Unit 4. Our free time activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Unit 4. Our free time activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 5)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 4. Our free time activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 5, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Listen and circle. Then say the sentences aloud. 2. Read and choose the correct words or phrases. Write them on the lines. 3. Circle and write.

A 1

1. Listen and circle. Then say the sentences aloud.

(Nghe và khoanh tròn. Sau đó đọc to câu văn.)

1. She ______ plays the piano in her free time. 

a. often 

b. sometimes

c. never 

2. I ______ go roller skating on Sundays. 

a. always 

b. never 

c. sometimes

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1. She often plays the piano in her free time.

2. I sometimes go roller skating on Sundays.

Tạm dịch:

1. Cô ấy thường chơi piano vào thời gian rảnh.

2. Tôi thỉnh thoảng đi trượt patin vào mỗi thứ bảy.

Lời giải chi tiết:

Unit 4. Our free time activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 0 1

A 2

2. Read and choose the correct words or phrases. Write them on the lines.

(Đọc và khoanh vào từ hoặc cụm từ đúng. Viết chúng vào dòng kẻ.)

never sometimes always ride a bike

surf the Internet go for a walk play the violin

1. You walk around for pleasure.

2. You use a computer to visit websites.

3. You play this musical instrument for pleasure.

4. You do something all the time. 

5. You don’t do something at anytime.

Phương pháp giải:

- go for a walk: đi tản bộ

- surf the Internet: lướt mạng

- play the violin: chơi đàn vi – ô – lông

- always: luôn luôn 

- never: không bao giờ

Lời giải chi tiết:

Unit 4. Our free time activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 1 1

A 3

3. Circle and write.

(Khoanh tròn và viết.)

1. I like (playing/watering) _________ the flowers in my free time.

2. He likes (surfing/looking for) _________ the Internet on Sundays.

3. She loves (riding/taking) _________ her bike at the weekend.

4. We (always/sometimes) __________ go to school from Monday to Friday.

5. She doesn't know anything about skating. She (often / never) ________ goes skating.

Lời giải chi tiết:

1. I like watering the flowers in my free time. (Tôi thích tưới hoa vào thời gian rảnh.)

2. He likes surfing the Internet on Sundays.(Anh ấy thích lướt mạng vào mỗi Chủ nhật.)

3. She loves riding her bike at the weekend.(Cô ấy yêu việc đạp xe vào cuối tuần.)

4. We always go to school from Monday to Friday. (Chúng tôi luôn đi tới trường vào thứ Hai và thứ Sáu.)

5. She doesn’t know anything about skating. She never goes skating. (Cô ấy không biết gì về trượt ván. Cô ấy không bao giờ đi trượt ván.)

B 1

1. Match and read aloud. (Nối và đọc to.)

Unit 4. Our free time activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 3 1

Lời giải chi tiết:

Unit 4. Our free time activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 3 2

1. What do you like doing in your free time? (Bạn muốn làm gì vào thời gian rảnh?)

2. What do you do at the weekend? (Bạn muốn làm gì vào cuối tuần?)

3. I like reading stories. (Tôi thích đọc truyện.)

4. I usually play table tennis. (Tôi thường chơi bóng bàn.)

B 2

2. Read and match. (Đọc và nối.)

Unit 4. Our free time activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 4 1

Lời giải chi tiết:

Unit 4. Our free time activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 4 2

1. A: What do you like doing in your free time? (Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?)

B: I like listening to music.(Tôi thích nghe nhạc.)

2. A: What do you do at the weekend? (Bạn làm gì vào cuối tuần?)

B: I usually ride my bike with my friends.(Tôi thường lái xe đạp với bạn.)

3. A: What does David like doing in his free time?(David thích làm gì vào thời gian rảnh?)

B: He likes watching cartoons on TV.(Anh ấy thích xem hoạt hình trên TV.)

4. A: What does he do at the weekend? (Anh ấy làm gì vào cuối tuần?)

B: He always plays the guitar.(Anh ấy thường chơi đàn ghi ta.)

C

Listen and number.

(Nghe và đánh số.)

Unit 4. Our free time activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 5 1

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1. A: What do you like doing in your free time?

B: I like reading stories.

A: What about you?

B: I like reading stories too.

2. A: Do you like playing the guitar?

B: No, I don't.

A: What do you do at the weekend?

B: I always play the violin.

3. A: I like going for a walk on Sundays. What do you do at the weekend?

B: I usually go roller skating in the park.

A: I never go skating because I can't skate.

4. A: I love swimming. Do you like it?

B: Yes, I do. It's my favorite sport.

A: What do you do in summer?

B: I often swim in the sea.

Tạm dịch:

1. A: Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?

B: Mình thích đọc truyện. 

A: Còn bạn thì sao? 

B: Mình cũng thích đọc truyện. 

2. A: Bạn có thích chơi guitar không? 

B: Không, mình không thích. 

A: Bạn thường làm gì vào cuối tuần? 

B: Mình luôn chơi violin.

3. A: Mình thích đi dạo vào Chủ nhật. Bạn thường làm gì vào cuối tuần?

B: Mình thường đi trượt patin trong công viên. 

A: Mình không bao giờ đi trượt patin vì mình không biết trượt. 

4. A: Mình thích bơi lội. Bạn có thích không? 

B: Có, mình thích. Đó là môn thể thao yêu thích của mình. 

A: Bạn làm gì vào mùa hè? 

B: Mình thường bơi ở biển.

Lời giải chi tiết:

Unit 4. Our free time activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 5 2

D

Ask and answer.

(Đặt câu hỏi và trả lời.)

Unit 4. Our free time activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 6 1

Lời giải chi tiết:

1. A: What do you like doing in your free time? (Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?)

B: I like playing the violin.(Tôi thích chơi đàn vi – ô – lông.)

2. A: What do you do at the weekend? (Bạn làm gì vào cuối tuần?)

A: I usually ride my bike.(Tôi thường đạp xe đạp.)

E 1

1. Read and complete.

(Đọc và hoàn thành đoạn hội thoại.)

Unit 4. Our free time activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 7 1

Lời giải chi tiết:

Unit 4. Our free time activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 7 2

Ben: What do you like doing in your free time?(Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?)

Mai: I like drawing pictures. How about you? (Tôi thích vẽ tranh. Còn bạn thì sao?)

Ben: 1 like riding my bike in the park.(Tôi thích đạp xe ở công viên.)

Mai: What do you do at the weekend?(Bạn làm gì vào cuối tuần?)

Ben: I often read comic books. What about you?(Tôi thường đọc truyện tranh.)

Mai: I usually water the flowers. I love flowers.(Tôi thường tưới hoa. Tôi yêu hoa.)

Ben: That's great! (Tuyệt thật!)

E 2

2. Read and complete.

(Đọc và hoàn thành câu.)

Peter and Linda are my friends. Peter likes watching films in his free time. He usually watches cartoons at the weekend. He sometimes reads comic books. Linda likes music a lot. She often plays the piano at the weekend. She rarely plays the violin on Sundays. I love playing sports in my free time. I always play volleyball at the weekend. Sometimes I go swimming at the swimming pool.

1. Peter like _______ in his free time. 

2. Linda often ______ at the weekends. 

3. She rarely _______ on Sundays. 

4. Mary sometimes _____ at the swimming pool. 

Phương pháp giải:

Tạm dịch: 

Peter và Linda là bạn của tôi. Peter thích xem phim trong thời gian rảnh rỗi. Anh ấy thường xem phim hoạt hình vào cuối tuần. Thỉnh thoảng anh ấy đọc truyện tranh. Linda thích âm nhạc rất nhiều. Cô ấy thường chơi piano vào cuối tuần. Cô ấy hiếm khi chơi violin vào ngày chủ nhật. Tôi thích chơi thể thao vào thời gian rảnh. Tôi luôn chơi bóng chuyền vào cuối tuần. Thỉnh thoảng tôi đi bơi ở bể bơi.

Lời giải chi tiết:

Unit 4. Our free time activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 8 1

1. Peter likes watching films in his free time.(Peter thích xem phim vào thời gian rảnh của anh ấy.)

2. Linda often plays the piano at the weekend.(Linda thường chơi đàn piano vào cuối tuần.)

3. She rarely plays the violin on Sundays. (Cô ấy thường chơi đàn vi – ô – lông vào mỗi Chủ nhật.)

4. Mary sometimes go swimming at the swimming pool.(Mary thỉnh thoảng đi bơi ở bể bơi.)

F 1

1. Make sentences. (Hoàn thành câu văn.)

Unit 4. Our free time activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 9 1

Lời giải chi tiết:

1. What do you like doing in your free time?(Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?)

2. I like surfing the Internet. (Tôi thích lướt mạng.)

3. What does he do at the weekends? (Anh ấy thường làm gì vào cuối tuần?)

4. He always listens to music.(Anh ấy luôn nghe nhạc.)

F 2

2. Let’s write. (Viết đoạn văn.)

Write about your and your friend's free-time activities.

- What do you like doing in your free time?

- What do you always do at the weekend?

- What does your friend like doing in his / her free time?

- What does he / she usually do at the weekend?

(Viết về các hoạt động thời gian rảnh của bạn và bạn bè của bạn.

- Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?

- Bạn thường làm gì vào cuối tuần?

- Bạn của bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?

- Anh ấy/ cô ấy thường làm gì vào cuối tuần?)

Unit 4. Our free time activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 10 1

Lời giải chi tiết:

I like playing chess in my free time. I always ride my bike with my brothers in the park at the weekend. My friend Linda likes collecting stamps and reading in her free time. She usually reads novels at the weekend.

(Tôi thích chơi cờ trong thời gian rảnh. Tôi luôn đạp xe cùng anh em trong công viên vào cuối tuần. Bạn tôi Linda thích sưu tầm tem và đọc sách khi rảnh rỗi. Cô ấy thường đọc tiểu thuyết vào cuối tuần.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 4. Our free time activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success

Bài học Unit 4. Our free time activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 5, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 4. Our free time activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 5, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 4. Our free time activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 4. Our free time activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 5 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.