a _______. 

a. tiger

b. dolphin

c. hippo

2. I want to visit my grandparents in the _________. 

a. village

b. mountains

c. city

A 2

2. Label the pictures.

(Dán nhãn cho bức tranh.)

Unit 1. All about me! - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 1 1

Phương pháp giải:

Dolphin (n): cá heo.

Countryside (n): nông thôn.

Sandwich (n): bánh mì kẹp.

City (n): thành phố.

Lời giải chi tiết:

1. city

2. sandwich

3. dolphin

4. countryside

A 3

3. Read and complete.

(Đọc và hoàn thành câu.)

Unit 1. All about me! - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 2 1

Lời giải chi tiết:

1. class

2. table tennis

3. sandwich

4. countryside

1. I’m in class 5D.

(Tớ học lớp 5D.)

2. We like playing table tennis.

(Chúng tôi thích chơi bóng bàn.)

3. My favourite food is a sandwich.

(Món ăn yêu thích của tôi là bánh mì kẹp.)

4. I live in a house in the countryside.

(Tôi sống ở một căn nhà ở vùng nông thôn.)

B 1

1. Read and complete.

(Đọc và hoàn thành câu.)

1. My friend lives ______ the city.

a. on

b. at

c. in

2. Can you tell me about ______?

a. yourself

b. your

c. you

3. ______ your favourite sport?

a. What

b. What's

c. How

4. I ______ playing table tennis. I play it every day.

a. like

b. likes

c. liked

Lời giải chi tiết:

1. C

2. A

3. B

4. A

1. My friend lives in the city.

(Bạn của tôi sống ở thành phố.)

2. Can you tell me about yourself?

(Bạn có thể giới thiệu về bản thân mình không?)

3. What’s your favourite sport?

(Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?)

4. I like playing table tennis. I play it every day.

(Tôi thích chơi bóng bàn. Tôi chơi nó mỗi ngày.)

B 2

2. Choose the correct answers.

(Chọn đáp án đúng.)

1. A: Where do you live? B: ____________

a. It's in the city.

b. I live in the city.

2. A: What's your favourite food? B: ____________

a. It's a sandwich.

b. I eat a sandwich in the morning.

3. A: What's your favourite colour? B: ____________

b. I like pink.

a. I like lemonade.

4. A: Can you tell me about yourself? B: ____________

a. Thank you very much.

b. Well, I'm Mary. I live in a town.

Lời giải chi tiết:

  1. B
  1. A
  1. B
  1. B

1. A: Where do you live?

(Bạn sống ở đâu?)

B: I live in the city.

(Tớ sống ở thành phố.)

2. A: What’s your favourite food?

(Đồ ăn yêu thích của bạn là gì?)

B: It’s a sandwich.

(Là bánh mì kẹp.)

3. A: What’s your favourite colour?

(Màu sắc yêu thích của bạn là gì?)

B: I like pink.

(Tớ thích màu hồng.)

4. A: Can you tell me about yourself?

(Bạn có thể giới thiệu về bản thân mình không?)

B: Well, I’m Mary. I live in a town.

(Ồ, tớ là Mary. Tớ sống ở một thị trấn.)

C

Listen and circle.

(Nghe và khoanh.)

1. Where does Kate live?

(Kate sống ở đâu?)

a. She lives in the city.

(Cô ấy sống ở thành phố.)

b. She lives in the countryside.

(Cô ấy sống ở nông thôn.)

2. What class is Long in?

(Long học lớp nào?)

a. He’s in Class 3A.

(Cậu ấy học lớp 3A.)

b. He’s in Class 5A.

(Cậu ấy học lớp 5A.)

3. What’s Tom’s favourite animal?

(Tom thích loài vật nào nhất?)

a. It’s a hippo.

(Là con hà mã.)

b. It’s a dolphin.

(Là con cá heo.)

4. What’s Lisa’s favourite sport?

(Môn thể thao yêu thích của Lisa là gì?)

a. She likes badminton.

(Cô ấy thích chơi cầu lông.)

b. She likes table tennis.

(Cô ấy thích chơi bóng bàn.)

D

Ask and answer.

(Đặt câu hỏi và trả lời.)

Unit 1. All about me! - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 6 1

Lời giải chi tiết:

Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:

1. Mark: Can you tell me about yourself?

(Bạn có thể giới thiệu về bản thân mình không?)

Minh Anh: My name’s Nguyen Minh Anh. I’m in Class 5B.

(Tớ là Nguyễn Minh Anh. Tớ học lớp 5B.)

2. Minh Anh: Can you tell me about yourself?

(Bạn có thể giới thiệu về bản thân mình không?)

Mark: My name’s Mark. I live in the city.

(Tớ tên Mark. Tớ sống ở thành phố.)

3. Mark: What’s your favourite animal?

(Loài vật yêu thích của bạn là gì?)

Minh Anh: I like dolphin.

(Tớ thích cá heo.)

4. Minh Anh: What’s your favourite food?

(Món ăn yêu thích của bạn là gì?)

Mark: It’s a sandwich.

(Là bánh mì kẹp.)

E 1

1. Number the sentences in the correct order.

(Đánh số câu văn theo thứ tự đúng.)

___ - a. I'm An. I'm in Grade 4. My hobby is playing sports.

1 - b. Can you tell me about yourself?

___ - c. It's table tennis.

___ - d. What's your favourite sport?

___ - e. Table tennis? Oh, I like table tennis too.

Lời giải chi tiết:

1. b

2. a

3. d

4. c

5. e

1. b. Can you tell me about yourself? 

(Bạn có thể giới thiệu về bản thân mình không?)

2. a. I’m An. I’m in Grade 4. My hobby is playing sports. 

(Tớ là An. Tớ học lớp 4. Sở thích của tớ là chơi thể thao.)

3. d. What’s your favourite sport? 

(Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?)

4. c. It’s table tennis. 

(Là môn bóng bàn.)

5. e. Table tennis? Oh, I like table tennis too. 

(Bóng bàn hả? Ồ, tớ cũng thích môn bóng bàn.)

  1. b
  1. a
  1. d
  1. c
  1. e
  1. b. Can you tell me about yourself? (Bạn có thể giới thiệu về bản thân mình không?)
  2. a. I’m An. I’m in Grade 4. My hobby is playing sports. (Tớ là An. Tớ học lớp 4. Sở thích của tớ là chơi thể thao.)
  3. d. What’s your favourite sport? (Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?)
  4. c. It’s table tennis. (Là môn bóng bàn.)
  5. e. Table tennis? Oh, I like table tennis too. (Bóng bàn hả? Ồ, tớ cũng thích môn bóng bàn.)

E 2

2. Read and tick True or False.

(Đọc và đánh dấu Đúng hoặc Sai.)

Unit 1. All about me! - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 8 1

Phương pháp giải:

All about me

My name’s Jack. I live in a small village in Australia. I have two big sisters and one little brother. I’m tall and slim. I have brown hair and blue eyes. I don’t like pizza but I like sandwiches. My favorite subject is PE. My favorite color is green. My favorite sport is football.

1. Jack live in the countryside.

2. There are four children in his family.

3. He likes sandwiches.

4. His favourite sport is table tennis.

Tạm dịch:

Mọi thứ về tôi

Tên tôi là Jack. Tôi sống ở một ngôi làng nhỏ ở Úc. Tôi có hai chị gái và một em trai. Tôi cao và mảnh khảnh. Tôi có mái tóc nâu và đôi mắt xanh. Tôi không thích pizza nhưng tôi thích bánh mì kẹp. Môn học yêu thích của tôi là Thể dục. Màu sắc ưa thích của tôi là xanh lá. Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng đá.

1. Jack sống ở vùng nông thôn.

2. Gia đình Jack có 4 người con.

3. Anh ấy thích ăn bánh mì kẹp.

4. Môn thể thao yêu thích của anh ấy là bóng bàn.

F 1

1. Make sentences.

(Hoàn thành câu văn.)

1. tell me / Can you / about yourself

2. the countryside / in / live / I

3. your/colour / What's / favourite

4. love / table tennis / I / playing

Lời giải chi tiết:

1. Can you tell me about yourself?

(Bạn có thể giới thiệu về bản thân mình không?)

2. I live in the countryside.

(Tôi sống ở vùng nông thôn.)

3. What’s your favourite colour?

(Màu sắc yêu thích của bạn là gì?)

4. I love playing table tennis.

(Tôi yêu thích việc chơi bóng bàn.)

F 2

2. Let’s write.

(Viết đoạn văn.)

Write a letter about yourself to a penfriend. Include your name, age, appearance, hobbies and favorite things, and where you live.

(Viết một bức thư về bản thân bạn gửi tới người bạn qua thư. Bao gồm tên, tuổi, diện mạo, sở thích, những điều yêu thích và nơi bạn sống.)

Lời giải chi tiết:

Dear Jack,

Hi! My name is Alex. I am 10 years old. I am happy to be your penfriend.

I live in Ha Noi, Viet Nam. I have brown hair and green eyes. I like to wear jeans and T-shirts. I enjoy playing outside and staying active.

I love painting and hiking. I also like to read mystery books and learn guitar. My favorite food is pizza. My favorite color is blue. I love dogs and hope to get one soon.

What do you like to do? Where do you live? Tell me more about you. I can't wait to get your letter!

Best wishes,

Alex

Tạm dịch: 

Jack thân mến,

Chào cậu, tên tớ là Alex. Tôi 10 tuổi. Tớ rất vui khi được làm bạn qua thư của bạn.

Tớ sống ở Hà Nội, Việt Nam. Tớ có mái tóc nâu và đôi mắt màu xanh lá cây. Tớ thích mặc quần jean và áo phông. Tớ thích chơi bên ngoài và luôn năng động.

Tớ thích vẽ tranh và đi bộ đường dài. Tớ cũng thích đọc sách bí ẩn và học guitar. Đồ ăn ưa thích của tớ là pizza. Màu sắc yêu thích của tớ là màu xanh. Tớ yêu chó và hy vọng sớm có được một con.

Bạn thích làm gì? Bạn sống ở đâu? Cho tớ biêt nhiêu hơn vê bạn. Tớ nóng lòng muốn nhận được thư của bạn!

Lời chúc tốt nhất,

Alex.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 1. All about me! - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success

Bài học Unit 1. All about me! - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 5, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 1. All about me! - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 5, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 1. All about me! - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 1. All about me! - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 5 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.