Tiếng Anh 11 iLearn Unit 1 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 iLearn Unit 1 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 iLearn Unit 1 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 1 Tiếng Anh 8 11 iLearn

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

carbohydrate

/ˌkɑːbəʊˈhaɪdreɪt/

(adj) chất bột đường

Ví dụ minh họa

John is losing weight by reducing the amount of carbohydrate in his diet.

John đang giảm cân bằng cách giảm lượng carbohydrate trong chế độ ăn của mình.

processed

/ˈprəʊ.sest/

(adj) đã qua chế biến

Minh họa cho processed

Ví dụ minh họa

Don’t eat too much processed foods.

Không ăn quá nhiều thực phẩm chế biến.

avoid

/əˈvɔɪd/

(v) tránh

Ví dụ minh họa

I completely avoid eating cake.

Tôi hoàn toàn tránh ăn bánh.

dairy

/ˈdeə.ri/

(adj) làm từ sữa

Minh họa cho dairy

Ví dụ minh họa

Yogurt and cheese are dairy foods.

Sữa chua và phô mai là thực phẩm từ sữa.

limit

/ˈlɪmɪt/

(v) hạn chế

Ví dụ minh họa

You should limit the amount of soda you drink.

Bạn nên hạn chế lượng soda bạn uống.

awful

/ˈɔːfl/

(adj) khủng khiếp

Ví dụ minh họa

If I eat one piece, I’ll feel awful.

Nếu tôi ăn một miếng, tôi sẽ cảm thấy khủng khiếp.

vegetarian

/ˌvedʒəˈteəriən/

(adj) người ăn chay

Minh họa cho vegetarian

Ví dụ minh họa

I avoid meat because I’m a vegetarian.

Tôi tránh thịt vì tôi là người ăn chay.

diet

/ˈdaɪət/

(n) chế độ ăn

Ví dụ minh họa

John is losing weight by reducing the amount of carbohydrate in his diet.

John đang giảm cân bằng cách giảm lượng carbohydrate trong chế độ ăn của mình.

healthy

/ˈhelθi/

(adj) lành mạnh

Ví dụ minh họa

Don’t know how to create a healthy diet?

Không biết làm thế nào để tạo ra một chế độ ăn uống lành mạnh?

vitamin

/ˈvɪtəmɪn/

(n) vitamin

Ví dụ minh họa

They look good, taste great, and have all the vitamins to protect your body from diseases and heal from injuries.

Chúng trông đẹp, hương vị tuyệt vời và có tất cả các loại vitamin để bảo vệ cơ thể bạn khỏi bệnh tật và chữa lành vết thương.

cereal

/ˈsɪəriəl/

(n) ngũ cốc

Minh họa cho cereal

Ví dụ minh họa

I add fruit to my breakfast cereal each morning.

Tôi thêm trái cây vào ngũ cốc ăn sáng mỗi sáng.

whole grain

/ˌhəʊl ˈɡreɪn/

(n) ngũ cốc nguyên cám

Minh họa cho whole grain

Ví dụ minh họa

Choose good carbs from whole grain.

Chọn carbs tốt từ ngũ cốc nguyên hạt.

sausage

/ˈsɒsɪdʒ/

(n) xúc xích

Minh họa cho sausage

Ví dụ minh họa

Fry the sausages for ten minutes.

Chiên xúc xích trong mười phút.

horrible

/ˈhɒrəbl/

(adj) kinh khủng

Ví dụ minh họa

But, it looks horrible.

Nhưng, nó trông thật kinh khủng.

nut

/nʌt/

(n) hạt

Ví dụ minh họa

Beans, nuts, some whole grains, and some vegetables have protein.

Đậu, các loại hạt, một số loại ngũ cốc nguyên hạt và một số loại rau có chứa protein.

heal

/hiːl/

(v) chữa lành

Ví dụ minh họa

They look good, taste great, and have all the vitamins to protect your body from diseases and heal from injuries.

Chúng trông đẹp, hương vị tuyệt vời và có tất cả các loại vitamin để bảo vệ cơ thể bạn khỏi bệnh tật và chữa lành vết thương.

injury

/ˈɪndʒəri/

(n) vết thương

Minh họa cho injury

Ví dụ minh họa

They look good, taste great, and have all the vitamins to protect your body from diseases and heal from injuries.

Chúng trông đẹp, hương vị tuyệt vời và có tất cả các loại vitamin để bảo vệ cơ thể bạn khỏi bệnh tật và chữa lành vết thương.

fitness

/ˈfɪtnəs/

(n) thể trạng khỏe mạnh

Ví dụ minh họa

I"m trying to improve my fitness by cycling to work.

Tôi đang cố gắng cải thiện thể lực của mình bằng cách đạp xe đi làm.

manage

/ˈmænɪdʒ/

(v) quản lý

Ví dụ minh họa

I can"t manage all this work on my own.

Tôi không thể quản lý tất cả công việc này một mình.

stressed

/strest/

(adj) căng thẳng

Ví dụ minh họa

The kids are sick, I just lost my baby-sitter, and our toilet doesn’t work – no wonder I feel stressed-out!

Bọn trẻ bị ốm, tôi vừa mất người trông trẻ, và nhà vệ sinh của chúng tôi không hoạt động – không có gì lạ khi tôi cảm thấy căng thẳng!

chill out

/tʃɪl aʊt/

(v) thư giãn một cách thoải mái

Ví dụ minh họa

I"m just chilling out in front of the TV.

Tôi chỉ thư giãn trước TV.

lift weights

/lɪft weɪt/

(phr v) nâng tạ

Minh họa cho lift weights

Ví dụ minh họa

He had taken gold as a lift weights at the 1992 Barcelona Olympics.

Anh ấy đã giành huy chương vàng khi nâng tạ tại Thế vận hội Barcelona 1992.

balanced diet

/ˌbæl.ənst ˈdaɪ.ət/

(n) chế độ ăn uống cân bằng

Ví dụ minh họa

If you have a balanced diet, you are getting all the vitamins you need.

Nếu bạn có một chế độ ăn uống cân bằng, bạn sẽ nhận được tất cả các loại vitamin cần thiết.

social life

/ˈsəʊ.ʃəl ˌlaɪf/

(n) đời sống xã hội

Ví dụ minh họa

He had no friends, no social life, and a job he hated.

Anh ấy không có bạn bè, không có cuộc sống xã hội và một công việc mà anh ấy ghét.

calm

/kɑːm/

(adj) bình tĩnh

Ví dụ minh họa

Now keep calm everyone, the police are on their way.

Bây giờ mọi người hãy bình tĩnh, cảnh sát đang trên đường đến.

control

/kənˈtrəʊl/

(v) kiểm soát

Ví dụ minh họa

What type of sleep improves our ability to control our feelings and avoid getting stressed?

Kiểu ngủ nào giúp cải thiện khả năng kiểm soát cảm xúc và tránh bị căng thẳng?

junk food

/dʒʌŋk fu:d /

(n) đồ ăn vặt

Ví dụ minh họa

She eats too much junk food.

Cô ấy ăn quá nhiều đồ ăn vặt.

report

/rɪˈpɔːt/

(n) báo cáo

Ví dụ minh họa

The storm is reported to have killed five people.

Cơn bão được báo cáo là đã giết chết năm người.

pick up

/pɪk ʌp/

(phr v) nhặt

Ví dụ minh họa

I picked up the kids" clothes that were lying on the floor.

Tôi nhặt quần áo của bọn trẻ đang nằm trên sàn nhà.

object

/ˈɒbdʒɪkt/(n)

(n) vật thể

Ví dụ minh họa

Several people reported seeing a strange object in the sky.

Một số người báo cáo đã nhìn thấy một vật thể lạ trên bầu trời.

tired

/ˈtaɪəd/

(adj) mệt mỏi

Ví dụ minh họa

I was so tired when I got home from work last night that I had a quick nap.

Tôi đã rất mệt mỏi khi đi làm về tối qua nên tôi đã chợp mắt một lúc.

turn off

/tɜːn ɒf/

(phr v) tắt

Ví dụ minh họa

Turn off the motorway at the next exit.

Tắt xe máy ở lối ra tiếp theo.

put away

/pʊt əˈweɪ/

(phr v) cất đi

Ví dụ minh họa

Put your toys away now.

Cất đồ chơi của bạn đi ngay bây giờ.

relax

/rɪˈlæks/

(v) thư giãn

Ví dụ minh họa

After work she relaxed with a cup of tea and the newspaper.

Sau giờ làm việc, cô thư giãn với một tách trà và tờ báo.

life expectancy

/ˈlaɪf ɪkspektənsi/(n)

(n) tuổi thọ

Ví dụ minh họa

Life expectancy in Europe increased greatly in the 20th century.

Tuổi thọ ở châu u tăng lên rất nhiều trong thế kỷ 20.

lifestyle

/ˈlaɪfstaɪl/

(n) lối sống

Ví dụ minh họa

She needs a pretty high income to support her lifestyle.

Cô ấy cần một thu nhập khá cao để hỗ trợ lối sống của mình.

connection

/kəˈnek.ʃən/

(n) mối liên hệ

Ví dụ minh họa

The connection between smoking and heart disease is well known.

Mối liên hệ giữa hút thuốc và bệnh tim đã được biết rõ.

active

/ˈæktɪv/

(adj) tích cực

Ví dụ minh họa

The goal of our organization is to make sure that people stay active.

Mục tiêu của tổ chức chúng tôi là đảm bảo rằng mọi người luôn hoạt động.

risk

/rɪsk/

(n) nguy cơ

Ví dụ minh họa

Coffee and green tea can help decrease your risk of early death by 20 to 30%.

Cà phê và trà xanh có thể giúp giảm 20 đến 30% nguy cơ tử vong sớm.

mineral

/ˈmɪnərəl/

(n) khoáng chất

Ví dụ minh họa

They’re rich in protein, vitamins, and minerals.

Chúng rất giàu protein, vitamin và khoáng chất.

restore

/rɪˈstɔː(r)/

(v) phục hồi

Ví dụ minh họa

Sleep is the time our body restores its energy and store new information.

Ngủ là thời gian cơ thể chúng ta phục hồi năng lượng và lưu trữ thông tin mới.

pay attention

/ peɪ ə"tenʃən /

(phr v) chú ý

Ví dụ minh họa

Pay attention to your diet, exercise, sleep, and happiness, and you’ll find yourself enjoying your 100th birthday.

Hãy chú ý đến chế độ ăn uống, tập thể dục, giấc ngủ và hạnh phúc của bạn, rồi bạn sẽ thấy mình đang tận hưởng sinh nhật lần thứ 100 của mình

study

/ˈstʌdi/

(n) nghiên cứu

Ví dụ minh họa

A 2015 study found that older people who did that were 22% less likely to die early.

Một nghiên cứu năm 2015 cho thấy những người lớn tuổi làm điều đó có khả năng chết sớm thấp hơn 22%.

sunscreen

/ˈsʌnskriːn/

(n) kem chống nắng

Minh họa cho sunscreen

Ví dụ minh họa

Remember to wear sunscreen, though.

Tuy nhiên, hãy nhớ bôi kem chống nắng.

habit

/ˈhæbɪt/

(n) thói quen

Ví dụ minh họa

I always buy the same brand of toothpaste out of (= because of) habit.

Tôi luôn mua cùng một nhãn hiệu kem đánh răng do (= vì) thói quen.

plenty

/ˈplenti/

(pro.): nhiều

Ví dụ minh họa

My grandma always gives us plenty to eat whenever we visit her.

Bà luôn cho chúng tôi ăn rất nhiều mỗi khi chúng tôi đến thăm bà.

schedule

/ˈʃedjuːl/

(n) lịch học

Ví dụ minh họa

The class schedule is available on the website.

Lịch học có sẵn trên trang web.

nervous

/ˈnɜːvəs/

(adj) lo lắng

Ví dụ minh họa

I was too nervous to speak.

Tôi đã quá lo lắng để nói.

summarize

/ˈsʌməraɪz/

(v) tóm tắt

Ví dụ minh họa

I"ll just summarize the main points of the argument in a few words.

Tôi sẽ chỉ tóm tắt những điểm chính của lập luận trong một vài từ.

listicles

/ˈlɪstɪkl/

(n) danh sách chi tiết (có hình ảnh, chú thích...)

Minh họa cho listicles

Ví dụ minh họa

I read a listicle on "10 ways to build muscles healthily".

Tôi đã đọc một danh sách "10 cách tăng cơ lành mạnh".

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 iLearn Unit 1 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 11 iLearn Unit 1 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 iLearn Unit 1 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 iLearn Unit 1 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 iLearn Unit 1 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.