Lesson 1 - Unit 8. Independent life - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Lesson 1 - Unit 8. Independent life - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Lesson 1 - Unit 8. Independent life - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
a. Match the words to the definitions.b. Fill in the blanks using the words from Task a. a. Listen to two university students talking. What will Donald help Joseph to do? b. Now, listen and fill in the blanks.a. Unscramble the sentences.
New Words a
a. Match the words to the definitions.
(Nối các từ với các định nghĩa.)

Lời giải chi tiết:

1. d: budgeting – the making and following of a plan for spending your money
(lập ngân sách – việc lập và tuân theo kế hoạch chi tiêu tiền của bạn)
2. b: society – a group of people who join together to share a hobby or interest
(hội nhóm – một nhóm người tham gia cùng nhau để chia sẻ sở thích hoặc mối quan tâm)
3. e: deadlines – points in time that tasks must be finished by
(thời hạn – thời điểm mà các nhiệm vụ phải được hoàn thành trước đó)
4. a: remind – help someone remember something that they must do
(nhắc nhở – giúp ai đó nhớ một cái gì đó mà họ phải làm)
5. c: time management – the ability to use your time effectively or productively, especially at work
(quản lý thời gian – khả năng sử dụng thời gian của bạn một cách hiệu quả hoặc năng suất, đặc biệt là tại nơi làm việc)
New Words b
b. Fill in the blanks using the words from Task a.
(Điền vào chỗ trống sử dụng các từ trong Phần a.)
1. I have a few _____ for my school work this week, so I can’t go out with my friends.
2. If you often hand in homework late, you should improve your _____ skills.
3. I’m going to bake a pie tomorrow. Please _____ me to buy some butter on my way home.
4. I’m meeting the school’s film _____ tomorrow. We are going to discuss a new movie.
5. My brother never saves any money. He needs to improve his _____ skills.
Lời giải chi tiết:

1. I have a few deadlines for my school work this week, so I can’t go out with my friends.
(Tôi có một vài thời hạn cho bài tập ở trường trong tuần này, vì vậy tôi không thể đi chơi với bạn bè.)
2. If you often hand in homework late, you should improve your time management skills.
(Nếu thường xuyên nộp bài muộn, bạn nên cải thiện kỹ năng quản lý thời gian của mình.)
3. I’m going to bake a pie tomorrow. Please remind me to buy some butter on my way home.
(Ngày mai tôi sẽ nướng bánh. Hãy nhắc tôi mua một ít bơ trên đường về nhà.)
4. I’m meeting the school’s film society tomorrow. We are going to discuss a new movie.
(Tôi sẽ gặp hội phim ảnh của trường vào ngày mai. Chúng tôi sẽ thảo luận về một bộ phim mới.)
5. My brother never saves any money. He needs to improve his budgeting skills.
(Anh trai tôi không bao giờ tiết kiệm được đồng nào. Anh ấy cần cải thiện kỹ năng lập ngân sách của mình.)
Listening a
a. Listen to two university students talking. What will Donald help Joseph to do?
(Hãy nghe hai sinh viên đại học nói chuyện. Donald sẽ giúp Joseph làm gì?)
1. make new friends
2. make a movie
3. choose a smartphone
Bài nghe:
Donald: Hi, Joseph. Are you OK? I didn’t see you in class today.
Joseph: Hi, Donald. Yeah, I’m OK. I overslept today, so I missed class.
Donald: Oh no! That’s not good. You’ve missed a lot of classes this semester. If you miss many more, you might fail the whole course.
Joseph: Yeah, I’m quite worried about it, too. I nearly missed the last homework deadline.
Donald: I’m sure you’ll be OK if you start coming to class on time. Why don’t you set an alarm on your smartphone? That’ll wake you up at the right time every day.
Joseph: I was thinking about asking my mom to call me each morning.
Donald: Hmm... I’m not sure about that. What if your mom sleeps late or forgets to call you? I think setting an alarm is a better idea.
Joseph: Yes, you’re right. But even when I get up on time, I feel too shy to go to class sometimes. I don’t know many of the other students.
Donald: Oh, well, if you want to make new friends, you could always join the film society. We are looking for new members and I know you like movies.
Joseph: That sounds great! When do you meet?
Donald: We meet at nine o’clock every Saturday morning. Don’t worry, I’ll remind you to set your alarm on Friday night!
Joseph: Thanks, Donald.
Tạm dịch:
Donald: Xin chào, Joseph. Cậu ổn chứ? Tớ đã không nhìn thấy cậu trong lớp ngày hôm nay.
Joseph: Chào, Donald. Ừ tớ ổn. Hôm nay tớ ngủ quên, vì vậy tớ đã nghỉ tiết học.
Donald: Ồ không! Điều đó không tốt. Cậu đã bỏ lỡ rất nhiều tiết học trong học kỳ này. Nếu cậu nghỉ nhiều hơn nữa, cậu có thể trượt toàn bộ khóa học.
Joseph: Ừ, tớ cũng khá lo lắng về điều đó. Tớ suýt bỏ lỡ hạn cuối của bài tập về nhà.
Donald: Tớ chắc rằng cậu sẽ ổn nếu cậu bắt đầu đến lớp đúng giờ. Tại sao cậu không đặt báo thức trên điện thoại thông minh? Nó sẽ đánh thức cậu vào đúng thời điểm mỗi ngày.
Joseph: Tớ nghĩ đến việc nhờ mẹ gọi tớ mỗi sáng.
Donald: Hmm... Tớ không chắc về điều đó. Điều gì sẽ xảy ra nếu mẹ cậu ngủ muộn hoặc quên gọi cậu? Tớ nghĩ rằng đặt báo thức là một ý tưởng tốt hơn.
Joseph: Ừ, cậu nói đúng. Nhưng ngay cả khi tớ dậy đúng giờ, đôi khi tớ cảm thấy ngại đến lớp. Tớ không biết nhiều sinh viên khác.
Donald: Ồ, nếu cậu muốn kết bạn mới, cậu luôn có thể tham gia hội phim ảnh. Chúng tớ đang tìm kiếm thành viên mới và tớ biết cậu thích phim ảnh.
Joseph: Điều đó nghe thật tuyệt! Khi nào các cậu gặp nhau?
Donald: Chúng tớ gặp nhau lúc 9 giờ sáng thứ Bảy hàng tuần. Đừng lo, tớ sẽ nhắc cậu đặt báo thức vào tối thứ Sáu!
Joseph: Cảm ơn, Donald.
Lời giải chi tiết:
1. kết bạn mới
2. làm phim
3. chọn điện thoại thông minh
Thông tin: Oh, well, if you want to make new friends, you could always join the film society. We are looking for new members and I know you like movies.
(Ồ, nếu cậu muốn kết bạn mới, cậu luôn có thể tham gia hội phim ảnh. Chúng tớ đang tìm kiếm thành viên mới và tớ biết cậu thích phim ảnh.)
Đáp án: 1
Listening b
b. Now, listen and fill in the blanks.
(Bây giờ, hãy nghe và điền vào chỗ trống.)
1. Joseph missed class because he _____.
2. Donald says that Joseph should _____ on his smartphone.
3. Joseph was thinking about asking his _____ to call him each morning.
4. Donald says that Joseph should join the _____ to make some new friends.
5. Donald will remind Joseph to set an alarm on _____.
Lời giải chi tiết:

1. Joseph missed class because he overslept.
(Joseph nghỉ học vì ngủ quên.)
Thông tin: I overslept today, so I missed class.
(Hôm nay tớ ngủ quên, vì vậy tớ đã nghỉ tiết học.)
2. Donald says that Joseph should set an alarm on his smartphone.
(Donald nói rằng Joseph nên đặt báo thức trên điện thoại thông minh của anh ấy.)
Thông tin: Why don’t you set an alarm on your smartphone?
(Tại sao cậu không đặt báo thức trên điện thoại thông minh?)
3. Joseph was thinking about asking his mom to call him each morning.
(Joseph đang suy nghĩ về việc nhờ mẹ gọi anh ấy mỗi sáng.)
Thông tin: I was thinking about asking my mom to call me each morning.
(Tớ nghĩ đến việc nhờ mẹ gọi tớ mỗi sáng.)
4. Donald says that Joseph should join the film society to make some new friends.
(Donald nói rằng Joseph nên tham gia hội phim ảnh để kết bạn mới.)
Thông tin: Oh, well, if you want to make new friends, you could always join the film society.
(Ồ, nếu cậu muốn kết bạn mới, cậu luôn có thể tham gia hội phim ảnh.)
5. Donald will remind Joseph to set an alarm on Friday night.
(Donald sẽ nhắc Joseph đặt báo thức vào tối thứ Sáu.)
Thông tin: Don’t worry, I’ll remind you to set your alarm on Friday night!
(Đừng lo, tớ sẽ nhắc cậu đặt báo thức vào tối thứ Sáu!)
Grammar a
a. Unscramble the sentences.
(Sắp xếp lại câu.)
1. a/ gym/ your/ you/ fitness?/ improve/ join/ don’t/ Why/ to
2. sleep/ to/ earlier/ in/ Why /go/ the/ doesn’t/ she/ evening?
3. eat/ you/ food?/ healthier/ Why/ don’t
4. a/ doesn’t/ nap/ the/ in/ he/ Why/ take/ afternoon?
5. more/ Why/ coffee?/ they/ drink/ don’t
Lời giải chi tiết:
1. Why don’t you join a gym to improve your fitness?
(Tại sao bạn không tham gia một phòng tập thể dục để cải thiện sức khỏe của mình?)
Giải thích: cấu trúc: Why don’t you + V nguyên thể + …?: Tại sao bạn không làm gì?
2. Why doesn’t she go to sleep earlier in the evening?
(Tại sao buổi tối cô ấy không đi ngủ sớm hơn?)
Giải thích: cấu trúc: Why doesn’t he/ she + V nguyên thể + …?: Tại sao anh ấy/ cô ấy không làm gì?
3. Why don’t you eat healthier food?
(Tại sao bạn không ăn thực phẩm lành mạnh hơn?)
Giải thích: cấu trúc: Why don’t you + V nguyên thể + …?: Tại sao bạn không làm gì?
4. Why doesn’t he take a nap in the afternoon?
(Tại sao anh ấy không chợp mắt một chút vào buổi chiều?)
Giải thích: cấu trúc: Why doesn’t he/ she + V nguyên thể + …?: Tại sao anh ấy/ cô ấy không làm gì?
5. Why don’t they drink more coffee?
(Tại sao họ không uống nhiều cà phê hơn?)
Giải thích: cấu trúc: Why don’t they + V nguyên thể + …?: Tại sao họ không làm gì?
Grammar b
b. Read the problems. Write suggestions using the prompts and Why don’t/ doesn’t …
(Đọc các vấn đề. Viết đề xuất bằng cách sử dụng gợi ý và Why don’t/ doesn’t …)
1. I can’t save money. (Tôi không thể tiết kiệm tiền.)
you/ learn/ budgeting skills ___________________________________
2. My brother doesn’t have many friends. (Anh trai tôi không có nhiều bạn bè.)
he/ join/ student society ___________________________________
3. My classmate always misses her deadlines. (Bạn cùng lớp của tôi luôn bỏ lỡ hạn nộp bài của cô ấy.)
you/ remind her/ deadlines ___________________________________
4. My friends are always late to class.(Bạn bè của tôi luôn luôn đến lớp muộn.)
they/ set/ alarm ___________________________________
5. Our room is so messy. (Căn phòng của chúng ta thật bừa bộn.)
we/ tidy up/ each morning ___________________________________
Lời giải chi tiết:
1. Why don’t you learn budgeting skills?
(Tại sao bạn không học kỹ năng lập ngân sách?)
Giải thích: cấu trúc: Why don’t you + V nguyên thể + …?: Tại sao bạn không làm gì?
2. Why doesn’t he join some student societies?
(Tại sao anh ấy không tham gia một số hội sinh viên?)
Giải thích: cấu trúc: Why doesn’t he/ she + V nguyên thể + …?: Tại sao anh ấy/ cô ấy không làm gì?
3. Why don’t you remind her about the deadlines?
(Tại sao bạn không nhắc cô ấy về thời hạn?)
Giải thích: cấu trúc: Why don’t you + V nguyên thể + …?: Tại sao bạn không làm gì?
4. Why don’t they set an alarm?
(Tại sao họ không đặt báo thức?)
Giải thích: cấu trúc: Why don’t they + V nguyên thể + …?: Tại sao họ không làm gì?
5. Why don’t we tidy up each morning?
(Tại sao chúng ta không dọn dẹp mỗi sáng?)
Giải thích: cấu trúc: Why don’t we + V nguyên thể + …?: Tại sao chúng ta không làm gì?
Writing
Your friend at university has many problems. Read the list of problems and write an email to your friend with suggestions for some of the problems. Use the new words in this lesson and your own ideas. Write 150-180 words.
(Bạn của bạn ở trường đại học có nhiều vấn đề. Đọc danh sách các vấn đề và viết email cho bạn của bạn với các gợi ý cho một số vấn đề. Sử dụng các từ mới trong bài học này và ý tưởng của riêng bạn. Viết 150-180 từ.)
- has no friends (không có bạn bè)
- can’t sleep at night (không ngủ được vào buổi đêm)
- spends too much money (tiêu quá nhiều tiền)
- often misses deadlines (thường bỏ lỡ thời hạn nộp bài)
- finds lessons too difficult (thấy các bài học quá khó)
Lời giải chi tiết:
Hi, Anh. I hope you are doing OK.
I heard that you are having some problems at university, so I’m writing to try to give you some useful suggestions. First of all, I know that you don’t have many friends at the moment. It can be really difficult in a new place. Why don’t you join a society at your university? I’m sure they have a movie or a video games society. That’s a great way to meet new people. I also heard you aren't sleeping well. You should stop using your smartphone for about an hour before bed. It can really help. If you want to stop missing your deadlines, why don’t you ask your classmates to remind you about them or set reminders on your phone? Finally, if you are finding your lessons too difficult, you can always ask the teacher for some extra homework. The more you study and practice, the more you will leam.
I hope this helps.
Speak to you soon,
Kim
Tạm dịch:
Chào Anh. Tớ hy vọng cậu vẫn đang ổn.
Tớ nghe nói rằng cậu đang gặp một số vấn đề ở trường đại học, vì vậy tớ viết thư này để cố gắng cung cấp cho cậu một số gợi ý hữu ích. Trước hết, tớ biết rằng cậu không có nhiều bạn bè vào lúc này. Điều này có thể thực sự khó khăn ở một nơi mới. Tại sao cậu không tham gia một hội nhóm tại trường đại học của cậu? Tớ chắc rằng họ có một hội phim ảnh hoặc hội trò chơi điện tử. Đó là một cách tuyệt vời để gặp gỡ những người mới. Tớ cũng nghe nói cậu không ngủ ngon. Cậu nên ngừng sử dụng điện thoại thông minh khoảng một giờ trước khi đi ngủ. Nó có thể thực sự hữu ích. Nếu cậu muốn ngừng bỏ lỡ hạn nộp bài, tại sao cậu không nhờ bạn cùng lớp nhắc cậu về chúng hoặc đặt lời nhắc trên điện thoại của cậu? Cuối cùng, nếu cậu thấy bài học của mình quá khó, cậu luôn có thể yêu cầu giáo viên cho thêm một số bài tập về nhà. Cậu càng học tập và thực hành nhiều, cậu sẽ càng học được nhiều hơn.
Tớ hi vọng điều này giúp được cậu.
Sẽ nói chuyện với cậu sớm,
Kim
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Lesson 1 - Unit 8. Independent life - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World
Bài học Lesson 1 - Unit 8. Independent life - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Lesson 1 - Unit 8. Independent life - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Lesson 1 - Unit 8. Independent life - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Lesson 1 - Unit 8. Independent life - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.