8.4. Grammar - Unit 8. World Englishes - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 8.4. Grammar - Unit 8. World Englishes - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 8.4. Grammar - Unit 8. World Englishes - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Match each modal verb in Column A with its correct usage in Column B. 2. Fill in the blanks with must or can't. 3. Circle the correct answer. 4. Complete the sentences with NO MORE THAN THREE WORDS, using the words in brackets.
Bài 1
1. Match each modal verb in Column A with its correct usage in Column B.
(Nối mỗi động từ khiếm khuyết ở Cột A với cách sử dụng đúng ở Cột B.)
A | B |
1. ☐ might/could/may | A. When we feel very sure that something is true, or it is highly possible |
2. ☐ can't | b. When we are not quite sure that something is true or possible. |
3. ☐ must | c. When we feel very sure that something is not true or possible. |
Lời giải chi tiết:
1. B | 2. C | 3. A |
1. might/could/may - B. When we are not quite sure that something is true or possible.
(might/could/may - B. Khi chúng ta không chắc chắn rằng điều gì đó là đúng hoặc có thể xảy ra.)
2. can't - C. When we feel very sure that something is not true or possible.
(can't - C. Khi chúng ta cảm thấy rất chắc chắn rằng điều gì đó không đúng hoặc không thể xảy ra.)
3. must - A. When we feel very sure that something is true, or it is highly possible.
(must - A. Khi chúng ta cảm thấy rất chắc chắn rằng điều gì đó là đúng hoặc có khả năng xảy ra cao.)
Bài 2
2. Fill in the blanks with must or can't.
(Điền vào chỗ trống bằng must hoặc can't.)
1. Tâm cannot find her pencil case in the bag. It _______ be in her classroom.
2. The cat _______ be very hungry! It has not eaten for 2 days.
3. That boy over there _______ be Huy! He flew abroad 2 weeks ago.
4. Her exam results are really good this time. She _______ be very contented with herself.
5. This wallet looks very luxurious. It _______ be cheap.
6. Her family spent the whole summer travelling around Europe. They _______ be short on money.
7. Many high school students are taking extra classes this semester. The upcoming university exam _______ put a lot of stress on them.
8. Long has been running for 2 hours straight. He _______ be exhausted now.
9. Even my teacher cannot solve this maths problem! It _______ be easy for you to solve it.
10. I saw Nhi singing along to this song before. She _______ know it.
Lời giải chi tiết:
1. must | 2. must | 3. can't | 4. must | 5. can't |
6. can't | 7. must | 8. must | 9. can't | 10. |
1. Tâm cannot find her pencil case in the bag. It must be in her classroom.
(Tâm không tìm thấy hộp bút chì trong cặp. Chắc là nó ở trong lớp học.)
2. The cat must be very hungry! It has not eaten for 2 days.
(Con mèo chắc đói lắm! Nó đã không ăn 2 ngày rồi.)
3. That boy over there can't be Huy! He flew abroad 2 weeks ago.
(Cậu bé đằng kia không thể là Huy được! Cậu ấy đã bay ra nước ngoài 2 tuần trước rồi.)
4. Her exam results are really good this time. She must be very contented with herself.
(Lần này điểm thi của cô ấy rất cao. Chắc cô ấy rất hài lòng với bản thân.)
5. This wallet looks very luxurious. It can't be cheap.
(Chiếc ví này trông rất sang trọng. Không thể nào rẻ được.)
6. Her family spent the whole summer travelling around Europe. They can't be short on money.
(Cả gia đình cô ấy đã dành cả mùa hè để đi du lịch khắp châu Âu. Họ không thể nào thiếu tiền được.)
7. Many high school students are taking extra classes this semester. The upcoming university exam must put a lot of stress on them.
(Nhiều học sinh trung học đang học thêm trong học kỳ này. Kỳ thi đại học sắp tới chắc hẳn khiến họ rất căng thẳng.)
8. Long has been running for 2 hours straight. He must be exhausted now.
(Long đã chạy liên tục trong 2 giờ. Chắc giờ cậu ấy kiệt sức rồi.)
9. Even my teacher cannot solve this maths problem! It can't be easy for you to solve it.
(Ngay cả cô giáo của tôi cũng không giải được bài toán này! Bạn không thể giải được dễ dàng đâu.)
10. I saw Nhi singing along to this song before. She must know it.
(Tôi đã thấy Nhi hát theo bài hát này trước đây. Chắc là cô ấy biết bài này.)
Bài 3
3. Circle the correct answer.
(Khoanh tròn câu trả lời đúng.)
1. Linh isn't answering her phone. She _______ be in a meeting.
a. can't b. will c. may
2. The streets are wet, so it _______ rained earlier.
a. might b. must c. can't
3. Minh is wearing jackets indoors. He _______ have a cold.
a. may b. can't c. could
4. The store is closed, so they _______ be out of products.
a. must b. won't c. mustn't
5. Emily is smiling. She _______ be happy about something.
a. must b. can't c. mustn't
6. The sky is clear, so it _______ rain today.
a. might b. can't c. must
7. Vinh is late for class. His car _______ be breaking down.
a. can't b. must c. may
8. The cat is sleeping peacefully. It _______ be tired.
a. can't b. must c. will
Lời giải chi tiết:
1. c | 2. b | 3. a | 4. a | 5. a | 6. b | 7. c | 8. b |
1. Linh isn't answering her phone. She may be in a meeting.
(Linh không trả lời điện thoại. Có thể cô ấy đang họp.)
2. The streets are wet, so it must have rained earlier.
(Đường phố ướt, nên trời có thể đã mưa trước đó.)
3. Minh is wearing jackets indoors. He may have a cold.
(Minh đang mặc áo khoác trong nhà. Có thể anh ấy bị cảm.)
4. The store is closed, so they must be out of products.
(Cửa hàng đóng cửa, nên họ có thể đã hết hàng.)
5. Emily is smiling. She must be happy about something.
(Emily đang cười. Có lẽ cô ấy đang vui vì điều gì đó.)
6. The sky is clear, so it can't rain today.
(Trời quang mây, nên hôm nay không thể mưa được.)
7. Vinh is late for class. His car may be breaking down.
(Vinh đi học muộn. Xe của anh ấy có thể bị hỏng.)
8. The cat is sleeping peacefully. It must be tired.
(Con mèo đang ngủ ngon lành. Chắc là nó mệt.)
Bài 4
4. Complete the sentences with NO MORE THAN THREE WORDS, using the words in brackets.
(Hoàn thành các câu KHÔNG QUÁ BA TỪ, sử dụng các từ trong ngoặc.)
1. I hear loud music coming from next door, and there are people laughing. (holding)
They ___________________________________ a party next door.
2. I hear the shower running, and there's a towel on the bathroom floor. (showering)
My brother _____________________________________________.
3. She speaks English flawlessly. (be)
I think she ___________________________________ native speaker.
4. The room's lights are off, and the door is locked. (nobody)
There ___________________________________ in the room.
5. My teacher isn't in class yet, and the lesson will start in 3 minutes. (late)
My teacher ___________________________________ to class.
Lời giải chi tiết:
1. They must be holding a party next door.(Họ hẳn đang tổ chức tiệc ở nhà bên cạnh.)
2. My brother must be showering. (Anh trai tôi hẳn đang tắm.)
3. I think she must be a native speaker. (Tôi nghĩ cô ấy hẳn là người bản xứ.)
4. There can't be anybody in the room. (Không thể có ai trong phòng.)
5. My teacher might be late to class. (Giáo viên của tôi có thể đến lớp muộn.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 8.4. Grammar - Unit 8. World Englishes - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery
Bài học 8.4. Grammar - Unit 8. World Englishes - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 8.4. Grammar - Unit 8. World Englishes - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 8.4. Grammar - Unit 8. World Englishes - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 8.4. Grammar - Unit 8. World Englishes - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.