Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 Friends Plus - Đề số 3
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 Friends Plus - Đề số 3 (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 Friends Plus - Đề số 3. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Exercise 1: Choose the correct words. Exercise 2: Match the adjectives with the opposites. Exercise 3: Complete the sentences. Add an apostrophe (’) or (’s). Exercise 4: Read the text. Then write full answers to the questions. Exercise 5: Match 1–5 with a–e to make phrases. Exercise 6: Order the words to make questions. Exercise 7: Rewrite those sentences with Comparative and Superlative forms.
Đề bài
Exercise 1: Choose the correct words.
1. What / Where music do you like?
2. What / Where does he live?
3. Who / When do you get up?
4. What / How do they go to school?
5. Who / What do you give presents to?
Exercise 2: Match the adjectives with the opposites.
1. slow 2. new 3. cheap 4. popular 5. boring 6. good | a. expensive b. interesting c. fast d. bad e. unpopular f. old |
Exercise 3: Complete the sentences. Add an apostrophe (’) or (’s).
1. These are ________________. (the students / notebooks)
2. This is ________________. (Jamie / desk)
3. These are ________________. (the girls / chairs)
4. This is ________________. (Lucy / mobile phone)
5. This is ________________. (the teacher / coat)
Exercise 4: Read the text. Then write full answers to the questions.
Lisa: My favourite place is Brighton. It’s a small city – it’s smaller than London – but there are a lot of exciting places for young people. A lot of students live in the city. It’s very friendly. There’s a nice beach, too, and it’s only five minutes on foot from the city centre.
Bob: Glasgow, in Scotland, is my favourite place. Edinburgh is prettier than Glasgow, and it’s more popular with tourists, but I think Glasgow is more interesting. There are some fantastic modern buildings in Glasgow. There aren’t any beaches, but there are some nice parks. There are also a lot of nice restaurants and cafés.
Karen: Cardiff is my favourite city. It’s the capital city of Wales. There’s a beautiful castle in the city centre. Parts of the castle are more than 800 years old! Cardiff is a great place for music – some great bands and singers come from Cardiff. There are a lot of good theatres there, too.
1. Why is Brighton a good city for young people?
__________________________________
2. How far is Brighton beach from the city centre?
__________________________________
3. What does Bob think of Edinburgh?
__________________________________
4. Where’s Cardiff?
__________________________________
5. What is Cardiff a great place for?
__________________________________
Exercise 5: Match 1–5 with a–e to make phrases.
1. play 2. have 3. give 4. sing 5. wear | a. songs b. music c. crazy clothes d. presents e. a special family meal |
Exercise 6: Order the words to make questions.
1. giraffe / grow / tall / a / can / how
__________________________________?
2. can / fast / your brother / how / run
__________________________________?
3. an / is / how / adult / gorilla / big
__________________________________?
4. students / many / are / in your class / how / there
__________________________________?
5. far / you / how / swim / can
__________________________________?
Exercise 7: Rewrite those sentences with Comparative and Superlative forms (5 marks)
1. She/think/English/easier/Chinese.
-> __________________________________.
2. Cheetah/the/fast/animal/in/world.
-> __________________________________.
3. Pam’s books/heavy/than/mine.
-> __________________________________.
4. June/the/hot/month/in a year.
-> __________________________________.
5. This car/expensive/than/that/building.
-> __________________________________.
Đáp án
HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT
Thực hiện: Ban chuyên môn
Exercise 1:
1.
Kiến thức: Từ để hỏi
Giải thích:
What: cái gì
Where: ở đâu
“music you like”: âm nhạc bạn thích
Tạm dịch: Bạn thích loại âm nhạc gì?
Chọn What
2.
Kiến thức: Từ để hỏi
Giải thích:
What: cái gì
Where: ở đâu
“does he live”: anh ấy sống => hỏi địa chỉ
Tạm dịch: Anh ấy sống ở đâu?
Chọn Where
3.
Kiến thức: Từ để hỏi
Giải thích:
Who: ai
When: khi nào
“you get up”: bạn thức dậy => hỏi giờ
Tạm dịch: Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
Chọn When
4.
Kiến thức: Từ để hỏi
Giải thích:
What: cái gì
How: như thế nào
“they go to school”: họ tới trường => hỏi về phương tiện đến trường
Tạm dịch: Họ tới trường bằng phương tiện gì?
Chọn How
5.
Kiến thức: Từ để hỏi
Giải thích:
Who: ai
What: cái gì
“you give presents to”: bạn tặng quà cho => hỏi về người nhận quà
Tạm dịch: Bạn tặng quà cho những ai?
Chọn Who
Exercise 2:
2.
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
“new”: mới >< “old”: cũ
Chọn f
3.
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
“cheap”: rẻ >< “expensive”: đắt
Chọn a
4.
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
“popular”: phổ biến >< “unpopular”: không phổ biến
Chọn e
5.
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
“boring”: nhàm chán >< “interesting”: thú vị
Chọn b
6.
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
“good”: tốt >< “bad”: xấu/tệ
Chọn d
Exercise 3:
1.
Kiến thức: Sở hữu cách
Giải thích: Sở hữu cách thể hiện mối quan hệ sở hữu của 2 danh từ. Danh từ đứng trước sẽ là người sở hữu đồ vật/người đứng sau.
Cấu trúc đối với danh từ số ít: N1’s N2
Cấu trúc đối với danh từ số nhiều: N1s/es’ N2
danh từ “the students” số nhiều
Đáp án: the students’ notebooks
Tạm dịch: Những quyển sách của các bạn học sinh.
2.
Kiến thức: Sở hữu cách
Giải thích: Sở hữu cách thể hiện mối quan hệ sở hữu của 2 danh từ. Danh từ đứng trước sẽ là người sở hữu đồ vật/người đứng sau.
Cấu trúc đối với danh từ số ít: N1’s N2
Cấu trúc đối với danh từ số nhiều: N1s/es’ N2
danh từ “Jamie” số ít
Đáp án: Jamie’s desk
Tạm dịch: bàn của Jamie
3.
Kiến thức: Sở hữu cách
Giải thích: Sở hữu cách thể hiện mối quan hệ sở hữu của 2 danh từ. Danh từ đứng trước sẽ là người sở hữu đồ vật/người đứng sau.
Cấu trúc đối với danh từ số ít: N1’s N2
Cấu trúc đối với danh từ số nhiều: N1s/es’ N2
danh từ “the girls” số nhiều
Đáp án: the girls’ chairs
Tạm dịch: những cái ghế của các bạn nữ
4.
Kiến thức: Sở hữu cách
Giải thích: Sở hữu cách thể hiện mối quan hệ sở hữu của 2 danh từ. Danh từ đứng trước sẽ là người sở hữu đồ vật/người đứng sau.
Cấu trúc đối với danh từ số ít: N1’s N2
Cấu trúc đối với danh từ số nhiều: N1s/es’ N2
danh từ “Lucy” số ít
Đáp án: Lucy’s mobile phone
Tạm dịch: điện thoại của Lucy
5.
Kiến thức: Sở hữu cách
Giải thích: Sở hữu cách thể hiện mối quan hệ sở hữu của 2 danh từ. Danh từ đứng trước sẽ là người sở hữu đồ vật/người đứng sau.
Cấu trúc đối với danh từ số ít: N1’s N2
Cấu trúc đối với danh từ số nhiều: N1s/es’ N2
danh từ “the teacher” số ít
Đáp án: the teacher’s coat
Tạm dịch: cái áo khoác của giáo viên
Exercise 4:
1.
Kiến thức: Đọc hiểu
Giải thích: Tại sao Brighton là một thành phố thích hợp cho những người trẻ?
Thông tin: there are a lot of exciting places for young people
Tạm dịch: có nhiều địa điểm thú vị cho những người trẻ.
Đáp án: Because there are a lot of exciting places for young people.
2.
Kiến thức: Đọc hiểu
Giải thích: Bãi biển Brighton cách trung tâm thành phố bao xa?
Thông tin: There’s a nice beach, too, and it’s only five minutes on foot from the city centre
Tạm dịch: Có một bãi biển đẹp nữa, và nó chỉ cách trung tâm thành phố 5 phút đi bộ.
Đáp án: It’s only five minutes on foot from the city centre.
3.
Kiến thức: Đọc hiểu
Giải thích: Bob nghĩ gì về Edinburgh?
Thông tin: Edinburgh is prettier than Glasgow
Tạm dịch: Edinburgh thì đẹp hơn Glasgow
Đáp án: Bob thinks Edinburgh is prettier than Glasgow.
4.
Kiến thức: Đọc hiểu
Giải thích: Cardiff ở đâu?
Thông tin: It’s the capital city of Wales
Tạm dịch: Đây là thủ đô của Wales.
Đáp án: It’s in Wales.
5.
Kiến thức: Đọc hiểu
Giải thích: Cardiff là một địa điểm tuyệt vời cho điều gì?
Thông tin: Cardiff is a great place for music – some great bands and singers come from Cardiff
Tạm dịch: Cardiff là một địa điểm tuyệt vời vì âm nhạc – một số ban nhạc và ca sĩ nổi tiếng sinh ra ở đây
Đáp án: Cardiff is a great place for music.
Dịch đoạn văn:
Lisa Địa điểm yêu thích của tôi là Brighton. Đó là một thành phố nhỏ, nhỏ hơn London – nhưng có rất nhiều địa điểm lý thú cho những người trẻ. Nhiều sinh viên sống ở đây. Cuộc sống rất thân thiện. Có một bãi biển đẹp nữa, và nó chỉ cách trung tâm thành phố 5 phút đi bộ.
Bob Glasgow, ở Scotland, là địa điểm yêu thích của tôi. Edinburgh thì đẹp hơn Glasgow, và nó cũng nổi tiếng hơn đối với khách du lịch, nhưng tôi nghĩ Glasgow thì thú vị hơn. Có một số tòa cao tầng đẹp và hiện đại ở Glasgow. Không có bãi biển nào, nhưng có những công viên thơ mộng. Cũng có những nhà hàng, quán cà phê đẹp nữa.
Karen Cardiff là thành phố yêu thích của tôi. Đây là thủ đô của Wales. Có một cung điện lộng lẫy ở trung tâm thành phố. Có những phần của tòa lâu đài đã tồn tại hơn 800 năm. Cardiff là một địa điểm tuyệt vời cho âm nhạc – một số ban nhạc, ca sĩ nổi tiếng sinh ra tại đây. Cũng có rất nhiều rạp hát ở đây nữa.
Exercise 5:
1.
Kiến thức: Cụm động từ
Giải thích:
play: chơi -> “play music”: chơi nhạc cụ
Chọn b
2.
Kiến thức: Cụm động từ
Giải thích:
have: có -> “have a special meal”: ăn một bữa đặc biệt
Chọn e
3.
Kiến thức: Cụm động từ
Giải thích:
give: tặng -> “give presents”: tặng quà
Chọn d
4.
Kiến thức: Cụm động từ
Giải thích:
sing: hát -> “sing songs”: hát những bài ca
Chọn a
5.
Kiến thức: Cụm động từ
Giải thích:
wear: mặc -> “wear crazy clothes”: mặc những loại quần áo kì lạ
Chọn c
Exercise 6:
1.
Kiến thức: Câu hỏi có từ để hỏi
Giải thích: Câu hỏi có từ để hỏi với “can”.
Cấu trúc: WH + can + S + V(nguyên thể)?
How tall: cao bao nhiêu
Đáp án: How tall can a giraffe grow?
Tạm dịch: Một con hươu cao cổ có thể cao tới bao nhiêu?
2.
Kiến thức: Câu hỏi có từ để hỏi
Giải thích: Câu hỏi có từ để hỏi với “can”.
Cấu trúc: WH + can + S + V(nguyên thể)?
How fast: nhanh như thế nào
Đáp án: How fast can your brother run?
Tạm dịch: Anh trai bạn có thể chạy nhanh đến thế nào?
3.
Kiến thức: Câu hỏi có từ để hỏi
Giải thích: Câu hỏi có từ để hỏi với “tobe”.
Cấu trúc: WH + tobe + S ?
How big: lớn thế nào
Đáp án: How big is an adult gorilla?
Tạm dịch: Một con khỉ đột trưởng thành lớn thế nào?
4.
Kiến thức: Câu hỏi có từ để hỏi
Giải thích: Câu hỏi về số lượng.
Cấu trúc: How many + Ns/es + are there + (O)?
Đáp án: How many students are there in your class?
Tạm dịch: Lớp bạn có bao nhiêu học sinh?
5.
Kiến thức: Câu hỏi có từ để hỏi
Giải thích: Câu hỏi có từ để hỏi với “can”.
Cấu trúc: WH + can + S + V(nguyên thể)?
How far: Bao xa
Đáp án: How far can you swim?
Tạm dịch: Bạn có thể bơi được bao xa?
Exercise 7:
1.
Kiến thức: So sánh hơn
Giải thích:
Dấu hiệu: câu có 2 đối tượng S1, S2 (English và Chinese); có “easier”.
Cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn: S1 + be + adj-er than + S2.
Đáp án: She thinks English is easier than Chinese.
Tạm dịch: Cô ấy nghĩ tiếng Anh dễ hơn tiếng Trung.
2.
Kiến thức: So sánh nhất
Giải thích:
Dấu hiệu: có “the” + tính từ + danh từ + in …
Cấu trúc so sánh nhất với tính từ ngắn: S + be + the + adj-est + N + (in …).
Đáp án: Cheetah is the fastest animal in the world.
Tạm dịch: Báo là loài động vật nhanh nhất thế giới.
3.
Kiến thức: So sánh hơn
Giải thích:
Dấu hiệu: câu có 2 đối tượng S1, S2 (English và Chinese); có “than”.
Cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn: S1 + be + adj-er than + S2.
Đáp án: Pam’s books are heavier than mine.
Tạm dịch: Sách của Pam thì nặng hơn sách của tôi.
4.
Kiến thức: So sánh nhất
Giải thích:
Dấu hiệu: có “the” + tính từ + danh từ + in …
Cấu trúc so sánh nhất với tính từ ngắn: S + be + the + adj-est + N + (in …).
Đáp án: June is the hottest month in a year.
Tạm dịch: Tháng Sáu là tháng nóng nhất trong năm.
5.
Kiến thức: So sánh hơn
Giải thích:
Dấu hiệu: câu có 2 đối tượng S1, S2 (English và Chinese); có “than”.
Cấu trúc so sánh hơn với tính từ dài: S1 + be + more adj + than + S2.
Đáp án: This car is more expensive than that building.
Tạm dịch: Chiếc xe này còn đắt hơn cả tòa nhà kia.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 Friends Plus - Đề số 3
Bài học Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 Friends Plus - Đề số 3 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 Friends Plus - Đề số 3, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 Friends Plus - Đề số 3, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 Friends Plus - Đề số 3 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.