Lesson 1 - Unit 7. Ecological systems - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Lesson 1 - Unit 7. Ecological systems - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Lesson 1 - Unit 7. Ecological systems - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
a. Match the words to the definitions. b. Now, read about cane toads and fill in the blanks.a. Listen to Ben and Anna talking about the Northern Pacific sea star. Is the sea star still a problem in Australia?b. Now, listen and answer.
New Words a
a. Match the words to the definitions.
(Nối các từ với các định nghĩa.)

Lời giải chi tiết:

1. d: seed – the part of plant that a new plant can grow from
(hạt giống – một phần của cây mà một cây mới có thể phát triển từ đó)
2. e: native – naturally found in a place
(bản địa – được tìm thấy một cách tự nhiên ở một nơi)
3. f: ecosystem – all the plants and living things in an area
(hệ sinh thái – tất cả thực vật và sinh vật sống trong một khu vực)
4. a: poison – something that causes death or harm if it gets into the body
(chất độc – thứ gì đó gây ra cái chết hoặc tác hại nếu nó xâm nhập vào cơ thể)
5. b: threat – something likely to cause damage or danger
(mối đe dọa – một cái gì đó có khả năng gây ra thiệt hại hoặc nguy hiểm)
6. c: spread – cover a larger and larger area over time
(lan rộng – bao phủ một khu vực ngày càng lớn hơn theo thời gian)
New Words b
b. Now, read about cane toads and fill in the blanks.
(Bây giờ, hãy đọc về cóc mía và điền vào chỗ trống.)

Cane toads were introduced into Australia in 1935. They were used to help control insects. These insects were causing problems for farmers for years. The toads have now (1) _____ to many other parts of the country. Some of Australia’s (2) _____ animals hunt the cane toads. However, cane toads’ bodies contain a (3) _____. It can hurt or even kill other animals. Cane toads have become a (4) _____ to Australia’s (5) _____.
Lời giải chi tiết:

(1) The toads have now spread to many other parts of the country.
(Loài cóc này hiện đã lan rộng ra nhiều vùng khác trên cả nước.)
Giải thích: thì hiện tại hoàn thành: S + have/ has + P2 => diễn tả 1 hành động đã bắt đầu xảy ra trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục trong tương lai => vị trí trống cần điền động từ ở dạng “P2”
(2) Some of Australia’s native animals hunt the cane toads.
(Một số động vật bản địa của Úc săn cóc mía.)
Giải thích: cụm danh từ “_____ animals” => vị trí trống cần điền tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “animals” – động vật
(3) However, cane toads’ bodies contain a poison.
(Tuy nhiên, cơ thể cóc mía có chứa chất độc.)
Giải thích: cụm danh từ “a _____” => vị trí trống cần điền danh từ
(4) Cane toads have become a threat to …
(Cóc mía đã trở thành mối đe dọa đối với …)
Giải thích: cụm danh từ “a _____” => vị trí trống cần điền danh từ
(5) … Australia’s ecosystem.
( … hệ sinh thái của Australia.)
Giải thích: sau sở hữu cách cần điền danh từ
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Cane toads were introduced into Australia in 1935. They were used to help control insects. These insects were causing problems for farmers for years. The toads have now spread to many other parts of the country. Some of Australia’s native animals hunt the cane toads. However, cane toads’ bodies contain a poison. It can hurt or even kill other animals. Cane toads have become a threat to Australia’s ecosystem.
Tạm dịch:
Cóc mía du nhập vào Australia năm 1935. Chúng được dùng để kiểm soát côn trùng. Những con côn trùng này đã gây ra vấn đề cho nông dân trong nhiều năm. Loài cóc này hiện đã lan rộng ra nhiều vùng khác trên cả nước. Một số động vật bản địa của Úc săn cóc mía. Tuy nhiên, cơ thể cóc mía có chứa chất độc. Nó có thể làm tổn thương hoặc thậm chí giết chết các động vật khác. Cóc mía đã trở thành mối đe dọa đối với hệ sinh thái của Australia.
Listening a
a. Listen to Ben and Anna talking about the Northern Pacific sea star. Is the sea star still a problem in Australia?
(Hãy nghe Ben và Anna nói về sao biển Bắc Thái Bình Dương. Có phải sao biển vẫn là một vấn đề ở Úc?)
1. yes
2. no
Bài nghe:
Anna: Hi Ben! What are you reading?
Ben: Hi Anna. It’s a book about sea life. Look at this! This is a Northern Pacific sea star. It’s a type of starfish.
Anna: Wow! It’s so pretty!
Ben: Hmm. It looks nice, but this type of starfish is bad for the environment.
Anna: The environment? What do you mean? Starfish don’t cause pollution, do they?
Ben: No, not pollution. I’m talking about a different type of damage to the ecosystem. Northern Pacific sea stars were brought to Australia on ships by accident. They’ve been spreading since they arrived. In one area where they were introduced, the population reached around 12 million in just two years!
Anna: Wow! That’s a lot! But I like starfish. I still don’t understand why it’s a problem to have a lot of them. Could you explain that?
Ben: Oh, sure. North Pacific sea stars eat a lot of other animals. There isn’t enough food for them here because they aren’t native to Australia. Since they were introduced, many native species have been decreasing in number. Some have almost disappeared.
Anna: Oh no! Have people been doing anything about this?
Ben: Yes. A group in Melbourne has been removing sea stars from the water since 2008. But, they spread so quickly that it’s difficult to reduce their numbers.
Anna: Oh, OK. Is there anything we can do?
Tạm dịch:
Anna: Chào Ben! Cậu đang đọc gì vậy?
Ben: Chào Anna. Đó là một cuốn sách về cuộc sống biển. Nhìn này! Đây là một con sao biển Bắc Thái Bình Dương. Đó là một loại sao biển.
Anna: Chà! Nó thật đẹp!
Ben: Hừm. Trông thì đẹp, nhưng loại sao biển này có hại cho môi trường.
Anna: Môi trường? Ý cậu là gì? Sao biển không gây ô nhiễm, phải không?
Ben: Không, không ô nhiễm. Tôi đang nói về một dạng thiệt hại khác đối với hệ sinh thái. Sao biển Bắc Thái Bình Dương được đưa đến Úc trên các con tàu một cách tình cờ. Chúng đã lan rộng kể từ khi chúng đến đây. Ở một khu vực mà chúng được du nhập, tổng số cá thể đã đạt khoảng 12 triệu con chỉ sau hai năm!
Anna: Chà! Đó là rất nhiều! Nhưng tớ thích sao biển. Tớ vẫn không hiểu tại sao có nhiều chúng lại là một vấn đề. Cậu có thể giải thích điều đó không?
Ben: Ồ, chắc chắn rồi. Sao biển Bắc Thái Bình Dương ăn rất nhiều động vật khác. Không có đủ thức ăn cho chúng ở đây vì chúng không phải động vật bản địa ở Úc. Kể từ khi chúng được du nhập, nhiều loài bản địa đã giảm số lượng. Một số đã gần như biến mất.
Anna: Ồ không! Mọi người đã làm bất cứ điều gì về việc này chưa?
Ben: Rồi. Một nhóm ở Melbourne đã bắt sao biển khỏi nước từ năm 2008. Tuy nhiên, chúng lan nhanh đến mức khó có thể giảm số lượng của chúng.
Anna: Ồ, được rồi. Có điều gì chúng ta có thể làm không?
Lời giải chi tiết:
1. đúng vậy
2. không phải
Thông tin: A group in Melbourne has been removing sea stars from the water since 2008. But, they spread so quickly that it’s difficult to reduce their numbers.
(Một nhóm ở Melbourne đã bắt sao biển khỏi nước từ năm 2008. Tuy nhiên, chúng lan nhanh đến mức khó có thể giảm số lượng của chúng.)
Đáp án: 1
Listening b
b. Now, listen and answer.
(Bây giờ, hãy nghe và trả lời câu hỏi.)
1. What is Ben’s book about?
(Cuốn sách của Ben nói về cái gì?)
2. How did Northern Pacific sea stars travel to Australia?
(Những con sao biển Bắc Thái Bình Dương đã đến Úc như thế nào?)
3. How long did it take for the Northern Pacific sea star population to reach 12 million in one area?
(Mất bao lâu để quần thể sao biển Bắc Thái Bình Dương đạt 12 triệu con trong một khu vực?)
4. Why isn’t there enough food for the sea stars in Australia?
(Tại sao không có đủ thức ăn cho sao biển ở Australia?)
5. Why is it difficult to reduce the numbers of sea stars in the water?
(Tại sao khó giảm số lượng sao biển dưới nước?)
Lời giải chi tiết:
1. sea life
(cuộc sống biển)
Thông tin: It’s a book about sea life.
(Đó là một cuốn sách về cuộc sống biển.)
2. on ships
(trên các con tàu)
Thông tin: Northern Pacific sea stars were brought to Australia on ships by accident.
(Sao biển Bắc Thái Bình Dương được đưa đến Úc trên các con tàu một cách tình cờ.)
3. two years
(hai năm)
Thông tin: In one area where they were introduced, the population reached around 12 million in just two years!
(Ở một khu vực mà chúng được du nhập, tổng số cá thể đã đạt khoảng 12 triệu con chỉ sau hai năm!)
4. Because they aren’t native to Australia.
(Vì chúng không phải động vật bản địa ở Úc.)
Thông tin: There isn’t enough food for them here because they aren’t native to Australia.
(Không có đủ thức ăn cho chúng ở đây vì chúng không phải động vật bản địa ở Úc.)
5. Because they spread so quickly.
(Vì chúng lan quá nhanh)
Thông tin: But, they spread so quickly that it’s difficult to reduce their numbers.
(Tuy nhiên, chúng lan nhanh đến mức khó có thể giảm số lượng của chúng.)
Grammar a
a. Fill in the blanks with Present Perfect Continuous form of the verbs.
(Điền vào chỗ trống dạng thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn của các động từ.)
1. The foreign species _____ (spread) across the country since January.
2. Recently, insects _____ (come) into homes and buildings.
3. The number of native fish _____ (decrease) because of the sea stars.
4. Where _____ these birds _____ (come) from?
5. Human activity _____ (affect) the ecosystem for hundreds of years.
6. We _____ (put) poison out for the rats, but it isn’t working.
Lời giải chi tiết:

1. The foreign species has been spreading across the country since January.
(Loài ngoại lai đã lan rộng khắp đất nước kể từ tháng Một.)
Giải thích: thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: S + have/ has + been + V_ing
chủ ngữ “the foreign species” – Loài ngoại lai => chủ ngữ số ít, dùng “has”
2. Recently, insects have been coming into homes and buildings.
(Gần đây, côn trùng đã xâm nhập vào nhà dân và các tòa nhà.)
Giải thích: thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: S + have/ has + been + V_ing
chủ ngữ “insects” – côn trùng => chủ ngữ số nhiều, dùng “have”
3. The number of native fish has been decreasing because of the sea stars.
(Số lượng cá bản địa đang giảm dần vì những con sao biển.)
Giải thích: thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: S + have/ has + been + V_ing
chủ ngữ “The number of native fish” – Số lượng cá bản địa => chủ ngữ số ít, dùng “has”
4. Where have these birds been coming from?
(Những con chim này đến từ đâu?)
Giải thích: câu hỏi có từ để hỏi thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: Từ để hỏi + have/ has + S + been + V_ing?
chủ ngữ “these birds” – những con chim này => chủ ngữ số nhiều, dùng “have”
5. Human activity has been affecting the ecosystem for hundreds of years.
(Hoạt động của con người đã ảnh hưởng đến hệ sinh thái trong hàng trăm năm.)
Giải thích: thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: S + have/ has + been + V_ing
chủ ngữ “Human activity” – Hoạt động của con người => danh từ không đếm được, dùng “has”
6. We have been putting poison out for the rats, but it isn’t working.
(Chúng tôi đã bỏ thuốc diệt chuột, nhưng nó không hiệu quả.)
Giải thích: thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: S + have/ has + been + V_ing
chủ ngữ “we” – chúng tôi => chủ ngữ số nhiều, dùng “have”
Grammar b
b. Write sentences using the prompts in Present Perfect Continuous.
(Viết câu sử dụng các gợi ý với thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn.)
1. people/ try /kill/ the toads/ poison/ decades
2. many/ native plants/ disappear /this year
3. years/ we/ not/ take care/ the ecosystem
4. you/ plant/ seeds/ here/ long?
5. the rabbits/ spread/ since/ they/ be/ introduce
6. 1940s/ foreign species/ damage/ local forests
7. insect populations/ decrease/ for many years
Lời giải chi tiết:
1. People have been trying to kill the toads with poison for decades.
(Con người đã tìm cách giết cóc bằng thuốc độc trong nhiều thập kỷ.)
Giải thích: thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: S + have/ has + been + V_ing
chủ ngữ “People” – Con người => chủ ngữ số nhiều, dùng “have”
2. Many native plants have been disappearing this year.
(Nhiều loài thực vật bản địa đã biến mất trong năm nay.)
Giải thích: thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: S + have/ has + been + V_ing
chủ ngữ “Many native plants” – Nhiều loài thực vật bản địa => chủ ngữ số nhiều, dùng “have”
3. For years, we haven’t been taking care of the ecosystem.
(Trong nhiều năm, chúng ta đã không quan tâm đến hệ sinh thái.)
Giải thích: câu phủ định thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: S + have/ has + not + been + V_ing
chủ ngữ “we” – chúng ta => chủ ngữ số nhiều, dùng “have”
4. Have you been planting seeds here for long?
(Bạn gieo hạt ở đây lâu chưa?)
Giải thích: câu hỏi Yes/ No thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: Have/ Has + S + been + V_ing?
chủ ngữ “you” – bạn => chủ ngữ số nhiều, dùng “have”
5. The rabbits have been spreading since they were introduced.
(Những con thỏ đã lan rộng kể từ khi chúng được du nhập vào.)
Giải thích: thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: S + have/ has + been + V_ing
chủ ngữ “The rabbits” – Những con thỏ => chủ ngữ số nhiều, dùng “have”
6. Since the 1940s, the foreign species has been damaging local forests.
(Kể từ những năm 1940, loài ngoại lai này đã tàn phá rừng địa phương.)
Giải thích: thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: S + have/ has + been + V_ing
chủ ngữ “the foreign species” – loài ngoại lai này => chủ ngữ số ít, dùng “has”
7. Insect populations have been decreasing for many years.
(Quần thể côn trùng đã giảm trong nhiều năm.)
Giải thích: thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: S + have/ has + been + V_ing
chủ ngữ “Insect populations” – Quần thể côn trùng => chủ ngữ số nhiều, dùng “have”
Writing
Write a paragraph about the Tropical Finch’s impact on the ecosystem of Woodsvale. Use the new words from this lesson and some of your own ideas. Write 120-150 words.
(Viết một đoạn văn về tác động của chim sẻ nhiệt đới đối với hệ sinh thái của Woodsvale. Sử dụng các từ mới từ bài học này và một số ý tưởng của riêng bạn. Viết 120-150 từ.)
Tropical Finch (Chim sẻ nhiệt đới)
- Introduced in 1998 as pets
(Được du nhập vào năm 1998 như là vật nuôi)
- Released into forests around Woodsvale
(Được thả vào các khu rừng xung quanh Woodsvale)
- Can eat seeds from fields and fruit from trees
(Có thể ăn hạt trên ruộng và quả trên cây)
- Spread very quickly, faster than native birds, now more than 120 million live in the wild
(Lây lan rất nhanh, nhanh hơn chim bản địa, hiện có hơn 120 triệu con sống trong tự nhiên)
- Very big threat to the Woodsvale ecosystem
(Mối đe dọa rất lớn đối với hệ sinh thái Woodsvale)
- Not enough food, and new plants cannot grow
(Không đủ thức ăn và cây mới không mọc được)
- Some farmers try to kill the birds with poison, but they spread too quickly
(Một số nông dân cố giết chim bằng thuốc độc, nhưng chúng lây lan quá nhanh)
Lời giải chi tiết:
The Tropical Finch was introduced to Woodsvale in 1998. Many people wanted to have a cute and colorful bird as a pet. Some people couldn’t take care of the birds, so they released them into the forest around Woodsvale. Since that day, the birds have been spreading across the country. They eat seeds from farmer’s fields and fruit from trees. They spread very quickly, much faster than many of the native birds. There are now more than 120 million of them in the wild. They are a big threat to the ecosystem of Woodsvale. There isn’t enough food for all the different birds and insects. Also, new plants cannot grow in the places where the birds live. They eat the seeds before they can grow. Since last year, some farmers have been trying to kill the birds with poison. However, the birds spread too quickly to control their populations well.
Tạm dịch:
Chim Sẻ Nhiệt Đới được du nhập đến Woodsvale vào năm 1998. Nhiều người muốn nuôi một chú chim dễ thương và nhiều màu sắc làm thú cưng. Một số người đã không thể chăm sóc lũ chim nên đã thả chúng vào khu rừng xung quanh Woodsvale. Kể từ ngày đó, những con chim đã lan rộng khắp đất nước. Chúng ăn hạt từ ruộng của nông dân và trái cây trên cây. Chúng lây lan rất nhanh, nhanh hơn nhiều loài chim bản địa. Hiện có hơn 120 triệu con trong tự nhiên. Chúng là mối đe dọa lớn đối với hệ sinh thái của Woodsvale. Không có đủ thức ăn cho tất cả các loài chim và côn trùng khác nhau. Ngoài ra, cây mới không thể mọc được ở những nơi chim sống. Chúng ăn những hạt giống trước khi chúng có thể mọc. Kể từ năm ngoái, một số nông dân đã cố gắng giết những con chim bằng thuốc độc. Tuy nhiên, những con chim lan quá nhanh đến nỗi không thể kiểm soát tốt quần thể của chúng.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Lesson 1 - Unit 7. Ecological systems - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World
Bài học Lesson 1 - Unit 7. Ecological systems - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Lesson 1 - Unit 7. Ecological systems - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Lesson 1 - Unit 7. Ecological systems - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Lesson 1 - Unit 7. Ecological systems - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.