8.3. Reading and Vocabulary - Unit 8. World Englishes - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 8.3. Reading and Vocabulary - Unit 8. World Englishes - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 9)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 8.3. Reading and Vocabulary - Unit 8. World Englishes - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Look at the Vocabulary box. What do these words mean? Match the words with their definitions. 2. Read the text and choose the correct answer a, b, c or d which fits best according to the text.

Bài 1

1. Look at the Vocabulary box. What do these words mean? Match the words with their definitions.

(Nhìn vào hộp Từ vựng. Những từ này có nghĩa là gì? Ghép các từ với định nghĩa của chúng.)

indigenous

affirmation

multiculturalism

adaptability

blend

1. agreement: _______

2. an ability to change in order to suit different conditions: _______

3. related to people who originally lived in a place: _______

4. a mixture of different things: _______

5. the presence of several cultural or ethnic groups in a society: _______

Lời giải chi tiết:

1. agreement: affirmation

(sự đồng thuận: sự khẳng định)

2. an ability to change in order to suit different conditions: adaptability

(khả năng thay đổi để phù hợp với các điều kiện khác nhau: khả năng thích nghi)

3. related to people who originally lived in a place: indigenous

(liên quan đến những người ban đầu sống ở một nơi: bản địa)

4. a mixture of different things: blend

(sự pha trộn của nhiều thứ khác nhau: sự pha trộn)

5. the presence of several cultural or ethnic groups in a society: multiculturalism

(sự hiện diện của một số nhóm văn hóa hoặc dân tộc trong một xã hội: chủ nghĩa đa văn hóa)

Bài 2

2. Read the text and choose the correct answer a, b, c or d which fits best according to the text.

(Đọc văn bản và chọn đáp án đúng a, b, c hoặc d phù hợp nhất với văn bản.)

Two of the most dominant English varieties are American English and British English. However, do you know there are many more World Englishes than just these two? Below are four other widely used Englishes you may not know.

One common variety is Australian English, in which speakers usually use "mate" instead of "friend". The pronunciation of /ai/ is subtly influenced by /pi/. Australian English typically has a rising intonation at the end of the sentence. Indian English is another variety. It is strongly influenced by India's indigenous languages, thus its unique accent. One of its distinct features, like Hindi, is the absence of /w/, which is pronounced /v/ instead.

African English also has a special accent. The vowel /i/ is more similar to /ə/, and the pronunciation is generally more fronted and rounded than other varieties. Singaporean English, or Singlish, reflects the country's multiculturalism as it is a blend of English, Malay, Mandarin, and Tamil. Speakers of this variety commonly use "lah" or "lor" for emphasis or affirmation. The consonant /ð/ is often pronounced /d/ (e.g., /'fa:də/ instead of /'fa:.ðə/).

These are just four of millions of World Englishes currently used worldwide. Such a large number of English varieties proves the language's adaptability as a lingua franca, and the world's amazing cultural and linguistic diversity.

Tạm dịch:

Hai trong số những loại tiếng Anh phổ biến nhất là tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, bạn có biết rằng có nhiều loại tiếng Anh thế giới hơn là chỉ hai loại này không? Dưới đây là bốn loại tiếng Anh được sử dụng rộng rãi khác mà bạn có thể chưa biết.

Một loại phổ biến là tiếng Anh Úc, trong đó người nói thường sử dụng "mate" thay vì "friend". Cách phát âm của /ai/ chịu ảnh hưởng tinh tế của /pi/. Tiếng Anh Úc thường có ngữ điệu tăng dần ở cuối câu. Tiếng Anh Ấn Độ là một loại khác. Nó chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các ngôn ngữ bản địa của Ấn Độ, do đó có giọng độc đáo. Một trong những đặc điểm riêng biệt của nó, giống như tiếng Hindi, là không có /w/, thay vào đó được phát âm là /v/.

Tiếng Anh châu Phi cũng có giọng đặc biệt. Nguyên âm /i/ giống với /ə/ hơn và cách phát âm thường được nhấn mạnh và tròn trịa hơn các loại khác. Tiếng Anh Singapore, hay Singlish, phản ánh tính đa văn hóa của đất nước này vì nó là sự pha trộn giữa tiếng Anh, tiếng Mã Lai, tiếng Quan Thoại và tiếng Tamil. Người nói loại này thường sử dụng "lah" hoặc "lor" để nhấn mạnh hoặc khẳng định. Phụ âm /ð/ thường được phát âm là /d/ (ví dụ: /'fa:də/ thay vì /'fa:.ðə/).

Đây chỉ là bốn trong số hàng triệu tiếng Anh thế giới hiện đang được sử dụng trên toàn thế giới. Một số lượng lớn các biến thể tiếng Anh như vậy chứng minh khả năng thích ứng của ngôn ngữ này như một ngôn ngữ chung và sự đa dạng về văn hóa và ngôn ngữ đáng kinh ngạc của thế giới.

1. What is the main idea of the passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)

a. The differences among four World Englishes (Sự khác biệt giữa bốn loại tiếng Anh thế giới)

b. Special features of four World Englishes (Các đặc điểm đặc biệt của bốn loại tiếng Anh thế giới)

c. The difference between American English and British English(Sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh)

d. The world's cultural diversity (Sự đa dạng văn hóa của thế giới)

2. Which of the following English is not discussed in detail? (Loại tiếng Anh nào sau đây không được thảo luận chi tiết?)

a. Indian English (Tiếng Anh Ấn Độ)

b. Singaporean English (Tiếng Anh Singapore)

c. Australian English(Tiếng Anh Úc)

d. American English(Tiếng Anh Mỹ)

3. Which of the following examples is NOT mention in the text?(Ví dụ nào sau đây KHÔNG được đề cập trong văn bản?)

a. The lack of the sound/w/(Thiếu âm /w/)

b. The use of "mate" instead of 'friend" (Sử dụng "mate" thay vì "friend")

c. The meaning of "lah" or "lor"(Nghĩa của "lah" hoặc "lor")

d. The replacement of /ai/with/pi/ (Thay thế /ai/bằng/pi/)

4. The word subtly is closest in meaning to _______. (Từ subtly gần nghĩa nhất với _______.)

a. slightly (nhẹ)

b. notably (đáng kể)

c. suddenly(đột ngột)

d. strong(mạnh)

5. Which of the following does the author claim in final paragraph? (Tác giả khẳng định điều nào sau đây trong đoạn văn cuối?)

a. English is an adaptive language.(Tiếng Anh là một ngôn ngữ thích nghi.)

b. There are only a few English varieties used worldwide.(Chỉ có một số ít biến thể tiếng Anh được sử dụng trên toàn thế giới.)

c. The world's cultural and linguistic diversity should be maintained. (Cần duy trì sự đa dạng về văn hóa và ngôn ngữ của thế giới.)

d. Four English varieties mentioned in the text an not common.(Bốn biến thể tiếng Anh được đề cập trong văn bản không phổ biến.)

5. What is the organization of the text? (Tổ chức của văn bản là gì?)

a. Compare and contrast(So sánh và đối chiếu)

b. Problem and solution(Vấn đề và giải pháp)

c. Listing(Liệt kê)

d. Time order (Thứ tự thời gian)

Lời giải chi tiết:

1. b

2. d

3. d

4. a

5. c

1. What is the main idea of the passage? => b. Special features of four World Englishes 

(Ý chính của đoạn văn là gì? => b. Đặc điểm riêng của bốn loại tiếng Anh thế giới)

Thông tin chi tiết: Two of the most dominant English varieties are American English and British English. However, do you know there are many more World Englishes than just these two? Below are four other widely used Englishes you may not know.

(Hai trong số các loại tiếng Anh phổ biến nhất là tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, bạn có biết rằng có nhiều loại tiếng Anh thế giới hơn là chỉ hai loại này không? Dưới đây là bốn loại tiếng Anh được sử dụng rộng rãi khác mà bạn có thể chưa biết.)

2. Which of the following English is not discussed in detail? => d. American English 

(Loại tiếng Anh nào sau đây không được thảo luận chi tiết? => d. Tiếng Anh Mỹ)

Thông tin chi tiết: One common variety is Australian English, in which speakers usually use "mate" instead of "friend"/African English also has a special accent./Singaporean English, or Singlish, reflects the country's multiculturalism as it is a blend of English, Malay, Mandarin, and Tamil.

(Một loại tiếng Anh phổ biến là tiếng Anh Úc, trong đó người nói thường sử dụng "mate" thay vì "friend"/Tiếng Anh châu Phi cũng có giọng đặc biệt./Tiếng Anh Singapore hay Singlish, phản ánh tính đa văn hóa của đất nước này vì nó là sự pha trộn giữa tiếng Anh, tiếng Mã Lai, tiếng Quan Thoại và tiếng Tamil.)

3. Which of the following examples is NOT mentioned in the text? => d. The replacement of /ai/ with /pi/ 

(Ví dụ nào sau đây KHÔNG được đề cập trong văn bản? => d. Việc thay thế /ai/ bằng /pi/)

Thông tin chi tiết: The pronunciation of /ai/ is subtly influenced by /pi/. Australian English typically has a rising intonation at the end of the sentence.

(Cách phát âm của /ai/ chịu ảnh hưởng tinh tế của /pi/. Tiếng Anh Úc thường có ngữ điệu lên cao ở cuối câu.)

4. The word subtly is closest in meaning to _______. => a. slightly

(Từ subtly có nghĩa gần nhất với _______. => a. hơi)

Thông tin chi tiết: The pronunciation of /ai/ is subtly influenced by /pi/.

(Cách phát âm của /ai/ hơi chịu ảnh hưởng tinh tế của /pi/.)

5. Which of the following does the author claim in the final paragraph? => a. English is an adaptive language. 

(Tác giả khẳng định điều nào sau đây trong đoạn văn cuối? => a. Tiếng Anh là một ngôn ngữ thích nghi.)

Thông tin chi tiết: Such a large number of English varieties proves the language's adaptability as a lingua franca, and the world's amazing cultural and linguistic diversity.

(Một số lượng lớn các biến thể tiếng Anh chứng minh khả năng thích nghi của ngôn ngữ này như một ngôn ngữ chung và sự đa dạng về văn hóa và ngôn ngữ đáng kinh ngạc của thế giới.)

6. What is the organization of the text? => c. Listing 

(Tổ chức của văn bản như thế nào? => c. Liệt kê)

Bài 3

3. Read the text and complete the following sentences using NO MORE THAN THREE WORDS from the text for each answer.

(Đọc văn bản và hoàn thành các câu sau đây bằng cách sử dụng KHÔNG QUÁ BA TỪ trong văn bản cho mỗi câu trả lời.)

Australian English speakers regularly end their sentences with a (1) _______. Indian English is influenced by the country's (2) _______. One of its features is the (3) _______ of the sound/w/.

The pronunciation of African English is usually more (4) _______ than other Englishes. Singlish is the proof to Singapore's (5) _______. Its users often express their (6) _______ using "lah" or "lor".

Lời giải chi tiết:

1. rising intonation

2. indigenous languages

3. absence

4. fronted and rounded

5. multiculturalism

6. emphasis or affirmation

1. Australian English speakers regularly end their sentences with a rising intonation.

(Người nói tiếng Anh Úc thường kết thúc câu bằng ngữ điệu lên cao.)

2. Indian English is influenced by the country's indigenous languages.

(Tiếng Anh Ấn Độ chịu ảnh hưởng từ các ngôn ngữ bản địa của đất nước này.)

3. One of its features is the absence of the sound /w/.

(Một trong những đặc điểm của nó là không có âm /w/.)

4. The pronunciation of African English is usually more fronted and rounded than other Englishes.

(Cách phát âm tiếng Anh châu Phi thường được nhấn mạnh và tròn trịa hơn các loại tiếng Anh khác.)

5. Singlish is the proof to Singapore's multiculturalism.

(Singlish là bằng chứng cho chủ nghĩa đa văn hóa của Singapore.)

6. Its users often express their emphasis or affirmation using "lah" or "lor".

(Người dùng thường thể hiện sự nhấn mạnh hoặc khẳng định của mình bằng cách sử dụng "lah" hoặc "lor".)

Bài 4

4. Find the synonyms of the following words in the text.

(Tìm các từ đồng nghĩa của những từ sau trong văn bản.)

1. widely used = _______

2. unique = _______ = _______

3. usually = _______ = _______ = _______

Lời giải chi tiết:

1. widely used = common(sử dụng rộng rãi = phổ biến)

2. unique = distinct = special(độc đáo = riêng biệt = đặc biệt)

3. usually = typically = generally = often(thường = điển hình = nói chung = thường xuyên)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 8.3. Reading and Vocabulary - Unit 8. World Englishes - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery

Bài học 8.3. Reading and Vocabulary - Unit 8. World Englishes - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 8.3. Reading and Vocabulary - Unit 8. World Englishes - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 8.3. Reading and Vocabulary - Unit 8. World Englishes - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 8.3. Reading and Vocabulary - Unit 8. World Englishes - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.