Unit 16. Seasons and the weather - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Unit 16. Seasons and the weather - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 5)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 16. Seasons and the weather - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 5, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Listen and mark the sentence intonation. Then say the sentences aloud. 2. Complete the words. 3. Circle and write.

A 1

1. Listen and mark the sentence intonation. Then say the sentences aloud.

(Nghe và đánh dấu ngữ điệu của câu. Sau đó đọc to câu văn.)

1. It’s hot in summer.

2. I wear a scarf in winter.

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1. It’s hot in summer.(Trời nóng vào mùa hè.)

2. I wear a scarf in winter.(Tôi đeo khăn choàng vào mùa đông.)

Lời giải chi tiết:

1. It’s hot in summer.

2. I wear a scarf in winter.

A 2

2. Complete the words.

(Hoàn thành từ.)

Unit 16. Seasons and the weather - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 1 1

Lời giải chi tiết:

Unit 16. Seasons and the weather - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 1 2

1. How’s the weather in summer?(Thời tiết vào mùa hè như thế nào?)

2. It’s warm in spring.(Trời ấm vào mùa xuân.)

3. What do you usually wear in summer? (Bạn thường mặc gì vào mùa hè?)

4. I wear jeans and a blouse in autumn. (Tôi mặc quần bò và áo cánh vào mùa thu.)

A 3

3. Circle and write.

(Khoanh tròn và viết.)

1. (How's / How) ____________ the weather in your town now?

2. It's (hot/cold) ____________ and windy in Sydney in winter.

3. (What's / What) ____________ do you usually wear in summer?

4. I often (put/ wear) ____________ a long skirt and a jacket in winter.

Lời giải chi tiết:

Unit 16. Seasons and the weather - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 2 1

1. How’s the weather in your town now? (Thời tiết ở thị trấn của bạn hiện tại như thế nào?)

2. It’s cold and windy in Sydney in winter.(Trời lạnh và gió ở Sydney vào mùa đông.)

3. What do you usually wear in summer?(Bạn thường làm gì vào mùa hè?)

4. I often wear a long skirt and a jacket in winter.(Tôi thường mặc váy dài và áo khoác vào mùa đông.)

B 1

1. Match and read aloud.

(Nối và đọc to.)

Unit 16. Seasons and the weather - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 3 1

Lời giải chi tiết:

Unit 16. Seasons and the weather - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 3 2

1- c.

How’s the weather in Can Tho in the dry season? (Thời tiết như thế nào vào mùa khô ở Cần Thơ?)

2 - a.

It’s often hot and sunny. (Trời thường nóng và nắng.)

3 - d.

What do you usually wear in Sydney in autumn? (Bạn thường mặc gì vào mùa thu ở Sydney?)

4 -b.

I usually wear shorts and a T-shirt.(Tôi thường mặc quần ngắn và áo phông.)

B 2

2. Read and match.

(Đọc và nối.)

Unit 16. Seasons and the weather - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 4 1

Lời giải chi tiết:

Unit 16. Seasons and the weather - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 4 2

1 - d.

A: How’s the weather in Ha Noi in autumn? (Thời tiết ở Hà Nội vào mùa thu như thế nào?)

B: It’s cloudy and cool. (Trời nhiều mây và mát.)

2 - a.

A: Do you usually wear jeans and a T-shirt in the rainy season? (Bạn có thường mặc quần bò và áo phông vào mùa mưa không?)

B: Yes, I do. (Có, tôi có mặc.)

3 - b.

A: What do you usually wear in Sydney in winter? (Bạn thường mặc gì vào mùa đông ở Sydney?)

B: A long skirt and a jacket. (Một chiếc váy dài và áo khoác.)

4 - c.

A: Is it hot and humid in Ha Noi in summer?(Trời có nóng và ẩm ở Hà Nội vào mùa hè không?)

B: Yes, it is. (Có.)

C

Listen and circle.

(Nghe và khoanh tròn.)

1. How's the weather in Ha Noi in spring?

a. It's sunny and warm.

b. It's sunny and humid.

2. How's the weather in Ho Chi Minh City in the dry season?

a. It's sunny and dry.

b. It's sunny and hot.

3. What does she usually wear in Ha Noi in spring?

a. Jeans and a blouse.b. A skirt and a blouse.

4. What does he usually wear in New York in summer?

a. Shorts and a T-shirt.

b. Trousers and a shirt.

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1. A: Where are you?(Bạn ở đâu?) B: I'm in Hanoi. (Tôi ở Hà Nội.) A: How's the weather there? (Thời tiết ở đó thế nào?) B: It's sunny and warm. It's spring here.(Trời nắng và ấm. Hiện đang là mùa hè ở đây.)

2. A: How many seasons are there in Ho Chi Minh City?(Có bao nhiêu mùa ở Thành phố Hồ Chí Minh.) B: Two, the dry and the rainy seasons.(Hai, mùa khô và mùa mưa.) A: How's the weather in the dry season? (Mùa khô thì thời tiết như thế nào?) B: It's sunny and hot.(Trời nắng và nóng.)

3. A: It's a nice day in Hanoi because it's spring.(Hôm nay trời đẹp ở Hà Nội vì đang là mùa xuân.) B: Yes, spring is lovely.(Đúng vậy, mùa xuân thật dễ chịu.) A: What do you usually wear in spring?(Bạn thường mặc gì vào mùa xuân?) B: A skirt and a blouse.(Một chiếc váy và một chiếc áo cánh.)

4. A: It's summer in New York now.(Đang là mùa hè ở New York.) B: How's the weather? (Thời tiết như thế nào?) A: It's sunny and warm.(Thời tiết nắng và ấm.) B: What do you usually wear in this season?(Bạn thường mặc gì vào mùa này.) A: Shorts and a T-shirt. (Quần ngắn và áo phông.)

Lời giải chi tiết:

Unit 16. Seasons and the weather - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 5 1

D

Ask and answer.

(Đặt câu hỏi và trả lời.)

Unit 16. Seasons and the weather - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 6 1

Lời giải chi tiết:

1. A: How’s the weather in winter? (Thời tiết vào mùa đông như thế nào?)

B: It’s cold and cloudy.(Trời lạnh và nhiều mây.)

A: What do you usually wear in this season?(Bạn thường mặc gì vào mùa này?)

B: A sweater and trousers. (Áo len và quần.)

2. A: How’s the weather in spring?(Thời tiết vào mùa xuân như thế nào?)

B: It’s sunny and warm.(Trời nắng và ấm.)

A: What do you usually wear in this season? (Bạn thường mặc gì vào mùa này?)

B: A skirt and a blouse. (Một chiếc váy và một chiếc áo cánh.)

E 1

1. Read and complete.

(Đọc và hoàn thành đoạn hội thoại.)

Unit 16. Seasons and the weather - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 7 1

Lời giải chi tiết:

Unit 16. Seasons and the weather - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 7 2

Dan: Hi, Linh. Are you still in Ho Chi Minh City now?(Chào Linh, bạn vẫn đang ở Thành phố Hồ Chí Minh phải không?)

Linh: Yes, I am.(Ừ, đúng vậy.)

Dan: How’s the weather there?(Thời tiết ở đó thế nào?)

Linh: It's July, so it's rainy and wet. How about you? Are you still in London?(Bây giờ là tháng 7, nên trời mưa và ẩm ướt. Còn bạn thì sao? Bạn vẫn đang ở London à?)

Dan: No, I'm not. I'm visiting my brother in Canberra, Australia. (Không, tôi không ở London. Tôi đang thăm anh trai ở Canberra, Úc.)

Linh: What's the weather like in Canberra now? (Thời tiết ở Canberra hiện tại thế nào?)

Dan: It’s the end of autumn, so it's cool and windy. (Cuối mùa thu rồi, nên thời tiết mát mẻ và có gió.)

E 2

2. Read and tick True or False.

(Đọc và đánh dấu Đúng hoặc Sai.)

Hi, my name is Betty. I am from New York. I am visiting Viet Nam. Right now, I am in Ha Noi, the capital city. Spring is coming, but it is still very cold here. I like travelling to mountainous places like Mau Son and Sa Pa. These places are attractive because they have lovely peach blossoms. Sometimes, they get a soft layer of snow. It makes them more beautiful. I want to stay in Ha Noi for Tet. It is a special holiday. I love the traditional food in Ha Noi, especially pho and bun cha.

1. Betty is from New York.

2. Summer is coming soon.

3. Mau Son and Sa Pa are mountainous areas.

4. Betty likes Tet, but she does not like pho and bun cha.

Phương pháp giải:

Tạm dịch: 

Chào, tôi tên là Betty. Tôi đến từ New York. Tôi đang thăm Việt Nam. Hiện tại, tôi đang ở Hà Nội, thủ đô của Việt Nam. Mùa xuân đang đến, nhưng thời tiết ở đây vẫn còn rất lạnh. Tôi thích đi du lịch đến các vùng núi như Mẫu Sơn và Sa Pa. Những nơi này rất hấp dẫn vì có những cây đào xinh đẹp. Thỉnh thoảng, nơi đây còn có một lớp tuyết mỏng, làm cho cảnh vật trở nên đẹp hơn. Tôi muốn ở lại Hà Nội để đón Tết. Đây là một kỳ nghỉ đặc biệt. Tôi yêu thích các món ăn truyền thống ở Hà Nội, đặc biệt là phở và bún chả.

1. Betty đến từ New York.

2. Mùa hè đang đến.

3. Mẫu Sơn và Sa Pa là vùng núi.

4. Betty thích tết nhưng không thích phở và bún chả.

Lời giải chi tiết:

Unit 16. Seasons and the weather - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 8 1

F 1

1. Make sentences.

(Hoàn thành câu văn.)

Unit 16. Seasons and the weather - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 9 1

Lời giải chi tiết:

1. How’s the weather in the rainy season in Da Nang? (Thời tiết ra sao vào mùa mưa ở Đà Nẵng.)

2. Winter is very cold, snowy and windy in New York.(Mùa đông rất lạnh, băng tuyết và gió ở New York.)

3. What do you usually wear in summer?(Bạn thường mặc gì vào mùa hè?)

4. I wear shorts and a T-shirt in summer.(Tôi mặc quần ngắn, áo phông vào mùa hè.)

F 2

2. Let’s write.

(Viết đoạn văn.)

Unit 16. Seasons and the weather - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success 10 1

Write about the seasons where you live.

(Viết về mùa nơi bạn sống.)

Lời giải chi tiết:

I live in a place with four seasons. In spring, the weather gets warmer, and flowers bloom. Summer is hot and sunny, great for outdoor fun. Autumn cools down, and leaves turn colorful before falling. Winter is cold, with short days and sometimes snow. Each season brings its own unique beauty and activities.

Tạm dịch: 

Tôi sống ở một nơi có bốn mùa. Vào mùa xuân, thời tiết ấm lên và hoa bắt đầu nở. Mùa hè thì nóng và có nhiều nắng, rất thích hợp cho các hoạt động ngoài trời. Mùa thu trở nên mát mẻ, và lá cây chuyển màu rực rỡ trước khi rụng. Mùa đông thì lạnh, với những ngày ngắn và đôi khi có tuyết. Mỗi mùa mang đến vẻ đẹp và hoạt động đặc trưng riêng..

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 16. Seasons and the weather - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success

Bài học Unit 16. Seasons and the weather - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 5, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 16. Seasons and the weather - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 5, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 16. Seasons and the weather - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 16. Seasons and the weather - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 5 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.