Lesson 3 - Unit 2. Generation gap - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Lesson 3 - Unit 2. Generation gap - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Lesson 3 - Unit 2. Generation gap - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
a. Listen to the children talking. Where do you think they are? b. Now, listen and answer the questions. a. Read the essay and choose the best introductory sentence. b. Now, read and circle. Read about writing body paragraphs in essays. Read the sentences and write D for details, E for examples, and O for opinions.
Listening a
a. Listen to the children talking. Where do you think they are?
(Hãy nghe lũ trẻ nói chuyện. Bạn nghĩ chúng đang ở đâu?)
1. in the park
2. in the school playground
3. at home
Bài nghe:
Ryan: Hi. What are you talking about?
Melissa: Hey, Ryan. We’re talking about what we have learned from our parents.
Ryan: Oh, cool. What have you learned, Melissa?
Melissa: My dad taught me how to play the guitar.
Ryan: That’s really cool. What about you, Mark?
Mark: My mom taught me how to cook.
Ryan: What can you make?
Mark: I can make a really good omelet. What about you, Ryan?
Ryan: My dad taught me how to fix my bicycle. It was a lot of fun.
Mark: Nice. Is there anything else you wish they would teach you?
Ryan: Hmm. Maybe not my parents, but my grandma. I want her to teach me how to bake cakes. Her cakes are amazing!
Melissa: That would be a great skill to have.
Ryan: What about you two?
Melissa: I wish my mom would share with me how to save money.
Mark: Good idea. I wish my uncle would teach me karate. It looks really cool.
Ryan: That would be really great, Mark.
Melissa: Do you think we could share with them anything in return?
Ryan: Hmm. I’m not sure. What do you think, Mark?
Mark: I could show my parents how to make a website. I think it would help their business.
Melissa: They’re good ideas. I think I could tell my parents about new clothing styles. Their clothes are all pretty old.
Ryan: You could tell me, too!
Tạm dịch:
Ryan: Xin chào. Các cậu đang nói về cái gì vậy?
Melissa: Chào, Ryan. Chúng tớ đang nói về những gì chúng tớ đã học được từ bố mẹ của mình.
Ryan: Ồ, tuyệt. Cậu đã học được gì hả Melissa?
Melissa: Bố tớ đã dạy tớ chơi ghi-ta.
Ryan: Điều đó thật tuyệt. Còn cậu thì sao Mark?
Mark: Mẹ tớ dạy tớ nấu ăn.
Ryan: Cậu có thể làm món gì?
Mark: Tớ có thể làm món trứng tráng rất ngon. Còn cậu thì sao Ryan?
Ryan: Bố tớ đã dạy tớ cách sửa xe đạp. Việc này rất vui.
Mark: Hay đấy. Có bất cứ điều gì khác mà cậu muốn họ sẽ dạy cho bạn không?
Ryan: Hừm. Có lẽ không phải bố mẹ tớ, mà là bà tớ. Tớ muốn bà dạy tớ cách nướng bánh. Bánh của bà rất tuyệt vời!
Melissa: Đó sẽ là một kỹ năng tuyệt vời.
Ryan: Còn hai cậu thì sao?
Melissa: Tớ ước mẹ tớ sẽ chia sẻ cách tiết kiệm tiền.
Mark: Ý kiến hay đấy. Tớ ước chú tớ sẽ dạy tớ võ karate. Nó trông thực sự rất ngầu.
Ryan: Hay đấy, Mark.
Melissa: Các cậu có nghĩ rằng đổi lại chúng ta có thể chia sẻ với họ bất cứ điều gì không?
Ryan: Hừm. Tớ không chắc. Cậu nghĩ sao hả Mark?
Mark: Tớ có thể chỉ cho bố mẹ cách tạo một trang web. Tớ nghĩ rằng nó sẽ giúp cho việc kinh doanh của họ.
Melissa: Đó là những ý kiến tuyệt vời. Tớ nghĩ rằng tớ có thể nói với bố mẹ về phong cách quần áo mới. Quần áo của họ đều khá cũ rồi.
Ryan: Cậu cũng có thể cho tớ biết nữa!
Lời giải chi tiết:
1. trong công viên
2. trong sân trường
3. ở nhà
Cuộc hội thoại diễn ra giữa ba bạn Ryan, Melissa và Mark, trò chuyện về những việc họ có thể chia sẻ với người thân
Đáp án: 2
Listening b
b. Now, listen and answer the questions.
(Bây giờ, hãy nghe và trả lời các câu hỏi.)
1. What did Melissa’s dad teach her?
(Bố của Melissa đã dạy cô ấy điều gì?)
2. What can Mark cook well?
(Mark có thể nấu món gì ngon?)
3. What does Ryan want his grandma to teach him?
(Ryan muốn bà của cậu ấy dạy cậu ấy điều gì?)
4. What does Mark want his uncle to teach him?
(Mark muốn chú của mình dạy mình điều gì?)
5. What does Mark think he could show his parents how to make?
(Mark nghĩ rằng cậu ấy có thể chỉ cho bố mẹ cách làm gì?)
Lời giải chi tiết:
1. how to play the guitar
(cách chơi đang ghi-ta)
Thông tin: Melissa: My dad taught me how to play the guitar.
(Melissa: Bố tớ đã dạy tớ chơi ghi-ta.)
2. an omelet
(Trứng tráng)
Thông tin: Mark: I can make a really good omelet.
(Mark: Tớ có thể làm món trứng tráng rất ngon.)
3. how to bake (cakes)
(cách nướng bánh)
Thông tin: I want her to teach me how to bake cakes.
(Tớ muốn bà dạy tớ cách nướng bánh.)
4. karate
(võ karate)
Thông tin: I wish my uncle would teach me karate.
(Tớ ước chú tớ sẽ dạy tớ võ karate.)
5. a website
(một trang web)
Thông tin: Mark: I could show my parents how to make a website.
(Mark: Tớ có thể chỉ cho bố mẹ cách tạo một trang web.)
Reading a
a. Read the essay and choose the best introductory sentence.
(Đọc bài văn và chọn câu mở đầu hay nhất.)
1. Older generations have taught younger generations everything they know.
2. Younger generations need to learn a lot from the older generations.
3. Older and younger generations can share a lot of knowledge and skills with each other.

Tạm dịch:

Lời giải chi tiết:
1. Thế hệ đi trước đã dạy thế hệ trẻ mọi thứ họ biết.
2. Thế hệ trẻ cần phải học hỏi nhiều điều từ thế hệ đi trước.
3. Thế hệ già và trẻ có thể chia sẻ nhiều kiến thức và kỹ năng với nhau.
Đáp án: 3
Reading b
b. Now, read and circle.
(Bây giờ hãy đọc và khoanh đáp án.)
1. What does the writer think he could learn from older generations?
a. how to play soccer b. how to find a good job c. how to garden
2. Why could his parents teach him how to interview well?
a. They have had lots of jobs. b. They are older. c. They enjoy doing it.
3. What has the writer learned from his father?
a. how to garden b. how to fix a car c. how to play soccer
4. What would his grandparents enjoy doing?
a. playing soccer b. making their garden look good c. teaching the writer
Lời giải chi tiết:

1. Người viết nghĩ mình có thể học được gì từ các thế hệ trước?
a. cách chơi bóng đá
b. cách tìm một công việc tốt
c. cách làm vườn
Thông tin: They could show me how to find a job I would enjoy.
(Họ có thể chỉ cho tôi cách để có được công việc mơ ước.)
Đáp án: b
2. Tại sao bố mẹ anh ấy có thể dạy anh ấy phỏng vấn tốt?
a. Họ đã có rất nhiều công việc.
b. Họ già hơn.
c. Họ thích làm việc đó.
Thông tin: My parents have had many different jobs.
(Cha mẹ tôi đã có nhiều công việc khác nhau.)
Đáp án: a
3. Người viết đã học được gì từ cha mình?
a. cách làm vườn
b. cách sửa xe
c. cách chơi bóng đá
Thông tin: He taught me how to play soccer.
(Ông ấy dạy tôi cách chơi bóng đá.)
Đáp án: c
4. Ông bà của anh ấy thích làm gì?
a. chơi bóng đá
b. làm cho khu vườn của họ trông đẹp
c. dạy người viết
Thông tin: I could show my grandparents how to make their garden beautiful. I think they could make it look great and they’d enjoy doing it.
(Tôi có thể chỉ cho ông bà cách làm cho khu vườn của họ trở nên đẹp đẽ. Tôi nghĩ họ có thể làm cho nó trông thật tuyệt và họ sẽ thích làm điều đó.)
Đáp án: b
Writing Skill


Read about writing body paragraphs in essays. Read the sentences and write D for details, E for examples, and O for opinions.
(Đọc về cách viết đoạn thân bài trong bài luận. Đọc các câu và viết D cho chi tiết, E cho ví dụ và O cho ý kiến.)
1. My mother taught me how to sew. _____
2. I would really enjoy spending time with my grandfather. _____
3. I could learn how to fix a broken air conditioner. _____
4. I think my parents would like to learn these new skills. _____
5. I showed my uncle how to write text messages. _____
Lời giải chi tiết:

1. My mother taught me how to sew. E
(Mẹ tôi đã dạy tôi cách may vá.)
Giải thích: Đây là một câu đưa ra ví dụ => câu ví dụ
2. I would really enjoy spending time with my grandfather. O
(Tôi thực sự thích dành thời gian với ông của tôi.)
Giải thích: Đây là một câu nêu quan điểm => câu đưa ý kiến
3. I could learn how to fix a broken air conditioner. D
(Tôi có thể học cách sửa một chiếc điều hòa bị hỏng.)
Giải thích: Đây là một câu đưa thông tin chi tiết => câu đưa ra chi tiết
4. I think my parents would like to learn these new skills. O
(Tôi nghĩ bố mẹ tôi muốn học những kỹ năng mới này.)
Giải thích: Đây là một câu nêu quan điểm => câu đưa ý kiến
5. I showed my uncle how to write text messages. E
(Tôi đã chỉ cho chú tôi cách viết tin nhắn văn bản.)
Giải thích: Đây là một câu đưa ra ví dụ => câu ví dụ
Planning
Look at the people below. Imagine they are your family members. Choose 2-3 things you have or could learn from them and at least one skill or knowledge you could or have shared with them. Give examples or extra opinions for each idea.
(Hãy nhìn những người bên dưới. Hãy tưởng tượng họ là thành viên gia đình của bạn. Chọn 2-3 điều bạn có hoặc có thể học được từ họ và ít nhất một kỹ năng hoặc kiến thức bạn có thể hoặc đã chia sẻ với họ. Đưa ra ví dụ hoặc ý kiến thêm cho mỗi ý tưởng.)

Lời giải chi tiết:

Writing
Now, use your notes to write an essay about what skills or knowledge different generations have or could share with each other. Write 150-180 words.
(Bây giờ, hãy sử dụng ghi chú của bạn để viết một bài luận về những kỹ năng hoặc kiến thức mà các thế hệ khác nhau có hoặc có thể chia sẻ với nhau. Viết 150-180 từ.)
Lời giải chi tiết:
Different generations can teach each other a lot. They know things that the others don’t.
I could learn a lot of from the older generations. I think my dad could show me how to use computers. He has a lot of experience using them. I would find it really useful for my school work. I think there’s more they could teach me as well. I have already learned from the older generations. My aunt has taught me how to cook. She showed me how to make curry and fried rice. I think knowing how to cook will help me when I go to university. I have learned lots of other skills from the older generations, too.
I could share with the older generations a few things. I could tell my granddad about new styles of clothing. I could show him some new clothes that would look good on him. I think he would enjoy it. I have other skills I could share with them, too.
Older and younger generations can learn a lot from each other. We can all benefit from learning new things.
Tạm dịch:
Các thế hệ khác nhau có thể dạy cho nhau rất nhiều điều. Họ biết những điều mà những người khác không biết.
Tôi có thể học được rất nhiều từ các thế hệ đi trước. Tôi nghĩ bố tôi có thể chỉ cho tôi cách sử dụng máy tính. Ông ấy có rất nhiều kinh nghiệm sử dụng chúng. Tôi sẽ thấy nó thực sự hữu ích cho việc học ở trường. Tôi nghĩ họ cũng có thể dạy tôi nhiều điều hơn nữa. Tôi đã học được từ các thế hệ cũ. Dì của tôi đã dạy tôi cách nấu ăn. Cô ấy chỉ cho tôi cách làm cà ri và cơm chiên. Tôi nghĩ biết nấu ăn sẽ giúp ích cho tôi khi vào đại học. Tôi cũng đã học được rất nhiều kỹ năng khác từ các thế hệ đi trước.
Tôi có thể chia sẻ với các thế hệ trước một vài điều. Tôi có thể nói với ông tôi về những kiểu quần áo mới. Tôi có thể cho ông xem một số bộ quần áo mới mà ông mặc sẽ đẹp. Tôi nghĩ ông sẽ thích nó. Tôi cũng có những kỹ năng khác mà tôi có thể chia sẻ với họ.
Thế hệ già và trẻ có thể học được nhiều điều từ nhau. Tất cả chúng ta đều có thể hưởng lợi từ việc học những điều mới.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Lesson 3 - Unit 2. Generation gap - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World
Bài học Lesson 3 - Unit 2. Generation gap - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Lesson 3 - Unit 2. Generation gap - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Lesson 3 - Unit 2. Generation gap - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Lesson 3 - Unit 2. Generation gap - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.