Lesson 2 - Unit 4. Global warming - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Lesson 2 - Unit 4. Global warming - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Lesson 2 - Unit 4. Global warming - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
a. Read and match to make sentences. b. Fill in the blanks with the words from Task a. a. Read Lisa’s email to her friend Andrew. What was the conference about? b. Now, read and circle True, False, or Doesn’t say. a. Unscramble the sentences.
New Words a
a. Read and match to make sentences.
(Đọc và nối để tạo thành câu.)

Phương pháp giải:
- tax: thuế
- switch: chuyển đổi
- biofuels: nhiên liệu sinh học
- prohibit: cấm
- sustainable: bền vững
- consume: tiêu thụ
Lời giải chi tiết:

1. We must increase the tax on fuel to make it more expensive.
(Chúng ta phải tăng thuế nhiên liệu để làm cho nó đắt hơn.)
2. If we switch from coal to wind power, it will reduce CO2.
(Nếu chúng ta chuyển từ than đá sang năng lượng gió thì sẽ làm giảm lượng khí CO2.)
3. We can make biofuels from plants and animal waste.
(Chúng ta có thể tạo ra nhiên liệu sinh học từ thực vật và chất thải động vật.)
4. Governments should prohibit cars and motorbikes from city centers.
(Chính phủ nên cấm ô tô và xe máy vào trung tâm thành phố.)
5. Solar energy is sustainable because it will never run out.
(Năng lượng mặt trời thì bền vững vì không bao giờ cạn kiệt.)
6. If people consume fossil fuels, global warming will get worse.
(Nếu con người tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch, sự nóng lên toàn cầu sẽ trở nên tồi tệ hơn.)
New Words b
b. Fill in the blanks with the words from Task a.
(Điền vào chỗ trống với các từ trong Phần a.)
1. We can _____ from fossil fuels to green energy to stop global warming.
2. It’s important to _____ the cutting down of rainforests in Brazil.
3. Unlike wind power, oil is not a _____ source of energy.
4. People _____ too much junk food.
5. _____ do not make greenhouse gases when you use them.
6. We should raise the _____ on fossil fuels so that people will use them less.
Lời giải chi tiết:

1. We can switch from fossil fuels to green energy to stop global warming.
(Chúng ta có thể chuyển từ nhiên liệu hóa thạch sang năng lượng xanh để ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu.)
2. It’s important to prohibit the cutting down of rainforests in Brazil.
(Điều quan trọng là cấm chặt phá rừng nhiệt đới ở Brazil.)
3. Unlike wind power, oil is not a sustainable source of energy.
(Không giống như năng lượng gió, dầu không phải là nguồn năng lượng bền vững.)
4. People consume too much junk food.
(Mọi người tiêu thụ quá nhiều đồ ăn vặt.)
5.Biofuels do not make greenhouse gases when you use them.
(Nhiên liệu sinh học không tạo ra khí nhà kính khi bạn sử dụng chúng.)
6. We should raise the tax on fossil fuels so that people will use them less.
(Chúng ta nên tăng thuế đối với nhiên liệu hóa thạch để mọi người sử dụng chúng ít hơn.)
Reading a
a. Read Lisa’s email to her friend Andrew. What was the conference about?
(Đọc email của Lisa gửi cho bạn của cô ấy là Andrew. Hội nghị nói về cái gì?)
1. sustainable energy
2. what we can do to stop global warming

Tạm dịch:

Lời giải chi tiết:
1. năng lượng bền vững
2. chúng ta có thể làm gì để ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu
Thông tin: It was a conference about actions we can take to fight global warming.
(Đó là một hội nghị về những hành động chúng ta có thể thực hiện để chống lại sự nóng lên toàn cầu.)
Đáp án: 2
Reading b
b. Now, read and circle True, False, or Doesn’t say.
(Bây giờ hãy đọc và khoanh Đúng, Sai hoặc Không được nói đến.)
1. The scientist is working to make solar power more expensive. True False Doesn’t say
2. She met some people who are making biofuels from potatoes. True False Doesn’t say
3. They want deforestation in Brownston to decrease by 50%. True False Doesn’t say
4. Melissa gave a speech at the end of the conference. True False Doesn’t say
5. The organizers will hold another convention next year. True False Doesn’t say
Lời giải chi tiết:

1. False
The scientist is working to make solar power more expensive.
(Nhà khoa học đang làm việc để làm cho năng lượng mặt trời đắt hơn.)
Thông tin: I had a talk with a scientist who is working on new technology to make solar power cheaper.
(Tớ đã nói chuyện với một nhà khoa học đang nghiên cứu công nghệ mới để làm cho năng lượng mặt trời rẻ hơn.)
2. True
She met some people who are making biofuels from potatoes.
(Cô ấy đã gặp một số người đang làm nhiên liệu sinh học từ khoai tây.)
Thông tin: I talked to some people who can make biofuel from potatoes.
(Tớ đã nói chuyện với một số người có thể làm nhiên liệu sinh học từ khoai tây.)
3.Doesn’t say
They want deforestation in Brownston to decrease by 50%.
(Họ muốn nạn phá rừng ở Brownston giảm 50%.)
4.Doesn’t say
Melissa gave a speech at the end of the conference.
(Melissa đã có một bài phát biểu vào cuối hội nghị.)
5.True
The organizers will hold another convention next year.
(Ban tổ chức sẽ tổ chức một hội nghị khác vào năm tới.)
Thông tin: It was a really good event, and the organizers said that they will have another conference next year.
(Đó là một sự kiện thực sự hay, và ban tổ chức nói rằng họ sẽ tổ chức một hội nghị khác vào năm tới.)
Grammar a
a. Unscramble the sentences.
(Sắp xếp lại câu.)
1. We/ transportation/ cars./ our/ driving/ of/ use/ should/ public/ instead
2. Planting/ is/ more/ trees/solution./ best/ the
3. think/ solar/ power./ switching/ to/ about/ We/ should
4. warming/ can/ fight/ less/ using/ fossil/ We/ global/ fuel./ by
5. and/ Prohibiting/ motorcycles/ is/ idea./ a/ cars/ good
Lời giải chi tiết:
1. We should use public transportation instead of driving our cars.
(Chúng ta nên sử dụng phương tiện giao thông công cộng thay vì lái ô tô.)
Giải thích: cấu trúc: S + should + V nguyên thể: Ai đó nên làm gì
2. Planting more trees is the best solution.
(Trồng nhiều cây xanh là giải pháp tốt nhất.)
Giải thích: thì hiện tại đơn với động từ “be”: S + am/ is/ are + cụm danh từ/ tính từ/ …
3. We should think about switching to solar power.
(Chúng ta nên nghĩ đến việc chuyển sang sử dụng năng lượng mặt trời.)
Giải thích: cấu trúc: S + should + V nguyên thể: Ai đó nên làm gì
4. We can fight global warming by using less fossil fuel.
(Chúng ta có thể chống lại sự nóng lên toàn cầu bằng cách sử dụng ít nhiên liệu hóa thạch hơn.)
Giải thích: cấu trúc: S + can + V nguyên thể: Ai đó có thể làm gì
5. Prohibiting cars and motorcycles is a good idea.
(Cấm ô tô và xe máy là một ý kiến hay.)
Giải thích: thì hiện tại đơn với động từ “be”: S + am/ is/ are + cụm danh từ/ tính từ/ …
Grammar b
b. Fill in the blanks. Use the correct form.
(Điền vào chỗ trống. Sử dụng dạng đúng của từ.)
1. We can help by _____ (save) electricity.
2. _____ (cut) down more trees will make global warming worse.
3. We should use solar power instead of _____ (burn) oil.
4. _____ (reduce) CO2 emissions will help save the planet.
5. We can save many animals by _____ (protect) the forests.
Lời giải chi tiết:

1. We can help by saving electricity.
(Chúng ta có thể giúp bằng cách tiết kiệm điện.)
Giải thích: sau giới từ “by” thì động từ thêm đuôi “ing” để thành gerund (danh động từ)
2.Cutting down more trees will make global warming worse.
(Chặt cây nhiều hơn sẽ làm cho sự nóng lên toàn cầu trở nên tồi tệ hơn.)
Giải thích: Động từ đứng đầu câu làm chủ ngữ thì cần thêm đuôi “ing” để thành gerund (danh động từ)
3. We should use solar power instead of burning oil.
(Chúng ta nên sử dụng năng lượng mặt trời thay vì đốt dầu.)
Giải thích: sau giới từ “of” thì động từ thêm đuôi “ing” để thành gerund (danh động từ)
4.Reducing CO2 emissions will help save the planet.
(Giảm lượng khí thải CO2 sẽ giúp cứu lấy hành tinh.)
Giải thích: Động từ đứng đầu câu làm chủ ngữ thì cần thêm đuôi “ing” để thành gerund (danh động từ)
5. We can save many animals by protecting the forests.
(Chúng ta có thể cứu nhiều loài động vật bằng cách bảo vệ rừng.)
Giải thích: sau giới từ “by” thì động từ thêm đuôi “ing” để thành gerund (danh động từ)
Writing
Write sentences. Use the information in the table.
(Viết câu. Sử dụng thông tin trong bảng.)

By using public transportation, we can reduce air pollution.
(Bằng cách sử dụng phương tiện giao thông công cộng, chúng ta có thể giảm ô nhiễm không khí.)
Lời giải chi tiết:
We can reduce deforestation by planting more trees.
(Chúng ta có thể giảm nạn phá rừng bằng cách trồng nhiều cây hơn.)
By saving electricity, we can reduce emissions from power stations.
(Bằng cách tiết kiệm điện, chúng ta có thể giảm lượng khí thải từ các nhà máy điện.)
We can reduce air pollution by burning less coal.
(Chúng ta có thể giảm ô nhiễm không khí bằng cách đốt ít than hơn.)
We can save the planet by protecting forests.
(Chúng ta có thể cứu hành tinh bằng cách bảo vệ rừng.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Lesson 2 - Unit 4. Global warming - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World
Bài học Lesson 2 - Unit 4. Global warming - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Lesson 2 - Unit 4. Global warming - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Lesson 2 - Unit 4. Global warming - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Lesson 2 - Unit 4. Global warming - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.