3.1. Vocabulary - Unit 3. Việt Nam on the go - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 3.1. Vocabulary - Unit 3. Việt Nam on the go - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 3.1. Vocabulary - Unit 3. Việt Nam on the go - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Look at the pictures. Write the missing letters. 2. Match the phrases on the left with their definitions on the right. 3. Fill in the blanks with the appropriate words or phrases below.
Bài 1
1. Look at the pictures. Write the missing letters.
(Nhìn vào các bức tranh. Viết các chữ cái còn thiếu.)

Lời giải chi tiết:
1. national identity: bản sắc dân tộc
2.love for nature: tình yêu thiên nhiên
3. family values: giá trị gia đình
4. advanced technology: công nghệ tiên tiến
5. traditional cuisine: ẩm thực truyền thống
6. increased infrastructure: cơ sở hạ tầng được cải thiện
Bài 2
2. Match the phrases on the left with their definitions on the right.
(Nối các cụm từ bên trái với định nghĩa của chúng ở bên phải.)
1. ☐ Love for nature | a. positive changes in the quality of life |
2. ☐ Traditional cuisine | b. expansion of production and consumption |
3. ☐ Family values | c. shared values and characteristics of a nation’s people. |
4. ☐ Economic growth | d. affection and appreciation for the natural world |
5. ☐ Improved living conditions | e. food traditions passed down through generations |
Lời giải chi tiết:
1. d | 2. e | 3. c | 4. b | 5. a |
1. Love for nature - d. affection and appreciation for the natural world
(Tình yêu thiên nhiên - d. tình cảm và sự trân trọng đối với thế giới tự nhiên)
2. Traditional cuisine - e. food traditions passed down through generations
(Ẩm thực truyền thống - e. truyền thống ẩm thực được truyền qua nhiều thế hệ)
3. Family values - c. shared values and characteristics of a nation’s people
(Giá trị gia đình - c. các giá trị và đặc điểm chung của người dân một quốc gia)
4. Economic growth - b. expansion of production and consumption
(Tăng trưởng kinh tế - b. mở rộng sản xuất và tiêu dùng)
5. Improved living conditions - a. positive changes in the quality of life
(Cải thiện điều kiện sống - a. những thay đổi tích cực về chất lượng cuộc sống)
Bài 3
3. Fill in the blanks with the appropriate words or phrases below.
(Điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào chỗ trống bên dưới.)
advanced technology | increased infrastructure | traditional cuisine |
economic growth | national identity | family values |
improved living conditions | love for nature |
1. The _______ of a country leads to more job opportunities for citizens.
2. _______ include better access to healthcare, education, and basic facilities.
3. _______ means that better quality can be seen in transportation, communication, and healthcare systems.
4. _______ such as Al, the Internet, or biotechnology contributes to the overall development of a society.
5. I think you will not lose your _______ if you speak the language, eat the food and communicate with native people.
6. _______ are very important in shaping individuals' characters when they are young.
7. Wherever I go, I will always want to try the country's _______.
8. She spent hours hiking in the mountain. Her _______ was very clear and strong.
Lời giải chi tiết:
1. economic growth | 2. Improved living conditions | 3. Increased infrastructure | 4. Advanced technology |
5. national identity | 6. Family values | 7. traditional cuisine | 8. love for nature |
1. The economic growth of a country leads to more job opportunities for citizens.
(Tăng trưởng kinh tế của một quốc gia dẫn đến nhiều cơ hội việc làm hơn cho người dân.)
2. Improved living conditions include better access to healthcare, education, and basic facilities.
(Điều kiện sống được cải thiện bao gồm khả năng tiếp cận tốt hơn với dịch vụ chăm sóc sức khỏe, giáo dục và các tiện nghi cơ bản.)
3. Increased infrastructure means that better quality can be seen in transportation, communication, and healthcare systems.
(Cơ sở hạ tầng được cải thiện có nghĩa là chất lượng tốt hơn có thể được nhìn thấy trong hệ thống giao thông, truyền thông và chăm sóc sức khỏe.)
4. Advanced technology such as AI, the Internet, or biotechnology contributes to the overall development of a society.
(Công nghệ tiên tiến như AI, Internet hoặc công nghệ sinh học góp phần vào sự phát triển chung của một xã hội.)
5. I think you will not lose your national identity if you speak the language, eat the food, and communicate with native people.
(Tôi nghĩ bạn sẽ không mất đi bản sắc dân tộc của mình nếu bạn nói được ngôn ngữ, ăn đồ ăn và giao tiếp với người bản xứ.)
6. Family values are very important in shaping individuals' characters when they are young.
(Các giá trị gia đình rất quan trọng trong việc hình thành tính cách của mỗi cá nhân khi họ còn nhỏ.)
7. Wherever I go, I will always want to try the country's traditional cuisine.
(Bất cứ nơi nào tôi đến, tôi luôn muốn thử ẩm thực truyền thống của đất nước đó.)
8. She spent hours hiking in the mountain. Her love for nature was very clear and strong.
(Cô ấy đã dành nhiều giờ để đi bộ đường dài trên núi. Tình yêu của cô ấy dành cho thiên nhiên rất rõ ràng và mạnh mẽ.)
Bài 4
4. Complete the sentences with the correct option.
(Hoàn thành câu với lựa chọn đúng.)
1. _______ many other Southeast Asian countries, Việt Nam has had long-established agricultural
traditions.
a. Similar than
b. Similar to
c. In contrast to
d. Unlike
2. Việt Nam today has witnessed rapid economic growth, _______ which experience growth at a slower pace.
a. similar to
b. in contrast to
c. different from
3. In the past, Vietnamese people showed respect for the elderly. _______, nowadays, respect for elders still holds great importance in Vietnamese society.
a. Similar to
b. Like
c. Similarly
d. Unlike
4. Life in Việt Nam today is _______ the past in terms of technological advancements.These days, technological gadgets are used in people's lives.
a. different to
b. similar to
c. different from
d. similar from
5. The role of women in Vietnamese society has changed. _______ women _______ men now have equal opportunities in education and employment.
a. Bath... and
b. Similar to
c. Different from
d. More... than
Lời giải chi tiết:
1. b | 2. b | 3. c | 4. c | 5. a |
1. _______ many other Southeast Asian countries, Việt Nam has had long-established agricultural
traditions.
a. Similar than: Tương tự như
b. Similar to: Tương tự như
c. In contrast to: Trái ngược với
d. Unlike: Không giống
=> Similar to many other Southeast Asian countries, Việt Nam has had long-established agricultural traditions.
(Tương tự như nhiều quốc gia Đông Nam Á khác, Việt Nam có truyền thống nông nghiệp lâu đời.)
2. Việt Nam today has witnessed rapid economic growth, _______ which experience growth at a slower pace.
a. similar to: tương tự như
b. in contrast to: trái ngược với
c. different from: khác với
d. like: gióng như
=> Việt Nam today has witnessed rapid economic growth, in contrast to which experience growth at a slower pace.
(Việt Nam ngày nay đã chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, trái ngược với thời kỳ tăng trưởng chậm lại.)
3. In the past, Vietnamese people showed respect for the elderly. _______, nowadays, respect for elders still holds great importance in Vietnamese society.
a. Similar to: tương tự như
b. Like: giống như
c. Similarly: tương tự
d. Unlike: không giống
=> In the past, Vietnamese people showed respect for the elderly. Similarly, nowadays, respect for elders still holds great importance in Vietnamese society.
(Trước đây, người Việt Nam rất tôn trọng người cao tuổi. Tương tự như vậy, ngày nay, sự tôn trọng người cao tuổi vẫn giữ vai trò rất quan trọng trong xã hội Việt Nam.)
4. Life in Việt Nam today is _______ the past in terms of technological advancements.These days, technological gadgets are used in people's lives.
a. different to: khác với
b. similar to: tương tự như
c. different from: khác với
d. similar from: tương tự như
=> Life in Việt Nam today is different from the past in terms of technological advancements. These days, technological gadgets are used in people's lives.
(Cuộc sống ở Việt Nam ngày nay khác với trước đây về mặt tiến bộ công nghệ. Ngày nay, các tiện ích công nghệ được sử dụng trong cuộc sống của con người.)
5. The role of women in Vietnamese society has changed. _______ women _______ men now have equal opportunities in education and employment.
a. Both... and: cả …. và
b. Similar to: tương tự như
c. Different from: khác với
d. More... than: nhiều hơn …
=> The role of women in Vietnamese society has changed. Both women and men now have equal opportunities in education and employment.
(Vai trò của phụ nữ trong xã hội Việt Nam đã thay đổi. Cả phụ nữ và nam giới hiện nay đều có cơ hội bình đẳng trong giáo dục và việc làm.)
Bài 5
5. Rewrite the sentences, using the words given.
(Viết lại câu, sử dụng những từ cho sẵn.)
1. In the past, people in Việt Nam relied on farming and they also relied on fishing for a living. (both and)
______________________________________________________________________________________________
2. The transportation system in Việt Nam differs from that in Thailand. (different from)
______________________________________________________________________________________________
3. The traditional Vietnamese costume. Ao dai, shares many similarities to the traditional clothing of other Southeast Asian nations. (similar to)
______________________________________________________________________________________________
4. Việt Nam and India have different table manners. (different from)
______________________________________________________________________________________________
5. The radio system nowadays is different from that in the post. (differs)
______________________________________________________________________________________________
Lời giải chi tiết:
1. In the past, people in Việt Nam relied on farming and they also relied on fishing for a living.
( Trước đây, người dân Việt Nam sống bằng nghề nông và đánh bắt cá để kiếm sống.)
=> In the past, people in Việt Nam relied on both farming and fishing for a living.
(Trước đây, người dân Việt Nam sống bằng nghề nông và đánh bắt cá để kiếm sống.)
2. The transportation system in Việt Nam differs from that in Thailand.
(Hệ thống giao thông ở Việt Nam khác với hệ thống giao thông ở Thái Lan.)
=> The transportation system in Việt Nam is different from that in Thailand.
(Hệ thống giao thông ở Việt Nam khác với hệ thống giao thông ở Thái Lan.)
3. The traditional Vietnamese costume. Ao dai, shares many similarities to the traditional clothing of other Southeast Asian nations.
(Trang phục truyền thống của Việt Nam. Áo dài có nhiều điểm tương đồng với trang phục truyền thống của các quốc gia Đông Nam Á khác.)
=> The traditional Vietnamese costume, Ao dai, is similar to the traditional clothing of other Southeast Asian nations.
(Trang phục truyền thống của Việt Nam, Áo dài, tương tự như trang phục truyền thống của các quốc gia Đông Nam Á khác.)
4. Việt Nam and India have different table manners.
(Việt Nam và Ấn Độ có cách cư xử trên bàn ăn khác nhau.)
=> Table manners in Việt Nam are different from those in India.
(Cách cư xử trên bàn ăn ở Việt Nam khác với Ấn Độ.)
5. The radio system nowadays is different from that in the post.
(Hệ thống phát thanh ngày nay khác với hệ thống phát thanh trong bưu điện.)
=> The radio system nowadays differs from that in the past.
(Hệ thống phát thanh ngày nay khác với hệ thống phát thanh trong quá khứ.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 3.1. Vocabulary - Unit 3. Việt Nam on the go - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery
Bài học 3.1. Vocabulary - Unit 3. Việt Nam on the go - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 3.1. Vocabulary - Unit 3. Việt Nam on the go - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 3.1. Vocabulary - Unit 3. Việt Nam on the go - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 3.1. Vocabulary - Unit 3. Việt Nam on the go - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.